tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Longeveron Inc

LGVN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.702USD
+0.026+3.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

LGVN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Longeveron Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
6.96%-4.37M
-57.01%-5.30M
-77.81%-5.05M
21.22%-3.60M
-52.20%-4.70M
15.61%-3.37M
37.60%-2.84M
0.76%-4.57M
47.23%-3.09M
-73.18%-4.00M
-7.61%-4.56M
-40.49%-4.60M
-40.85%-5.85M
-80.17%-2.31M
-78.57%-4.23M
-10.94%-3.27M
-36.94%-4.15M
-153.47%-1.28M
-919.71%-2.37M
-140.39%-2.95M
-661.81%-3.03M
-356.54%-505.39K
---232.52K
---1.23M
---398.00K
--197.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
5.49%-4.74M
-33.40%-5.44M
-63.33%-7.22M
-47.32%-5.03M
-23.48%-5.01M
32.30%-4.08M
13.42%-4.42M
39.40%-3.41M
12.67%-4.06M
-35.25%-6.03M
2.63%-5.11M
-0.14%-5.63M
-32.39%-4.65M
-9.54%-4.46M
-8.01%-5.24M
-12.26%-5.62M
-12.83%-3.51M
-200.07%-4.07M
-418.26%-4.86M
-312.35%-5.01M
-1360.56%-3.11M
-186.26%-1.36M
---936.79K
---1.22M
---213.00K
---473.69K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-40.14%252.00K
14.88%278.00K
12.34%264.00K
14.85%263.00K
67.06%421.00K
-53.99%242.00K
1.29%235.00K
-4.58%229.00K
5.88%252.00K
122.88%526.00K
-3.33%232.00K
4.80%240.00K
26.60%238.00K
1.72%236.00K
1.69%240.00K
-8.76%229.00K
-3.59%188.00K
18.45%232.00K
19.45%236.00K
27.41%251.00K
0.00%195.00K
0.56%195.87K
--197.57K
--197.00K
--195.00K
--194.77K
Các mục phi tiền mặt khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
-100.20%-2.00K
-93.75%2.00K
981.38%1.57M
100.00%0.00
--1.00M
--32.00K
--145.00K
-511.36%-181.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--44.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
40.72%-265.00K
-893.42%-603.00K
2177.14%1.45M
139.17%655.00K
-205.18%-447.00K
-92.78%76.00K
66.67%-70.00K
-12961.54%-1.67M
122.00%425.00K
-34.62%1.05M
-197.22%-210.00K
106.13%13.00K
-40.51%-1.93M
71.72%1.61M
173.72%216.00K
60.30%-212.00K
-14.58%-1.38M
43.82%937.00K
-159.30%-293.00K
-142.73%-534.00K
-174.60%-1.20M
53.85%651.50K
--494.13K
---220.00K
---437.00K
--423.46K
-Thay đổi các khoản phải thu
-34.55%36.00K
-117.57%-52.00K
87.04%-21.00K
95.00%-2.00K
182.09%55.00K
2073.33%296.00K
---162.00K
---40.00K
-154.92%-67.00K
63.41%-15.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
397.56%122.00K
-135.34%-41.00K
0.00%-41.00K
68.22%-41.00K
-109.76%-41.00K
-52.63%116.00K
81.11%-41.00K
-160.56%-129.00K
300.00%420.00K
252.69%244.90K
---217.10K
--213.00K
---210.00K
---160.39K
-Thay đổi chi phí trả trước
43.77%-343.00K
-21.59%236.00K
-108.65%-18.00K
-97.03%14.00K
33.11%-610.00K
-52.90%301.00K
-60.38%208.00K
206.56%471.00K
-31.41%-912.00K
88.50%639.00K
76.17%525.00K
-396.64%-442.00K
23.57%-694.00K
38.37%339.00K
331.88%298.00K
-38.93%149.00K
-15.67%-908.00K
532.58%245.00K
349.20%69.00K
577.78%244.00K
-1644.44%-785.00K
-20.43%38.73K
---27.69K
--36.00K
---45.00K
--48.67K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
15700.00%158.00K
12100.00%122.00K
-10000.00%-99.00K
107.14%1.00K
-66.67%1.00K
-75.00%1.00K
-95.83%1.00K
-156.00%-14.00K
250.00%3.00K
-91.30%4.00K
226.32%24.00K
66.67%25.00K
96.49%-2.00K
1250.00%46.00K
---19.00K
--15.00K
---57.00K
-108.00%-4.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
13233.33%50.00K
--113.00
--0.00
--24.00K
--375.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-452.63%-268.00K
223.08%16.00K
103.30%7.00K
90.88%-33.00K
-80.31%76.00K
---13.00K
-2220.00%-212.00K
75.17%-362.00K
672.00%386.00K
--0.00
171.43%10.00K
