tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immuneering Corp

IMRX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.340USD
-0.040-0.91%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
280.80MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:50 (ET)4.300USD-0.045-1.04%

Tình hình tài chính của IMRX

Theo dõi tình hình tài chính của Immuneering Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
280.80M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-4.11
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.06
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-61.04M
ROE
-43.84%
ROA
-41.01%

Ngày công bố lợi nhuận của Immuneering Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.27/-0.27
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.45%-0.27
50.84%-0.21
69.26%-0.18
22.88%-0.38
15.53%-0.40
13.07%-0.42
-12.82%-0.58
-13.66%-0.49
-11.60%-0.47
5.31%-0.49
-2.71%-0.52
---0.43
---0.43
---0.51
---0.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.76%455.00
-92.04%38.38K
-85.69%94.42K
-75.45%183.70K
--189.59K
--482.13K
Lợi nhuận ròng
-19.65%-17.27M
10.54%-13.46M
35.85%-11.58M
-2.52%-14.96M
-2.51%-14.43M
-5.16%-15.05M
-19.68%-18.05M
-15.90%-14.60M
-15.52%-14.08M
-5.17%-14.31M
-13.88%-15.08M
1.94%-12.60M
-5.74%-12.19M
-5.49%-13.60M
-22.82%-13.25M
-50.51%-12.84M
-44.31%-11.53M
-107.02%-12.90M
---10.78M
---8.53M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2911112.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1507.91%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.76%455.00
-92.04%38.38K
-85.69%94.42K
-75.45%183.70K
--189.59K
--482.13K
Lợi nhuận hoạt động
-28.75%-19.00M
0.97%-15.34M
25.89%-13.75M
-0.70%-15.38M
1.05%-14.76M
-1.04%-15.48M
-13.84%-18.56M
-9.68%-15.27M
-10.43%-14.91M
-4.40%-15.33M
-16.57%-16.30M
-5.60%-13.93M
-15.96%-13.50M
-13.57%-14.68M
-25.81%-13.99M
-54.37%-13.19M
-45.74%-11.65M
-107.27%-12.93M
---11.12M
---8.54M
Lợi nhuận ròng
-19.65%-17.27M
10.54%-13.46M
35.85%-11.58M
-2.52%-14.96M
-2.51%-14.43M
-5.16%-15.05M
-19.68%-18.05M
-15.90%-14.60M
-15.52%-14.08M
-5.17%-14.31M
-13.88%-15.08M
1.94%-12.60M
-5.74%-12.19M
-5.49%-13.60M
-22.82%-13.25M
-50.51%-12.84M
-44.31%-11.53M
-107.02%-12.90M
---10.78M
---8.53M
Tài sản ngắn hạn
469.84%157.99M
322.47%161.41M
345.21%176.25M
314.59%229.10M
-56.47%27.73M
-48.68%38.21M
-55.56%39.59M
-45.06%55.26M
-42.89%63.69M
-21.00%74.45M
-18.08%89.08M
-16.20%100.58M
-13.67%111.51M
-32.46%94.23M
-28.61%108.75M
-21.71%120.02M
151.12%129.17M
333.56%139.53M
--152.33M
--153.31M
Tổng nợ ngắn hạn
8.40%8.12M
-2.62%4.97M
34.25%10.07M
37.94%9.55M
10.41%7.49M
-1.34%5.11M
-4.36%7.50M
23.08%6.92M
23.77%6.78M
-6.30%5.18M
-2.59%7.85M
-22.51%5.62M
44.16%5.48M
50.41%5.53M
42.96%8.05M
37.76%7.26M
-21.35%3.80M
33.20%3.67M
--5.63M
--5.27M
Tổng tài sản
404.43%202.06M
323.84%214.81M
340.08%231.99M
251.61%241.06M
-48.04%40.06M
-42.40%50.68M
-48.61%52.71M
-39.80%68.56M
-38.28%77.09M
-18.30%87.98M
-16.17%102.58M
-14.82%113.88M
-12.08%124.90M
-29.35%107.70M
-26.60%122.37M
-18.50%133.69M
167.81%142.05M
363.97%152.45M
--166.70M
--164.04M
Tổng các khoản nợ
1.80%11.32M
-6.19%8.29M
19.18%13.50M
20.70%13.08M
3.14%11.12M
-4.55%8.84M
-5.66%11.33M
9.86%10.84M
10.12%10.78M
-6.53%9.26M
-4.06%12.01M
-16.40%9.86M
15.80%9.79M
18.06%9.91M
16.71%12.52M
105.23%11.80M
58.48%8.46M
155.65%8.39M
--10.72M
--5.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
559.16%190.74M
393.56%206.52M
427.91%218.48M
294.96%227.98M
-56.36%28.94M
-46.85%41.84M
-54.31%41.39M
-44.51%57.72M
-42.40%66.31M
-19.50%78.72M
-17.55%90.58M
-14.66%104.02M
-13.84%115.10M
-32.12%97.79M
-29.57%109.85M
-23.00%121.89M
180.03%133.59M
387.09%144.06M
--155.98M
--158.29M
Thu nhập hoạt động ròng
-74.69%-16.50M
-30.91%-18.43M
32.18%-9.84M
11.10%-11.98M
18.04%-9.45M
9.11%-14.08M
-23.23%-14.51M
-12.02%-13.47M
-7.23%-11.53M
-7.44%-15.49M
-0.23%-11.78M
-13.22%-12.03M
-13.75%-10.75M
-17.40%-14.42M
-27.16%-11.75M
-17.57%-10.62M
-46.79%-9.45M
-100.02%-12.28M
---9.24M
---9.03M
Đầu tư ròng
495369.42%10.48M
-704995.30%-63.07M
-1715.84%-88.72M
99.87%-7.25K
-100.04%-2.12K
-100.04%-8.95K
75.26%5.49M
77.41%-5.42M
-45.79%4.97M
12.76%21.39M
-61.57%3.13M
-2623.83%-23.97M
-58.64%9.16M
52.94%18.97M
135.74%8.15M
98.33%-880.08K
111852.97%22.15M
74990.38%12.40M
---22.81M
---52.77M
Tài chính thuần
139.72%24.61K
-98.69%180.76K
-772.26%-357.52K
4784.59%213.19M
---61.96K
1309.35%13.81M
-623.14%-40.99K
20249.61%4.36M
-100.00%0.00
309.31%979.92K
104.24%7.83K
224.60%21.45K
101297.86%28.17M
23.97%239.41K
-2556.14%-184.68K
-100.01%-17.21K
-99.89%27.78K
--193.11K
--7.52K
--118.49M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, tài sản ngắn hạn là 176.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 345.21.

Tổng tài sản của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immuneering Corp là 231.99M, bao gồm 176.25M tài sản ngắn hạn và 55.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, tổng nghĩa vụ của Immuneering Corp là 13.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Immuneering Corp là 218.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 427.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immuneering Corp là -59.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.33.

Giá trị đầu tư ròng của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, giá trị đầu tư ròng của Immuneering Corp là -88.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -435.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, giá trị huy động vốn ròng của Immuneering Corp là 226.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4172.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.47.

Thu nhập ròng của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, lợi nhuận ròng là -56.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -43.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -39.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immuneering Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -59.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.