tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kymera Therapeutics Inc

KYMR
Thêm vào danh sách theo dõi
103.400USD
-3.610-3.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

KYMR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kymera Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
40.54%650.93M
73.56%848.28M
-8.05%505.68M
30.49%665.45M
-11.03%463.15M
30.37%488.74M
53.70%549.97M
38.73%509.95M
31.16%520.54M
-7.93%374.88M
-25.75%357.82M
-6.30%367.57M
-5.69%396.88M
-7.97%407.17M
-10.16%481.91M
9.25%392.31M
26.17%420.81M
49.36%442.42M
82.54%536.39M
130.25%359.11M
--333.54M
--296.20M
--293.84M
--155.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
60.16%144.09M
196.88%357.01M
2.02%112.95M
396.68%335.82M
-3.79%89.97M
9.36%120.26M
36.60%110.72M
29.07%67.61M
86.45%93.51M
60.78%109.97M
-47.93%81.05M
-31.89%52.39M
48.67%50.15M
42.56%68.39M
-0.74%155.66M
-9.41%76.91M
-36.47%33.73M
54.74%47.98M
187.25%156.82M
39.25%84.90M
--53.10M
--31.00M
--54.59M
--60.97M
-Đầu tư ngắn hạn
35.81%506.84M
33.32%491.26M
-10.59%392.73M
-25.48%329.63M
-12.61%373.18M
39.10%368.49M
58.70%439.25M
40.34%442.34M
23.16%427.03M
-21.80%264.92M
-15.17%276.77M
-0.07%315.19M
-10.43%346.73M
-14.11%338.77M
-14.05%326.25M
15.02%315.39M
38.03%387.08M
48.73%394.44M
58.65%379.57M
188.65%274.20M
--280.44M
--265.20M
--239.25M
--94.99M
Các khoản phải thu
----
----
-100.00%0.00
2247.42%40.00M
885.22%20.00M
-94.95%947.00K
-65.14%1.32M
-58.66%1.70M
-38.86%2.03M
639.53%18.76M
31.09%3.78M
73.92%4.12M
162.87%3.32M
1779.26%2.54M
83.22%2.88M
162.17%2.37M
-27.16%1.26M
-90.58%135.00K
172.62%1.57M
--904.00K
--1.73M
--1.43M
--577.00K
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
--40.00M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
885.22%20.00M
-74.83%947.00K
-65.14%1.32M
-58.66%1.70M
-38.86%2.03M
48.29%3.76M
31.09%3.78M
73.92%4.12M
162.87%3.32M
1779.26%2.54M
83.22%2.88M
162.17%2.37M
-27.16%1.26M
-90.58%135.00K
172.62%1.57M
--904.00K
--1.73M
--1.43M
--577.00K
----
Chi phí trả trước
48.88%26.50M
11.47%22.94M
29.77%22.62M
66.41%22.88M
21.27%17.80M
76.26%20.58M
23.68%17.43M
0.32%13.75M
29.30%14.68M
20.19%11.67M
52.63%14.09M
69.40%13.71M
21.98%11.35M
11.39%9.71M
59.94%9.23M
68.74%8.09M
68.61%9.31M
85.37%8.72M
95.93%5.77M
105.27%4.79M
--5.52M
--4.70M
--2.95M
--2.34M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
35.23%677.43M
70.74%871.21M
-7.11%528.30M
38.62%728.33M
-6.76%500.95M
25.89%510.27M
51.38%568.72M
36.33%525.41M
30.54%537.25M
-3.36%405.32M
-23.95%375.69M
-4.31%385.40M
-4.60%411.55M
-7.06%419.42M
-9.14%494.02M
10.41%402.77M
26.58%431.38M
49.26%451.27M
82.85%543.73M
130.45%364.81M
--340.79M
--302.34M
--297.36M
--158.30M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.09%83.35M
-12.61%85.53M
-11.31%88.08M
-5.80%94.62M
-2.80%95.91M
-3.18%97.86M
9.01%99.31M
20.75%100.44M
33.27%98.67M
354.43%101.08M
321.43%91.10M
279.32%83.18M
