tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Joby Aviation Inc

JOBY
Thêm vào danh sách theo dõi
7.235USD
+0.585+8.80%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

JOBY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Joby Aviation Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-30.16%-144.44M
-27.11%-153.17M
-26.20%-139.19M
-7.82%-106.56M
-4.07%-110.97M
-44.58%-120.50M
-37.57%-110.30M
-37.76%-98.84M
-35.72%-106.64M
-56.93%-83.34M
-17.38%-80.18M
-35.15%-71.74M
-27.91%-78.57M
-8.95%-53.11M
1.68%-68.31M
-10.90%-53.09M
-107.07%-61.43M
-60.73%-48.74M
-151.39%-69.47M
---47.87M
---29.66M
---30.33M
---27.64M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-33.42%-109.95M
50.65%-121.54M
-178.87%-401.23M
-163.34%-324.67M
12.88%-82.41M
-113.96%-246.28M
-9534.62%-143.88M
56.90%-123.29M
16.58%-94.59M
-71.94%-115.10M
101.93%1.52M
-477.07%-286.08M
-81.96%-113.39M
-1426.94%-66.94M
-0.44%-79.21M
23.74%-49.57M
-50.15%-62.32M
114.88%5.04M
-181.35%-78.86M
---65.01M
---41.51M
---33.90M
---28.03M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.32%10.99M
16.74%11.06M
14.68%10.21M
12.30%9.75M
7.35%9.13M
16.41%9.48M
13.75%8.90M
16.45%8.69M
20.38%8.51M
23.86%8.14M
23.28%7.83M
27.25%7.46M
35.59%7.07M
46.85%6.57M
52.18%6.35M
47.93%5.86M
56.38%5.21M
99.20%4.48M
119.35%4.17M
--3.96M
--3.33M
--2.25M
--1.90M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---10.54M
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
36.13%-861.00K
172.81%2.60M
-18.63%-2.37M
837.02%37.59M
74.68%-1.35M
33.62%-3.57M
-158.34%-2.00M
24.04%-5.10M
-15.76%-5.32M
-129.38%-5.38M
19.48%-773.00K
-875.87%-6.71M
-694.19%-4.60M
8657.48%18.31M
-107.11%-960.00K
-106.53%-688.00K
-69.84%774.00K
96.52%-214.00K
1337.13%13.51M
--10.53M
--2.57M
---6.16M
--940.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
126.75%17.35M
-67.59%-14.16M
-350.59%-7.83M
673.91%17.92M
337.60%7.65M
-256.38%-8.45M
3489.66%3.12M
-69.77%2.31M
53.79%-3.22M
390.17%5.40M
-98.27%87.00K
-60.03%7.66M
-203.27%-6.97M
-106.99%-1.86M
124.63%5.03M
1050.02%19.16M
640.94%6.75M
650.96%26.63M
-837.96%-20.41M
---2.02M
--911.00K
--3.55M
--2.77M
-Thay đổi các khoản phải thu
-154.94%-3.99M
101.14%105.00K
-188.63%-4.41M
281.55%6.08M
271.70%7.26M
-651.53%-9.19M
34.72%4.97M
-229.40%-3.35M
50.33%-4.23M
51.41%1.67M
207.36%3.69M
2653.19%2.59M
-2137.56%-8.52M
289.83%1.10M
64.00%-3.44M
-69.97%94.00K
120.95%418.00K
-8385.71%-580.00K
-123.64%-9.54M
--313.00K
---2.00M
--7.00K
---4.27M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
184.32%1.05M
---1.05M
----
--1.42M
--370.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1.58%-1.09M
595.38%1.66M
75.54%-386.00K
21.09%1.25M
-358.55%-1.07M
140.20%238.00K
55.91%-1.58M
-44.41%1.03M
-108.90%-234.00K
95.00%-592.00K
-137.61%-3.58M
-85.77%1.85M
-71.83%2.63M
-158.20%-11.84M
197.78%9.52M
14234.78%13.00M
29262.50%9.33M
14636.23%20.34M
-5493.10%-9.73M
---92.00K
---32.00K
--138.00K
---174.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---27.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
42.86%140.00K
---140.00K
----
---210.00K
--98.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-30.16%-144.44M
-27.11%-153.17M
-26.20%-139.19M
-7.82%-106.56M
-4.07%-110.97M
-44.58%-120.50M
-37.57%-110.30M
-37.76%-98.84M
-35.72%-106.64M
-56.93%-83.34M
-17.38%-80.18M
-35.15%-71.74M
