tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jade Biosciences Ord Shs

JBIO
Thêm vào danh sách theo dõi
19.750USD
-0.250-1.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.20BVốn hóa
LỗP/E TTM

JBIO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Jade Biosciences Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
308.47%311.30M
327.56%336.16M
124.17%198.91M
-23.28%76.21M
-35.79%78.62M
-34.37%88.73M
-30.58%104.20M
-16.48%99.33M
-5.25%122.44M
-5.18%135.20M
-1.24%150.10M
-26.16%118.93M
-22.80%129.22M
-21.17%142.58M
156.95%151.99M
1764.04%161.07M
--167.38M
--180.88M
--59.15M
--8.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
24.57%55.09M
162.03%88.44M
61.03%50.11M
384.76%44.22M
43.68%33.75M
-3.31%31.11M
-48.98%31.07M
-65.67%9.12M
4.88%23.49M
43.54%32.18M
121.81%60.90M
-5.57%26.57M
-58.67%22.40M
-87.61%22.42M
-53.58%27.46M
225.62%28.14M
--54.20M
--180.88M
--59.15M
--8.64M
-Đầu tư ngắn hạn
700.91%256.21M
452.06%247.72M
158.26%148.80M
-64.54%31.99M
-54.65%44.87M
-44.07%57.62M
-18.01%73.13M
-2.32%90.21M
-7.37%98.95M
-14.26%103.02M
-28.38%89.19M
-30.52%92.36M
-5.62%106.82M
--120.16M
--124.53M
--132.94M
--113.18M
----
----
----
Chi phí trả trước
2171.07%7.22M
1850.39%12.66M
147.23%2.46M
-91.17%318.00K
-63.80%649.00K
-58.69%993.00K
157.20%6.11M
119.57%3.60M
-21.22%1.79M
-6.75%2.40M
62.49%2.37M
-65.93%1.64M
-67.29%2.28M
15.92%2.58M
818.87%1.46M
399.79%4.81M
--6.96M
--2.22M
--159.00K
--963.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
----
----
177.96%845.00K
--845.00K
--882.00K
--452.00K
--304.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
311.66%318.52M
335.38%348.82M
122.24%201.36M
-25.05%77.37M
-35.51%80.12M
-34.15%90.61M
-27.36%110.76M
-14.37%103.24M
-5.52%124.23M
-5.20%137.60M
-0.64%152.47M
-27.32%120.57M
-24.57%131.50M
-20.72%145.16M
158.73%153.45M
1627.25%165.88M
--174.33M
--183.10M
--59.31M
--9.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
429.38%847.00K
316.74%896.00K
235.53%916.00K
-83.76%160.00K
-76.16%215.00K
-73.47%273.00K
-19.22%853.00K
-16.17%985.00K
-27.55%902.00K
-27.74%1.03M
-29.79%1.06M
49.30%1.18M
71.02%1.25M
91.14%1.42M
4197.14%1.50M
2027.03%787.00K
--728.00K
--745.00K
--35.00K
--37.00K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--40.00K
--40.00K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.00K
--3.00K
Tài sản dài hạn khác
--69.00K
--69.00K
114.81%174.00K
----
-100.00%0.00
-96.39%81.00K
-96.37%81.00K
-1.96%2.60M
-10.78%2.28M
108.55%2.24M
204.92%2.23M
710.09%2.65M
747.68%2.56M
287.05%1.08M
-76.34%731.00K
6.51%327.00K
--302.00K
--278.00K
--3.09M
--307.00K
Tổng tài sản dài hạn
472.50%916.00K
348.84%965.00K
207.91%1.09M
-95.53%160.00K
-93.25%215.00K
-89.18%354.00K
-71.57%934.00K
-6.33%3.58M
-16.27%3.19M
30.92%3.27M
46.98%3.29M
243.27%3.82M
269.42%3.81M
144.38%2.50M
-28.48%2.23M
223.84%1.11M
--1.03M
--1.02M
--3.13M
--344.00K
Tổng tài sản
312.00%319.43M
335.42%349.78M
122.57%202.45M
-27.42%77.53M
-36.95%80.33M
-35.43%90.96M
-28.29%111.69M
-14.13%106.82M
-5.83%127.42M
-4.59%140.88M
0.05%155.75M
-25.51%124.39M
-22.85%135.30M
-19.81%147.66M
149.36%155.68M
1578.72%167.00M
--175.36M
--184.13M
--62.43M
--9.95M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
521.68%2.67M
-100.00%0.00
398.19%4.95M
-36.35%429.00K
-72.69%319.00K
126.20%993.00K
14.75%669.00K
167.46%674.00K
207.37%1.17M
72.83%439.00K
286.09%583.00K
4.56%252.00K
165.73%380.00K
41.11%254.00K
25.83%151.00K
653.13%241.00K
--143.00K
--180.00K
--120.00K
--32.00K
Chi phí trích trước
873.62%15.65M
401.67%14.39M
101.89%16.06M
-85.50%1.61M
-78.99%2.87M
-23.00%7.96M
72.19%11.70M
109.72%11.09M
207.36%13.65M
308.18%10.33M
470.84%6.79M
275.96%5.29M
341.11%4.44M
168.40%2.53M
15.42%1.19M
603.00%1.41M
--1.01M
--943.00K
--1.03M
--200.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Nợ ngắn hạn khác
521.68%2.67M
-100.00%0.00
398.19%4.95M
-36.35%429.00K
-72.69%319.00K
126.20%993.00K
14.75%669.00K
167.46%674.00K
207.37%1.17M
72.83%439.00K
286.09%583.00K
4.56%252.00K
165.73%380.00K
41.11%254.00K
25.83%151.00K
653.13%241.00K
--143.00K
--180.00K
--120.00K
--32.00K
