tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Leslie's Inc

LESL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.951USD
+0.083+9.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

LESL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Leslie's Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-1.93%16.92M
-68.82%3.62M
-40.70%64.34M
-42.66%42.68M
104.50%17.25M
38.37%11.62M
95.79%108.50M
283.11%74.44M
-3.05%8.44M
211.93%8.39M
-50.65%55.42M
-89.94%19.43M
-83.26%8.70M
-94.96%2.69M
-67.31%112.29M
-37.51%193.13M
-41.43%51.97M
-48.12%53.34M
118.69%343.50M
107.57%309.08M
--88.73M
--102.81M
--157.07M
--148.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-1.93%16.92M
-68.82%3.62M
-40.70%64.34M
-42.66%42.68M
104.50%17.25M
38.37%11.62M
95.79%108.50M
283.11%74.44M
-3.05%8.44M
211.93%8.39M
-50.65%55.42M
-89.94%19.43M
-83.26%8.70M
-94.96%2.69M
-67.31%112.29M
-37.51%193.13M
-41.43%51.97M
-48.12%53.34M
118.69%343.50M
107.57%309.08M
--88.73M
--102.81M
--157.07M
--148.90M
Các khoản phải thu
-21.49%25.15M
-37.99%18.48M
-41.67%26.52M
-27.74%34.79M
-2.01%32.04M
32.53%29.80M
54.67%45.47M
-2.25%48.15M
-13.94%32.69M
-51.51%22.49M
-35.10%29.40M
4.23%49.26M
-14.00%37.99M
17.84%46.38M
16.56%45.30M
-1.22%47.27M
-16.32%44.17M
6.03%39.35M
23.44%38.86M
33.61%47.85M
--52.79M
--37.12M
--31.48M
--35.81M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-26.48%23.14M
-34.69%15.93M
-51.75%20.74M
-19.46%33.81M
5.92%31.48M
22.34%24.39M
70.86%42.98M
-5.59%41.98M
-14.30%29.72M
-54.17%19.93M
-40.47%25.15M
-5.91%44.47M
0.09%34.67M
10.51%43.49M
8.73%42.25M
-1.22%47.27M
-18.09%34.64M
6.03%39.35M
23.44%38.86M
33.61%47.85M
--42.30M
--37.12M
--31.48M
--35.81M
-Các khoản phải thu khác
-39.09%1.67M
-74.31%2.02M
-0.34%4.71M
-46.77%3.21M
-41.37%2.74M
85.86%7.86M
-19.95%4.72M
-6.29%6.03M
-2.85%4.67M
-6.27%4.23M
29.58%5.90M
--6.44M
--4.80M
--4.51M
--4.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Dự phòng phải thu khó đòi
-6.94%2.02M
-14.41%2.09M
-0.22%2.23M
1.41%2.23M
28.61%2.18M
45.97%2.44M
34.72%2.23M
33.60%2.20M
13.48%1.69M
2.83%1.67M
9.52%1.66M
--1.65M
45.46%1.49M
--1.63M
--1.51M
----
81.74%1.02M
----
----
----
--564.00K
----
----
----
Hàng tồn kho
-21.71%262.36M
-22.53%210.01M
-11.23%207.98M
-9.60%273.19M
-11.60%335.10M
-18.84%271.09M
-24.87%234.28M
-30.77%302.21M
-23.00%379.09M
-22.23%334.03M
-13.78%311.84M
20.80%436.56M
42.68%492.33M
75.58%429.52M
81.94%361.69M
60.96%361.39M
24.18%345.05M
40.16%244.63M
33.45%198.79M
23.97%224.53M
--277.86M
--174.53M
--148.97M
--181.11M
Chi phí trả trước
28.44%25.34M
26.98%24.74M
-23.14%19.01M
-6.70%21.53M
-40.96%19.73M
28.91%19.48M
83.22%24.74M
-26.64%23.07M
-36.60%33.41M
-49.49%15.11M
79.88%13.50M
59.15%31.45M
148.48%52.70M
-0.24%29.92M
-41.42%7.51M
-30.93%19.76M
-10.92%21.21M
36.47%29.99M
-43.45%12.81M