-27.91%-78.57M
-8.95%-53.11M
1.68%-68.31M
-10.90%-53.09M
-107.07%-61.43M
-60.73%-48.74M
-151.39%-69.47M
---47.87M
---29.66M
---30.33M
---27.64M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
421.13%77.92M
-20.63%12.24M
12.97%11.14M
43.57%12.14M
117.17%14.95M
96.01%15.42M
14.76%9.86M
57.02%8.45M
-21.37%6.88M
-74.19%7.87M
59.67%8.59M
-34.33%5.38M
-19.17%8.76M
161.70%30.48M
-13.02%5.38M
-13.03%8.20M
113.16%10.83M
109.31%11.65M
47.40%6.18M
--9.43M
--5.08M
--5.56M
--4.20M
Chi phí vốn
421.13%77.92M
-10.45%13.81M
32.08%13.02M
43.57%12.14M
117.17%14.95M
96.01%15.42M
14.76%9.86M
57.02%8.45M
-21.37%6.88M
-74.19%7.87M
59.67%8.59M
-34.33%5.38M
-19.17%8.76M
161.70%30.48M
-13.02%5.38M
-13.03%8.20M
113.16%10.83M
109.31%11.65M
47.40%6.18M
--9.43M
--5.08M
--5.56M
--4.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
421.13%77.92M
-10.45%13.81M
32.08%13.02M
43.57%12.14M
117.17%14.95M
96.01%15.42M
14.76%9.86M
57.02%8.45M
-21.37%6.88M
-74.19%7.87M
59.67%8.59M
-34.33%5.38M
-19.17%8.76M
161.70%30.48M
-13.02%5.38M
-13.03%8.20M
113.16%10.83M
109.31%11.65M
47.40%6.18M
--9.43M
--5.08M
--5.56M
--4.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
---1.57M
---1.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--39.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
14.84%-4.24M
---1.47M
---1.87M
100.00%0.00
---4.98M
--0.00
--0.00
---407.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-1018.75%-427.61M
-128.78%-396.27M
-214.23%-111.92M
-78.03%36.70M
138.52%46.54M
8.13%-173.21M
-47.46%97.98M
35.51%167.10M
288.11%19.51M
-674.61%-188.53M
526.27%186.50M
422.23%123.31M
97.76%-10.37M
-1263.43%-24.34M
-257.29%-43.75M
-342.25%-38.27M
-58097.49%-463.83M
-95.68%2.09M
227.42%27.82M
---8.65M
---797.00K
--48.37M
---21.83M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--78.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-1700.15%-505.49M
-116.57%-408.51M
-239.64%-123.06M
-84.51%24.57M
150.16%31.59M
3.96%-188.63M
-50.47%88.12M
34.53%158.64M
166.01%12.63M
-258.28%-196.40M
462.11%177.91M
332.55%117.93M
95.98%-19.13M
-379.71%-54.82M
-327.13%-49.13M
-119.89%-50.71M
-7998.86%-476.13M
-126.69%-11.43M
181.83%21.63M
---23.06M
---5.88M
--42.81M
---26.43M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
62728.49%1.28B
66.64%594.00M
21372.04%134.65M
6137.11%295.95M
279.74%2.04M
10421.37%356.46M
-1878.13%-633.00K
-98.33%4.75M
27.49%538.00K
-94.37%3.39M
-116.58%-32.00K
14222950.00%284.46M
427.50%422.00K
7987.42%60.18M
-99.98%193.00K
100.13%2.00K
-99.89%80.00K
-710.40%-763.00K
35214.42%1.02B
---1.52M
--74.99M
--125.00K
---2.91M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
146183.77%720.19M
33.49%-433.00K
59.71%-336.00K
23.43%-366.00K
-4.45%-493.00K
-322.73%-651.00K
-262.61%-834.00K
-117.27%-478.00K
-96.67%-472.00K
34.47%-154.00K
-0.44%-230.00K
30.16%-220.00K
8.40%-240.00K
35.79%-235.00K
11.58%-229.00K
59.30%-315.00K
-100.35%-262.00K
-119.16%-366.00K
91.14%-259.00K
---774.00K
--75.19M
---167.00K
---2.92M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
28829.60%600.00M
12.67%7.05M
--0.00
5016.41%252.85M
--2.07M
95.32%6.26M
100.00%0.00
-98.26%4.94M
-100.00%0.00
-94.67%3.20M
---173.00K
--283.95M
--50.00K
--60.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
12890.98%70.54M
20789.82%34.89M
368.16%941.00K
49.82%421.00K
-46.24%543.00K
-50.59%167.00K
-45.82%201.00K
