tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kymera Therapeutics Inc

KYMR
Thêm vào danh sách theo dõi
103.400USD
-3.610-3.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

KYMR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kymera Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-12.24%-88.84M
-8.03%-66.75M
45.99%-27.11M
-39.47%-59.88M
-99.92%-79.15M
-867.98%-61.78M
-58.59%-50.19M
-21.78%-42.94M
9.95%-39.59M
120.35%8.04M
7.65%-31.65M
9.57%-35.26M
-9.12%-43.97M
-3.09%-39.54M
8.03%-34.27M
-27.77%-38.98M
-76.55%-40.30M
-91.11%-38.35M
-128.30%-37.26M
---30.51M
---22.82M
-85.80%-20.07M
--131.67M
---10.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.57%-69.23M
-22.94%-86.98M
-31.51%-82.17M
-82.15%-76.61M
-35.06%-65.58M
-392.43%-70.75M
-18.20%-62.49M
-8.41%-42.06M
-18.64%-48.56M
58.79%-14.37M
-22.94%-52.87M
3.62%-38.80M
-11.57%-40.93M
-2.85%-34.87M
-50.45%-43.00M
-63.25%-40.26M
-180.57%-36.68M
-167.24%-33.90M
-257.86%-28.58M
---24.66M
---13.07M
-10.18%-12.69M
---7.99M
---11.51M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.27%2.02M
2.32%2.03M
202.16%6.00M
7.53%2.08M
-67.93%2.05M
123.01%1.99M
122.01%1.99M
115.33%1.94M
626.51%6.39M
8.92%891.00K
16.69%895.00K
27.66%900.00K
27.95%879.00K
18.72%818.00K
14.31%767.00K
27.72%705.00K
41.65%687.00K
38.63%689.00K
36.94%671.00K
--552.00K
--485.00K
37.67%497.00K
--490.00K
--361.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-8.12%-2.73M
37.40%-2.04M
39.61%-2.19M
47.25%-2.12M
17.81%-2.52M
-157.45%-3.27M
-197.70%-3.62M
-183.77%-4.02M
-131.67%-3.07M
-40.22%-1.27M
-1998.28%-1.22M
-309.31%-1.42M
-212.85%-1.33M
-155.32%-905.00K
-103.49%-58.00K
-45.05%677.00K
-8.13%1.18M
4.14%1.64M
1409.09%1.66M
--1.23M
--1.28M
1315.32%1.57M
--110.00K
--111.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-27.74%-34.91M
263.14%5.79M
3750.57%35.45M
110.29%1.35M
-332.63%-27.32M
-129.86%-3.55M
-109.82%-971.00K
-84.44%-13.13M
47.27%-6.32M
188.14%11.89M
1039.83%9.89M
26.84%-7.12M
10.25%-11.98M
12.69%-13.49M
94.29%-1.05M
27.16%-9.73M
9.11%-13.35M
-37.04%-15.46M
-113.47%-18.42M
---13.36M
---14.68M
-19685.96%-11.28M
--136.73M
---57.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
100.00%0.00
-100.00%0.00
10262.69%40.00M
-6216.21%-20.00M
-213.87%-19.05M
102.47%370.00K
12.21%386.00K
140.77%327.00K
2236.91%16.73M
-4430.92%-14.98M
167.06%344.00K
27.49%-802.00K
30.59%-783.00K
-75.94%346.00K
23.32%-513.00K
-233.25%-1.11M
-274.75%-1.13M
267.99%1.44M
-15.94%-669.00K
--830.00K
---301.00K
---856.00K
---577.00K
--0.00
-Thay đổi chi phí trả trước
-228.42%-3.56M
89.77%-322.00K
107.23%266.00K
-646.93%-5.08M
192.38%2.78M
-230.29%-3.15M
-857.81%-3.68M
139.48%929.00K
-83.12%-3.00M
603.54%2.42M
66.37%-384.00K
-293.50%-2.35M
-180.03%-1.64M
83.72%-480.00K
-16.89%-1.14M
67.72%1.22M
28.19%-586.00K
-24.07%-2.95M
-231.67%-977.00K
--725.00K
---816.00K
-1220.00%-2.38M
--742.00K
---180.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-8.62%615.00K
-30.80%-1.69M
-157.11%-1.45M
-338.97%-2.04M
8.72%673.00K
-144.26%-1.29M
245.63%2.53M
-7.09%852.00K
-45.61%619.00K
439.81%2.92M
450.38%732.00K
627.78%917.00K
856.30%1.14M
54.26%-859.00K
23.15%133.00K
23.53%126.00K
25.26%119.00K
-2335.71%-1.88M
-88.99%108.00K
--102.00K
--95.00K
-90.20%84.00K
--981.00K
--857.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1052.90%-32.21M
55.79%-3.04M
-26.94%-2.47M
218.40%29.11M
64.98%-2.79M
-166.63%-6.87M
-233.16%-1.95M
