tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immuneering Corp

IMRX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.130USD
-0.100-2.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
267.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

IMRX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Immuneering Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-30.91%-18.43M
32.18%-9.84M
11.10%-11.98M
18.04%-9.45M
9.11%-14.08M
-23.23%-14.51M
-12.02%-13.47M
-7.23%-11.53M
-7.44%-15.49M
-0.23%-11.78M
-13.22%-12.03M
-13.75%-10.75M
-17.40%-14.42M
-27.16%-11.75M
-17.57%-10.62M
-46.79%-9.45M
-100.02%-12.28M
---9.24M
---9.03M
-91.17%-6.44M
-165.29%-6.14M
---3.37M
---2.31M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
10.54%-13.46M
35.85%-11.58M
-2.52%-14.96M
-2.51%-14.43M
-5.16%-15.05M
-19.68%-18.05M
-15.90%-14.60M
-15.52%-14.08M
-5.17%-14.31M
-13.88%-15.08M
1.94%-12.60M
-5.74%-12.19M
-5.49%-13.60M
-22.82%-13.25M
-50.51%-12.84M
-44.31%-11.53M
-107.02%-12.90M
---10.78M
---8.53M
-121.62%-7.99M
-94.63%-6.23M
---3.60M
---3.20M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.17%88.72K
-10.95%83.21K
-10.50%86.16K
-6.14%91.84K
-5.07%92.58K
-3.75%93.43K
12.45%96.27K
14.37%97.85K
16.32%97.53K
15.32%97.07K
13.56%85.61K
38.27%85.56K
50.24%83.84K
468.19%84.18K
529.41%75.39K
530.94%61.88K
529.38%55.81K
--14.81K
--11.98K
65.77%9.81K
67.08%8.87K
--5.92K
--5.31K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---307.49K
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-476.23%-312.96K
-359.80%-66.31K
92.92%87.27K
21.86%85.20K
216.37%83.18K
108.09%25.52K
122.42%45.24K
1091.35%69.92K
11.94%-71.48K
-176.10%-315.49K
-717.54%-201.81K
-103.89%-7.05K
-132.69%-81.18K
-171.70%-114.26K
-4.27%32.68K
616.79%181.39K
892.34%248.35K
--159.38K
--34.14K
151.25%25.31K
152.24%25.03K
--10.07K
--9.92K
Thay đổi trong vốn lưu động
-607.45%-6.38M
-95.12%82.57K
306.53%1.36M
353.53%3.29M
66.37%-902.53K
-10.19%1.69M
17.25%-657.59K
2577.24%724.49K
-28.38%-2.68M
297.65%1.88M
-175.85%-794.68K
-96.54%27.06K
-256.48%-2.09M
-54.72%473.70K
188.53%1.05M
-32.80%782.34K
-364.32%-586.47K
--1.05M
---1.18M
1845.73%1.16M
-121.09%-126.31K
---66.68K
--598.97K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.97%1.05K
133.87%11.37K
-76.98%57.76K
356.15%108.25K
3847.70%101.19K
-535.73%-33.57K
--250.98K
--23.73K
-105.52%-2.70K
105.54%7.71K
--48.95K
---138.97K
-Thay đổi chi phí trả trước
-207.13%-1.18M
-221.86%-1.41M
73.81%-168.82K
223.14%970.53K
342.91%1.10M
2862.75%1.16M
21.25%-644.55K
-550.66%-788.13K
-51.47%248.90K
90.69%-41.95K
55.99%-818.49K
-71.67%174.88K
-63.60%512.90K
-163.17%-450.76K
27.54%-1.86M
930.19%617.28K
328.87%1.41M
--713.56K
---2.57M
168.70%59.92K
-105.02%-615.64K
---87.22K
---300.28K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-99.01%5.43K
--311.40K
615.25%348.79K
57.59%-94.84K
1729.67%548.90K
100.00%0.00
---67.69K
---223.64K
--30.00K
-7020.79%-290.74K
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---4.08K
-138.97%-368.67K
100.00%0.00
--12.55K
----
--946.05K
---946.05K
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-39.62%-247.32K
