tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kaltura Inc

KLTR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.635USD
+0.005+0.31%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
248.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

KLTR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kaltura Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-173.50%-1.95M
162.66%656.00K
-15.42%3.65M
-13.01%9.28M
265.55%2.66M
8.64%-1.05M
169.39%4.31M
542.83%10.67M
61.16%-1.60M
84.58%-1.15M
127.39%1.60M
44.98%1.66M
81.67%-4.13M
62.06%-7.43M
45.57%-5.85M
120.18%1.15M
-2693.44%-22.54M
-198.45%-19.59M
---10.74M
---5.67M
-69.25%869.00K
-9.15%-6.56M
--2.83M
---6.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
28.46%-5.54M
-236.82%-3.77M
91.29%-575.00K
27.20%-2.63M
22.53%-7.75M
89.92%-1.12M
45.26%-6.61M
66.34%-3.61M
7.18%-10.00M
13.28%-11.10M
18.35%-12.07M
44.83%-10.73M
37.87%-10.78M
24.41%-12.79M
7.20%-14.78M
22.69%-19.44M
-537.99%-17.35M
-8.81%-16.93M
---15.93M
---25.15M
75.30%-2.72M
-212.12%-15.56M
---11.01M
---4.98M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
42.60%1.56M
0.34%1.19M
-8.94%1.12M
-11.61%1.10M
-14.53%1.09M
-9.20%1.19M
-5.96%1.23M
-0.40%1.25M
11.69%1.28M
29.34%1.30M
57.02%1.31M
140.69%1.25M
55.28%1.15M
64.07%1.01M
35.01%833.00K
-12.44%521.00K
22.39%738.00K
3.02%615.00K
--617.00K
--595.00K
-44.73%603.00K
-40.42%597.00K
--1.09M
--1.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-0.83%1.55M
13.01%1.92M
1250.00%437.00K
260.34%1.92M
-16.63%1.56M
13.57%1.70M
-104.23%-38.00K
-61.28%532.00K
91.79%1.87M
32.04%1.50M
-42.55%898.00K
121.97%1.37M
143.51%975.00K
43.42%1.13M
666.18%1.56M
-95.31%619.00K
77.27%-2.24M
-67.25%790.00K
--204.00K
--13.20M
-213.06%-9.86M
628.95%2.41M
--8.72M
---456.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-187.44%-3.32M
64.93%-2.56M
-120.68%-1.04M
-30.07%4.88M
213.55%3.80M
-904.08%-7.29M
34.00%5.03M
160.11%6.98M
-23.03%-3.34M
124.39%906.00K
364.85%3.76M
-79.99%2.69M
72.52%-2.72M
62.07%-3.71M
453.42%808.00K
404.66%13.42M
-215.38%-9.89M
-1237.28%-9.79M
--146.00K
--2.66M
207.68%8.57M
139.48%861.00K
--2.79M
---2.18M
-Thay đổi các khoản phải thu
-101.19%-6.10M
-139.29%-695.00K
46.18%3.90M
285.47%983.00K
29.14%-3.03M
-67.69%1.77M
284.51%2.67M
-106.71%-530.00K
62.89%-4.28M
-48.12%5.47M
73.79%-1.45M
-11.63%7.90M
6.77%-11.53M
552.53%10.55M
-191.96%-5.52M
229.97%8.94M
-290.45%-12.37M
65.04%-2.33M
--6.00M
---6.88M
459.18%6.49M
-578.89%-6.67M
---1.81M
--1.39M
-Thay đổi chi phí trả trước
-24.52%902.00K
110.67%138.00K
-270.78%-3.25M
1394.87%505.00K
127.19%1.20M
-130.89%-1.29M
-204.16%-876.00K
79.14%-39.00K
-30.61%526.00K
26.70%-560.00K
-25.31%841.00K
76.97%-187.00K
6.91%758.00K
-28.62%-764.00K
-57.32%1.13M
72.86%-812.00K
1207.81%709.00K
68.42%-594.00K
--2.64M
---2.99M
-118.93%-64.00K
-240.14%-1.88M
--338.00K
---553.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-420.17%-5.71M
37.95%-5.09M
-4293.18%-3.87M
-7.63%7.17M
25.26%1.78M
5.12%-8.21M
-102.99%-88.00K
298.77%7.76M
-77.63%1.43M
5.83%-8.65M
126.04%2.94M
-69.74%1.95M
122.46%6.37M
-188.78%-9.19M
113.98%1.30M
63.02%6.43M
-51.45%2.86M
-162.72%-3.18M
---9.31M
--3.94M
188.22%5.90M
229.78%5.07M
--2.05M
---3.91M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-173.50%-1.95M
162.66%656.00K
-15.42%3.65M
-13.01%9.28M
265.55%2.66M
8.64%-1.05M
169.39%4.31M
542.83%10.67M
61.16%-1.60M
84.58%-1.15M
127.39%1.60M
44.98%1.66M
