tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kaltura Inc

KLTR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.635USD
+0.005+0.31%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
248.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

KLTR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kaltura Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-56.04%31.30M
-1.77%61.80M
-36.21%51.88M
-7.09%72.20M
4.24%71.20M
-8.63%62.92M
17.24%81.33M
12.37%77.71M
-1.88%68.30M
-9.36%68.86M
-19.30%69.38M
-25.14%69.16M
-23.12%69.61M
-36.45%75.97M
-40.28%85.97M
-48.60%92.38M
204.14%90.55M
528.57%119.54M
--143.95M
--179.74M
--29.77M
--19.02M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.75%25.96M
84.24%58.40M
-16.75%27.52M
12.68%41.51M
3.44%35.45M
0.41%31.70M
-9.88%33.06M
8.12%36.84M
-14.72%34.27M
-24.08%31.57M
-17.79%36.68M
-35.27%34.07M
-27.81%40.18M
-65.22%41.58M
-69.00%44.63M
-70.71%52.64M
86.95%55.66M
528.57%119.54M
--143.95M
--179.74M
--29.77M
--19.02M
-Đầu tư ngắn hạn
-85.09%5.33M
-89.08%3.41M
-49.54%24.36M
-24.92%30.69M
5.06%35.76M
-16.28%31.22M
47.67%48.27M
16.50%40.87M
15.64%34.03M
8.43%37.29M
-20.92%32.69M
-11.73%35.08M
-15.64%29.43M
--34.39M
--41.34M
--39.74M
--34.89M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
25.39%26.64M
-6.35%17.05M
-18.12%16.36M
-10.54%20.26M
-3.96%21.24M
2.09%18.21M
-14.30%19.98M
3.57%22.65M
-25.70%22.12M
-2.17%17.84M
-19.02%23.31M
-6.04%21.86M
-7.59%29.76M
-8.10%18.23M
64.41%28.79M
-3.80%23.27M
35.63%32.21M
-16.65%19.84M
--17.51M
--24.19M
--23.75M
--23.80M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
25.39%26.64M
-6.35%17.05M
-18.12%16.36M
-10.54%20.26M
-3.96%21.24M
2.09%18.21M
-14.30%19.98M
3.57%22.65M
-25.70%22.12M
-2.17%17.84M
-19.02%23.31M
-6.04%21.86M
-7.59%29.76M
-8.10%18.23M
64.41%28.79M
-3.80%23.27M
35.63%32.21M
-16.65%19.84M
--17.51M
--24.19M
--23.75M
--23.80M
Chi phí trả trước
55.17%6.18M
21.73%6.58M
50.53%6.15M
-5.67%3.23M
25.36%3.98M
46.71%5.40M
53.80%4.08M
-4.60%3.42M
3.25%3.18M
-10.15%3.68M
-21.16%2.66M
-24.01%3.59M
-14.02%3.08M
-11.72%4.10M
-12.67%3.37M
-32.60%4.72M
-6.99%3.58M
16.66%4.64M
--3.86M
--7.01M
--3.85M
--3.98M
Tài sản ngắn hạn khác
-20.39%11.23M
-17.30%12.08M
-10.53%13.60M
-6.36%13.54M
-4.21%14.11M
-0.65%14.60M
-1.24%15.20M
0.30%14.46M
-2.38%14.73M
0.27%14.70M
3.23%15.39M
6.01%14.41M
4.74%15.09M
14.51%14.66M
44.33%14.91M
42.79%13.60M
71.19%14.40M
73.88%12.80M
--10.33M
--9.52M
--8.41M
--7.36M
Tổng tài sản ngắn hạn
-34.15%75.35M
-2.76%98.60M
-25.40%90.68M
-5.13%112.47M
5.63%114.42M
-3.82%101.40M
8.79%121.56M
8.71%118.55M
-7.84%108.33M
-6.68%105.42M
-16.01%111.73M
-18.60%109.05M
-16.48%117.54M
-27.97%112.96M
-24.26%133.03M
-39.23%133.97M
113.95%140.74M
189.54%156.83M
--175.65M
--220.46M
--65.78M
--54.16M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.07%20.66M
-19.39%21.69M
-20.44%22.67M
-19.02%24.07M
-18.03%25.52M
-17.13%26.91M
