tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kaltura Inc

KLTR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.640USD
+0.010+0.61%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
248.88MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KLTR

Theo dõi tình hình tài chính của Kaltura Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kaltura Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/-0.01
Doanh thu / Dự báo
46.89M/45.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
180.85M
1.20%
EPS(YoY)
-0.08
62.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.57%-0.04
-255.43%-0.03
91.23%0.00
29.78%-0.02
25.51%-0.05
90.55%-0.01
48.41%-0.04
68.62%-0.02
14.00%-0.07
18.79%-0.08
24.19%-0.09
---0.08
---0.08
---0.09
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.47%46.89M
-5.02%44.63M
-0.15%45.54M
-0.97%43.87M
0.98%44.46M
4.92%46.98M
2.54%45.61M
1.73%44.30M
0.35%44.03M
3.48%44.78M
0.93%44.48M
6.07%43.54M
4.53%43.88M
3.73%43.27M
3.16%44.07M
-4.50%41.05M
0.90%41.98M
10.61%41.72M
21.43%42.72M
40.43%42.98M
Lợi nhuận ròng
28.46%-5.54M
-236.82%-3.77M
91.29%-575.00K
27.20%-2.63M
22.53%-7.75M
89.92%-1.12M
45.26%-6.61M
66.34%-3.61M
7.18%-10.00M
13.28%-11.10M
18.35%-12.07M
44.83%-10.73M
37.87%-10.78M
24.41%-12.79M
7.20%-14.78M
27.23%-19.44M
-182.94%-17.35M
10.04%-16.93M
56.17%-15.93M
-315.28%-26.72M
Biên lợi nhuận ròng
32.17%-11.82%
-254.62%-8.45%
91.28%-1.26%
26.49%-5.99%
23.28%-17.43%
90.39%-2.38%
46.62%-14.48%
66.92%-8.15%
7.50%-22.72%
16.20%-24.78%
19.11%-27.13%
---24.63%
---24.56%
---29.57%
---33.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.89%73.65%
3.26%71.95%
2.33%72.43%
5.03%70.05%
7.82%70.22%
9.06%69.67%
9.89%70.78%
4.84%66.69%
-0.09%65.13%
1.31%63.88%
2.81%64.41%
--63.61%
--65.18%
--63.06%
--62.65%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.09%15.74%
-4.98%17.40%
-0.93%17.63%
-4.77%17.59%
-6.02%18.32%
-6.23%18.32%
-5.66%17.79%
5.40%18.47%
11.91%19.49%
5.66%19.53%
8.64%18.86%
--17.52%
--17.42%
--18.49%
--17.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.47%46.89M
-5.02%44.63M
-0.15%45.54M
-0.97%43.87M
0.98%44.46M
4.92%46.98M
2.54%45.61M
1.73%44.30M
0.35%44.03M
3.48%44.78M
0.93%44.48M
6.07%43.54M
4.53%43.88M
3.73%43.27M
3.16%44.07M
-4.50%41.05M
0.90%41.98M
10.61%41.72M
21.43%42.72M
40.43%42.98M
Lợi nhuận hoạt động
118.06%498.00K
22.38%-1.22M
171.20%2.69M
84.33%-700.00K
67.75%-2.76M
78.31%-1.58M
55.57%-3.77M
46.25%-4.47M
10.37%-8.55M
33.06%-7.27M
21.79%-8.49M
39.85%-8.31M
37.63%-9.54M
25.90%-10.86M
12.69%-10.85M
-108.36%-13.81M
-165.03%-15.29M
-70.42%-14.66M
-872.69%-12.43M
-50.31%-6.63M
Lợi nhuận ròng
28.46%-5.54M
-236.82%-3.77M
91.29%-575.00K
27.20%-2.63M
22.53%-7.75M
89.92%-1.12M
45.26%-6.61M
66.34%-3.61M
7.18%-10.00M
13.28%-11.10M
18.35%-12.07M
44.83%-10.73M
37.87%-10.78M
24.41%-12.79M
7.20%-14.78M
27.23%-19.44M
-182.94%-17.35M
10.04%-16.93M
56.17%-15.93M
-315.28%-26.72M
Tài sản ngắn hạn
-34.15%75.35M
-2.76%98.60M
-25.40%90.68M
-5.13%112.47M
5.63%114.42M
-3.82%101.40M
8.79%121.56M
8.71%118.55M
-7.84%108.33M
-6.68%105.42M
-16.01%111.73M
-18.60%109.05M
-16.48%117.54M
-27.97%112.96M
-24.26%133.03M
-39.23%133.97M
113.95%140.74M
189.54%156.83M
--175.65M
--220.46M
Tổng nợ ngắn hạn
37.28%134.49M
27.67%122.33M
24.41%126.48M
-5.08%100.73M
-0.53%97.97M
-1.15%95.82M
1.76%101.66M
-16.46%106.12M
-25.23%98.49M
-22.40%96.94M
-8.20%99.91M