-95.51%-24.59M
-37.88%-7.98M
179.27%10.31M
91.44%-585.00K
-27.49%-12.58M
25.89%-5.79M
10.99%-13.01M
62.96%-6.84M
46.74%-9.86M
55.83%-7.81M
-24.66%-14.61M
-113.57%-18.46M
---18.52M
---17.68M
-548.04%-11.72M
--136.04M
---1.81M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-12.24%-88.84M
-8.03%-66.75M
45.99%-27.11M
-39.47%-59.88M
-99.92%-79.15M
-867.98%-61.78M
-58.59%-50.19M
-21.78%-42.94M
9.95%-39.59M
120.35%8.04M
7.65%-31.65M
9.57%-35.26M
-9.12%-43.97M
-3.09%-39.54M
8.03%-34.27M
-27.77%-38.98M
-76.55%-40.30M
-91.11%-38.35M
-128.30%-37.26M
---30.51M
---22.82M
-85.80%-20.07M
--131.67M
---10.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-7.07%434.00K
-88.68%106.00K
195.77%181.00K
-85.18%695.00K
-93.69%467.00K
-91.95%936.00K
-102.34%-189.00K
-56.45%4.69M
84.63%7.40M
3016.62%11.63M
548.31%8.08M
1365.03%10.77M
731.74%4.01M
-25.55%373.00K
307.19%1.25M
17.41%735.00K
193.90%482.00K
-65.14%501.00K
-87.30%306.00K
--626.00K
--164.00K
622.11%1.44M
--2.41M
--199.00K
Chi phí vốn
-7.07%434.00K
-88.68%106.00K
--181.00K
-85.18%695.00K
-93.69%467.00K
-91.95%936.00K
----
-56.45%4.69M
84.63%7.40M
3016.62%11.63M
548.31%8.08M
1365.03%10.77M
731.74%4.01M
-25.55%373.00K
307.19%1.25M
17.41%735.00K
193.90%482.00K
-65.14%501.00K
-87.30%306.00K
--626.00K
--164.00K
622.11%1.44M
--2.41M
--199.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-7.07%434.00K
-88.68%106.00K
195.77%181.00K
-85.18%695.00K
-93.69%467.00K
-91.95%936.00K
-102.34%-189.00K
-56.45%4.69M
84.63%7.40M
3016.62%11.63M
548.31%8.08M
1365.03%10.77M
731.74%4.01M
-25.55%373.00K
307.19%1.25M
17.41%735.00K
193.90%482.00K
-65.14%501.00K
-87.30%306.00K
--626.00K
--164.00K
622.11%1.44M
--2.41M
--199.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-390.14%-142.41M
-667.29%-394.29M
-48.93%-235.12M
198.64%60.72M
115.19%49.08M
127.31%69.50M
-330.17%-157.87M
-56.38%20.33M
-1230.36%-323.20M
162.03%30.58M
289.29%68.59M
-43.53%46.61M
8.53%28.59M
26.99%-49.29M
73.47%-36.23M
34.54%82.54M
-40.78%26.34M
-2544.65%-67.52M
58.86%-136.56M
--61.35M
--44.49M
-104.11%-2.55M
---331.91M
--62.16M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-393.82%-142.84M
-675.19%-394.40M
-49.23%-235.30M
283.72%60.02M
114.70%48.62M
261.80%68.57M
-360.58%-157.68M
-56.35%15.64M
-1444.81%-330.61M
138.16%18.95M
261.44%60.51M
-56.19%35.84M
-4.95%24.58M
26.98%-49.67M
72.61%-37.48M
34.72%81.80M
-41.65%25.86M
-1604.74%-68.02M
59.06%-136.86M
--60.72M
--44.32M
-106.44%-3.99M
---334.32M
--61.96M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
7174.81%18.77M
25405.21%705.22M
-84.25%39.51M
17302.69%245.73M
-99.93%258.00K
42.97%2.77M
121904.85%250.92M
8.20%1.41M
30422.52%353.76M
-0.97%1.93M
-100.14%-206.00K
258.52%1.30M
526.49%1.16M
-4.92%1.95M
-38.83%150.50M
-77.14%364.00K
-68.91%185.00K
660.74%2.05M
25.35%246.04M
--1.59M
--595.00K
-98.72%270.00K
--196.28M
--21.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-53.43%-425.00K
-41.98%-416.00K
34.63%-419.00K
-8.52%-382.00K
4.48%-277.00K
-131.68%-293.00K
-88.53%-641.00K
-5.39%-352.00K
11.31%-290.00K
403.28%925.00K
-16.44%-340.00K
-24.16%-334.00K
-23.86%-327.00K
-95.51%-305.00K
17.05%-292.00K
-44.62%-269.00K
-70.32%-264.00K
-2.63%-156.00K
-222.94%-352.00K
---186.00K
---155.00K
-28.81%-152.00K
---109.00K
---118.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--656.23M
-85.65%35.38M
--237.29M
-100.00%0.00
--0.00
--246.51M
--0.00
--350.11M
--0.00
----
