tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kymera Therapeutics Inc

KYMR
Thêm vào danh sách theo dõi
116.330USD
+3.180+2.81%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
9.64BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KYMR

Theo dõi tình hình tài chính của Kymera Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
9.64B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-32.56
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-3.58
Doanh thu
39.21M
Lợi nhuận ròng
-223.86M
ROE
-27.09%
ROA
-24.35%

Ngày công bố lợi nhuận của Kymera Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.62/-0.71
Doanh thu / Dự báo
65.00M/31.16M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.53%-0.62
13.25%-0.71
-9.53%-0.97
-14.67%-0.94
-65.42%-0.95
-19.26%-0.82
-259.40%-0.88
9.29%-0.82
13.45%-0.58
2.46%-0.69
59.21%-0.25
---0.90
---0.67
---0.70
---0.60
---2.28
----
----
----
----
Doanh thu
466.40%65.00M
55.50%34.37M
-61.18%2.87M
-26.12%2.76M
-55.26%11.48M
114.83%22.10M
-84.56%7.39M
-20.88%3.74M
55.33%25.65M
8.67%10.29M
196.70%47.88M
-50.50%4.73M
43.42%16.51M
-1.62%9.47M
5.66%16.14M
-53.03%9.55M
-37.83%11.51M
-48.55%9.62M
19.48%15.28M
39.93%20.34M
Lợi nhuận ròng
20.10%-61.21M
-5.57%-69.23M
-22.94%-86.98M
-31.51%-82.17M
-82.15%-76.61M
-35.06%-65.58M
-392.43%-70.75M
-18.20%-62.49M
-8.41%-42.06M
-18.64%-48.56M
58.79%-14.37M
-22.94%-52.87M
3.62%-38.80M
-11.57%-40.93M
-2.85%-34.87M
-50.45%-43.00M
-63.25%-40.26M
-180.57%-36.68M
-167.24%-33.90M
-257.90%-28.58M
Biên lợi nhuận ròng
85.89%-94.17%
32.11%-201.47%
-216.73%-3030.70%
-77.99%-2973.05%
-307.11%-667.60%
37.13%-296.75%
-3089.06%-956.88%
-49.38%-1670.33%
30.21%-163.98%
-9.17%-472.02%
86.11%-30.01%
---1118.17%
---234.96%
---432.37%
---216.03%
---390.86%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-59.61%0.15%
-54.74%0.17%
-50.88%0.19%
12.37%0.34%
55.23%0.36%
43.21%0.38%
-14.51%0.38%
-0.31%0.30%
-31.60%0.23%
-30.48%0.26%
1.76%0.45%
--0.30%
--0.34%
--0.38%
--0.44%
--0.28%
----
----
----
----
Doanh thu
466.40%65.00M
55.50%34.37M
-61.18%2.87M
-26.12%2.76M
-55.26%11.48M
114.83%22.10M
-84.56%7.39M
-20.88%3.74M
55.33%25.65M
8.67%10.29M
196.70%47.88M
-50.50%4.73M
43.42%16.51M
-1.62%9.47M
5.66%16.14M
-53.03%9.55M
-37.83%11.51M
-48.55%9.62M
19.48%15.28M
39.93%20.34M
Lợi nhuận hoạt động
10.58%-75.61M
-13.07%-84.15M
-21.23%-97.90M
-22.94%-88.67M
-66.04%-84.56M
-40.68%-74.43M
-318.16%-80.75M
-25.41%-72.12M
-17.38%-50.92M
-16.72%-52.91M
50.01%-19.31M
-28.13%-57.51M
-6.30%-43.38M
-22.72%-45.33M
-13.64%-38.63M
-56.73%-44.88M
-65.02%-40.81M
-180.45%-36.93M
-165.95%-33.99M
-254.29%-28.64M
Lợi nhuận ròng
20.10%-61.21M
-5.57%-69.23M
-22.94%-86.98M
-31.51%-82.17M
-82.15%-76.61M
-35.06%-65.58M
-392.43%-70.75M
-18.20%-62.49M
-8.41%-42.06M
-18.64%-48.56M
58.79%-14.37M
-22.94%-52.87M
3.62%-38.80M
-11.57%-40.93M
-2.85%-34.87M
-50.45%-43.00M
-63.25%-40.26M
-180.57%-36.68M
-167.24%-33.90M
-257.90%-28.58M
Tài sản ngắn hạn
1.23%737.26M
35.23%677.43M
70.74%871.21M
-7.11%528.30M
38.62%728.33M
-6.76%500.95M
25.89%510.27M
51.38%568.72M
36.33%525.41M
30.54%537.25M
-3.36%405.32M
-23.95%375.69M
-4.31%385.40M
-4.60%411.55M
-7.06%419.42M
-9.14%494.02M
10.41%402.77M
26.58%431.38M
49.26%451.27M
82.85%543.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.52%71.33M
6.19%62.64M
22.79%83.21M
7.58%71.58M
40.87%87.54M
5.08%58.99M
-20.92%67.77M
5.33%66.53M