81.67%-4.13M
62.06%-7.43M
45.57%-5.85M
120.18%1.15M
-2693.44%-22.54M
-198.45%-19.59M
---10.74M
---5.67M
-69.25%869.00K
-9.15%-6.56M
--2.83M
---6.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
486.51%739.00K
10.77%329.00K
27.00%127.00K
18.09%111.00K
-46.15%126.00K
219.35%297.00K
-87.73%100.00K
-79.20%94.00K
-85.38%234.00K
-92.45%93.00K
103.75%815.00K
-74.02%452.00K
-1.48%1.60M
-44.30%1.23M
-72.83%400.00K
17.57%1.74M
57.31%1.63M
75.97%2.21M
--1.47M
--1.48M
46.11%1.03M
280.91%1.26M
--707.00K
--330.00K
Chi phí vốn
486.51%739.00K
10.77%329.00K
27.00%127.00K
18.09%111.00K
-46.15%126.00K
219.35%297.00K
-87.73%100.00K
-79.20%94.00K
-85.38%234.00K
-92.45%93.00K
103.75%815.00K
-74.02%452.00K
-1.48%1.60M
-44.30%1.23M
-74.80%400.00K
-18.00%1.74M
57.31%1.63M
75.97%2.21M
--1.59M
--2.12M
46.11%1.03M
280.91%1.26M
--707.00K
--330.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-3.97%121.00K
-79.46%61.00K
27.00%127.00K
18.09%111.00K
-46.15%126.00K
219.35%297.00K
-87.73%100.00K
-53.23%94.00K
-68.34%234.00K
-89.08%93.00K
280.84%815.00K
-17.28%201.00K
133.86%739.00K
91.46%852.00K
18.23%214.00K
1450.00%243.00K
-28.02%316.00K
-13.93%445.00K
--181.00K
---18.00K
86.02%439.00K
56.67%517.00K
--236.00K
--330.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--618.00K
--268.00K
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.23%251.00K
-34.15%862.00K
-78.49%380.00K
-85.59%186.00K
-0.07%1.50M
120.37%1.31M
138.78%1.77M
--1.29M
--1.50M
26.11%594.00K
--740.00K
--471.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---22.45M
----
---7.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--383.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-164.71%-6.15M
1148.84%31.76M
191.66%7.45M
54.86%-2.64M
72.38%9.51M
174.27%2.54M
-339.70%-8.13M
5.28%-5.85M
30.26%5.51M
-154.25%-3.42M
-1108.50%-1.85M
-82.59%-6.18M
111.03%4.23M
441.19%6.31M
---153.00K
---3.38M
---38.39M
---1.85M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---22.45M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-412.87%-29.34M
1299.33%31.43M
102.16%178.00K
53.71%-2.75M
77.63%9.38M
163.86%2.25M
-208.93%-8.23M
10.32%-5.95M
100.61%5.28M
-169.23%-3.52M
-381.74%-2.66M
-29.41%-6.63M
106.58%2.63M
225.06%5.08M
62.43%-553.00K
-246.22%-5.12M
-3773.96%-40.02M
-223.15%-4.06M
---1.47M
---1.48M
-46.11%-1.03M
-2471.70%-1.26M
---707.00K
--53.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
85.52%-1.26M
55.34%-1.17M
-5476.44%-17.80M
79.76%-520.00K
-1591.46%-8.71M
-235.98%-2.62M
-90.22%331.00K
-135.47%-2.57M
59.22%-515.00K
15.29%-781.00K
829.53%3.38M
-216.19%-1.09M
-415.51%-1.26M
-21.48%-922.00K
98.03%-464.00K
-99.40%939.00K
-102.24%-245.00K
32.05%-759.00K
---23.57M
--157.12M
1831.54%10.93M
-180.36%-1.12M
---631.00K
--1.39M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%-1.31M
-50.06%-1.31M
-200.23%-1.31M
-50.34%-657.00K
-49.77%-656.00K
0.00%-875.00K
-112.49%-437.00K
70.87%-437.00K
70.80%-438.00K
41.67%-875.00K
566.05%3.50M
-99.47%-1.50M
-98.68%-1.50M
-70.84%-1.50M
96.75%-751.00K
-20.71%-752.00K
-106.55%-755.00K
-244.41%-878.00K
---23.14M
---623.00K
1888.51%11.52M
-55.85%608.00K
---644.00K
--1.38M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
-2668.50%-16.61M
100.00%0.00
-4730.67%-7.25M
---2.32M
---600.00K
---2.20M
---150.00K
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--160.43M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-96.30%51.00K
-90.41%141.00K
