tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kalaris Therapeutics Inc

KLRS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.510USD
+0.030+0.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

KLRS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kalaris Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-55.64%-11.58M
-97.84%-7.06M
-34.29%-11.33M
-10.78%-12.54M
83.23%-7.44M
88.39%-3.57M
75.52%-8.44M
58.27%-11.32M
-38.18%-44.38M
2.65%-30.73M
1.85%-34.48M
6.08%-27.12M
30.89%-32.12M
-12.48%-31.57M
3.60%-35.13M
-26.17%-28.88M
-145.57%-46.48M
-33.07%-28.07M
-101.79%-36.44M
-105.86%-22.89M
-79.51%-18.93M
---21.09M
---18.06M
---11.12M
-433.28%-10.54M
---1.98M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-6.47%-10.86M
45.27%-10.00M
-188.27%-11.89M
-86.80%-11.35M
66.35%-10.20M
69.40%-18.27M
90.68%-4.13M
86.58%-6.08M
26.43%-30.30M
-56.53%-59.70M
-5.23%-44.27M
-1.41%-45.27M
6.11%-41.18M
34.18%-38.14M
7.55%-42.07M
-18.76%-44.64M
-41.85%-43.86M
-129.93%-57.94M
-92.72%-45.51M
-223.14%-37.59M
-231.12%-30.92M
---25.20M
---23.61M
---11.63M
-270.01%-9.34M
---2.52M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--10.00K
--10.00K
--3.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
21656.98%18.71M
1.18%86.00K
-1.16%85.00K
-81.55%86.00K
-8.51%86.00K
93.18%85.00K
160.61%86.00K
2488.89%466.00K
422.22%94.00K
144.44%44.00K
73.68%33.00K
0.00%18.00K
--18.00K
--18.00K
--19.00K
--18.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-195.70%-178.00K
-4483.33%-275.00K
95.63%-71.00K
100.00%0.00
102.98%186.00K
-100.21%-6.00K
-169.97%-1.63M
-178.99%-2.10M
-2231.34%-6.25M
1994.93%2.89M
1748.23%2.32M
-340.26%-752.00K
-158.77%-268.00K
-73.81%138.00K
-128.72%-141.00K
-47.57%313.00K
-10.59%456.00K
28.54%527.00K
--491.00K
--597.00K
--510.00K
--410.00K
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-148.47%-1.14M
-32.38%2.87M
99.88%-9.00K
80.34%-1.78M
118.23%2.35M
261.25%4.25M
-147.70%-7.63M
-206.21%-9.05M
-1545.40%-12.87M
2.44%-2.63M
20.03%-3.08M
93.24%8.52M
94.42%-782.00K
-120.17%-2.70M
-120.48%-3.85M
1.54%4.41M
-515.98%-14.00M
1878.49%13.39M
-209.66%-1.75M
15614.29%4.34M
282.54%3.37M
---753.00K
--1.59M
---28.00K
-507.96%-1.84M
--452.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
89.29%53.00K
133.59%43.00K
-39.13%84.00K
129.89%26.00K
-73.08%28.00K
24.71%-128.00K
70.37%138.00K
28.69%-87.00K
2.97%104.00K
-165.89%-170.00K
35.00%81.00K
-542.11%-122.00K
-28.37%101.00K
244.13%258.00K
-75.51%60.00K
80.41%-19.00K
--141.00K
---179.00K
--245.00K
---97.00K
--0.00
-Thay đổi chi phí trả trước
-102.39%-34.00K
-3.77%357.00K
612.81%2.04M
-471.16%-2.01M
-47.70%1.42M
-87.55%371.00K
-78.48%-398.00K
-83.04%541.00K
915.32%2.71M
355.66%2.98M
93.21%-223.00K
179.98%3.19M
-217.25%-333.00K
-266.10%-1.17M
8.27%-3.29M
1274.23%1.14M
-83.63%284.00K
4.00%702.00K
-28.21%-3.58M
93.38%-97.00K
710.92%1.73M
--675.00K
---2.79M
---1.47M
-25.66%-284.00K
---226.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
168.83%3.83M
-290.71%-7.28M
-279.42%-9.68M
-3136.63%-15.73M
-220.10%-5.56M
-257.58%-1.86M
57.67%5.39M
96.47%-486.00K
-115.12%-1.74M
-124.94%-521.00K
-32.56%3.42M
-935.52%-13.79M
831.55%11.48M
-54.25%2.09M
325.59%5.07M
212.78%1.65M
---1.57M
--4.57M
--1.19M
-275.00%-1.46M
--836.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---810.00K
--15.00K
---89.00K
---281.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
0.00%122.00K
-170.73%-87.00K
-707.38%-741.00K
-257.72%-194.00K
0.00%122.00K
18.27%123.00K
123.74%122.00K
117.77%123.00K
--122.00K
--104.00K
---514.00K
---692.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---158.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-55.64%-11.58M
-97.84%-7.06M
-34.29%-11.33M
-10.78%-12.54M
83.23%-7.44M
88.39%-3.57M
75.52%-8.44M
58.27%-11.32M
-38.18%-44.38M
2.65%-30.73M
1.85%-34.48M
6.08%-27.12M
30.89%-32.12M
-12.48%-31.57M
3.60%-35.13M
-26.17%-28.88M
-145.57%-46.48M
-33.07%-28.07M
-101.79%-36.44M
-105.86%-22.89M
-79.51%-18.93M
---21.09M
---18.06M
---11.12M
-433.28%-10.54M
---1.98M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
--17.00K
--183.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--33.00K
--288.00K
--75.00K
--235.00K
----
----
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
----
--17.00K
--183.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--33.00K
--288.00K
--75.00K
--235.00K
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--17.00K
--183.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--33.00K
--288.00K
--75.00K
--235.00K
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---50.35M