13.81%62.14M
-9.36%56.14M
20.11%85.69M
-30.68%63.17M
-37.60%54.60M
-29.89%61.93M
-22.91%71.34M
-3.57%91.12M
-19.49%87.50M
-19.79%88.34M
-16.34%92.54M
-11.92%94.49M
Tổng tài sản
45.48%1.65B
81.75%1.67B
78.20%1.74B
6.49%1.10B
36.93%1.13B
5.77%918.31M
69.87%978.03M
87.34%1.03B
41.94%826.02M
41.43%868.25M
-4.54%575.76M
-13.48%552.38M
11.18%581.95M
9.03%613.90M
-0.46%603.13M
-0.62%638.47M
20.50%523.42M
21.20%563.06M
24.37%605.90M
26.63%642.45M
Tổng các khoản nợ
-14.66%136.19M
-2.04%129.38M
14.56%163.15M
9.78%155.79M
13.11%159.59M
-15.90%132.08M
-21.22%142.42M
-9.52%141.91M
-3.70%141.10M
3.39%157.05M
60.01%180.79M
24.89%156.84M
16.77%146.52M
13.07%151.90M
-22.76%112.98M
-21.17%125.59M
-28.82%125.47M
-29.04%134.34M
-28.05%146.27M
-25.09%159.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
55.36%1.51B
95.82%1.54B
89.04%1.58B
5.97%946.26M
41.84%971.48M
10.55%786.23M
111.56%835.62M
125.75%892.93M
57.30%684.92M
53.94%711.20M
-19.42%394.97M
-22.88%395.54M
9.42%435.43M
7.76%462.00M
6.64%490.15M
6.16%512.88M
54.18%397.95M
55.76%428.72M
61.91%459.64M
63.95%483.13M
Thu nhập hoạt động ròng
9.72%-54.06M
-12.24%-88.84M
-8.03%-66.75M
45.99%-27.11M
-39.47%-59.88M
-99.92%-79.15M
-867.98%-61.78M
-58.59%-50.19M
-21.78%-42.94M
9.95%-39.59M
120.35%8.04M
7.65%-31.65M
9.57%-35.26M
-9.12%-43.97M
-3.09%-39.54M
8.03%-34.27M
-27.77%-38.98M
-76.55%-40.30M
-91.11%-38.35M
-128.30%-37.26M
Đầu tư ròng
-66.60%20.05M
-393.82%-142.84M
-675.19%-394.40M
-49.23%-235.30M
283.72%60.02M
114.70%48.62M
261.80%68.57M
-360.58%-157.68M
-56.35%15.64M
-1444.81%-330.61M
138.16%18.95M
261.44%60.51M
-56.19%35.84M
-4.95%24.58M
26.98%-49.67M
72.61%-37.48M
34.72%81.80M
-41.65%25.86M
-1604.74%-68.02M
59.06%-136.86M
Tài chính thuần
-94.13%14.42M
7174.81%18.77M
25405.21%705.22M
-84.25%39.51M
17302.69%245.73M
-99.93%258.00K
42.97%2.77M
121904.85%250.92M
8.20%1.41M
30422.52%353.76M
-0.97%1.93M
-100.14%-206.00K
258.52%1.30M
526.49%1.16M
-4.92%1.95M
-38.83%150.50M
-77.14%364.00K
-68.91%185.00K
660.74%2.05M
25.35%246.04M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 39.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.07M.

Tài sản ngắn hạn của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 871.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.74.

Tổng tài sản của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kymera Therapeutics Inc là 1.74B, bao gồm 871.21M tài sản ngắn hạn và 871.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Kymera Therapeutics Inc là 163.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kymera Therapeutics Inc là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kymera Therapeutics Inc là -345.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.60.

Giá trị đầu tư ròng của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Kymera Therapeutics Inc là -521.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kymera Therapeutics Inc là 990.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.53.

Thu nhập ròng của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -311.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.08.

Biên lợi nhuận ròng của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -794.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kymera Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -345.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.