16.41%28.61M
--23.81M
--21.98M
--22.66M
--24.58M
Tài sản ngắn hạn khác
-23.09%10.35M
5.69%10.18M
15.82%10.93M
41.59%12.93M
--13.45M
-19.83%9.63M
-6.82%9.44M
--9.13M
----
--12.02M
-35.05%10.13M
----
----
----
101.26%15.60M
--10.78M
84.43%9.48M
125.63%8.18M
--7.75M
----
--5.14M
--3.63M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.55%340.11M
-21.83%267.03M
-22.17%328.79M
-15.73%385.13M
-7.95%417.57M
-12.86%341.62M
0.51%422.43M
-14.85%457.01M
-23.34%453.63M
-22.90%392.04M
-22.51%420.29M
-15.12%536.70M
25.40%591.72M
35.42%508.50M
-9.86%542.38M
3.65%632.33M
5.25%471.88M
10.42%375.50M
67.06%601.71M
56.27%610.07M
--448.33M
--340.06M
--360.18M
--390.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.51%310.03M
-11.35%316.37M
-6.34%345.53M
-5.74%355.07M
-1.03%346.43M
7.92%356.88M
7.96%368.94M
12.19%376.69M
12.18%350.04M
7.06%330.70M
8.64%341.75M
14.46%335.77M
11.81%312.04M
13.08%308.90M
11.30%314.56M
24.64%293.35M
13.81%279.08M
7.65%273.17M
15.81%282.62M
214.95%235.36M
--245.21M
--253.75M
--244.05M
--74.73M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-86.40%29.02M
-86.06%29.87M
-85.71%30.73M
-1.68%212.41M
-1.69%213.31M
-1.69%214.22M
-1.70%215.13M
-1.73%216.04M
0.17%216.97M
-0.10%217.91M
2.41%218.85M
41.22%219.84M
47.48%216.59M
64.71%218.12M
65.63%213.70M
21.86%155.66M
14.87%146.87M
9.77%132.43M
6.46%129.02M
4.95%127.74M
--127.85M
--120.64M
--121.19M
--121.71M
Tài sản dài hạn khác
-44.70%36.30M
-33.37%36.16M
-16.90%36.42M
-33.47%36.89M
-12.01%65.64M
-6.21%54.27M
-18.15%43.83M
22.91%55.45M
73.99%74.60M
40.25%57.87M
37.35%53.55M
26.53%45.11M
32.44%42.88M
36.78%41.26M
34.99%38.99M
44.79%35.65M
-9.88%32.38M
-3.90%30.16M
37.36%28.88M
1972.73%24.62M
--35.92M
--31.39M
--21.03M
--1.19M
Tổng tài sản dài hạn
-39.98%375.35M
-38.85%382.41M
-34.27%412.69M
-6.76%604.36M
-2.53%625.39M
3.12%625.37M
2.24%627.89M
7.90%648.18M
12.27%641.62M
6.72%606.48M
8.27%614.15M
23.95%600.72M
24.70%571.51M
30.41%568.28M
28.77%567.25M
25.00%484.66M
12.06%458.32M
7.39%435.77M
14.05%440.52M
96.19%387.73M
--408.99M
--405.78M
--386.26M
--197.63M
Tổng tài sản
-31.40%715.46M
-32.84%649.44M
-29.41%741.48M
-10.47%989.49M
-4.77%1.04B
-3.16%966.99M
1.54%1.05B
-2.83%1.11B
-5.84%1.10B
-7.27%998.52M
-6.78%1.03B
1.83%1.14B
25.05%1.16B
32.73%1.08B
6.47%1.11B
11.95%1.12B
8.50%930.20M
8.77%811.26M
39.63%1.04B
69.68%997.79M
--857.32M
--745.84M
--746.44M
--588.03M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
101.31%1.00M
104.33%759.00K
-97.67%998.00K
-88.26%4.89M
-418.94%-76.38M
-180.80%-17.55M
66.36%42.87M
126.85%41.62M
43.61%23.95M
50.00%21.72M
10.75%25.77M
-19.36%18.35M
-30.09%16.68M
-35.41%14.48M
-27.10%23.27M
-50.50%22.75M
72.82%23.85M
218.73%22.42M
33.53%31.92M
-21.23%45.96M
--13.80M
--7.03M
--23.91M
--58.35M
Chi phí trích trước
6.39%60.26M
37.73%62.17M
