tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Joby Aviation Inc

JOBY
Thêm vào danh sách theo dõi
7.235USD
+0.585+8.80%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

JOBY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Joby Aviation Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
203.52%2.47B
50.93%1.41B
37.77%978.12M
20.11%990.98M
-12.05%812.52M
-9.63%932.85M
-36.18%709.98M
-30.95%825.03M
-5.51%923.89M
-2.32%1.03B
3.54%1.11B
3.76%1.19B
-19.91%977.77M
-18.63%1.06B
-21.14%1.07B
174.50%1.15B
--1.22B
--1.30B
--1.36B
--419.47M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
615.12%874.52M
20.63%240.81M
36.82%208.37M
92.07%336.31M
10.62%122.29M
-2.15%199.63M
-68.30%152.29M
-54.24%175.10M
122.01%110.55M
39.64%204.02M
147.81%480.37M
23.01%382.67M
-88.06%49.80M
-84.71%146.10M
-80.93%193.84M
602.80%311.09M
--417.12M
--955.56M
--1.02B
--44.26M
-Đầu tư ngắn hạn
130.60%1.59B
59.17%1.17B
38.03%769.75M
0.73%654.67M
-15.14%690.23M
-11.47%733.22M
-11.78%557.69M
-19.97%649.93M
-12.35%813.34M
-9.05%828.23M
-28.22%632.14M
-3.37%812.09M
15.46%927.98M
165.32%910.69M
154.53%880.66M
123.98%840.38M
--803.71M
--343.25M
--345.99M
--375.21M
Các khoản phải thu
17.73%11.50M
-55.50%7.14M
0.25%10.43M
-72.95%3.59M
40.74%9.77M
244.37%16.04M
49.96%10.40M
37.64%13.27M
-36.41%6.94M
15.87%4.66M
13.84%6.94M
127.31%9.64M
300.88%10.91M
73.69%4.02M
151.84%6.09M
8.16%4.24M
--2.72M
--2.31M
--2.42M
--3.92M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--11.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
17.73%11.50M
-55.50%7.14M
0.25%10.43M
-72.95%3.59M
40.74%9.77M
244.37%16.04M
49.96%10.40M
37.64%13.27M
-36.41%6.94M
15.87%4.66M
13.84%6.94M
127.31%9.64M
300.88%10.91M
73.69%4.02M
151.84%6.09M
8.16%4.24M
--2.72M
--2.31M
--2.42M
--3.92M
Chi phí trả trước
65.70%27.47M
35.30%25.09M
53.75%23.53M
19.11%16.27M
-0.20%16.58M
22.99%18.54M
3.00%15.30M
-19.68%13.66M
-16.05%16.61M
-20.75%15.07M
-21.28%14.86M
-3.25%17.00M
10.71%19.79M
13.36%19.02M
20.93%18.87M
166.06%17.57M
--17.87M
--16.78M
--15.61M
--6.61M
Tài sản ngắn hạn khác
146.25%6.43M
158.71%5.61M
208.47%6.52M
-35.47%3.68M
-38.57%2.61M
-42.39%2.17M
-45.49%2.11M
70.56%5.71M
-8.89%4.25M
-13.24%3.77M
-15.07%3.88M
-21.90%3.35M
294.51%4.67M
582.70%4.34M
130.39%4.56M
743.31%4.28M
--1.18M
--636.00K
--1.98M
--508.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
198.47%2.51B
49.11%1.45B
38.06%1.02B
18.29%1.01B
-11.58%841.48M
-8.16%969.61M
-35.18%737.80M
-29.97%857.66M
-6.07%951.69M
-2.62%1.06B
3.09%1.14B
4.01%1.22B
-18.47%1.01B
-17.77%1.08B
-20.14%1.10B
173.53%1.18B
--1.24B
--1.32B
--1.38B
--430.51M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
52.95%242.91M
19.22%178.41M
23.09%173.81M
22.36%163.32M
20.14%158.82M
13.61%149.64M
10.23%141.21M
14.55%133.48M
12.94%132.20M
12.34%131.72M
103.48%128.10M
90.89%116.52M
102.10%117.06M
120.59%117.25M
43.15%62.95M
46.91%61.04M
--57.92M
--53.16M
--43.98M
--41.55M
-Tài sản cố định
45.24%381.03M
25.50%307.56M
28.23%294.28M
28.25%275.39M
27.25%262.33M
23.10%245.07M
21.90%229.50M
25.95%214.73M
24.64%206.16M
24.15%199.08M
85.98%188.27M
80.18%170.48M
87.87%165.41M
102.37%160.35M
51.88%101.23M
55.00%94.62M
--88.04M
--79.24M
--66.65M
--61.05M
-Khấu hao lũy kế
33.43%138.11M
35.34%129.15M
36.45%120.47M