-9820.00%-1.46M
-83.66%50.00K
100.00%0.00
50.00%-14.00K
109.68%15.00K
-18.40%306.00K
98.28%-4.00K
-113.85%-28.00K
54.28%-155.00K
330.06%375.00K
-233.78%-231.96K
--202.17K
---339.00K
---163.00K
--173.39K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
6.96%-4.37M
-57.01%-5.30M
-77.81%-5.05M
21.22%-3.60M
-52.20%-4.70M
15.61%-3.37M
37.60%-2.84M
0.76%-4.57M
47.23%-3.09M
-73.18%-4.00M
-7.61%-4.56M
-40.49%-4.60M
-40.85%-5.85M
-80.17%-2.31M
-78.57%-4.23M
-10.94%-3.27M
-36.94%-4.15M
-153.47%-1.28M
-919.71%-2.37M
-140.39%-2.95M
-661.81%-3.03M
-356.54%-505.39K
---232.52K
---1.23M
---398.00K
--197.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-86.67%20.00K
-47.97%64.00K
-75.42%118.00K
-23.10%263.00K
219.15%150.00K
-52.51%123.00K
317.39%480.00K
66.83%342.00K
-59.13%47.00K
63.92%259.00K
-76.19%115.00K
111.34%205.00K
-2.54%115.00K
-85.21%158.00K
1363.64%483.00K
-21.77%97.00K
--118.00K
2544.81%1.07M
-17.74%33.00K
202.44%124.00K
-100.00%0.00
106.57%40.38K
--40.12K
--41.00K
--140.00K
--19.55K
Chi phí vốn
-86.67%20.00K
-47.97%64.00K
-75.42%118.00K
-23.10%263.00K
219.15%150.00K
-52.51%123.00K
317.39%480.00K
66.83%342.00K
-59.13%47.00K
63.92%259.00K
-76.19%115.00K
111.34%205.00K
-2.54%115.00K
-86.30%158.00K
1363.64%483.00K
-21.77%97.00K
--118.00K
2071.33%1.15M
-17.74%33.00K
202.44%124.00K
-100.00%0.00
87.84%53.10K
--40.12K
--41.00K
--140.00K
--28.27K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-86.74%57.00K
-17.86%161.00K
68.75%27.00K
-92.07%13.00K
14233.33%430.00K
113.04%196.00K
-61.90%16.00K
148.48%164.00K
-99.21%3.00K
17.95%92.00K
-10.64%42.00K
-70.93%66.00K
2000.00%378.00K
--78.00K
--47.00K
1884.59%227.00K
33.14%18.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-144.99%-12.72K
--13.52K
--1.00K
--130.00K
--28.27K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-83.74%20.00K
-41.82%64.00K
22.00%61.00K
-30.14%102.00K
296.77%123.00K
15.79%110.00K
-55.36%50.00K
29.20%146.00K
-57.53%31.00K
3.26%95.00K
6.67%112.00K
494.74%113.00K
2.82%73.00K
-89.06%92.00K
600.00%105.00K
-84.68%19.00K
--71.00K
1483.77%841.00K
-43.61%15.00K
210.00%124.00K
-100.00%0.00
708.82%53.10K
--26.60K
--40.00K
--10.00K
---8.72K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.95%2.00K
-89.11%289.00K
-86.77%61.00K
542.48%1.82M
306.77%3.94M
64.70%2.66M
-47.91%461.00K
-66.80%-412.00K
59.37%-1.91M
135.56%1.61M
--885.00K
---247.00K
---4.69M
---4.53M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
86.67%-20.00K
47.97%-64.00K
75.31%-118.00K
-396.23%-263.00K
-1171.43%-150.00K
-107.86%-123.00K
-112.49%-478.00K
-102.16%-53.00K
-95.95%14.00K
374.39%1.56M
260.15%3.83M
61.72%2.45M
-54.89%346.00K
56.65%-570.00K
49.43%-2.39M
132.53%1.52M
--767.00K
-3156.48%-1.31M
-11674.97%-4.72M
-11258.54%-4.66M
100.00%0.00
-106.57%-40.38K
---40.12K
---41.00K
---140.00K
---19.55K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
26801.72%15.49M
1654.00%777.00K
-70.25%4.08M
-100.88%-133.00K
-192.06%-58.00K
-100.92%-50.00K
27548.00%13.72M
17604.65%15.05M
470.59%63.00K
2905.70%5.42M
-85.19%-50.00K
41.89%-86.00K
87.94%-17.00K
-101.04%-193.00K
---27.00K
-678.95%-148.00K
-100.53%-141.00K
57489.04%18.52M
-100.00%0.00
-104.22%-19.00K
2219.74%26.68M
-121.51%-32.26K
--7.59K
--450.00K
--1.15M
--150.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-697.28%-150.00K
-100.00%0.00
-104.22%-19.00K
---19.00K
---18.81K
--57.59K
--450.00K
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--836.00K
-49.12%4.14M
----
-100.00%0.00
--0.00
--8.14M
--4.72M
--100.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--26.70M
