tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Joby Aviation Inc

JOBY
Thêm vào danh sách theo dõi
7.235USD
+0.585+8.80%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của JOBY

Theo dõi tình hình tài chính của Joby Aviation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Joby Aviation Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.23
Doanh thu / Dự báo
--/30.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
53.42M
39183.09%
EPS(YoY)
-1.13
-29.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.45%-0.12
59.60%-0.14
-129.49%-0.48
-127.82%-0.41
22.55%-0.11
-97.46%-0.34
-9219.82%-0.21
60.19%-0.18
25.95%-0.14
-54.99%-0.17
--0.00
---0.45
---0.19
---0.11
---0.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
--24.25M
55965.45%30.84M
80521.43%22.57M
-46.43%15.00K
-100.00%0.00
-94.67%55.00K
--28.00K
--28.00K
--25.00K
--1.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-33.42%-109.95M
50.65%-121.54M
-178.87%-401.23M
-163.34%-324.67M
12.88%-82.41M
-113.96%-246.28M
-9534.62%-143.88M
56.90%-123.29M
16.58%-94.59M
-71.94%-115.10M
101.93%1.52M
-477.07%-286.08M
-81.96%-113.39M
-1426.94%-66.94M
-0.44%-79.21M
23.74%-49.57M
-50.15%-62.32M
114.88%5.04M
-181.35%-78.86M
---65.01M
Biên lợi nhuận ròng
---453.48%
99.91%-394.14%
99.65%-1777.38%
-391.56%-2164493.33%
----
-3914.71%-447776.36%
---513850.00%
---440328.57%
---378348.00%
---11153.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--22.45%
66.67%100.00%
19.40%55.44%
-28.21%33.33%
----
-25.58%60.00%
--46.43%
--46.43%
--40.00%
--80.62%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--24.36%
----
--0.68%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.08%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--24.25M
55965.45%30.84M
80521.43%22.57M
-46.43%15.00K
-100.00%0.00
-94.67%55.00K
--28.00K
--28.00K
--25.00K
--1.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-43.05%-233.58M
-37.97%-206.78M
-15.94%-181.67M
-16.34%-167.86M
-11.92%-163.28M
-16.87%-149.88M
-22.26%-156.69M
-24.42%-144.29M
-46.31%-145.90M
-26.53%-128.24M
-31.97%-128.17M
-16.69%-115.97M
-5.70%-99.72M
-31.31%-101.36M
-43.46%-97.12M
-45.36%-99.38M
-105.86%-94.34M
-92.10%-77.19M
-86.87%-67.70M
---68.37M
Lợi nhuận ròng
-33.42%-109.95M
50.65%-121.54M
-178.87%-401.23M
-163.34%-324.67M
12.88%-82.41M
-113.96%-246.28M
-9534.62%-143.88M
56.90%-123.29M
16.58%-94.59M
-71.94%-115.10M
101.93%1.52M
-477.07%-286.08M
-81.96%-113.39M
-1426.94%-66.94M
-0.44%-79.21M
23.74%-49.57M
-50.15%-62.32M
114.88%5.04M
-181.35%-78.86M
---65.01M
Tài sản ngắn hạn
198.47%2.51B
49.11%1.45B
38.06%1.02B
18.29%1.01B
-11.58%841.48M
-8.16%969.61M
-35.18%737.80M
-29.97%857.66M
-6.07%951.69M
-2.62%1.06B
3.09%1.14B
4.01%1.22B
-18.47%1.01B
-17.77%1.08B
-20.14%1.10B
173.53%1.18B
--1.24B
--1.32B
--1.38B
--430.51M
Tổng nợ ngắn hạn
139.75%113.88M
24.71%60.03M
63.56%74.86M
36.47%58.90M
24.21%47.50M
6.64%48.13M
-8.41%45.77M
-2.12%43.16M
26.13%38.24M
49.44%45.14M
73.48%49.97M
46.93%44.09M
66.92%30.32M
118.10%30.20M
278.82%28.80M
141.72%30.01M
--18.16M
--13.85M
--7.60M
--12.41M
Tổng tài sản
170.07%2.93B
49.16%1.80B
41.70%1.37B
16.89%1.26B
-6.90%1.08B
-5.20%1.20B
-28.55%964.26M
-24.45%1.08B
-4.46%1.16B
-1.82%1.27B
5.95%1.35B
5.19%1.43B
-14.37%1.22B
-13.13%1.29B
-16.85%1.27B
139.60%1.36B
--1.42B
--1.49B
--1.53B