28.86%75.04M
56.14%93.93M
14.02%56.64M
3.41%45.13M
1.33%58.24M
-13.12%60.16M
-13.55%49.67M
0.31%43.65M
-22.33%57.47M
-6.47%69.25M
-14.03%57.46M
-13.61%43.51M
-8.48%74.00M
2.94%74.04M
31.96%66.84M
17.81%50.36M
4.65%80.85M
18.01%71.93M
--50.65M
--42.75M
--77.26M
--60.95M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-99.86%140.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1153.09%101.50M
393.83%40.00M
3.86%8.41M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
-2.89%8.10M
-2.89%8.10M
-2.89%8.10M
--8.10M
--8.34M
--8.34M
--8.34M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--101.50M
--40.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--140.00K
----
----
----
----
----
--313.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
114.22%9.93M
149.87%6.79M
-84.63%7.40M
-77.27%10.70M
-330.32%-69.83M
-151.92%-13.61M
45.38%48.16M
82.19%47.05M
19.17%30.32M
19.22%26.21M
-9.29%33.13M
-31.84%25.82M
-37.53%25.44M
-43.52%21.98M
-29.47%36.52M
-17.57%37.88M
35.35%40.73M
158.29%38.92M
116.60%51.78M
-21.23%45.96M
--30.09M
--15.07M
--23.91M
--58.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.42%234.39M
-3.06%188.04M
-15.33%209.06M
-8.36%261.97M
2.10%267.61M
-5.18%193.98M
9.34%246.92M
-9.33%285.88M
-10.36%262.10M
-19.65%204.57M
-35.10%225.83M
-27.17%315.30M
-13.54%292.39M
0.15%254.59M
12.35%347.96M
22.25%432.89M
3.81%338.19M
32.67%254.21M
19.95%309.71M
35.82%354.12M
--325.76M
--191.60M
--258.20M
--260.73M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-2.07%1.02B
-4.09%948.01M
-4.19%937.13M
-1.67%968.92M
-1.91%1.04B
-0.07%988.46M
1.20%978.13M
-1.35%985.35M
-5.45%1.06B
-5.26%989.13M
0.72%966.50M
5.95%998.89M
14.76%1.12B
11.27%1.04B
485.27%959.56M
3.98%942.79M
6.30%977.74M
0.34%938.36M
-87.48%163.95M
-23.34%906.67M
--919.84M
--935.19M
--1.31B
--1.18B
-Nợ dài hạn
-0.08%851.88M
-1.67%777.39M
-2.21%752.05M
0.38%771.55M
-1.68%852.58M
-2.36%790.61M
-0.54%769.07M
-4.63%768.60M
-8.58%867.16M
-6.84%809.72M
-0.83%773.28M
3.14%805.88M
14.57%948.54M
10.78%869.13M
387.22%779.73M
-0.81%781.32M
4.89%827.92M
-1.37%784.53M
-86.43%160.04M
-33.40%787.73M
--789.34M
--795.39M
--1.18B
--1.18B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-11.09%167.31M
-13.77%170.62M
-11.48%185.08M
-8.94%197.38M
-2.91%188.17M
10.28%197.85M
8.20%209.07M
12.31%216.76M
11.69%193.82M
2.55%179.41M
7.44%193.22M
19.53%193.00M
15.83%173.53M
13.73%174.95M
4493.49%179.84M
35.76%161.47M
14.81%149.82M
10.04%153.83M
-96.99%3.92M
--118.94M
--130.50M
--139.80M
--130.23M
----
Nợ dài hạn khác
-52.00%1.94M
-35.76%2.95M
29.91%2.99M
52.51%3.22M
28.82%4.05M
32.48%4.59M
-33.70%2.30M
-30.82%2.11M
2.91%3.14M
13.20%3.46M
5236.92%3.47M
4257.14%3.05M
--3.06M
--3.06M
-99.99%65.00K
-97.43%70.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
14305.81%786.13M