-16.15%28.50M
-16.27%29.72M
-13.86%31.14M
-10.18%32.48M
-5.48%33.98M
-3.74%35.50M
0.07%36.15M
135.08%36.16M
278.36%35.96M
347.37%36.88M
397.56%36.12M
171.17%15.38M
--9.50M
--8.24M
--7.26M
--5.67M
-Tài sản cố định
1.30%36.83M
-2.48%35.76M
-3.99%35.70M
-10.79%35.99M
-10.50%36.36M
-10.14%36.67M
-9.61%37.18M
-5.09%40.34M
-3.34%40.63M
-0.57%40.81M
2.83%41.13M
5.65%42.51M
7.50%42.03M
122.59%41.04M
228.98%40.00M
225.79%40.23M
255.73%39.10M
103.25%18.44M
--12.16M
--12.35M
--10.99M
--9.07M
-Khấu hao lũy kế
49.26%16.18M
44.14%14.06M
50.01%13.03M
12.23%11.92M
14.21%10.84M
17.10%9.76M
21.49%8.68M
51.53%10.62M
61.26%9.49M
70.49%8.33M
76.69%7.15M
108.73%7.01M
97.48%5.88M
59.81%4.89M
52.30%4.04M
-18.24%3.36M
-20.15%2.98M
-10.06%3.06M
--2.66M
--4.11M
--3.73M
--3.40M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
415.95%57.58M
145.60%27.44M
144.24%27.55M
-2.25%11.15M
-3.15%11.16M
-4.05%11.17M
-4.06%11.28M
-4.01%11.40M
-3.98%11.52M
-4.16%11.64M
-4.51%11.76M
-4.63%11.88M
-4.74%12.00M
-4.85%12.15M
-5.12%12.31M
-5.62%12.46M
-6.12%12.60M
-6.72%12.77M
--12.98M
--13.20M
--13.42M
--13.69M
Tài sản dài hạn khác
-22.50%11.02M
-21.42%12.04M
-22.21%12.90M
-21.83%13.04M
-18.15%14.22M
-17.82%15.31M
-18.74%16.59M
-21.26%16.68M
-21.81%17.37M
-20.76%18.64M
-17.91%20.41M
-17.07%21.19M
-15.40%22.21M
-3.39%23.52M
-1.18%24.87M
-0.10%25.55M
2.26%26.26M
7.87%24.34M
--25.16M
--25.57M
--25.68M
--22.57M
Tổng tài sản dài hạn
69.86%93.47M
-14.34%61.16M
23.88%74.01M
0.20%60.15M
-12.62%55.03M
5.53%71.40M
-17.02%59.75M
-14.80%60.03M
-11.75%62.98M
-7.12%67.66M
-1.55%72.00M
-8.30%70.47M
-8.97%71.36M
38.78%72.84M
53.50%73.14M
63.45%76.84M
69.13%78.40M
25.20%52.49M
--47.65M
--47.01M
--46.35M
--41.92M
Tổng tài sản
-0.37%168.82M
-7.54%159.77M
-9.16%164.70M
-3.34%172.62M
-1.08%169.45M
-0.16%172.80M
-1.32%181.31M
-0.52%178.58M
-9.32%171.30M
-6.85%173.08M
-10.88%183.74M
-14.85%179.52M
-13.80%188.91M
-11.23%185.81M
-7.67%206.17M
-21.18%210.81M
95.42%219.14M
117.84%209.31M
--223.29M
--267.47M
--112.14M
--96.09M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
20.91%1.09M
26.32%1.12M
-35.85%1.43M
39.92%1.39M
-15.20%904.00K
-10.83%889.00K
--2.23M
--992.00K
--1.07M
--997.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
36.03%34.88M
7.68%28.20M
5.96%29.04M
-17.61%25.60M
-14.22%25.64M
-11.10%26.19M
-8.44%27.40M
7.59%31.07M
4.78%29.90M
2.11%29.46M
-4.35%29.93M
-8.26%28.88M
-10.72%28.53M
-16.12%28.85M
-15.37%31.29M
-16.61%31.48M
-8.38%31.96M
9.72%34.39M
--36.98M
--37.75M
--34.88M
--31.34M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
500.68%26.57M
638.76%27.81M
833.60%29.04M
101.28%5.03M
93.99%4.42M
82.19%3.76M
92.93%3.11M
-92.06%2.50M
-93.07%2.28M
-93.99%2.07M
-72.17%1.61M
523.24%31.45M
665.72%32.90M
869.27%34.35M
96.97%5.79M
78.97%5.05M
62.95%4.30M
14.58%3.54M
--2.94M
--2.82M
--2.64M
--3.09M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--147.00K
--525.00K
--894.00K
