tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jackson Financial Inc

JXN
Thêm vào danh sách theo dõi
119.280USD
+2.930+2.52%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.38BVốn hóa
LỗP/E TTM

JXN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Jackson Financial Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-34.44%1.04B
6.30%1.62B
0.44%1.37B
-20.64%1.17B
11.78%1.59B
-6.67%1.52B
20.81%1.36B
36.10%1.48B
-2.40%1.43B
-27.86%1.63B
27.00%1.13B
-10.91%1.09B
75.39%1.46B
5.50%2.27B
-35.93%889.00M
51.73%1.22B
-38.02%833.00M
69.78%2.15B
32.68%1.39B
159.83%803.40M
23.03%1.34B
--1.26B
--1.05B
--309.20M
--1.09B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2233.33%-420.00M
-151.96%-186.00M
119.53%91.00M
-34.40%185.00M
-102.24%-18.00M
122.95%358.00M
-116.70%-466.00M
-76.89%282.00M
153.61%802.00M
-117.27%-1.56B
49.36%2.79B
-62.96%1.22B
-167.24%-1.50B
-208.62%-718.00M
596.75%1.87B
780.72%3.29B
-25.83%2.23B
500.91%661.00M
171.51%268.10M
84.70%-483.90M
67.50%3.00B
--110.00M
---374.90M
---3.16B
--1.79B
Thuế hoãn lại
850.00%19.00M
-582.86%-169.00M
-98.96%3.00M
47.06%-9.00M
115.38%2.00M
119.13%35.00M
4.71%289.00M
-106.72%-17.00M
97.65%-13.00M
13.68%-183.00M
-57.34%276.00M
-70.24%253.00M
-234.55%-553.00M
-261.83%-212.00M
3597.30%647.00M
1231.82%850.00M
-35.54%411.00M
140.75%131.00M
-213.56%-18.50M
89.05%-75.10M
168.92%637.60M
---321.50M
---5.90M
---685.70M
--237.10M
Các mục phi tiền mặt khác
-32.29%453.00M
141.42%408.00M
-36.04%488.00M
29.00%516.00M
44.49%669.00M
-85.88%169.00M
787.39%763.00M
2.56%400.00M
-48.27%463.00M
221.77%1.20B
76.48%-111.00M
147.10%390.00M
199.11%895.00M
1194.12%372.00M
-10.07%-472.00M
-196.19%-828.00M
-12.31%-903.00M
-102.53%-34.00M
-188.67%-428.80M
182.11%860.80M
-336.89%-804.00M
--1.34B
--483.60M
---1.05B
--339.40M
Thay đổi trong vốn lưu động
-45.47%1.22B
147.77%834.00M
-146.61%-378.00M
-315.42%-2.40B
180.71%2.23B
-219.92%-1.75B
136.93%811.00M
80.13%-577.00M
-1946.67%-2.76B
555.86%1.46B
-59.48%-2.20B
-444.48%-2.90B
94.68%-135.00M
208.33%222.00M
-666.20%-1.38B
167.35%843.00M
-896.55%-2.54B
104.78%72.00M
120.55%243.20M
-199.16%-1.25B
-72.73%318.50M
---1.51B
---1.18B
---418.40M
--1.17B
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
66.67%-2.00M
-4800.00%-49.00M
-140.00%-24.00M
13.33%-26.00M
-125.00%-6.00M
85.71%-1.00M
-141.67%-10.00M
6.25%-30.00M
41.18%24.00M
-40.00%-7.00M
700.00%24.00M
-60.00%-32.00M
-5.56%17.00M
-162.50%-5.00M
-148.78%-4.00M
-366.67%-20.00M
-42.49%18.00M
-79.59%8.00M
139.05%8.20M
78.57%7.50M
130.15%31.30M
--39.20M
---21.00M
--4.20M
--13.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-34.44%1.04B
6.30%1.62B
0.44%1.37B
-20.64%1.17B
11.78%1.59B
-6.67%1.52B
20.81%1.36B
36.10%1.48B
-2.40%1.43B
-27.86%1.63B
27.00%1.13B
-10.91%1.09B
75.39%1.46B
5.50%2.27B
-35.93%889.00M
51.73%1.22B
-38.02%833.00M
