tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Leslie's Inc

LESL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.951USD
+0.083+9.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LESL

Theo dõi tình hình tài chính của Leslie's Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Leslie's Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-5.63/-4.51
Doanh thu / Dự báo
184.74M/162.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.24B
-6.63%
EPS(YoY)
-25.57
-909.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1931.80%-5.63
-3605.26%-8.92
-32583.60%-17.54
614.05%2.34
-48.02%-0.28
-12.28%-0.24
-159.97%-0.05
-16.81%0.33
-9.06%-0.19
-30.10%-0.21
--0.09
--0.39
---0.17
---0.16
--0.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.30%184.74M
-16.04%147.13M
-2.17%389.21M
-12.16%500.35M
-6.11%177.13M
0.73%175.23M
-7.98%397.86M
-6.75%569.64M
-11.36%188.66M
-10.84%173.96M
-9.09%432.37M
-9.31%610.89M
-6.68%212.84M
5.56%195.10M
16.30%475.59M
12.92%673.63M
18.52%228.07M
27.46%184.82M
7.24%408.93M
24.30%596.54M
Lợi nhuận ròng
-2.29%-52.50M
-86.18%-82.97M
-1540.79%-162.82M
-64.17%21.73M
-48.53%-51.32M
-12.67%-44.56M
-160.21%-9.92M
-16.40%60.65M
-9.60%-34.55M
-30.71%-39.55M
-71.55%16.48M
-41.01%72.55M
-323.75%-31.53M
-109.39%-30.26M
30.07%57.93M
3.52%122.99M
-15.31%-7.44M
52.24%-14.45M
5.91%44.54M
65.15%118.80M
Biên lợi nhuận ròng
1.92%-28.42%
-121.74%-56.39%
-1577.27%-41.83%
-59.21%4.34%
-58.19%-28.97%
-11.85%-25.43%
-165.43%-2.49%
-10.34%10.65%
-23.64%-18.31%
-46.60%-22.74%
--3.81%
--11.88%
---14.81%
---15.51%
--10.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.52%28.41%
-16.54%22.73%
7.13%38.56%
-1.55%39.55%
-13.84%24.81%
-6.02%27.23%
-2.82%36.00%
-2.46%40.17%
-13.88%28.80%
-13.42%28.98%
--37.04%
--41.19%
--33.44%
--33.47%
--43.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
45.84%119.22%
46.41%119.70%
37.00%101.43%
10.95%77.97%
2.29%81.75%
-0.18%81.76%
-1.99%74.03%
-1.80%70.28%
-2.83%79.91%
0.53%81.90%
--75.54%
--71.56%
--82.24%
--81.47%
--71.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.30%184.74M
-16.04%147.13M
-2.17%389.21M
-12.16%500.35M
-6.11%177.13M
0.73%175.23M
-7.98%397.86M
-6.75%569.64M
-11.36%188.66M
-10.84%173.96M
-9.09%432.37M
-9.31%610.89M
-6.68%212.84M
5.56%195.10M
16.30%475.59M
12.92%673.63M
18.52%228.07M
27.46%184.82M
7.24%408.93M
24.30%596.54M
Lợi nhuận hoạt động
26.83%-33.84M
-20.29%-47.27M
7.25%35.76M
-27.84%71.42M
-55.05%-46.25M
-10.76%-39.30M
-13.48%33.35M
-16.22%98.98M
-41.89%-29.83M
-51.21%-35.48M
-53.60%38.54M
-31.37%118.14M
-427.05%-21.02M
-88.16%-23.46M
13.00%83.07M
3.43%172.14M
-404.74%-3.99M
51.62%-12.47M
4.50%73.52M
49.13%166.43M
Lợi nhuận ròng
-2.29%-52.50M
-86.18%-82.97M
-1540.79%-162.82M
-64.17%21.73M
-48.53%-51.32M
-12.67%-44.56M
-160.21%-9.92M
-16.40%60.65M
-9.60%-34.55M
-30.71%-39.55M
-71.55%16.48M
-41.01%72.55M
-323.75%-31.53M
-109.39%-30.26M
30.07%57.93M
3.52%122.99M
-15.31%-7.44M
52.24%-14.45M
5.91%44.54M
65.15%118.80M
Tài sản ngắn hạn
-18.55%340.11M
-21.83%267.03M
-22.17%328.79M
-15.73%385.13M
-7.95%417.57M
-12.86%341.62M
0.51%422.43M
-14.85%457.01M
-23.34%453.63M
-22.90%392.04M
-22.51%420.29M
-15.12%536.70M
25.40%591.72M
35.42%508.50M
-9.86%542.38M
3.65%632.33M
5.25%471.88M
10.42%375.50M
67.06%601.71M
56.27%610.07M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.42%234.39M
-3.06%188.04M
-15.33%209.06M
-8.36%261.97M
2.10%267.61M
-5.18%193.98M
9.34%246.92M
-9.33%285.88M
-10.36%262.10M
-19.65%204.57M
-35.10%225.83M
-27.17%315.30M
-13.54%292.39M
0.15%254.59M
12.35%347.96M
22.25%432.89M
3.81%338.19M