21.50%211.42K
-323.80%-129.62K
129.97%153.18K
24.99%-177.13K
-2.94%174.01K
-156.47%-30.59K
--66.61K
-3712.30%-236.14K
823.87%179.27K
531.62%54.16K
100.00%0.00
-88.55%6.54K
---24.77K
---12.55K
---1.00
--57.11K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-30.91%-18.43M
32.18%-9.84M
11.10%-11.98M
18.04%-9.45M
9.11%-14.08M
-23.23%-14.51M
-12.02%-13.47M
-7.23%-11.53M
-7.44%-15.49M
-0.23%-11.78M
-13.22%-12.03M
-13.75%-10.75M
-17.40%-14.42M
-27.16%-11.75M
-17.57%-10.62M
-46.79%-9.45M
-100.02%-12.28M
---9.24M
---9.03M
-91.17%-6.44M
-165.29%-6.14M
---3.37M
---2.31M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
793.57%79.93K
1224.39%123.91K
37.72%7.25K
-93.54%2.12K
-76.13%8.95K
-94.53%9.36K
-90.78%5.27K
-62.19%32.77K
33.88%37.48K
146.63%170.92K
-85.46%57.15K
-47.46%86.69K
-75.67%27.99K
430.97%69.30K
3364.96%393.13K
732.31%165.00K
594.58%115.05K
--13.05K
--11.35K
266.84%19.82K
280.78%16.56K
--5.40K
--4.35K
Chi phí vốn
793.57%79.93K
1224.39%123.91K
37.72%7.25K
-93.54%2.12K
-76.13%8.95K
-94.53%9.36K
-90.78%5.27K
-62.19%32.77K
33.88%37.48K
146.63%170.92K
-85.46%57.15K
-47.46%86.69K
-75.67%27.99K
430.97%69.30K
3364.96%393.13K
732.31%165.00K
594.58%115.05K
--13.05K
--11.35K
266.84%19.82K
280.78%16.56K
--5.40K
--4.35K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
793.57%79.93K
1224.39%123.91K
37.72%7.25K
-93.54%2.12K
-76.13%8.95K
-94.53%9.36K
-90.78%5.27K
-62.19%32.77K
33.88%37.48K
146.63%170.92K
-85.46%57.15K
-47.46%86.69K
-75.67%27.99K
430.97%69.30K
3364.96%393.13K
732.31%165.00K
594.58%115.05K
--13.05K
--11.35K
266.84%19.82K
280.78%16.56K
--5.40K
--4.35K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--70.35K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---62.99M
-1710.84%-88.60M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
66.47%5.50M
77.38%-5.41M
-45.95%5.00M
12.79%21.43M
-59.82%3.30M
-4811.18%-23.91M
-58.56%9.25M
51.76%19.00M
135.96%8.22M
99.08%-486.94K
--22.32M
--12.52M
---22.87M
---52.76M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-704995.30%-63.07M
-1715.84%-88.72M
99.87%-7.25K
-100.04%-2.12K
-100.04%-8.95K
75.26%5.49M
77.41%-5.42M
-45.79%4.97M
12.76%21.39M
-61.57%3.13M
-2623.83%-23.97M
-58.64%9.16M
52.94%18.97M
135.74%8.15M
98.33%-880.08K
111852.97%22.15M
74990.38%12.40M
---22.81M
---52.77M
-266.84%-19.82K
-280.78%-16.56K
---5.40K
---4.35K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-98.69%180.76K
-772.26%-357.52K
4784.59%213.19M
---61.96K
1309.35%13.81M
-623.14%-40.99K
20249.61%4.36M
-100.00%0.00
309.31%979.92K
104.24%7.83K
224.60%21.45K
101297.86%28.17M
23.97%239.41K
-2556.14%-184.68K
-100.01%-17.21K
-99.89%27.78K
--193.11K
--7.52K
--118.49M
--25.77M
-100.00%0.00
--0.00
--998.31K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
4993.75%215.84M
--0.00
--13.68M
--0.00
--4.24M
----
----
--0.00
--0.00
--28.20M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--120.32M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--24.79M
-100.00%0.00
--0.00
--998.31K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
35.00%180.76K
--229.83K
233.89%424.66K
--2.06K