--566.08M
Tổng các khoản nợ
331.90%969.94M
32.38%385.36M
156.45%469.86M
97.34%361.58M
18.68%224.58M
23.83%291.10M
-23.75%183.22M
-46.45%183.23M
26.80%189.23M
83.30%235.07M
111.41%240.27M
167.97%342.15M
-6.06%149.23M
-25.26%128.24M
-50.00%113.65M
36.06%127.68M
--158.86M
--171.60M
--227.30M
--93.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
127.79%1.96B
54.51%1.41B
14.78%896.45M
0.41%898.29M
-11.86%859.44M
-11.79%912.36M
-29.59%781.04M
-17.52%894.58M
-8.82%975.13M
-11.19%1.03B
-4.38%1.11B
-11.73%1.08B
-15.42%1.07B
-11.54%1.16B
-11.08%1.16B
160.18%1.23B
--1.26B
--1.32B
--1.30B
--472.24M
Thu nhập hoạt động ròng
-30.16%-144.44M
-27.11%-153.17M
-26.20%-139.19M
-7.82%-106.56M
-4.07%-110.97M
-44.58%-120.50M
-37.57%-110.30M
-37.76%-98.84M
-35.72%-106.64M
-56.93%-83.34M
-17.38%-80.18M
-35.15%-71.74M
-27.91%-78.57M
-8.95%-53.11M
1.68%-68.31M
-10.90%-53.09M
-107.07%-61.43M
-60.73%-48.74M
-151.39%-69.47M
---47.87M
Đầu tư ròng
-1700.15%-505.49M
-116.57%-408.51M
-239.64%-123.06M
-84.51%24.57M
150.16%31.59M
3.96%-188.63M
-50.47%88.12M
34.53%158.64M
166.01%12.63M
-258.28%-196.40M
462.11%177.91M
332.55%117.93M
95.98%-19.13M
-379.71%-54.82M
-327.13%-49.13M
-119.89%-50.71M
-7998.86%-476.13M
-126.69%-11.43M
181.83%21.63M
---23.06M
Tài chính thuần
62728.49%1.28B
66.64%594.00M
21372.04%134.65M
6137.11%295.95M
279.74%2.04M
10421.37%356.46M
-1878.13%-633.00K
-98.33%4.75M
27.49%538.00K
-94.37%3.39M
-116.58%-32.00K
14222950.00%284.46M
427.50%422.00K
7987.42%60.18M
-99.98%193.00K
100.13%2.00K
-99.89%80.00K
-710.40%-763.00K
35214.42%1.02B
---1.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, tổng doanh thu đạt 53.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.00K.

Tài sản ngắn hạn của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, tài sản ngắn hạn là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.11.

Tổng tài sản của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Joby Aviation Inc là 1.80B, bao gồm 1.45B tài sản ngắn hạn và 349.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, tổng nghĩa vụ của Joby Aviation Inc là 385.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Joby Aviation Inc là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Joby Aviation Inc là -719.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.58.

Giá trị đầu tư ròng của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, giá trị đầu tư ròng của Joby Aviation Inc là -475.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -771.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, giá trị huy động vốn ròng của Joby Aviation Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.52.

Thu nhập ròng của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, lợi nhuận ròng là -929.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.93.

Biên lợi nhuận ròng của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, biên lợi nhuận ròng là -1740.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.61.

Biên lợi nhuận gộp của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -80.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -62.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Joby Aviation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -719.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.