-79.11%2.73M
--2.73M
--5.46M
--5.46M
--13.06M
Tổng nợ dài hạn
-2.14%1.02B
-4.21%951.25M
-4.09%940.41M
-1.39%973.69M
-1.82%1.04B
0.05%993.05M
1.09%980.55M
-1.44%987.46M
-5.48%1.06B
-5.27%992.60M
1.08%969.97M
6.27%1.00B
15.14%1.13B
11.67%1.05B
1.01%959.63M
3.68%942.87M
5.98%977.74M
-0.24%938.36M
-27.76%950.08M
-23.99%909.40M
--922.56M
--940.65M
--1.32B
--1.20B
Tổng các khoản nợ
-4.24%1.26B
-4.02%1.14B
-6.36%1.15B
-2.96%1.24B
-1.04%1.31B
-0.85%1.19B
2.65%1.23B
-3.33%1.27B
-6.49%1.33B
-8.08%1.20B
-8.55%1.20B
-4.25%1.32B
7.77%1.42B
9.21%1.30B
3.79%1.31B
8.88%1.38B
5.42%1.32B
5.33%1.19B
-19.93%1.26B
-13.28%1.26B
--1.25B
--1.13B
--1.57B
--1.46B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.24%115.32M
5.12%114.30M
5.72%113.18M
5.72%112.19M
6.42%110.63M
6.88%108.73M
7.63%107.06M
8.85%106.13M
9.56%103.96M
9.75%101.73M
10.37%99.46M
11.77%97.50M
13.97%94.89M
15.51%92.69M
-56.02%90.12M
-56.66%87.23M
-57.26%83.26M
-58.41%80.24M
173.73%204.90M
172.43%201.27M
--194.79M
--192.94M
---277.91M
---277.90M
Lợi nhuận giữ lại
-72.76%-656.64M
-83.76%-604.15M
-83.38%-521.17M
-30.65%-358.36M
-13.48%-380.09M
-9.45%-328.77M
-8.96%-284.20M
1.09%-274.28M
4.27%-334.93M
5.64%-300.38M
9.46%-260.83M
19.85%-277.31M
25.40%-349.85M
31.03%-318.33M
31.81%-288.07M
25.91%-346.00M
19.94%-468.99M
20.33%-461.55M
23.06%-422.46M
21.00%-467.00M
---585.80M
---579.35M
---549.09M
---591.16M
Vốn dự trữ
4.40%115.31M
5.29%114.29M
5.90%113.17M
5.73%112.01M
6.43%110.44M
6.89%108.55M
7.65%106.87M
8.87%105.94M
9.58%103.78M
9.77%101.55M
10.39%99.28M
11.79%97.31M
14.00%94.70M
15.55%92.51M
-56.07%89.93M
-56.71%87.05M
-57.31%83.07M
-58.46%80.06M
173.62%204.71M
172.32%201.09M
--194.60M
--192.75M
---278.06M
---278.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
-100.89%-541.33M
-122.62%-489.85M
-130.31%-407.99M
-46.39%-246.17M
-16.66%-269.46M
-10.77%-220.04M
-9.78%-177.15M
6.48%-168.16M
9.41%-230.97M
11.96%-198.65M
18.48%-161.36M
30.51%-179.81M
33.90%-254.97M
40.83%-225.63M
9.01%-197.95M
2.62%-258.77M
1.35%-385.73M
1.32%-381.30M
73.69%-217.56M
69.42%-265.73M
---391.01M
---386.41M
---827.00M
---869.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LESL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Leslie's Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Leslie's Inc có 16.92M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Leslie's Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.15B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 209.06M nợ ngắn hạ và 940.41M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Leslie's Inc là 741.48M, bao gồm 328.79M tài sản ngắn hạn và 412.69M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Leslie's Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -407.99M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.