tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Keros Therapeutics Inc

KROS
Thêm vào danh sách theo dõi
10.070USD
-0.150-1.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
199.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KROS

Theo dõi tình hình tài chính của Keros Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Keros Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-1.21/-1.02
Doanh thu / Dự báo
367.00K/583.33K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
244.06M
6774.96%
EPS(YoY)
2.34
146.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-133.00%-1.21
24.06%-0.87
87.28%-0.18
39.71%-0.76
402.94%3.66
14.61%-1.14
-5.97%-1.41
1.06%-1.25
4.27%-1.21
-22.90%-1.34
---1.33
---1.27
---1.26
---1.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-99.83%367.00K
-87.34%385.00K
3575.77%14.26M
49002.70%18.17M
254413.25%211.25M
2027.27%3.04M
4750.00%388.00K
--37.00K
--83.00K
--143.00K
--8.00K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--20.00M
--0.00
--100.00K
Lợi nhuận ròng
-115.97%-23.71M
49.03%-23.46M
86.25%-7.28M
32.17%-30.70M
444.32%148.45M
-14.37%-46.03M
-34.27%-52.96M
-20.67%-45.26M
-20.42%-43.11M
-35.42%-40.24M
-67.77%-39.44M
-37.55%-37.51M
-48.04%-35.80M
-328.21%-29.72M
-15.82%-23.51M
-74.54%-27.27M
-52.26%-24.19M
28.19%-6.94M
-68.64%-20.30M
-42.50%-15.62M
Biên lợi nhuận ròng
-9292.51%-6459.95%
-302.76%-6093.77%
99.63%-51.04%
99.86%-168.96%
100.14%70.27%
94.62%-1513.02%
97.23%-13648.45%
---122316.22%
---51944.58%
---28141.96%
---493000.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-99.83%367.00K
-87.34%385.00K
3575.77%14.26M
49002.70%18.17M
254413.25%211.25M
2027.27%3.04M
4750.00%388.00K
--37.00K
--83.00K
--143.00K
--8.00K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--20.00M
--0.00
--100.00K
Lợi nhuận hoạt động
-117.02%-25.88M
45.04%-29.27M
73.77%-15.38M
21.06%-39.82M
413.59%152.04M
-14.64%-53.25M
-35.53%-58.66M
-22.02%-50.44M
-24.73%-48.48M
-45.35%-46.45M
-54.70%-43.28M
-34.53%-41.34M
-61.11%-38.87M
-556.80%-31.96M
-38.52%-27.98M
-97.72%-30.73M
-53.00%-24.13M
63.39%-4.87M
-69.04%-20.20M
-42.40%-15.54M
Lợi nhuận ròng
-115.97%-23.71M
49.03%-23.46M
86.25%-7.28M
32.17%-30.70M
444.32%148.45M
-14.37%-46.03M
-34.27%-52.96M
-20.67%-45.26M
-20.42%-43.11M
-35.42%-40.24M
-67.77%-39.44M
-37.55%-37.51M
-48.04%-35.80M
-328.21%-29.72M
-15.82%-23.51M
-74.54%-27.27M
-52.26%-24.19M
28.19%-6.94M
-68.64%-20.30M
-42.50%-15.62M
Tài sản ngắn hạn
-61.73%290.68M
-46.44%315.43M
30.30%719.31M
69.35%732.81M
64.00%759.51M
69.57%588.89M
81.33%552.05M
29.44%432.71M
27.86%463.13M
21.53%347.29M
23.82%304.44M
50.35%334.31M
56.66%362.22M
13.65%285.77M
8.76%245.88M
-7.90%222.36M
-9.67%231.22M
-6.08%251.44M
65.72%226.07M
62.55%241.42M
Tổng nợ ngắn hạn
-67.36%12.85M
-25.63%20.41M
-16.94%24.09M
63.37%34.71M
110.38%39.38M
12.62%27.45M
73.68%29.01M
32.00%21.25M
21.09%18.72M
47.30%24.37M
44.91%16.70M
4.15%16.09M
32.71%15.46M
39.68%16.55M
4.63%11.53M
105.19%15.45M
30.15%11.65M
64.89%11.85M
61.39%11.02M
-9.20%7.53M
Tổng tài sản
-60.20%312.29M
-45.12%338.02M
28.23%742.78M
66.40%757.16M
61.49%784.56M
66.44%615.89M
77.56%579.27M
27.71%455.02M
26.37%485.82M