-86.34%133.89K
-100.00%0.00
493.00%127.19K
-100.00%0.00
309.31%979.92K
-81.39%7.83K
-42.63%21.45K
533.99%176.15K
23.97%239.41K
459.89%42.10K
-87.30%37.39K
-47.21%27.78K
--193.11K
--7.52K
--294.29K
--52.63K
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--927.13K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-1332.99%-587.36K
---3.07M
---64.01K
----
---40.99K
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---203.77K
----
---226.78K
97.43%-54.60K
----
----
--0.00
---2.12M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-98.69%180.76K
-772.26%-357.52K
4784.59%213.19M
---61.96K
1309.35%13.81M
-623.14%-40.99K
20249.61%4.36M
-100.00%0.00
309.31%979.92K
104.24%7.83K
224.60%21.45K
101297.86%28.17M
23.97%239.41K
-2556.14%-184.68K
-100.01%-17.21K
-99.89%27.78K
--193.11K
--7.52K
--118.49M
--25.77M
-100.00%0.00
--0.00
--998.31K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
255.92%128.65M
403.40%227.56M
-55.87%26.36M
-45.89%35.87M
-39.16%36.14M
-33.56%45.21M
-42.58%59.73M
-14.39%66.29M
-18.22%59.41M
-10.96%68.04M
18.29%104.02M
2.96%77.43M
-3.01%72.64M
-28.53%76.42M
75.02%87.94M
143.12%75.21M
101.91%74.89M
--106.93M
--50.25M
148.23%30.93M
169.12%37.09M
--12.46M
--13.78M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-29045.69%-81.32M
-991.71%-98.92M
1485.45%201.21M
-45.00%-9.51M
-104.05%-279.02K
-4.94%-9.06M
59.63%-14.52M
-124.67%-6.56M
43.56%6.88M
-128.37%-8.63M
-212.31%-35.98M
108.82%26.59M
1412.52%4.79M
88.20%-3.78M
-120.32%-11.52M
-34.07%12.73M
105.15%316.92K
---32.04M
--56.68M
672.58%19.31M
-366.25%-6.16M
---3.37M
---1.32M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.94%47.32M
255.92%128.65M
403.40%227.56M
-55.87%26.36M
-45.89%35.87M
-39.16%36.14M
-33.56%45.21M
-42.58%59.73M
-14.39%66.29M
-18.22%59.41M
-10.96%68.04M
18.29%104.02M
2.96%77.43M
-3.01%72.64M
-28.53%76.42M
75.02%87.94M
143.12%75.21M
--74.89M
--106.93M
452.81%50.25M
148.23%30.93M
--9.09M
--12.46M
Dòng tiền tự do
-31.40%-18.51M
31.37%-9.96M
11.08%-11.98M
18.26%-9.45M
9.27%-14.09M
-21.54%-14.52M
-11.53%-13.48M
-6.68%-11.56M
-7.49%-15.53M
-1.08%-11.95M
-9.70%-12.08M
-12.70%-10.84M
-16.54%-14.45M
-27.73%-11.82M
-21.77%-11.02M
-48.89%-9.61M
-101.35%-12.40M
---9.25M
---9.05M
-91.46%-6.46M
-165.51%-6.16M
---3.37M
---2.32M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Immuneering Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Immuneering Corp đã tạo ra -45.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Immuneering Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Immuneering Corp đã tăng 17.55% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Immuneering Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Immuneering Corp đã chi 142.23K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Immuneering Corp đã thay đổi như thế nào?

Immuneering Corp đã sử dụng 226.58M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IMRX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Immuneering Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -45.49M, phản ánh sự thay đổi 17.42% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.