tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Keros Therapeutics Inc

KROS
Thêm vào danh sách theo dõi
10.070USD
-0.150-1.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
199.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

KROS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Keros Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-102.19%-3.53M
40.68%-27.29M
110.65%3.25M
25.57%-29.62M
461.69%161.17M
-80.71%-46.01M
10.25%-30.50M
-29.09%-39.80M
-30.16%-44.56M
-18.73%-25.46M
-38.13%-33.98M
-36.49%-30.83M
-2299.09%-34.23M
-9.60%-21.44M
-70.36%-24.60M
-28.08%-22.59M
86.42%-1.43M
-144.84%-19.57M
-33.02%-14.44M
-77.67%-17.64M
-29.37%-10.51M
-45.34%-7.99M
-267.38%-10.86M
-97.28%-9.93M
-223.12%-8.12M
---5.50M
---2.96M
---5.03M
---2.51M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-115.97%-23.71M
49.03%-23.46M
86.25%-7.28M
32.17%-30.70M
444.32%148.45M
-14.37%-46.03M
-34.27%-52.96M
-20.67%-45.26M
-20.42%-43.11M
-35.42%-40.24M
-67.77%-39.44M
-37.55%-37.51M
-48.04%-35.80M
-328.21%-29.72M
-15.82%-23.51M
-74.54%-27.27M
-52.26%-24.19M
34.99%-6.94M
-68.64%-20.30M
-45.23%-15.62M
-33.58%-15.88M
-288.08%-10.68M
-239.14%-12.04M
-277.04%-10.76M
-273.61%-11.89M
---2.75M
---3.55M
---2.85M
---3.18M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
17.15%403.00K
20.48%400.00K
25.80%395.00K
20.92%370.00K
24.19%344.00K
34.41%332.00K
49.52%314.00K
60.21%306.00K
65.87%277.00K
94.49%247.00K
66.67%210.00K
-37.99%191.00K
47.79%167.00K
22.12%127.00K
22.33%126.00K
238.46%308.00K
41.25%113.00K
38.67%104.00K
43.06%103.00K
33.82%91.00K
26.98%80.00K
27.12%75.00K
30.91%72.00K
38.78%68.00K
40.00%63.00K
--59.00K
--55.00K
--49.00K
--45.00K
Các mục phi tiền mặt khác
8.90%636.00K
8.74%622.00K
8.17%609.00K
71.97%595.00K
72.27%584.00K
70.75%572.00K
65.10%563.00K
-2.26%346.00K
-35.06%339.00K
4.36%335.00K
61.61%341.00K
71.84%354.00K
157.14%522.00K
-64.61%321.00K
135.82%211.00K
100.00%206.00K
105.05%203.00K
825.51%907.00K
-1302.04%-589.00K
13.19%103.00K
11.24%99.00K
-87.56%98.00K
107.60%49.00K
139.47%91.00K
81.63%89.00K
--788.00K
---645.00K
--38.00K
--49.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
341.82%12.94M
-20.55%-12.16M
-56.60%5.54M
-111.50%-8.42M
128.91%2.93M
-246.64%-10.09M
435.49%12.76M
-336.04%-3.98M
-110.60%-10.13M
123.31%6.88M
38.60%-3.80M
-44.46%-913.00K
-126.65%-4.81M
118.16%3.08M
-290.15%-6.20M
87.55%-632.00K
566.97%18.05M
-1812.83%-16.96M
992.60%3.26M
-985.04%-5.08M
27.81%2.71M
126.82%990.00K
-436.76%-365.00K
84.01%-468.00K
5530.77%2.12M
---3.69M
---68.00K
---2.93M
---39.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
121.77%3.17M
1.23%-2.33M
3309.38%12.32M
564.41%1.48M
-17428.92%-14.55M
-1546.15%-2.35M
---384.00K
--222.00K
---83.00K
---143.00K
--0.00
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--18.00M
---18.00M
--100.00K
-112.42%-100.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
316.98%805.00K
164.29%117.00K
---34.00K
--35.00K
---371.00K
---182.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
244.97%15.67M
102.69%141.00K
-24.50%4.43M
19.89%-5.10M
201.45%4.54M
-1073.28%-5.25M
237.86%5.87M
-327.54%-6.37M
-9.92%-4.48M
299.63%539.00K
-1584.32%-4.26M
63.70%-1.49M
-633.25%-4.07M
-120.35%-270.00K
155.09%287.00K
-19.77%-4.10M
-28.66%764.00K
75.53%1.33M
-142.57%-521.00K
-30.08%-3.42M
231.25%1.07M
2338.71%756.00K
17385.71%1.22M
-2007.97%-2.63M
-147.58%-816.00K
--31.00K
--7.00K
--138.00K
--1.71M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
1880.77%463.00K
--1.59M
1.88%-469.00K
--491.00K
---26.00K
----
---478.00K
----
----
----
--0.00
---1.57M
