tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Leslie's Inc

LESL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.951USD
+0.083+9.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

LESL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Leslie's Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-12.57%-55.42M
22.79%-81.13M
2.47%48.22M
-34.52%114.91M
-13.94%-49.23M
-46.20%-105.08M
-42.11%47.06M
2.52%175.49M
29.84%-43.21M
61.02%-71.87M
1451.56%81.28M
-18.26%171.18M
-449.93%-61.58M
-46.87%-184.41M
-111.82%-6.01M
-8.89%209.41M
-243.03%-11.20M
-5.25%-125.56M
213.84%50.90M
--229.84M
--7.83M
---119.29M
6.26%16.22M
--15.26M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2.29%-52.50M
-86.18%-82.97M
-1540.79%-162.82M
-64.17%21.73M
-48.53%-51.32M
-12.67%-44.56M
-160.21%-9.92M
-16.40%60.65M
-9.60%-34.55M
-30.71%-39.55M
-71.55%16.48M
-41.01%72.55M
-323.75%-31.53M
-109.39%-30.26M
30.07%57.93M
3.52%122.99M
-15.31%-7.44M
52.24%-14.45M
5.91%44.54M
--118.80M
---6.45M
---30.26M
5291.54%42.05M
--780.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-22.79%6.39M
118.38%17.99M
2120.06%192.21M
3.94%8.57M
5.46%8.27M
-1.12%8.24M
0.99%8.66M
1.26%8.25M
-12.09%7.84M
-2.03%8.33M
8.67%8.57M
15.31%8.14M
35.68%8.92M
-7.99%8.50M
7.36%7.89M
11.28%7.06M
5.00%6.58M
40.12%9.24M
-11.89%7.35M
--6.35M
--6.26M
--6.59M
10.41%8.34M
--7.55M
Thuế hoãn lại
100.04%5.00K
100.08%9.00K
-111.23%-1.26M
62.44%30.68M
28.94%-13.01M
-42.48%-11.95M
251.82%11.24M
2271.03%18.89M
---18.31M
-531.53%-8.39M
-19384.21%-7.40M
-172.56%-870.00K
100.00%0.00
38.17%1.94M
-101.43%-38.00K
-86.54%1.20M
81.95%-102.00K
117.27%1.41M
137.33%2.65M
--8.91M
---565.00K
---8.15M
-152.56%-7.10M
--13.51M
Các mục phi tiền mặt khác
-148.91%-224.00K
742.06%6.95M
-239.18%-1.40M
-25.41%910.00K
-37.60%458.00K
17.86%825.00K
37.96%1.00M
179.18%1.22M
18.96%734.00K
36.72%700.00K
-24.43%727.00K
-45.51%437.00K
-6.37%617.00K
-31.28%512.00K
-66.86%962.00K
64.68%802.00K
-72.30%659.00K
-90.67%745.00K
152.43%2.90M
--487.00K
--2.38M
--7.99M
15.35%1.15M
--997.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-336.09%-10.19M
59.16%-24.21M
-38.56%21.32M
-40.08%50.50M
363.53%4.31M
-65.99%-59.29M
-35.81%34.70M
-4.54%84.28M
96.21%-1.64M
78.75%-35.72M
171.29%54.07M
18.85%88.28M
-213.75%-43.22M
-34.20%-168.11M
-640.99%-75.84M
-16.28%74.28M
-424.29%-13.78M
-18.32%-125.27M
64.11%-10.23M
--88.73M
--4.25M
---105.88M
-197.12%-28.52M
---9.60M
-Thay đổi các khoản phải thu
-224.79%-7.00M
-52.30%7.34M
1178.98%13.55M
77.36%-3.13M
79.25%-2.15M
127.28%15.38M
-106.44%-1.26M
-22.04%-13.81M
-215.24%-10.38M
720.83%6.77M
1193.10%19.50M
18.88%-11.32M
61.89%9.01M
-46.90%-1.09M
-78.51%1.51M
-125.58%-13.95M
220.40%5.56M
86.97%-742.00K
70.27%7.02M
---6.18M
---4.62M
---5.69M
-33.32%4.12M
--6.18M
-Thay đổi hàng tồn kho
19.56%-51.49M
77.19%-8.39M
-14.48%65.21M
-19.47%61.91M
-42.07%-64.01M
-65.83%-36.80M
-38.86%76.25M
34.95%76.88M
28.02%-45.06M
65.73%-22.19M
3990.65%124.72M
511.71%56.97M
29.38%-62.59M
-48.14%-64.77M
-88.54%3.05M
-125.91%-13.84M
13.31%-88.64M
-71.00%-43.72M
-17.20%26.61M
--53.41M
---102.25M
---25.57M
-14.02%32.14M
--37.38M
-Thay đổi chi phí trả trước
85.77%-578.00K
-184.73%-4.29M
-77.97%2.18M
-13.07%-1.28M
35.32%-4.06M
244.71%5.06M
60.91%9.89M
-105.32%-1.13M
74.33%-6.28M
45.59%-3.50M
-19.09%6.15M
89.50%21.28M