32.67%254.21M
19.95%309.71M
35.82%354.12M
Tổng tài sản
-31.40%715.46M
-32.84%649.44M
-29.41%741.48M
-10.47%989.49M
-4.77%1.04B
-3.16%966.99M
1.54%1.05B
-2.83%1.11B
-5.84%1.10B
-7.27%998.52M
-6.78%1.03B
1.83%1.14B
25.05%1.16B
32.73%1.08B
6.47%1.11B
11.95%1.12B
8.50%930.20M
8.77%811.26M
39.63%1.04B
69.68%997.79M
Tổng các khoản nợ
-4.24%1.26B
-4.02%1.14B
-6.36%1.15B
-2.96%1.24B
-1.04%1.31B
-0.85%1.19B
2.65%1.23B
-3.33%1.27B
-6.49%1.33B
-8.08%1.20B
-8.55%1.20B
-4.25%1.32B
7.77%1.42B
9.21%1.30B
3.79%1.31B
8.88%1.38B
5.42%1.32B
5.33%1.19B
-19.93%1.26B
-13.28%1.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
-100.89%-541.33M
-122.62%-489.85M
-130.31%-407.99M
-46.39%-246.17M
-16.66%-269.46M
-10.77%-220.04M
-9.78%-177.15M
6.48%-168.16M
9.41%-230.97M
11.96%-198.65M
18.48%-161.36M
30.51%-179.81M
33.90%-254.97M
40.83%-225.63M
9.01%-197.95M
2.62%-258.77M
1.35%-385.73M
1.32%-381.30M
73.69%-217.56M
69.42%-265.73M
Thu nhập hoạt động ròng
-12.57%-55.42M
22.79%-81.13M
2.47%48.22M
-34.52%114.91M
-13.94%-49.23M
-46.20%-105.08M
-42.11%47.06M
2.52%175.49M
29.84%-43.21M
61.02%-71.87M
1451.56%81.28M
-18.26%171.18M
-449.93%-61.58M
-46.87%-184.41M
-111.82%-6.01M
-8.89%209.41M
-243.03%-11.20M
-5.25%-125.56M
213.84%50.90M
--229.84M
Đầu tư ròng
20.07%-5.18M
6.91%-4.33M
50.43%-6.40M
23.93%-7.82M
51.17%-6.48M
56.56%-4.65M
-10.95%-12.92M
40.58%-10.28M
-34.78%-13.27M
22.18%-10.70M
84.01%-11.64M
22.32%-17.31M
70.51%-9.84M
-30.61%-13.75M
-452.38%-72.80M
-146.19%-22.28M
-160.26%-33.38M
-3385.76%-10.53M
-156.05%-13.18M
---9.05M
Tài chính thuần
20.45%73.89M
92.76%24.74M
-27517.81%-20.16M
17.69%-81.66M
8.55%61.34M
-63.89%12.84M
99.78%-73.00K
30.69%-99.21M
-27.01%56.52M
-59.86%35.55M
-1561.83%-33.65M
-211.34%-143.14M
79.23%77.43M
157.48%88.56M
0.00%-2.02M
-2151.52%-45.98M
593.53%43.20M
-331.33%-154.07M
51.44%-2.02M
---2.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, tổng doanh thu đạt 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.33B.

Tài sản ngắn hạn của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, tài sản ngắn hạn là 328.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.17.

Tổng tài sản của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Leslie's Inc là 741.48M, bao gồm 328.79M tài sản ngắn hạn và 412.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, tổng nghĩa vụ của Leslie's Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Leslie's Inc là -407.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Leslie's Inc là 21.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.72.

Giá trị đầu tư ròng của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, giá trị đầu tư ròng của Leslie's Inc là -25.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, giá trị huy động vốn ròng của Leslie's Inc là -27.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -282.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -25.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -909.98.

Thu nhập ròng của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, lợi nhuận ròng là -236.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -913.60.

Biên lợi nhuận ròng của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -985.59.

Biên lợi nhuận gộp của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 101.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1079.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Leslie's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Leslie's Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 21.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.