23.12%127.03M
35.07%131.73M
35.23%124.92M
10.96%108.84M
-4.47%103.18M
-4.18%97.53M
-1.25%92.38M
--98.09M
--108.00M
Tổng tài sản
-0.37%168.82M
-7.54%159.77M
-9.16%164.70M
-3.34%172.62M
-1.08%169.45M
-0.16%172.80M
-1.32%181.31M
-0.52%178.58M
-9.32%171.30M
-6.85%173.08M
-10.88%183.74M
-14.85%179.52M
-13.80%188.91M
-11.23%185.81M
-7.67%206.17M
-21.18%210.81M
95.42%219.14M
117.84%209.31M
--223.29M
--267.47M
Tổng các khoản nợ
9.60%167.13M
3.32%155.12M
0.92%158.37M
0.29%154.89M
3.16%152.49M
1.49%150.14M
2.28%156.92M
4.82%154.44M
-3.62%147.83M
0.07%147.94M
-5.78%153.42M
-7.51%147.34M
-1.72%153.38M
10.00%147.84M
17.97%162.82M
-6.91%159.31M
-28.89%156.07M
-34.44%134.39M
--138.02M
--171.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
-90.02%1.69M
-79.50%4.64M
-74.04%6.33M
-26.54%17.73M
-27.78%16.95M
-9.85%22.66M
-19.57%24.39M
-24.97%24.14M
-33.91%23.48M
-33.80%25.14M
-30.05%30.32M
-37.52%32.18M
-43.68%35.52M
-49.32%37.97M
-49.17%43.35M
-46.54%51.50M
158.76%63.07M
168.80%74.92M
--85.27M
--96.34M
Thu nhập hoạt động ròng
-173.50%-1.95M
162.66%656.00K
-15.42%3.65M
-13.01%9.28M
265.55%2.66M
8.64%-1.05M
169.39%4.31M
542.83%10.67M
61.16%-1.60M
84.58%-1.15M
127.39%1.60M
44.98%1.66M
81.67%-4.13M
62.06%-7.43M
45.57%-5.85M
120.18%1.15M
-2693.44%-22.54M
-198.45%-19.59M
---10.74M
---5.67M
Đầu tư ròng
-412.87%-29.34M
1299.33%31.43M
102.16%178.00K
53.71%-2.75M
77.63%9.38M
163.86%2.25M
-208.93%-8.23M
10.32%-5.95M
100.61%5.28M
-169.23%-3.52M
-381.74%-2.66M
-29.41%-6.63M
106.58%2.63M
225.06%5.08M
62.43%-553.00K
-246.22%-5.12M
-3773.96%-40.02M
-223.15%-4.06M
---1.47M
---1.48M
Tài chính thuần
85.52%-1.26M
55.34%-1.17M
-5476.44%-17.80M
79.76%-520.00K
-1591.46%-8.71M
-235.98%-2.62M
-90.22%331.00K
-135.47%-2.57M
59.22%-515.00K
15.29%-781.00K
829.53%3.38M
-216.19%-1.09M
-415.51%-1.26M
-21.48%-922.00K
98.03%-464.00K
-99.40%939.00K
-102.24%-245.00K
32.05%-759.00K
---23.57M
--157.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, tổng doanh thu đạt 180.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.72M.

Tài sản ngắn hạn của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, tài sản ngắn hạn là 90.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.40.

Tổng tài sản của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kaltura Inc là 164.70M, bao gồm 90.68M tài sản ngắn hạn và 74.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, tổng nghĩa vụ của Kaltura Inc là 158.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kaltura Inc là 6.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kaltura Inc là -2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.24.

Giá trị đầu tư ròng của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, giá trị đầu tư ròng của Kaltura Inc là 9.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kaltura Inc là -29.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -739.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.70.

Thu nhập ròng của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, lợi nhuận ròng là -12.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.45.

Biên lợi nhuận ròng của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.91.

Biên lợi nhuận gộp của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -78.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaltura Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.