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--760.00K
---156.00K
---282.00K
---18.00K
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
---155.00K
---770.00K
---2.38M
--3.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-6.67%-16.00K
-14.29%-16.00K
-15.38%-15.00K
0.00%-15.00K
99.40%-15.00K
99.44%-14.00K
99.48%-13.00K
99.40%-15.00K
---2.52M
---2.51M
---2.51M
---2.51M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-102.19%-3.53M
40.68%-27.29M
110.65%3.25M
25.57%-29.62M
461.69%161.17M
-80.71%-46.01M
10.25%-30.50M
-29.09%-39.80M
-30.16%-44.56M
-18.73%-25.46M
-38.13%-33.98M
-36.49%-30.83M
-2299.09%-34.23M
-9.60%-21.44M
-70.36%-24.60M
-28.08%-22.59M
86.42%-1.43M
-144.84%-19.57M
-33.02%-14.44M
-77.67%-17.64M
-29.37%-10.51M
-45.34%-7.99M
-267.38%-10.86M
-97.28%-9.93M
-223.12%-8.12M
---5.50M
---2.96M
---5.03M
---2.51M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-87.08%73.00K
-53.63%134.00K
-65.80%132.00K
132.26%720.00K
-40.27%565.00K
-46.58%289.00K
-29.82%386.00K
-0.32%310.00K
-10.92%946.00K
54.13%541.00K
212.50%550.00K
-45.15%311.00K
622.45%1.06M
120.75%351.00K
21.38%176.00K
11.18%567.00K
-30.00%147.00K
165.00%159.00K
383.33%145.00K
1721.43%510.00K
19.32%210.00K
233.33%60.00K
-63.41%30.00K
-83.63%28.00K
--176.00K
--18.00K
--82.00K
--171.00K
--0.00
Chi phí vốn
-87.08%73.00K
-53.63%134.00K
-65.80%132.00K
132.26%720.00K
-40.27%565.00K
-46.58%289.00K
-29.82%386.00K
-0.32%310.00K
-10.92%946.00K
54.13%541.00K
212.50%550.00K
-45.15%311.00K
622.45%1.06M
120.75%351.00K
21.38%176.00K
11.18%567.00K
-30.00%147.00K
165.00%159.00K
383.33%145.00K
1721.43%510.00K
19.32%210.00K
233.33%60.00K
-63.41%30.00K
-83.63%28.00K
--176.00K
--18.00K
--82.00K
--171.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-87.08%73.00K
-53.63%134.00K
-65.80%132.00K
132.26%720.00K
-40.27%565.00K
-46.58%289.00K
-29.82%386.00K
-0.32%310.00K
-10.92%946.00K
54.13%541.00K
212.50%550.00K
-45.15%311.00K
622.45%1.06M
120.75%351.00K
21.38%176.00K
11.18%567.00K
-30.00%147.00K
165.00%159.00K
383.33%145.00K
1721.43%510.00K
19.32%210.00K
233.33%60.00K
-63.41%30.00K
-83.63%28.00K
--176.00K
--18.00K
--82.00K
--171.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
87.08%-73.00K
53.63%-134.00K
65.80%-132.00K
-132.26%-720.00K
40.27%-565.00K
46.58%-289.00K
29.82%-386.00K
0.32%-310.00K
10.92%-946.00K
-54.13%-541.00K
-212.50%-550.00K
45.15%-311.00K
-622.45%-1.06M
-120.75%-351.00K
-21.38%-176.00K
-11.18%-567.00K
30.00%-147.00K
-165.00%-159.00K
-383.33%-145.00K
-1721.43%-510.00K
-19.32%-210.00K
-233.33%-60.00K
63.41%-30.00K
83.63%-28.00K
---176.00K
---18.00K
---82.00K
---171.00K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-58000.00%-2.32M
-601.21%-378.63M
-99.91%140.00K
-99.52%17.00K
-100.00%4.00K
9.08%75.54M
54809.86%155.94M
102.93%3.53M
45.62%156.80M
12.76%69.25M
-99.42%284.00K
-82.93%1.74M
91152.54%107.68M
116.13%61.42M
138708.57%48.58M
17780.70%10.19M
180.95%118.00K
-79.72%28.42M
288.89%35.00K
-99.94%57.00K
-99.92%42.00K
3502825.00%140.12M
50.00%9.00K
2503000.00%100.12M
--55.79M
--4.00K
--6.00K
--4.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-613.00%-375.00M
----
----
----
6.69%73.10M
--155.07M
--629.00K
41.03%151.34M
11.59%68.52M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--107.31M
117.96%61.40M
--48.49M
--9.69M
----
-79.95%28.17M
--0.00
-100.00%0.00
----
--140.53M
--0.00
--102.67M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--56.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
75.00%7.00K
-94.81%127.00K
-86.11%140.00K
-99.43%17.00K
-99.93%4.00K
204.10%2.44M
224.12%1.01M
70.52%2.97M
1446.22%5.72M
688.24%804.00K
223.96%311.00K
