tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jackson Financial Inc

JXN
Thêm vào danh sách theo dõi
132.670USD
+3.290+2.54%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
9.05BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)132.670USD+0.240+0.18%

Tình hình tài chính của JXN

Theo dõi tình hình tài chính của Jackson Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
9.05B
Cổ tức TTM
3.30
P/E TTM
-22.12
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-6.00
Doanh thu
6.70B
Lợi nhuận ròng
902.00M
ROE
-4.45%
ROA
-0.10%

Ngày công bố lợi nhuận của Jackson Financial Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
9.18/5.54
Doanh thu / Dự báo
136.00M/1.90B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
292.41%9.18
-1209.24%-6.24
-170.53%-3.14
114.56%0.93
-32.13%2.34
-104.74%-0.48
122.63%4.45
-118.92%-6.37
-76.36%3.45
155.45%10.04
-42.97%-19.65
--33.66
--14.58
---18.11
---13.74
--85.18
----
----
----
----
Doanh thu
133.09%136.00M
-19.25%3.04B
524.60%1.96B
-34.58%1.40B
-132.85%-411.00M
1162.71%3.76B
-64.15%313.00M
-16.31%2.13B
195.74%1.25B
54.44%-354.00M
144.11%873.00M
-14.63%2.55B
-93.78%423.00M
-134.55%-777.00M
-71.19%-1.98B
90.25%2.99B
2936.61%6.80B
-58.83%2.25B
-218.10%-1.16B
11034.75%1.57B
Lợi nhuận ròng
283.33%644.00M
-1142.86%-435.00M
-164.37%-215.00M
113.54%65.00M
-36.36%168.00M
-104.46%-35.00M
121.27%334.00M
-117.38%-480.00M
-78.07%264.00M
152.37%784.00M
-36.52%-1.57B
46.99%2.76B
-63.10%1.20B
-168.23%-1.50B
-240.42%-1.15B
812.14%1.88B
704.26%3.26B
-25.16%2.19B
989.10%819.00M
151.94%206.00M
Biên lợi nhuận ròng
--485.29%
-2789.39%-13.82%
-108.32%-9.51%
129.85%6.52%
----
---0.48%
164.01%114.38%
-119.96%-21.84%
-92.18%22.54%
----
---178.69%
--109.41%
--288.42%
----
----
--61.42%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.98%0.88%
-20.39%0.75%
-17.97%0.87%
4.93%0.87%
-17.94%0.93%
-17.27%0.94%
70.29%1.06%
-2.51%0.83%
-13.97%1.13%
-3.09%1.13%
-46.76%0.62%
--0.85%
--1.32%
--1.17%
--1.17%
--0.88%
----
----
----
----
Doanh thu
133.09%136.00M
-19.25%3.04B
524.60%1.96B
-34.58%1.40B
-132.85%-411.00M
1162.71%3.76B
-64.15%313.00M
-16.31%2.13B
195.74%1.25B
54.44%-354.00M
144.11%873.00M
-14.63%2.55B
-93.78%423.00M
-134.55%-777.00M
-71.19%-1.98B
90.25%2.99B
2936.61%6.80B
-58.83%2.25B
-218.10%-1.16B
11034.75%1.57B
Lợi nhuận hoạt động
140.88%660.00M
-1295.00%-239.00M
-174.24%-366.00M
114.23%77.00M
-21.26%274.00M
-97.77%20.00M
125.43%493.00M
-115.48%-541.00M
-77.34%348.00M
143.94%896.00M
-32.08%-1.94B
35.52%3.50B
-64.04%1.54B
-176.63%-2.04B
-237.20%-1.47B
919.37%2.58B
891.37%4.27B
-24.98%2.66B
1006.78%1.07B
140.73%253.00M
Lợi nhuận ròng
283.33%644.00M
-1142.86%-435.00M
-164.37%-215.00M
113.54%65.00M
-36.36%168.00M
-104.46%-35.00M
121.27%334.00M
-117.38%-480.00M
-78.07%264.00M
152.37%784.00M
-36.52%-1.57B
46.99%2.76B
-63.10%1.20B
-168.23%-1.50B
-240.42%-1.15B