69.78%2.15B
32.68%1.39B
159.83%803.40M
23.03%1.34B
--1.26B
--1.05B
--309.20M
--1.09B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-33.68%-1.90B
-885.91%-1.73B
-367.29%-2.01B
-222.22%-1.25B
-533.54%-1.42B
-77.55%220.00M
-124.08%-431.00M
-124.07%-387.00M
377.97%328.00M
753.33%980.00M
356.45%1.79B
658.33%1.61B
-115.15%-118.00M
-137.97%-150.00M
-212.86%-698.00M
-109.49%-288.00M
-12.18%779.00M
-88.82%395.00M
93.41%-223.10M
-24.65%3.04B
125.17%887.00M
--3.53B
---3.38B
--4.03B
---3.52B
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
78.75%-58.00M
-68.63%-86.00M
-129.52%-31.00M
147.50%152.00M
-273.97%-273.00M
-115.32%-51.00M
240.00%105.00M
-485.54%-320.00M
-125.89%-73.00M
270.00%333.00M
-676.92%-75.00M
120.00%83.00M
1009.68%282.00M
112.82%90.00M
-97.60%13.00M
-315.83%-415.00M
89.48%-31.00M
-261.67%-702.00M
128.51%542.40M
-104.12%-99.80M
-2853.27%-294.60M
---194.10M
---1.90B
--2.42B
--10.70M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-154.98%-2.43B
29.79%-1.94B
-422.19%-2.09B
-44.46%-2.77B
52.49%-953.00M
-3077.42%-2.77B
-118.92%-401.00M
-2553.85%-1.91B
30.40%-2.01B
102.42%93.00M
1551.37%2.12B
-97.23%78.00M
-1326.73%-2.88B
-100.16%-3.84B
-431.82%-146.00M
35.46%2.82B
86.53%-202.00M
-204.67%-1.92B
100.49%44.00M
226.96%2.08B
-121.81%-1.50B
---630.20M
---8.94B
---1.64B
--6.87B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
334.17%1.22B
-24.87%1.47B
318.38%1.50B
503.52%1.49B
-220.32%-521.00M
208.27%1.95B
113.88%359.00M
56.18%-369.00M
139.40%433.00M
-434.76%-1.80B
-287.13%-2.59B
41.93%-842.00M
-88.83%-1.10B
789.74%538.00M
-37.87%-668.00M
50.36%-1.45B
-100.34%-582.00M
-22.26%-78.00M
-191.33%-484.50M
-103.98%-2.92B
-117.39%-290.50M
---63.80M
--530.50M
---1.43B
--1.67B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
54.11%-474.00M
-108.90%-129.00M
91.95%-93.00M
-53.45%243.00M
-165.30%-1.03B
365.57%1.45B
21.43%-1.16B
1.95%522.00M
2097.22%1.58B
-155.66%-546.00M
-20900.00%-1.47B
146.59%512.00M
114.46%72.00M
-19.85%981.00M
-104.69%-7.00M
-22328.57%-1.10B
-148.46%-498.00M
-17.55%1.22B
632.86%149.20M
---4.90M
405.32%1.03B
--1.48B
---28.00M
--0.00
---336.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
235.15%273.00M
-53.54%-152.00M
-37.72%-157.00M
-44.95%-158.00M
-68.33%-202.00M
-41.43%-99.00M
-58.33%-114.00M
-15.96%-109.00M
-71.43%-120.00M
-66.67%-70.00M
-84.62%-72.00M
6.00%-94.00M
50.00%-70.00M
80.09%-42.00M
---39.00M
---100.00M
---140.00M
---211.00M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--500.00M
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
8.70%75.00M
4.84%65.00M
1.56%65.00M
6.25%68.00M
6.15%69.00M
3.33%62.00M
3.23%64.00M
1.59%64.00M
27.45%65.00M
71.43%60.00M
26.53%62.00M
26.00%63.00M
-1.92%51.00M
-30.00%35.00M
--49.00M
--50.00M
--52.00M
--50.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
0.69%5.24B