246.61%1.74M
213.56%370.00K
-58.37%102.00K
174.29%96.00K
780.70%502.00K
180.95%118.00K
3400.00%245.00K
288.89%35.00K
533.33%57.00K
223.08%42.00K
75.00%7.00K
50.00%9.00K
125.00%9.00K
--13.00K
--4.00K
--6.00K
--4.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---2.32M
---3.76M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-381.48%-130.00K
---65.00K
---259.00K
22.99%-67.00K
---27.00K
----
----
---87.00K
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---420.00K
--0.00
---2.56M
---219.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-58000.00%-2.32M
-601.21%-378.63M
-99.91%140.00K
-99.52%17.00K
-100.00%4.00K
9.08%75.54M
54809.86%155.94M
102.93%3.53M
45.62%156.80M
12.76%69.25M
-99.42%284.00K
-82.93%1.74M
91152.54%107.68M
116.13%61.42M
138708.57%48.58M
17780.70%10.19M
180.95%118.00K
-79.72%28.42M
288.89%35.00K
-99.94%57.00K
-99.92%42.00K
3502825.00%140.12M
50.00%9.00K
2503000.00%100.12M
--55.79M
--4.00K
--6.00K
--4.00K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-48.54%288.86M
30.59%694.92M
69.91%691.66M
62.74%721.99M
68.91%561.38M
84.06%532.13M
25.89%407.07M
25.77%443.65M
18.54%332.36M
20.08%289.11M
49.05%323.35M
53.43%352.76M
21.18%280.38M
8.12%240.75M
-8.55%216.95M
-9.95%229.91M
-13.02%231.37M
66.27%222.68M
63.83%237.23M
367.33%255.32M
3627.97%265.99M
958.95%133.93M
823.60%144.80M
161.69%54.63M
-69.50%7.13M
--12.65M
--15.68M
--20.88M
--23.39M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-103.68%-5.92M
-1488.37%-406.06M
-97.40%3.26M
17.10%-30.33M
44.31%160.61M
-32.38%29.25M
465.15%125.06M
-24.41%-36.58M
53.76%111.30M
9.17%43.25M
-243.87%-34.25M
-126.79%-29.40M
5071.22%72.38M
355.84%39.62M
263.60%23.80M
28.33%-12.96M
86.36%-1.46M
-93.42%8.69M
-33.78%-14.55M
-120.06%-18.09M
-122.47%-10.67M
2495.97%132.07M
-258.86%-10.88M
1834.35%90.17M
1990.09%47.50M
---5.51M
---3.03M
---5.20M
---2.51M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-60.81%282.95M
-48.54%288.86M
30.59%694.92M
69.91%691.66M
62.74%721.99M
68.91%561.38M
84.06%532.13M
25.89%407.07M
25.77%443.65M
18.54%332.36M
20.08%289.11M
49.05%323.35M
53.43%352.76M
21.18%280.38M
8.12%240.75M
-8.55%216.95M
-9.95%229.91M
-13.02%231.37M
66.27%222.68M
63.83%237.23M
367.33%255.32M
3627.97%265.99M
958.95%133.93M
823.60%144.80M
161.69%54.63M
--7.13M
--12.65M
--15.68M
--20.88M
Dòng tiền tự do
-102.24%-3.60M
40.76%-27.43M
110.09%3.12M
24.35%-30.34M
452.93%160.61M
-78.07%-46.30M
10.56%-30.89M
-28.80%-40.11M
-28.92%-45.51M
-19.30%-26.00M
-39.37%-34.53M
-34.49%-31.14M
-2142.50%-35.30M
-10.49%-21.79M
-69.88%-24.78M
-27.61%-23.16M
85.31%-1.57M
-144.99%-19.72M
-33.99%-14.59M
-82.29%-18.15M
-29.16%-10.71M
-45.96%-8.05M
-258.45%-10.89M
-91.33%-9.96M
-230.12%-8.30M
---5.52M
---3.04M
---5.20M
---2.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Keros Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Keros Therapeutics Inc đã tạo ra 107.50M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Keros Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Keros Therapeutics Inc đã tăng 166.83% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Keros Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Keros Therapeutics Inc đã chi 1.55M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Keros Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Keros Therapeutics Inc đã sử dụng -378.47M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KROS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Keros Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 105.95M, phản ánh sự thay đổi 165.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.