-61.72%281.00K
65.03%1.01M
24.72%338.00K
-12.09%371.00K
131.55%734.00K
43.33%612.00K
-40.83%271.00K
-5.38%422.00K
30.45%317.00K
38.19%427.00K
56.85%458.00K
2377.78%446.00K
--243.00K
--309.00K
--292.00K
--18.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--33.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---181.00K
--61.00K
--120.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-132181.48%-107.15M
----
---3.27M
---1.49M
---81.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
112.61%85.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
83.40%-85.00K
---674.00K
--1.02B
---1.11M
---512.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
62728.49%1.28B
66.64%594.00M
21372.04%134.65M
6137.11%295.95M
279.74%2.04M
10421.37%356.46M
-1878.13%-633.00K
-98.33%4.75M
27.49%538.00K
-94.37%3.39M
-116.58%-32.00K
14222950.00%284.46M
427.50%422.00K
7987.42%60.18M
-99.98%193.00K
100.13%2.00K
-99.89%80.00K
-710.40%-763.00K
35214.42%1.02B
---1.52M
--74.99M
--125.00K
---2.91M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
20.63%241.72M
36.82%209.41M
91.63%337.01M
10.55%123.05M
-2.14%200.39M
-68.19%153.05M
-54.14%175.86M
110.85%111.31M
36.46%204.78M
143.23%481.13M
21.70%383.44M
-87.40%52.79M
-84.31%150.07M
-80.55%197.81M
599.72%315.06M
256.54%418.85M
1125.59%956.33M
1454.92%1.02B
-63.21%45.03M
--117.47M
--78.03M
--65.42M
--122.40M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
919.35%633.66M
-31.73%32.32M
-459.45%-127.60M
231.44%213.95M
17.26%-77.34M
117.13%47.34M
-123.35%-22.81M
-80.48%64.55M
3.91%-93.47M
-478.84%-276.35M
183.33%97.70M
418.56%330.64M
81.90%-97.28M
21.65%-47.74M
-112.06%-117.25M
-43.26%-103.79M
-1462.60%-537.48M
-583.29%-60.93M
1806.45%972.23M
---72.45M
--39.45M
--12.61M
---56.97M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
611.39%875.38M
20.63%241.72M
36.82%209.41M
91.63%337.01M
10.55%123.05M
-2.14%200.39M
-68.19%153.05M
-54.14%175.86M
110.85%111.31M
36.46%204.78M
143.23%481.13M
21.70%383.44M
-87.40%52.79M
-84.31%150.07M
-80.55%197.81M
599.72%315.06M
256.54%418.85M
1125.59%956.33M
1454.92%1.02B
--45.03M
--117.47M
--78.03M
--65.42M
Dòng tiền tự do
-76.58%-222.36M
-22.85%-166.98M
-26.68%-152.21M
-10.63%-118.70M
-10.92%-125.92M
-49.02%-135.92M
-35.36%-120.16M
-39.11%-107.29M
-30.00%-113.52M
-9.12%-91.21M
-20.46%-88.77M
-25.85%-77.13M
-20.85%-87.32M
-38.41%-83.58M
2.61%-73.69M
-6.96%-61.28M
-107.96%-72.26M
-68.26%-60.39M
-137.68%-75.66M
---57.30M
---34.75M
---35.89M
---31.83M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Joby Aviation Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Joby Aviation Inc đã tạo ra -509.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Joby Aviation Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Joby Aviation Inc đã tăng -16.88% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Joby Aviation Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Joby Aviation Inc đã chi 53.92M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Joby Aviation Inc đã thay đổi như thế nào?

Joby Aviation Inc đã sử dụng 1.03B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với JOBY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Joby Aviation Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -563.81M, phản ánh sự thay đổi -18.23% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.