-801.88%-24.47M
63.46%-6.43M
310.21%7.60M
-62.26%11.23M
85.08%-2.71M
-232.89%-17.59M
-288.38%-3.62M
--29.76M
---18.19M
---5.29M
56.40%1.92M
--1.23M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-45.91%-98.20M
-69.24%19.86M
-47.94%39.11M
-66.52%-80.81M
-77.09%-67.30M
584.66%64.56M
-42.20%75.12M
26.06%-48.53M
39.03%-38.01M
--9.43M
--129.96M
---65.63M
-1.85%-62.34M
---61.20M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-113.61%-214.00K
-87.07%186.00K
31.67%395.00K
-140.91%-450.00K
6.22%1.57M
-63.85%1.44M
126.64%300.00K
151.64%1.10M
147.24%1.48M
210.55%3.98M
65.26%-1.13M
52.74%-2.13M
-43.65%-3.13M
-31.38%-3.60M
-171.51%-3.24M
71.70%-4.51M
-2259.41%-2.18M
-2258.27%-2.74M
134.19%4.53M
---15.92M
--101.00K
--127.00K
-13095.10%-13.26M
--102.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-12.57%-55.42M
22.79%-81.13M
2.47%48.22M
-34.52%114.91M
-13.94%-49.23M
-46.20%-105.08M
-42.11%47.06M
2.52%175.49M
29.84%-43.21M
61.02%-71.87M
1451.56%81.28M
-18.26%171.18M
-449.93%-61.58M
-46.87%-184.41M
-111.82%-6.01M
-8.89%209.41M
-243.03%-11.20M
-5.25%-125.56M
213.84%50.90M
--229.84M
--7.83M
---119.29M
6.26%16.22M
--15.26M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-20.07%5.18M
-6.91%4.33M
-50.43%6.40M
-23.93%7.82M
-51.17%6.48M
-56.56%4.65M
10.95%12.92M
-12.09%10.28M
57.11%13.27M
105.39%10.70M
100.53%11.64M
0.85%11.70M
-1.07%8.44M
-3.20%5.21M
-47.78%5.80M
40.00%11.60M
25.80%8.53M
1681.79%5.38M
115.99%11.12M
--8.28M
--6.78M
--302.00K
-20.05%5.15M
--6.44M
Chi phí vốn
-20.36%5.20M
-7.50%4.33M
-50.26%6.43M
-23.88%7.85M
-50.76%6.53M
-56.44%4.68M
9.08%12.92M
-13.35%10.32M
45.32%13.27M
88.50%10.74M
104.03%11.84M
2.59%11.90M
2.37%9.13M
5.46%5.70M
-47.85%5.80M
39.67%11.61M
31.49%8.92M
99.63%5.40M
116.28%11.13M
--8.31M
--6.78M
--2.71M
-20.14%5.15M
--6.45M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-20.07%5.18M
-6.91%4.33M
-50.43%6.40M
-23.93%7.82M
-51.17%6.48M
-56.56%4.65M
10.95%12.92M
-12.09%10.28M
57.11%13.27M
105.39%10.70M
100.53%11.64M
0.85%11.70M
-1.07%8.44M
-3.20%5.21M
-47.78%5.80M
40.00%11.60M
25.80%8.53M
1681.79%5.38M
115.99%11.12M
--8.28M
--6.78M
--302.00K
-20.05%5.15M
--6.44M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
47.48%-5.61M
94.37%-1.40M
-65.95%-8.54M
-3148.93%-66.99M
-1294.52%-10.68M
-311.29%-24.84M
---5.15M
---2.06M
---766.00K
---6.04M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
20.07%-5.18M
6.91%-4.33M
50.43%-6.40M
23.93%-7.82M
51.17%-6.48M
56.56%-4.65M
-10.95%-12.92M
40.58%-10.28M
-34.78%-13.27M
22.18%-10.70M
84.01%-11.64M
22.32%-17.31M
70.51%-9.84M
-30.61%-13.75M
-452.38%-72.80M
-146.19%-22.28M
-160.26%-33.38M
-3385.76%-10.53M
-156.05%-13.18M
---9.05M
---12.82M
---302.00K
20.05%-5.15M
---6.44M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
20.45%73.89M
92.76%24.74M
-27517.81%-20.16M
17.69%-81.66M
8.55%61.34M
-63.89%12.84M
99.78%-73.00K
30.69%-99.21M
-27.01%56.52M
-59.86%35.55M
-1561.83%-33.65M
-211.34%-143.14M
79.23%77.43M
157.48%88.56M
0.00%-2.02M
-2151.52%-45.98M
593.53%43.20M
-331.33%-154.07M
51.44%-2.02M
---2.04M
---8.75M
--66.60M
-7767.92%-4.17M
---53.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
20.43%73.89M
93.40%24.89M
-13792.41%-20.14M
17.55%-81.65M
7.70%61.36M
-64.23%12.87M
99.56%-145.00K
30.76%-99.03M
-27.86%56.98M
-59.57%35.98M
-1530.86%-33.02M
-204.15%-143.03M