20.62%370.02M
29.18%326.25M
57.20%356.31M
63.49%384.44M
20.19%306.78M
9.82%252.55M
-6.90%226.66M
-8.76%235.14M
-5.27%255.25M
66.34%229.96M
61.83%243.46M
Tổng các khoản nợ
-52.12%26.66M
-21.30%34.89M
-15.58%39.20M
47.87%50.43M
74.73%55.69M
17.25%44.33M
52.72%46.44M
13.51%34.11M
8.22%31.87M
28.80%37.81M
163.82%30.41M
94.43%30.05M
152.85%29.45M
143.09%29.36M
0.36%11.53M
97.99%15.45M
24.47%11.65M
56.40%12.08M
53.37%11.48M
-14.01%7.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
-60.81%285.63M
-46.96%303.13M
32.04%703.58M
67.90%706.73M
60.56%728.87M
72.04%571.55M
80.11%532.84M
29.01%420.92M
27.88%453.95M
19.75%332.21M
22.74%295.84M
54.47%326.26M
58.83%354.98M
14.08%277.42M
10.32%241.03M
-10.37%211.21M
-10.02%223.49M
-7.09%243.17M
67.09%218.48M
66.71%235.66M
Thu nhập hoạt động ròng
-102.19%-3.53M
40.68%-27.29M
110.65%3.25M
25.57%-29.62M
461.69%161.17M
-80.71%-46.01M
10.25%-30.50M
-29.09%-39.80M
-30.16%-44.56M
-18.73%-25.46M
-38.13%-33.98M
-36.49%-30.83M
-2299.09%-34.23M
-9.60%-21.44M
-70.36%-24.60M
-28.08%-22.59M
86.42%-1.43M
-144.84%-19.57M
-33.02%-14.44M
-77.67%-17.64M
Đầu tư ròng
87.08%-73.00K
53.63%-134.00K
65.80%-132.00K
-132.26%-720.00K
40.27%-565.00K
46.58%-289.00K
29.82%-386.00K
0.32%-310.00K
10.92%-946.00K
-54.13%-541.00K
-212.50%-550.00K
45.15%-311.00K
-622.45%-1.06M
-120.75%-351.00K
-21.38%-176.00K
-11.18%-567.00K
30.00%-147.00K
-165.00%-159.00K
-383.33%-145.00K
-1721.43%-510.00K
Tài chính thuần
-58000.00%-2.32M
-601.21%-378.63M
-99.91%140.00K
-99.52%17.00K
-100.00%4.00K
9.08%75.54M
54809.86%155.94M
102.93%3.53M
45.62%156.80M
12.76%69.25M
-99.42%284.00K
-82.93%1.74M
91152.54%107.68M
116.13%61.42M
138708.57%48.58M
17780.70%10.19M
180.95%118.00K
-79.72%28.42M
288.89%35.00K
-99.94%57.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 244.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55M.

Tài sản ngắn hạn của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 315.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.44.

Tổng tài sản của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Keros Therapeutics Inc là 338.02M, bao gồm 315.43M tài sản ngắn hạn và 22.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Keros Therapeutics Inc là 34.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Keros Therapeutics Inc là 303.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Keros Therapeutics Inc là 70.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.52.

Giá trị đầu tư ròng của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Keros Therapeutics Inc là -1.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Keros Therapeutics Inc là -378.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -196.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.71.

Thu nhập ròng của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 87.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.44.

Biên lợi nhuận ròng của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Keros Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keros Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 70.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.