-90.76%127.00K
101.47%137.00K
1789.04%1.38M
1313.46%1.47M
764.78%1.38M
-83.37%68.00K
-69.20%73.00K
-82.01%104.00K
-44.60%159.00K
-75.81%409.00K
-53.53%237.00K
136.89%578.00K
-57.42%287.00K
340.36%1.69M
684.62%510.00K
15.09%244.00K
--674.00K
--384.00K
400.00%65.00K
1530.77%212.00K
--13.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---2.19M
-8910.00%-901.00K
97.45%-7.00K
--0.00
--0.00
---10.00K
---274.00K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
93.55%-125.00K
---1.10M
---3.06M
---657.00K
---1.94M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
85.52%-1.26M
55.34%-1.17M
-5476.44%-17.80M
79.76%-520.00K
-1591.46%-8.71M
-235.98%-2.62M
-90.22%331.00K
-135.47%-2.57M
59.22%-515.00K
15.29%-781.00K
829.53%3.38M
-216.19%-1.09M
-415.51%-1.26M
-21.48%-922.00K
98.03%-464.00K
-99.40%939.00K
-102.24%-245.00K
32.05%-759.00K
---23.57M
--157.12M
1831.54%10.93M
-180.36%-1.12M
---631.00K
--1.39M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
83.98%58.49M
-16.70%27.62M
12.65%41.61M
3.43%35.55M
0.41%31.80M
-9.85%33.16M
8.10%36.94M
-14.68%34.37M
-25.94%31.66M
-19.74%36.78M
-36.86%34.17M
-29.53%40.28M
-64.36%42.75M
-68.25%45.83M
-69.96%54.12M
89.40%57.16M
517.81%119.96M
409.16%144.37M
--180.15M
--30.18M
-13.98%19.42M
4.46%28.36M
--22.57M
--27.14M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-964.57%-32.43M
2363.49%30.87M
-270.06%-13.99M
135.89%6.07M
38.77%3.75M
73.35%-1.36M
-244.81%-3.78M
142.11%2.57M
209.30%2.70M
-66.26%-5.12M
131.51%2.61M
-100.92%-6.11M
96.06%-2.47M
87.39%-3.08M
76.84%-8.29M
-102.03%-3.04M
-683.53%-62.80M
-173.11%-24.41M
---35.78M
--149.97M
623.25%10.76M
-95.54%-8.94M
--1.49M
---4.57M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-69.95%128.00K
-163.93%-39.00K
88.72%-22.00K
-86.33%57.00K
193.22%426.00K
-81.23%61.00K
-167.47%-195.00K
1006.52%417.00K
-257.59%-457.00K
66.67%325.00K
120.29%289.00K
---46.00K
--290.00K
--195.00K
---1.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-26.67%26.07M
83.98%58.49M
-16.70%27.62M
12.65%41.61M
3.43%35.55M
0.41%31.80M
-9.85%33.16M
8.10%36.94M
-14.68%34.37M
-25.94%31.66M
-19.74%36.78M
-36.86%34.17M
-29.53%40.28M
-64.36%42.75M
-68.25%45.83M
-69.96%54.12M
89.40%57.16M
517.81%119.96M
--144.37M
--180.15M
25.43%30.18M
-13.98%19.42M
--24.06M
--22.57M
Dòng tiền tự do
-206.36%-2.69M
124.33%327.00K
-16.43%3.52M
-13.28%9.17M
237.63%2.53M
-8.47%-1.34M
436.01%4.21M
775.58%10.58M
67.92%-1.84M
85.70%-1.24M
112.58%786.00K
303.03%1.21M
76.27%-5.73M
60.26%-8.66M
49.33%-6.25M
92.37%-595.00K
-14632.93%-24.16M
-178.76%-21.80M
---12.33M
---7.80M
-107.74%-164.00K
-23.28%-7.82M
--2.12M
---6.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kaltura Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kaltura Inc đã tạo ra 14.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kaltura Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kaltura Inc đã tăng 18.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Kaltura Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Kaltura Inc đã chi 661.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kaltura Inc đã thay đổi như thế nào?

Kaltura Inc đã sử dụng -29.65M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KLTR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Kaltura Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 13.88M, phản ánh sự thay đổi 18.51% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.