37.91%112.06M
39.97%103.51M
41.65%95.42M
46.72%88.29M
50.58%81.26M
52.96%73.95M
56.29%67.37M
57.21%60.17M
60.72%53.96M
60.52%48.35M
65.25%43.10M
68.81%38.28M
72.24%33.58M
--30.12M
--26.08M
--22.67M
--19.49M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
416.90%109.74M
382.34%108.28M
366.36%111.38M
-20.89%20.01M
11.60%21.23M
9.00%22.45M
8.54%23.88M
7.31%25.30M
-24.20%19.02M
-22.55%20.60M
-22.00%22.00M
-20.40%23.57M
-0.75%25.10M
5.24%26.59M
50.87%28.21M
50.63%29.61M
--25.29M
--25.27M
--18.70M
--19.66M
Chi phí trả trước dài hạn
--373.00K
-31.04%431.00K
----
----
----
51.33%625.00K
--293.00K
--333.00K
--373.00K
--413.00K
----
----
----
----
--5.18M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
32.20%3.80M
39.78%3.02M
66.04%2.92M
36.28%2.41M
56.99%2.87M
22.49%2.16M
-97.13%1.76M
-97.14%1.77M
-97.12%1.83M
-97.29%1.76M
841.53%61.32M
-9.01%61.86M
-9.99%63.44M
-8.61%64.96M
-90.22%6.51M
10.97%67.98M
--70.48M
--71.08M
--66.62M
--61.26M
Tổng tài sản dài hạn
71.55%416.06M
49.37%349.31M
53.55%347.71M
11.45%245.35M
14.05%242.54M
9.44%233.86M
7.11%226.46M
9.01%220.15M
3.44%212.67M
2.34%213.68M
24.53%211.42M
12.96%201.95M
13.78%205.59M
22.96%208.81M
13.58%169.77M
31.87%178.78M
--180.69M
--169.81M
--149.47M
--135.57M
Tổng tài sản
170.07%2.93B
49.16%1.80B
41.70%1.37B
16.89%1.26B
-6.90%1.08B
-5.20%1.20B
-28.55%964.26M
-24.45%1.08B
-4.46%1.16B
-1.82%1.27B
5.95%1.35B
5.19%1.43B
-14.37%1.22B
-13.13%1.29B
-16.85%1.27B
139.60%1.36B
--1.42B
--1.49B
--1.53B
--566.08M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-154.70%-198.00K
-207.35%-365.00K
---521.00K
--384.00K
--362.00K
--340.00K
Chi phí trích trước
180.37%86.71M
5.59%41.02M
24.64%44.85M
29.27%42.84M
3.03%30.93M
2.71%38.84M
-12.57%35.98M
-8.51%33.14M
31.40%30.02M
101.34%37.82M
67.98%41.15M
28.91%36.23M
47.40%22.84M
113.66%18.78M
913.23%24.50M
378.33%28.10M
--15.50M
--8.79M
--2.42M
--5.88M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--3.34M
----
--2.15M
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.35%198.00K
-45.44%365.00K
--521.00K
--1.04M
--1.27M
--669.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--3.34M
----
--2.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-80.32%198.00K
-12.05%365.00K
--521.00K
--771.00K
--1.01M
--415.00K
Nợ phải trả hoãn lại
54.08%6.91M
--7.00M
--5.98M
--5.98M
--4.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
10.24%6.91M
--7.00M
--5.98M
--5.98M
--6.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-154.70%-198.00K
-207.35%-365.00K
---521.00K
--384.00K
--362.00K
--340.00K
Tổng nợ ngắn hạn
139.75%113.88M
24.71%60.03M
63.56%74.86M
36.47%58.90M
24.21%47.50M
6.64%48.13M
-8.41%45.77M
-2.12%43.16M
26.13%38.24M
49.44%45.14M
73.48%49.97M
46.93%44.09M
66.92%30.32M
118.10%30.20M
278.82%28.80M
141.72%30.01M
--18.16M
--13.85M
--7.60M
--12.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2675.62%726.52M
-0.04%26.17M
3.69%27.88M
-0.20%25.35M
-1.29%26.18M
-0.65%26.18M
3.54%26.88M
15.49%25.40M
16.90%26.52M
11.59%26.35M
--25.96M
--21.99M
--22.68M
3362.32%23.61M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--682.00K
--750.00K
--77.11M
-Nợ dài hạn
--701.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--682.00K
--750.00K
--77.11M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-2.72%25.46M