--1.32M
Nợ phải trả hoãn lại
5.89%58.32M
0.04%53.90M
-4.49%60.29M
-3.42%61.05M
-0.69%55.08M
-0.06%53.88M
1.22%63.12M
6.70%63.21M
-2.83%55.46M
6.78%53.91M
4.22%62.36M
1.66%59.24M
9.96%57.07M
3.54%50.49M
15.77%59.84M
-7.52%58.28M
-12.13%51.90M
-8.44%48.76M
--51.69M
--63.01M
--59.07M
--53.26M
Nợ ngắn hạn khác
6.13%59.41M
0.46%55.02M
-5.56%61.72M
-2.75%62.44M
-0.96%55.98M
-0.26%54.77M
4.80%65.36M
8.38%64.21M
-0.96%56.52M
8.75%54.91M
4.22%62.36M
1.66%59.24M
9.96%57.07M
3.54%50.49M
15.77%59.84M
-7.52%58.28M
-12.13%51.90M
-8.44%48.76M
--51.69M
--63.01M
--59.07M
--53.26M
Tổng nợ ngắn hạn
37.28%134.49M
27.67%122.33M
24.41%126.48M
-5.08%100.73M
-0.53%97.97M
-1.15%95.82M
1.76%101.66M
-16.46%106.12M
-25.23%98.49M
-22.40%96.94M
-8.20%99.91M
23.12%127.03M
35.07%131.73M
35.23%124.92M
10.96%108.84M
-4.47%103.18M
-4.18%97.53M
-1.25%92.38M
--98.09M
--108.00M
--101.78M
--93.55M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-66.77%13.84M
-67.41%13.77M
-67.58%14.40M
-13.42%39.94M
-11.75%41.65M
-13.31%42.25M
-12.64%44.42M
162.40%46.13M
152.64%47.19M
148.03%48.74M
0.28%50.84M
-66.59%17.58M
-66.02%18.68M
-48.22%19.65M
41.64%50.70M
-10.79%52.63M
-8.01%54.97M
-20.42%37.95M
--35.80M
--58.99M
--59.75M
--47.69M
-Nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-16.91%25.33M
-14.45%26.62M
-12.15%27.89M
-11.78%29.15M
--30.48M
--31.11M
--31.74M
10.14%33.05M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-16.18%30.00M
-46.69%31.45M
-44.94%32.90M
-27.97%34.35M
--35.80M
--58.99M
--59.75M
--47.69M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.92%13.84M
-4.14%13.77M
-5.67%14.40M
-6.62%14.62M
-6.52%15.03M
-15.48%14.37M
-14.23%15.26M
-10.97%15.65M
-13.91%16.08M
-13.51%17.00M
-14.02%17.80M
-17.00%17.58M
-15.35%18.68M
445.83%19.65M
--20.70M
--21.18M
--22.07M
--3.60M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
2951.06%1.43M
3047.37%1.79M
3122.39%2.16M
-47.44%41.00K
-41.25%47.00K
-71.92%57.00K
-81.84%67.00K
-86.51%78.00K
-89.97%80.00K
-80.14%203.00K
-70.85%369.00K
-61.72%578.00K
-45.90%798.00K
-41.26%1.02M
-35.18%1.27M
-13.71%1.51M
-15.81%1.48M
1.69%1.74M
--1.95M
--1.75M
--1.75M
--1.71M
Chi phí phải trả dài hạn
-10.33%9.17M
-22.09%7.52M
--6.15M
--11.40M
--10.23M
--9.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
320.14%9.10M
466.55%10.97M
-0.12%10.83M
5.90%2.31M
0.98%2.17M
-14.67%1.94M
306.87%10.84M
-19.78%2.19M
-27.84%2.14M
-30.52%2.27M
-18.95%2.66M
-22.28%2.73M
-16.92%2.97M
-19.63%3.27M
-20.57%3.29M
-15.23%3.51M
-93.83%3.58M
-93.62%4.07M
--4.14M
--4.14M
--57.94M
--63.74M
Tổng nợ dài hạn
-40.14%32.64M
-39.64%32.79M
-42.30%31.88M
12.09%54.16M
10.52%54.52M
6.49%54.32M
3.27%55.26M
137.95%48.32M
127.88%49.34M
122.57%51.01M
-0.89%53.51M
-63.83%20.31M
-63.02%21.65M
-45.45%22.92M
35.20%53.99M
-11.08%56.13M
-50.26%58.54M
-62.30%42.01M
--39.93M
--63.13M
--117.69M
--111.43M
Tổng các khoản nợ
9.60%167.13M
3.32%155.12M
0.92%158.37M
0.29%154.89M