200.00%15.00M
-272.62%-34.52M
----
----
-80.17%5.00M
129.92%20.00M
-20.83%30.00M
-4.13%40.00M
86.29%25.22M
-73.38%-66.85M
8011.06%37.89M
175.89%41.72M
200.10%13.54M
-170.10%-38.56M
-100.60%-479.00K
-184.71%-54.98M
-726.94%-13.52M
126.16%55.00M
219.94%80.00M
368.98%64.90M
--2.16M
---210.26M
--25.00M
--13.84M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---50.35M
199.66%14.98M
-273.53%-34.71M
----
----
-80.17%5.00M
129.92%20.00M
-20.83%30.00M
-4.13%40.00M
86.29%25.22M
-73.38%-66.85M
8011.06%37.89M
175.89%41.72M
200.10%13.54M
-170.15%-38.56M
-100.60%-479.00K
-184.81%-54.98M
-803.59%-13.52M
126.14%54.97M
218.78%79.71M
368.44%64.83M
--1.92M
---210.26M
--25.00M
--13.84M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-101.58%-1.70M
--47.74M
--0.00
-100.00%0.00
--107.27M
-100.00%0.00
--0.00
-99.97%21.00K
----
-96.23%11.00K
-100.00%0.00
28786.89%70.48M
----
349.23%292.00K
75603.59%126.42M
--244.00K
--0.00
118.36%65.00K
-99.94%167.00K
--0.00
----
---354.00K
--292.33M
--0.00
100.00%0.00
---31.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--7.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--42.00M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--70.17M
----
--0.00
--126.42M
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
---31.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--74.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-93.33%21.00K
----
-96.23%11.00K
--0.00
29.10%315.00K
----
349.23%292.00K
--0.00
--244.00K
----
--65.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-101.77%-1.77M
--5.74M
--0.00
--0.00
--99.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---354.00K
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-101.58%-1.70M
--47.74M
--0.00
-100.00%0.00
--107.27M
-100.00%0.00
--0.00
-99.97%21.00K
----
-96.23%11.00K
-100.00%0.00
28786.89%70.48M
----
349.23%292.00K
75603.59%126.42M
--244.00K
--0.00
118.36%65.00K
-99.94%167.00K
--0.00
----
---354.00K
--292.33M
--0.00
100.00%0.00
---31.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
5913.00%98.55M
-63.30%42.89M
-15.55%88.93M
17.17%101.47M
-98.20%1.64M
21.12%116.86M
-46.77%105.30M
-25.70%86.59M
-14.93%90.97M
-22.62%96.48M
174.94%197.81M
15.33%116.55M
-47.19%106.94M
-48.91%124.69M
-68.09%71.94M
-40.08%101.06M
65.10%202.51M
71.56%244.04M
188.05%225.45M
161.95%168.65M
100.81%122.66M
--142.25M
--78.27M
--64.38M
144.73%61.08M
--24.96M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-163.74%-63.63M
3784.58%55.67M
-498.23%-46.04M
-167.05%-12.54M
2379.13%99.83M
126.03%1.43M
111.41%11.56M
-76.98%18.70M
-145.60%-4.38M
68.97%-5.51M
-292.12%-101.33M
379.11%81.26M
109.47%9.61M
57.27%-17.74M
183.68%52.74M
-151.25%-29.11M
-320.63%-101.45M
-111.99%-41.53M
-70.94%18.59M
309.03%56.80M
1295.15%45.98M
---19.59M
--63.98M
--13.89M
264.14%3.30M
---2.01M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-303.85%-105.00K
---22.00K
--83.00K
---64.00K
---26.00K
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-65.58%34.93M
-16.68%98.55M
-63.30%42.89M
-15.55%88.93M
17.17%101.47M
30.03%118.29M
21.12%116.86M
-46.77%105.30M
-25.70%86.59M
-14.93%90.97M
-22.62%96.48M
174.94%197.81M
15.33%116.55M
-47.19%106.94M
-48.91%124.69M
-68.09%71.94M
-40.08%101.06M
65.10%202.51M
71.56%244.04M
188.05%225.45M
161.95%168.65M
--122.66M
--142.25M
--78.27M
180.50%64.38M
--22.95M
Dòng tiền tự do
---11.58M
-98.32%-7.07M
-36.46%-11.52M
----
----
88.39%-3.57M
75.52%-8.44M
58.27%-11.32M
-38.18%-44.38M
2.65%-30.73M
1.85%-34.48M
6.08%-27.12M
30.89%-32.12M
-12.48%-31.57M
3.68%-35.13M
-24.60%-28.88M
-144.60%-46.48M
-31.60%-28.07M
-101.97%-36.47M
-108.45%-23.18M
-80.22%-19.00M
---21.33M
---18.06M
---11.12M
-433.28%-10.54M
---1.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kalaris Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kalaris Therapeutics Inc đã tạo ra -38.37M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kalaris Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kalaris Therapeutics Inc đã tăng 43.33% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Kalaris Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Kalaris Therapeutics Inc đã chi 200.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kalaris Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Kalaris Therapeutics Inc đã sử dụng 155.01M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KLRS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Kalaris Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -38.57M, phản ánh sự thay đổi 43.03% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.