-0.04%26.17M
3.69%27.88M
-0.20%25.35M
-1.29%26.18M
-0.65%26.18M
3.54%26.88M
15.49%25.40M
16.90%26.52M
11.59%26.35M
--25.96M
--21.99M
--22.68M
--23.61M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-20.01%120.71M
38.00%299.16M
225.60%360.01M
141.85%277.34M
21.24%150.90M
32.52%216.79M
-32.72%110.57M
-58.46%114.68M
29.34%124.47M
119.80%163.59M
95.72%164.34M
185.23%276.07M
-31.17%96.23M
-52.41%74.43M
-61.52%83.97M
3375.37%96.79M
--139.81M
--156.39M
--218.20M
--2.79M
Tổng nợ dài hạn
383.44%856.06M
33.90%325.33M
187.37%395.00M
116.09%302.69M
17.28%177.08M
27.92%242.97M
-27.77%137.45M
-53.00%140.07M
26.97%150.99M
93.73%189.94M
124.28%190.31M
205.16%298.06M
-15.48%118.92M
-37.85%98.04M
-61.38%84.85M
19.95%97.67M
--140.70M
--157.75M
--219.69M
--81.43M
Tổng các khoản nợ
331.90%969.94M
32.38%385.36M
156.45%469.86M
97.34%361.58M
18.68%224.58M
23.83%291.10M
-23.75%183.22M
-46.45%183.23M
26.80%189.23M
83.30%235.07M
111.41%240.27M
167.97%342.15M
-6.06%149.23M
-25.26%128.24M
-50.00%113.65M
36.06%127.68M
--158.86M
--171.60M
--227.30M
--93.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
73.55%4.86B
51.47%4.19B
48.96%3.56B
33.84%3.16B
20.67%2.80B
21.30%2.77B
6.47%2.39B
6.26%2.36B
20.59%2.32B
19.62%2.28B
22.17%2.24B
22.00%2.22B
6.48%1.92B
6.40%1.91B
2.87%1.84B
6217.54%1.82B
--1.81B
--1.79B
--1.79B
--28.84M
Lợi nhuận giữ lại
-49.40%-2.90B
-50.11%-2.79B
-65.52%-2.66B
-54.40%-2.26B
-44.39%-1.94B
-48.73%-1.86B
-42.10%-1.61B
-29.23%-1.47B
-58.28%-1.34B
-69.84%-1.25B
-69.62%-1.13B
-92.71%-1.13B
-57.36%-848.05M
-54.14%-734.65M
-38.63%-667.71M
-46.10%-588.50M
---538.93M
---476.61M
---481.65M
---402.80M
Vốn dự trữ
73.55%4.86B
51.47%4.19B
48.96%3.56B
33.84%3.16B
20.67%2.80B
21.30%2.77B
6.47%2.39B
6.26%2.36B
20.59%2.32B
19.62%2.28B
22.17%2.24B
22.00%2.22B
6.48%1.92B
6.40%1.91B
2.87%1.84B
6217.33%1.82B
--1.81B
--1.79B
--1.79B
--28.84M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-374.40%-3.19M
360.21%1.52M
-8.71%618.00K
72.75%-554.00K
57.50%-672.00K
-21.46%-583.00K
124.60%677.00K
54.20%-2.03M
71.64%-1.58M
94.57%-480.00K
71.12%-2.75M
13.47%-4.44M
-107.99%-5.57M
-7150.82%-8.85M
-6537.84%-9.53M
-2103.91%-5.13M
---2.68M
---122.00K
--148.00K
--256.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
127.79%1.96B
54.51%1.41B
14.78%896.45M
0.41%898.29M
-11.86%859.44M
-11.79%912.36M
-29.59%781.04M
-17.52%894.58M
-8.82%975.13M
-11.19%1.03B
-4.38%1.11B
-11.73%1.08B
-15.42%1.07B
-11.54%1.16B
-11.08%1.16B
160.18%1.23B
--1.26B
--1.32B
--1.30B
--472.24M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu JOBY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Joby Aviation Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Joby Aviation Inc có 874.52M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Joby Aviation Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 385.36M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 60.03M nợ ngắn hạ và 325.33M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Joby Aviation Inc là 1.80B, bao gồm 1.45B tài sản ngắn hạn và 349.31M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Joby Aviation Inc là bao nhiêu?

Joby Aviation Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.41B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.