812.14%1.88B
704.26%3.26B
-25.16%2.19B
989.10%819.00M
151.94%206.00M
Tổng tài sản
6.79%367.06B
3.77%339.54B
4.18%352.59B
2.28%353.56B
1.76%343.72B
-3.85%327.19B
2.48%338.45B
9.90%345.66B
3.30%337.78B
5.85%340.28B
4.85%330.25B
3.82%314.53B
3.41%326.98B
-8.84%321.46B
-16.13%314.98B
-16.85%302.97B
-13.76%316.20B
-0.73%352.64B
--375.56B
--364.37B
Tổng các khoản nợ
7.05%356.59B
4.10%329.64B
4.19%342.24B
2.48%343.06B
1.72%333.12B
-4.02%316.67B
2.67%328.47B
10.02%334.75B
3.13%327.49B
5.75%329.92B
4.68%319.92B
3.76%304.28B
3.81%317.56B
-8.87%312.00B
-16.15%305.61B
-17.04%293.27B
-13.99%305.89B
-0.67%342.35B
--364.49B
--353.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.21%10.47B
-5.94%9.90B
3.61%10.34B
-3.72%10.50B
3.09%10.60B
1.63%10.53B
-3.41%9.98B
6.38%10.91B
9.14%10.28B
9.39%10.36B
10.19%10.33B
5.67%10.25B
-8.60%9.42B
-7.99%9.47B
-15.32%9.38B
-10.62%9.70B
-6.18%10.31B
-2.64%10.29B
--11.07B
--10.86B
Thu nhập hoạt động ròng
57.63%1.85B
-34.44%1.04B
6.30%1.62B
0.44%1.37B
-20.64%1.17B
11.78%1.59B
-6.67%1.52B
20.81%1.36B
36.10%1.48B
-2.40%1.43B
-27.86%1.63B
27.00%1.13B
-10.91%1.09B
75.39%1.46B
5.50%2.27B
-35.93%889.00M
51.73%1.22B
-38.02%833.00M
69.78%2.15B
32.68%1.39B
Đầu tư ròng
-9.11%-3.02B
-154.98%-2.43B
29.79%-1.94B
-422.19%-2.09B
-44.46%-2.77B
52.49%-953.00M
-3077.42%-2.77B
-118.92%-401.00M
-2553.85%-1.91B
30.40%-2.01B
102.42%93.00M
1551.37%2.12B
-97.23%78.00M
-1326.73%-2.88B
-100.16%-3.84B
-431.82%-146.00M
35.46%2.82B
86.53%-202.00M
-204.67%-1.92B
100.49%44.00M
Tài chính thuần
8.46%1.61B
334.17%1.22B
-24.87%1.47B
318.38%1.50B
503.52%1.49B
-220.32%-521.00M
208.27%1.95B
113.88%359.00M
56.18%-369.00M
139.40%433.00M
-434.76%-1.80B
-287.13%-2.59B
41.93%-842.00M
-88.83%-1.10B
789.74%538.00M
-37.87%-668.00M
50.36%-1.45B
-100.34%-582.00M
-22.26%-78.00M
-191.33%-484.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, tổng doanh thu đạt 6.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.34B.

Tổng nghĩa vụ của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Jackson Financial Inc là 342.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Jackson Financial Inc là 10.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Jackson Financial Inc là 5.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.58.

Giá trị đầu tư ròng của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Jackson Financial Inc là -7.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Jackson Financial Inc là 3.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.02.

Thu nhập ròng của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, lợi nhuận ròng là -17.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.88.

Biên lợi nhuận ròng của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Jackson Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jackson Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.