251.45%74.04M
4.39%22.24M
-0.49%21.62M
0.75%21.93M
2.75%21.07M
3.00%21.31M
3.73%21.72M
7.30%21.77M
--20.50M
--20.69M
--20.94M
--20.29M
-Tài sản cố định
-5.80%107.41M
-5.52%107.65M
-2.61%110.43M
1.69%114.82M
4.42%114.03M
2.17%113.94M
12.66%113.39M
22.90%112.91M
33.45%109.20M
282.75%111.52M
263.46%100.65M
237.32%91.87M
218.79%81.83M
15.51%29.14M
10.99%27.69M
9.20%27.24M
10.99%25.67M
10.47%25.22M
10.43%24.95M
12.81%24.94M
--23.13M
--22.83M
--22.59M
--22.11M
-Khấu hao lũy kế
32.75%24.06M
37.67%22.13M
58.70%22.36M
61.97%20.21M
72.00%18.12M
53.96%16.07M
47.51%14.09M
43.54%12.47M
35.23%10.54M
51.46%10.44M
57.19%9.55M
63.76%8.69M
69.30%7.79M
76.02%6.89M
88.26%6.08M
67.10%5.31M
75.31%4.60M
82.39%3.92M
95.34%3.23M
74.12%3.18M
--2.63M
--2.15M
--1.65M
--1.82M
Tài sản dài hạn khác
48.10%13.51M
92.59%14.91M
118.16%12.62M
35.77%10.49M
14.82%9.12M
-2.33%7.74M
-32.72%5.78M
-10.15%7.73M
-14.61%7.94M
-13.32%7.93M
-5.87%8.60M
0.74%8.60M
14.36%9.30M
12.40%9.15M
296.01%9.13M
240.37%8.54M
402.10%8.13M
402.66%8.14M
45.03%2.31M
-0.55%2.51M
--1.62M
--1.62M
--1.59M
--2.52M
Tổng tài sản dài hạn
137.58%991.58M
86.33%871.60M
23.09%573.75M
33.97%402.74M
26.09%417.36M
174.44%467.77M
163.82%466.13M
52.95%300.61M
63.57%331.00M
-7.23%170.44M
22.31%176.68M
62.90%196.54M
53.67%202.35M
18.81%183.72M
46.32%144.45M
73.40%120.65M
6.40%131.68M
-16.34%154.63M
-52.99%98.72M
205.07%69.58M
--123.76M
--184.84M
--210.00M
--22.81M
Tổng tài sản
81.75%1.67B
78.20%1.74B
6.49%1.10B
36.93%1.13B
5.77%918.31M
69.87%978.03M
87.34%1.03B
41.94%826.02M
41.43%868.25M
-4.54%575.76M
-13.48%552.38M
11.18%581.95M
9.03%613.90M
-0.46%603.13M
-0.62%638.47M
20.50%523.42M
21.20%563.06M
24.37%605.90M
26.63%642.45M
139.85%434.39M
--464.55M
--487.18M
--507.36M
--181.11M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
13.52%1.39M
36.27%789.00K
-59.53%675.00K
-55.04%566.00K
-37.60%1.22M
-86.24%579.00K
-60.01%1.67M
-47.21%1.26M
-16.20%1.96M
492.68%4.21M
361.90%4.17M
161.80%2.38M
153.59%2.33M
22.41%710.00K
-3.11%903.00K
146.88%911.00K
234.55%920.00K
417.86%580.00K
30.90%932.00K
350.00%369.00K
--275.00K
--112.00K
--712.00K
--82.00K
Chi phí trích trước
52.20%34.69M
20.91%41.73M
11.28%28.37M
21.27%27.53M
53.30%22.79M
14.35%34.51M
10.51%25.50M
11.42%22.70M
-12.43%14.87M
11.39%30.18M
-5.83%23.07M
-3.44%20.37M
-16.92%16.98M
19.79%27.09M
31.28%24.50M
46.39%21.10M
93.60%20.43M
119.09%22.62M
160.57%18.66M
89.10%14.41M
--10.55M
--10.32M
--7.16M
--7.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.11%1.70M
19.57%1.81M
40.73%1.89M
91.53%1.90M
37.60%1.56M
18.87%1.52M
32.97%1.34M
-19.42%992.00K
-15.38%1.13M
-9.30%1.28M
-8.43%1.01M
6.30%1.23M
23.18%1.34M
23.73%1.41M
-7.23%1.10M
11.56%1.16M
69.84%1.09M
65.17%1.14M
72.57%1.19M
53.78%1.04M
--640.00K
--689.00K
--689.00K
--675.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.11%1.70M
19.57%1.81M
40.73%1.89M
91.53%1.90M
37.60%1.56M
18.87%1.52M
32.97%1.34M