3.16%152.49M
1.49%150.14M
2.28%156.92M
4.82%154.44M
-3.62%147.83M
0.07%147.94M
-5.78%153.42M
-7.51%147.34M
-1.72%153.38M
10.00%147.84M
17.97%162.82M
-6.91%159.31M
-28.89%156.07M
-34.44%134.39M
--138.02M
--171.13M
--219.47M
--204.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.51%525.94M
3.89%522.21M
3.68%518.46M
3.85%512.14M
4.25%508.12M
5.09%502.66M
6.02%500.04M
6.48%493.16M
7.04%487.42M
6.92%478.31M
7.28%471.65M
6.85%463.17M
6.88%455.37M
6.80%447.33M
6.51%439.66M
6.26%433.48M
2288.17%426.05M
2988.33%418.84M
--412.79M
--407.93M
--17.84M
--13.56M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--159.34M
--159.34M
Lợi nhuận giữ lại
-2.62%-490.19M
-3.13%-484.65M
-2.58%-480.88M
-3.92%-480.31M
-4.16%-477.68M
-4.76%-469.93M
-7.16%-468.81M
-8.64%-462.20M
-10.58%-458.60M
-11.06%-448.59M
-11.85%-437.50M
-13.04%-425.43M
-16.19%-414.70M
-18.96%-403.92M
-21.23%-391.13M
-22.71%-376.35M
-26.76%-356.91M
-21.78%-339.56M
---322.63M
---306.71M
---281.56M
---278.84M
Vốn dự trữ
3.51%525.92M
3.89%522.19M
3.68%518.44M
3.85%512.12M
4.25%508.11M
5.09%502.64M
6.02%500.02M
6.48%493.15M
7.04%487.41M
6.92%478.29M
7.28%471.63M
6.85%463.15M
6.88%455.35M
6.80%447.32M
6.51%439.64M
6.26%433.46M
2288.37%426.04M
2988.69%418.83M
--412.78M
--407.92M
--17.84M
--13.56M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
95.48%34.01M
236.06%34.01M
335.92%34.01M
144.53%17.40M
250.30%17.40M
107.31%10.12M
59.82%7.80M
45.75%7.11M
1.74%4.97M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
0.00%4.88M
--4.88M
--4.88M
--4.88M
--4.88M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-101.25%-49.00K
2223.40%1.09M
187.70%2.76M
1010.10%3.30M
1119.84%3.91M
-84.44%47.00K
-8.40%959.00K
143.55%297.00K
-46.74%-383.00K
154.61%302.00K
447.84%1.05M
7.96%-682.00K
78.14%-261.00K
-205.74%-553.00K
---301.00K
---741.00K
---1.19M
--523.00K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-90.02%1.69M
-79.50%4.64M
-74.04%6.33M
-26.54%17.73M
-27.78%16.95M
-9.85%22.66M
-19.57%24.39M
-24.97%24.14M
-33.91%23.48M
-33.80%25.14M
-30.05%30.32M
-37.52%32.18M
-43.68%35.52M
-49.32%37.97M
-49.17%43.35M
-46.54%51.50M
158.76%63.07M
168.80%74.92M
--85.27M
--96.34M
---107.34M
---108.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KLTR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Kaltura Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Kaltura Inc có 25.96M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Kaltura Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 158.37M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 126.48M nợ ngắn hạ và 31.88M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kaltura Inc là 164.70M, bao gồm 90.68M tài sản ngắn hạn và 74.01M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Kaltura Inc là bao nhiêu?

Kaltura Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 6.33M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.