6.45%5.94B
-5.85%5.24B
-7.41%4.26B
25.63%5.21B
77.64%5.58B
114.23%5.57B
116.52%4.60B
101.12%4.14B
67.91%3.14B
107.34%2.60B
31.99%2.13B
116.61%2.06B
213.76%1.87B
42.23%1.25B
303.00%1.61B
20.11%951.00M
88.73%596.00M
93.91%881.70M
426.92%399.50M
-58.60%791.80M
--315.80M
--454.70M
---122.20M
--1.91B
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
334.17%1.22B
-24.87%1.47B
318.38%1.50B
503.52%1.49B
-220.32%-521.00M
208.27%1.95B
113.88%359.00M
56.18%-369.00M
139.40%433.00M
-434.76%-1.80B
-287.13%-2.59B
41.93%-842.00M
-88.83%-1.10B
789.74%538.00M
-37.87%-668.00M
50.36%-1.45B
-100.34%-582.00M
-22.26%-78.00M
-191.33%-484.50M
-103.98%-2.92B
-117.39%-290.50M
---63.80M
--530.50M
---1.43B
--1.67B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
51.42%5.70B
49.04%4.56B
117.60%3.78B
52.79%3.89B
39.99%3.77B
10.71%3.06B
-17.31%1.74B
42.84%2.54B
-37.43%2.69B
-48.23%2.77B
-60.06%2.10B
-33.54%1.78B
63.47%4.30B
115.19%5.34B
243.08%5.27B
70.42%2.68B
30.33%2.63B
71.36%2.48B
-82.58%1.53B
-86.41%1.57B
4.35%2.02B
--1.45B
--8.81B
--11.57B
--1.93B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-237.50%-165.00M
61.76%1.14B
-41.15%778.00M
87.20%-103.00M
181.63%120.00M
1054.05%706.00M
99.70%1.32B
-350.00%-805.00M
94.17%-147.00M
92.88%-74.00M
782.67%662.00M
-87.55%322.00M
-5242.86%-2.52B
-797.99%-1.04B
-92.08%75.00M
6905.26%2.59B
110.98%49.00M
-73.89%149.00M
112.86%947.10M
98.62%-38.00M
-104.63%-446.10M
--570.60M
---7.36B
---2.76B
--9.64B
Số dư tiền mặt cuối kỳ
42.50%5.54B
51.42%5.70B
49.04%4.56B
117.60%3.78B
52.79%3.89B
39.99%3.77B
10.71%3.06B
-17.31%1.74B
42.84%2.54B
-37.43%2.69B
-48.23%2.77B
-60.06%2.10B
-33.54%1.78B
63.47%4.30B
115.19%5.34B
243.15%5.27B
70.42%2.68B
30.31%2.63B
71.42%2.48B
-82.58%1.53B
-86.41%1.57B
--2.02B
--1.45B
--8.81B
--11.57B
Dòng tiền tự do
-34.44%1.04B
6.30%1.62B
0.44%1.37B
-20.64%1.17B
11.78%1.59B
-6.67%1.52B
20.81%1.36B
36.10%1.48B
-2.40%1.43B
-27.86%1.63B
27.00%1.13B
-10.91%1.09B
75.39%1.46B
5.50%2.27B
-35.93%889.00M
51.73%1.22B
-38.02%833.00M
69.78%2.15B
32.68%1.39B
159.83%803.40M
23.03%1.34B
--1.26B
--1.05B
--309.20M
--1.09B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Jackson Financial Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Jackson Financial Inc đã tạo ra 5.76B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Jackson Financial Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Jackson Financial Inc đã tăng -0.60% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Jackson Financial Inc đã thay đổi như thế nào?

Jackson Financial Inc đã sử dụng 3.94B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với JXN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Jackson Financial Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 5.76B, phản ánh sự thay đổi -0.60% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.