-19.42%992.00K
-15.38%1.13M
-9.30%1.28M
-8.43%1.01M
6.30%1.23M
23.18%1.34M
23.73%1.41M
-7.23%1.10M
11.56%1.16M
69.84%1.09M
65.17%1.14M
72.57%1.19M
53.78%1.04M
--640.00K
--689.00K
--689.00K
--675.00K
Nợ phải trả hoãn lại
-100.00%0.00
68.86%22.93M
16.26%23.28M
107.70%40.00M
-49.25%11.48M
-64.16%13.58M
-26.79%20.02M
-20.75%19.26M
-29.88%22.61M
7.44%37.88M
-50.96%27.35M
-59.13%24.30M
-47.01%32.25M
-42.89%35.26M
-15.79%55.78M
-27.72%59.46M
-30.78%60.85M
-33.29%61.74M
-28.02%66.23M
201.45%82.26M
--87.91M
--92.55M
--92.01M
--27.29M
Nợ ngắn hạn khác
-89.09%1.39M
67.53%23.71M
10.43%23.95M
97.71%40.57M
-48.32%12.70M
-66.37%14.15M
-31.19%21.69M
-23.12%20.52M
-28.96%24.57M
17.02%42.09M
-44.38%31.52M
-55.80%26.69M
-44.02%34.58M
-42.28%35.97M
-15.61%56.68M
-26.94%60.37M
-29.95%61.77M
-32.75%62.32M
-27.56%67.17M
201.90%82.63M
--88.19M
--92.66M
--92.72M
--27.37M
Tổng nợ ngắn hạn
6.19%62.64M
22.79%83.21M
7.58%71.58M
40.87%87.54M
5.08%58.99M
-20.92%67.77M
5.33%66.53M
13.81%62.14M
-9.36%56.14M
20.11%85.69M
-30.68%63.17M
-37.60%54.60M
-29.89%61.93M
-22.91%71.34M
-3.57%91.12M
-19.49%87.50M
-19.79%88.34M
-16.34%92.54M
-11.92%94.49M
154.65%108.69M
--110.14M
--110.62M
--107.29M
--42.68M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.86%65.58M
-7.44%67.03M
-7.04%68.45M
-6.67%69.83M
-6.31%71.18M
-5.98%72.42M
-3.88%73.64M
6.13%74.82M
18.94%75.97M
534.18%77.03M
516.24%76.61M
454.78%70.50M
392.18%63.88M
-8.15%12.15M
-7.67%12.43M
-7.21%12.71M
-6.79%12.98M
-6.40%13.22M
-6.03%13.46M
-5.68%13.70M
--13.92M
--14.13M
--14.33M
--14.52M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.86%65.58M
-7.44%67.03M
-7.04%68.45M
-6.67%69.83M
-6.31%71.18M
-5.98%72.42M
-3.88%73.64M
6.13%74.82M
18.94%75.97M
534.18%77.03M
516.24%76.61M
454.78%70.50M
392.18%63.88M
-8.15%12.15M
-7.67%12.43M
-7.21%12.71M
-6.79%12.98M
-6.40%13.22M
-6.03%13.46M
-5.68%13.70M
--13.92M
--14.13M
--14.33M
--14.52M
Nợ phải trả hoãn lại
--0.00
--11.44M
--13.96M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.38%3.19M
-4.36%23.78M
-40.11%16.77M
-22.12%16.42M
-15.16%20.42M
-21.86%24.87M
-28.74%28.00M
-57.78%21.09M
-54.30%24.07M
-50.78%31.82M
-49.52%39.30M
-44.70%49.94M
177.41%52.67M
--64.65M
--77.84M
--90.31M
--18.99M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--11.44M
--13.96M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.56%3.19M
-5.27%23.78M
-40.64%16.77M
-23.02%16.43M
-15.14%20.65M
-21.79%25.10M
-28.23%28.25M
-57.33%21.34M
-53.87%24.34M
-50.43%32.10M
-49.50%39.36M
-44.62%50.02M
177.85%52.76M
--64.75M
--77.94M
--90.31M
--18.99M
Tổng nợ dài hạn
-8.69%66.74M
7.08%79.94M
11.72%84.21M
-8.75%72.05M
-27.57%73.09M
-21.50%74.65M
-19.53%75.38M
-14.10%78.95M
12.17%100.91M
128.38%95.10M
171.82%93.68M
142.07%91.92M
95.58%89.97M
-22.49%41.64M
-46.84%34.46M
-43.83%37.97M
-41.89%46.00M
-42.03%53.73M
-38.49%64.83M
96.58%67.60M
--79.17M
--92.67M
--105.39M
--34.39M
Tổng các khoản nợ