----
----
--0.00
-37.78%149.82M
----
----
-100.00%0.00
31.76%240.79M
----
----
--398.00K
--182.75M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--21.18M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
3487.66%19.19M
1515.60%49.41M
-9.91%4.55M
399.66%8.81M
-86.40%535.00K
203.07%3.06M
3670.90%5.05M
7.63%1.76M
164.67%3.93M
-55.31%1.01M
-86.10%134.00K
158.93%1.64M
230.96%1.49M
0.85%2.26M
-70.39%964.00K
-64.40%633.00K
-60.85%449.00K
9229.17%2.24M
2887.16%3.26M
--1.78M
--1.15M
-14.29%24.00K
--109.00K
--28.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--656.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---29.00K
-82.65%2.35M
--0.00
---397.00K
--0.00
--13.53M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
7174.81%18.77M
25405.21%705.22M
-84.25%39.51M
17302.69%245.73M
-99.93%258.00K
42.97%2.77M
121904.85%250.92M
8.20%1.41M
30422.52%353.76M
-0.97%1.93M
-100.14%-206.00K
258.52%1.30M
526.49%1.16M
-4.92%1.95M
-38.83%150.50M
-77.14%364.00K
-68.91%185.00K
660.74%2.05M
25.35%246.04M
--1.59M
--595.00K
-98.72%270.00K
--196.28M
--21.09M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
187.83%362.81M
1.92%118.74M
365.11%341.64M
-3.59%95.77M
8.87%126.05M
34.15%116.50M
26.24%73.45M
76.44%99.33M
55.36%115.78M
-46.32%86.85M
-29.92%58.19M
41.30%56.30M
37.77%74.52M
2.12%161.77M
-4.01%83.03M
-27.14%39.84M
65.96%54.09M
180.96%158.41M
37.81%86.49M
--54.69M
--32.59M
918.08%56.38M
--62.76M
--5.54M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-603.21%-212.91M
2456.02%244.07M
-617.79%-222.90M
1049.94%245.86M
-84.14%-30.28M
-66.99%9.55M
50.21%43.05M
-1470.87%-25.88M
9.78%-16.44M
133.16%28.93M
-63.61%28.66M
-95.63%1.89M
-27.92%-18.23M
16.36%-87.25M
9.50%78.75M
35.78%43.18M
-164.48%-14.25M
-338.53%-104.32M
1227.40%71.92M
--31.80M
--22.09M
-132.92%-23.79M
---6.38M
--72.25M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
56.52%149.90M
187.83%362.81M
1.92%118.74M
365.11%341.64M
-3.59%95.77M
8.87%126.05M
34.15%116.50M
26.24%73.45M
76.44%99.33M
55.35%115.78M
-46.32%86.84M
-29.92%58.19M
41.30%56.30M
37.77%74.53M
2.12%161.77M
-4.01%83.03M
-27.14%39.84M
65.96%54.09M
180.96%158.41M
--86.49M
--54.69M
-58.10%32.59M
--56.38M
--77.79M
Dòng tiền tự do
-12.13%-89.27M
-6.59%-66.85M
45.62%-27.29M
-27.20%-60.58M
-69.42%-79.62M
-1651.96%-62.72M
-26.34%-50.19M
-3.48%-47.63M
2.05%-46.99M
91.03%-3.58M
-11.85%-39.73M
-15.87%-46.02M
-17.66%-47.98M
-2.72%-39.91M
5.46%-35.52M
-27.57%-39.72M
-77.39%-40.78M
-80.67%-38.85M
-129.06%-37.57M
---31.14M
---22.99M
-95.50%-21.50M
--129.26M
---11.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kymera Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kymera Therapeutics Inc đã tạo ra -232.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kymera Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kymera Therapeutics Inc đã tăng -19.74% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Kymera Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Kymera Therapeutics Inc đã chi 1.45M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kymera Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Kymera Therapeutics Inc đã sử dụng 990.71M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KYMR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Kymera Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -234.34M, phản ánh sự thay đổi -13.02% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.