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--150.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-80.00%2.00K
----
----
----
--10.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--1.27M
----
----
----
----
-96.94%3.00K
--5.85M
--10.34M
----
--98.00K
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--613.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
24603.45%14.21M
-11.32%-59.00K
77.41%-61.00K
-2116.67%-133.00K
-56.76%-58.00K
-101.00%-53.00K
-440.00%-270.00K
93.02%-6.00K
-117.65%-37.00K
2826.67%5.32M
-85.19%-50.00K
41.89%-86.00K
87.94%-17.00K
-101.08%-195.00K
---27.00K
---148.00K
---141.00K
134248.70%18.04M
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---13.45K
---50.00K
--0.00
--50.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
26801.72%15.49M
1654.00%777.00K
-70.25%4.08M
-100.88%-133.00K
-192.06%-58.00K
-100.92%-50.00K
27548.00%13.72M
17604.65%15.05M
470.59%63.00K
2905.70%5.42M
-85.19%-50.00K
41.89%-86.00K
87.94%-17.00K
-101.04%-193.00K
---27.00K
-678.95%-148.00K
-100.53%-141.00K
57489.04%18.52M
-100.00%0.00
-104.22%-19.00K
2219.74%26.68M
-121.51%-32.26K
--7.59K
--450.00K
--1.15M
--150.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-75.76%4.66M
-59.42%9.24M
-16.49%10.33M
638.51%14.33M
288.60%19.23M
1058.01%22.78M
350.49%12.38M
-61.08%1.94M
-52.88%4.95M
-85.51%1.97M
-86.42%2.75M
-77.48%4.98M
-59.07%10.50M
39.39%13.57M
20.14%20.22M
-9.52%22.13M
3044.36%25.66M
598.65%9.74M
914.72%16.83M
887.13%24.46M
-56.27%816.00K
-9.40%1.39M
--1.66M
--2.48M
--1.87M
--1.54M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
326.24%11.10M
-29.24%-4.58M
-110.48%-1.09M
-138.27%-3.99M
-63.01%-4.91M
-218.91%-3.55M
1433.72%10.40M
566.47%10.44M
45.48%-3.01M
197.10%2.98M
88.27%-780.00K
-17.24%-2.24M
-56.52%-5.52M
-119.29%-3.07M
6.27%-6.65M
74.99%-1.91M
-114.91%-3.53M
2854.18%15.92M
-2576.92%-7.09M
-831.38%-7.63M
3763.56%23.64M
-276.52%-578.03K
---265.04K
---819.00K
--612.00K
--327.45K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
9.99%15.76M
-75.76%4.66M
-59.42%9.24M
-16.49%10.33M
638.51%14.33M
288.60%19.23M
1058.01%22.78M
350.49%12.38M
-61.08%1.94M
-52.88%4.95M
-85.51%1.97M
-86.42%2.75M
-77.48%4.98M
-59.07%10.50M
39.39%13.57M
20.14%20.22M
-9.52%22.13M
3045.13%25.66M
598.65%9.74M
914.65%16.83M
887.13%24.46M
-56.28%815.80K
--1.39M
--1.66M
--2.48M
--1.87M
Dòng tiền tự do
9.43%-4.39M
-53.32%-5.36M
-55.67%-5.17M
21.35%-3.86M
-54.71%-4.85M
17.86%-3.50M
28.86%-3.32M
-2.12%-4.91M
47.46%-3.13M
-72.59%-4.26M
0.98%-4.67M
-42.53%-4.81M
-39.65%-5.96M
-1.31%-2.47M
-96.21%-4.72M
-9.62%-3.37M
-40.83%-4.27M
-335.82%-2.43M
-781.76%-2.40M
-142.40%-3.08M
-463.57%-3.03M
-430.99%-558.49K
---272.64K
---1.27M
---538.00K
--168.73K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Longeveron Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Longeveron Inc đã tạo ra -18.64M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Longeveron Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Longeveron Inc đã tăng -34.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Longeveron Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Longeveron Inc đã chi 595.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Longeveron Inc đã thay đổi như thế nào?

Longeveron Inc đã sử dụng 4.67M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LGVN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Longeveron Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -19.24M, phản ánh sự thay đổi -29.48% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.