-2.04%129.38M
14.56%163.15M
9.78%155.79M
13.11%159.59M
-15.90%132.08M
-21.22%142.42M
-9.52%141.91M
-3.70%141.10M
3.39%157.05M
60.01%180.79M
24.89%156.84M
16.77%146.52M
13.07%151.90M
-22.76%112.98M
-21.17%125.59M
-28.82%125.47M
-29.04%134.34M
-28.05%146.27M
-25.09%159.32M
128.74%176.28M
--189.31M
--203.29M
--212.68M
--77.07M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
66.76%2.68B
66.10%2.64B
22.15%1.92B
42.77%1.87B
24.31%1.61B
71.84%1.59B
72.23%1.57B
44.96%1.31B
45.24%1.29B
5.39%926.27M
5.38%914.37M
27.51%902.58M
27.55%889.76M
27.51%878.89M
27.91%867.72M
66.71%707.86M
67.25%697.60M
66.98%689.28M
65.08%678.36M
54758.40%424.60M
--417.10M
--412.78M
--410.93M
--774.00K
Lợi nhuận giữ lại
-38.41%-1.14B
-41.26%-1.07B
-43.16%-978.98M
-44.33%-896.80M
-41.58%-820.19M
-42.18%-754.61M
-32.43%-683.86M
-34.06%-621.37M
-36.40%-579.31M
-38.29%-530.75M
-47.99%-516.38M
-51.51%-463.52M
-59.87%-424.72M
-67.61%-383.79M
-78.86%-348.93M
-83.74%-305.92M
-87.30%-265.67M
-77.83%-228.98M
-68.06%-195.08M
-54.03%-166.50M
---141.84M
---128.76M
---116.08M
---108.09M
Vốn dự trữ
66.76%2.68B
66.10%2.64B
22.15%1.92B
42.77%1.87B
24.31%1.61B
71.84%1.59B
72.23%1.57B
44.96%1.31B
45.24%1.29B
5.39%926.27M
5.38%914.36M
27.51%902.57M
27.55%889.75M
27.51%878.88M
27.91%867.72M
66.71%707.85M
67.25%697.60M
66.98%689.27M
65.08%678.36M
54757.75%424.60M
--417.10M
--412.78M
--410.93M
--774.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-7131.03%-4.19M
221.21%1.80M
-22.27%1.50M
113.29%279.00K
96.74%-58.00K
-169.02%-1.48M
178.82%1.93M
42.26%-2.10M
41.51%-1.78M
88.85%-552.00K
58.57%-2.45M
8.74%-3.63M
5.53%-3.04M
-649.85%-4.95M
-3950.00%-5.91M
---3.98M
-24638.46%-3.22M
-415.63%-660.00K
10.98%-146.00K
-100.00%0.00
---13.00K
---128.00K
---164.00K
--31.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
95.82%1.54B
89.04%1.58B
5.97%946.26M
41.84%971.48M
10.55%786.23M
111.56%835.62M
125.75%892.93M
57.30%684.92M
53.94%711.20M
-19.42%394.97M
-22.88%395.54M
9.42%435.43M
7.76%462.00M
6.64%490.15M
6.16%512.88M
54.18%397.95M
55.76%428.72M
61.91%459.64M
63.95%483.13M
148.07%258.10M
--275.25M
--283.89M
--294.69M
--104.04M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KYMR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Kymera Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Kymera Therapeutics Inc có 144.09M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Kymera Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 163.15M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 83.21M nợ ngắn hạ và 79.94M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kymera Therapeutics Inc là 1.74B, bao gồm 871.21M tài sản ngắn hạn và 871.60M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Kymera Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Kymera Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.58B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.