83.77%78.97M
4493.83%88.97M
0.00%-2.02M
-2222.22%-47.02M
4638.15%42.98M
99.48%-2.02M
51.44%-2.02M
---2.02M
--907.00K
---392.08M
---4.17M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-133.17%-152.15M
--0.00
--0.00
----
--458.69M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--1.05M
--229.00K
--100.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
86.67%-2.00K
-332.35%-147.00K
-123.61%-17.00K
94.51%-10.00K
96.74%-15.00K
92.06%-34.00K
111.48%72.00K
-56.90%-182.00K
70.17%-460.00K
-2.15%-428.00K
---627.00K
---116.00K
---1.54M
---419.00K
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---17.00K
---9.66M
----
----
---53.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
20.45%73.89M
92.76%24.74M
-27517.81%-20.16M
17.69%-81.66M
8.55%61.34M
-63.89%12.84M
99.78%-73.00K
30.69%-99.21M
-27.01%56.52M
-59.86%35.55M
-1561.83%-33.65M
-211.34%-143.14M
79.23%77.43M
157.48%88.56M
0.00%-2.02M
-2151.52%-45.98M
593.53%43.20M
-331.33%-154.07M
51.44%-2.02M
---2.04M
---8.75M
--66.60M
-7767.92%-4.17M
---53.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-68.82%3.62M
-40.70%64.34M
-42.66%42.68M
104.50%17.25M
38.37%11.62M
95.79%108.50M
283.11%74.44M
-3.05%8.44M
211.93%8.39M
-50.65%55.42M
-89.94%19.43M
-83.26%8.70M
-94.96%2.69M
-67.31%112.29M
-37.26%193.13M
-42.46%51.97M
-48.75%53.34M
118.69%343.50M
106.72%307.81M
--90.33M
--104.08M
--157.07M
81.30%148.90M
--82.13M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
135.89%13.30M
37.33%-60.72M
-36.43%21.66M
-61.47%25.43M
13321.43%5.64M
-106.03%-96.89M
-5.34%34.07M
515.17%66.00M
-99.30%42.00K
57.09%-47.03M
144.52%35.99M
-92.40%10.73M
538.69%6.01M
62.23%-109.60M
-326.48%-80.84M
-35.47%141.16M
90.04%-1.37M
-447.52%-290.16M
417.28%35.69M
--218.75M
---13.75M
---52.99M
-21.33%6.90M
--8.77M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-1.93%16.92M
-68.82%3.62M
-40.70%64.34M
-42.66%42.68M
104.50%17.25M
38.37%11.62M
95.79%108.50M
283.11%74.44M
-3.05%8.44M
211.93%8.39M
-50.65%55.42M
-89.94%19.43M
-83.26%8.70M
-94.96%2.69M
-67.31%112.29M
-37.51%193.13M
-42.46%51.97M
-48.75%53.34M
120.47%343.50M
--309.08M
--90.33M
--104.08M
71.40%155.80M
--90.90M
Dòng tiền tự do
-8.71%-60.62M
22.14%-85.46M
22.43%41.79M
-35.19%107.06M
1.26%-55.76M
-32.86%-109.76M
-50.84%34.14M
3.71%165.18M
20.13%-56.48M
56.54%-82.61M
687.52%69.44M
-19.48%159.27M
-251.49%-70.71M
-45.16%-190.11M
-129.72%-11.82M
-10.71%197.81M
-2025.17%-20.12M
-7.35%-130.96M
259.21%39.76M
--221.53M
--1.04M
---122.00M
25.55%11.07M
--8.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Leslie's Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Leslie's Inc đã tạo ra 8.82M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Leslie's Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Leslie's Inc đã tăng -91.79% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Leslie's Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Leslie's Inc đã chi 25.49M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Leslie's Inc đã thay đổi như thế nào?

Leslie's Inc đã sử dụng -27.64M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LESL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Leslie's Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -16.67M, phản ánh sự thay đổi -127.68% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.