Tổng nợ ngắn hạn
822.30%22.29M
332.05%16.54M
116.74%22.36M
-84.42%2.42M
-78.30%3.83M
-29.95%10.31M
28.12%17.02M
45.89%15.52M
126.64%17.64M
91.11%14.72M
253.67%13.28M
126.17%10.64M
205.18%7.78M
101.44%7.71M
-10.42%3.76M
163.92%4.70M
--2.55M
--3.83M
--4.19M
--1.78M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--679.00K
--724.00K
822.22%747.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.37%81.00K
-56.72%206.00K
-44.33%329.00K
-63.83%255.00K
-55.25%358.00K
-44.78%476.00K
76.42%591.00K
84.55%705.00K
76.99%800.00K
--862.00K
--335.00K
--382.00K
--452.00K
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--679.00K
--724.00K
822.22%747.00K
----
-100.00%0.00
-77.37%81.00K
-56.72%206.00K
-44.33%329.00K
-63.83%255.00K
-55.25%358.00K
-44.78%476.00K
76.42%591.00K
84.55%705.00K
76.99%800.00K
--862.00K
--335.00K
--382.00K
--452.00K
----
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
----
----
0.00%70.00K
0.00%70.00K
0.00%70.00K
1.45%70.00K
0.00%70.00K
-1.41%70.00K
438.46%70.00K
430.77%69.00K
400.00%70.00K
446.15%71.00K
--13.00K
665.22%13.00K
--14.00K
--13.00K
--0.00
---2.30K
----
Tổng nợ dài hạn
870.00%679.00K
934.29%724.00K
394.70%747.00K
-82.46%70.00K
-78.46%70.00K
-64.72%151.00K
-49.36%276.00K
-39.64%399.00K
-58.12%325.00K
-47.36%428.00K
-37.71%545.00K
89.40%661.00K
96.46%776.00K
79.87%813.00K
38143.48%875.00K
--349.00K
--395.00K
--452.00K
---2.30K
----
Tổng các khoản nợ
823.64%22.97M
342.87%17.26M
120.75%23.10M
-84.38%2.49M
-78.30%3.90M
-30.93%10.47M
25.07%17.30M
40.88%15.92M
109.89%17.96M
77.89%15.15M
198.62%13.83M
123.63%11.30M
190.59%8.56M
99.16%8.52M
10.51%4.63M
183.50%5.05M
--2.94M
--4.28M
--4.19M
--1.78M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
64.72%511.56M
63.80%506.78M
4.51%321.77M
11.90%310.57M
13.47%309.38M
14.49%307.89M
15.16%305.87M
27.48%277.55M
26.74%272.64M
26.38%268.93M
25.80%265.60M
3.73%217.72M
2.99%215.11M
2.29%212.79M
51483.44%211.13M
243961.63%209.89M
--208.87M
--208.02M
--409.30K
--86.00K
Lợi nhuận giữ lại
8.84%-214.76M
25.17%-174.39M
37.42%-142.46M
-26.24%-235.57M
-42.61%-233.05M
-59.16%-227.62M
-71.23%-211.38M
-78.71%-186.61M
-85.91%-163.42M
-96.23%-143.01M
-108.20%-123.45M
-120.76%-104.42M
-141.54%-87.90M
-158.73%-72.88M
-169.70%-59.29M
-191.97%-47.30M
---36.39M
---28.17M
---21.98M
---16.20M
Vốn dự trữ
64.72%511.55M
63.80%506.77M
4.51%321.77M
11.90%310.56M
13.47%309.38M
14.49%307.89M
15.16%305.86M
27.48%277.54M
26.74%272.64M
26.38%268.93M
25.80%265.59M
3.73%217.72M
2.99%215.11M
2.29%212.79M
51774.45%211.13M
243959.30%209.89M
--208.87M
--208.01M
--407.00K
--86.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-784.00%-342.00K
22.86%129.00K
-87.05%29.00K
251.52%50.00K
-55.70%105.00K
214.87%224.00K
62.78%-83.00K
83.58%-33.00K
150.86%237.00K
74.71%-195.00K
71.59%-223.00K
68.79%-201.00K
-689.83%-466.00K
---771.00K
---785.00K
---644.00K
---59.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
295.04%296.46M
335.04%332.52M
122.81%179.35M
-17.44%75.05M
-30.17%76.43M
-35.98%80.49M
-33.49%94.40M
-19.62%90.90M
-13.64%109.46M
-9.64%125.72M
-6.04%141.93M
-30.17%113.09M
-26.49%126.74M
-22.64%139.14M
159.35%151.05M
1883.19%161.95M
--172.42M
--179.85M
--58.24M
--8.17M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu JBIO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Jade Biosciences Ord Shs có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Jade Biosciences Ord Shs có 55.09M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Jade Biosciences Ord Shs là bao nhiêu?

Jade Biosciences Ord Shs báo cáo tổng nợ phải trả là 17.26M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 16.54M nợ ngắn hạ và 724.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Jade Biosciences Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Jade Biosciences Ord Shs là 349.78M, bao gồm 348.82M tài sản ngắn hạn và 965.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Jade Biosciences Ord Shs là bao nhiêu?

Jade Biosciences Ord Shs báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 332.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.