tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immuneering Corp

IMRX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.130USD
-0.100-2.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
267.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

IMRX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Immuneering Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
336.89%156.69M
378.16%172.83M
349.22%227.56M
-55.87%26.36M
-49.68%35.87M
-57.81%36.14M
-47.91%50.66M
-45.20%59.73M
-22.13%71.28M
-18.82%85.67M
-17.03%97.24M
-14.92%108.99M
-33.56%91.54M
-29.27%105.52M
-21.60%117.20M
154.95%128.10M
345.37%137.77M
--149.20M
--149.48M
--50.25M
--30.93M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
31.94%47.32M
255.92%128.65M
403.40%227.56M
-55.87%26.36M
-45.89%35.87M
-39.16%36.14M
-33.56%45.21M
-42.58%59.73M
-14.39%66.29M
-18.22%59.41M
-10.96%68.04M
18.29%104.02M
2.96%77.43M
-3.01%72.64M
-28.53%76.42M
75.02%87.94M
143.12%75.21M
--74.89M
--106.93M
--50.25M
--30.93M
-Đầu tư ngắn hạn
--109.37M
--44.19M
----
----
----
-100.00%0.00
-81.33%5.45M
-100.00%0.00
-64.62%4.99M
-20.15%26.26M
-28.39%29.20M
-87.63%4.97M
-77.45%14.11M
-55.74%32.89M
-4.16%40.78M
--40.16M
--62.57M
--74.31M
--42.55M
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.63%1.05K
-94.95%12.42K
-85.11%70.18K
-63.96%178.43K
-43.21%279.61K
--246.04K
--471.38K
--495.11K
--492.40K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.63%1.05K
-94.95%12.42K
-85.11%70.18K
-63.96%178.43K
-43.21%279.61K
--246.04K
--471.38K
--495.11K
--492.40K
Chi phí trả trước
101.48%4.72M
-0.82%3.41M
-66.56%1.54M
-65.38%1.37M
-26.15%2.34M
0.73%3.44M
37.77%4.60M
56.92%3.96M
17.52%3.17M
6.49%3.42M
21.15%3.34M
183.21%2.52M
82.26%2.70M
11.11%3.21M
-17.98%2.76M
27.81%890.41K
95.56%1.48M
--2.89M
--3.36M
--696.68K
--756.60K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
322.47%161.41M
345.21%176.25M
314.59%229.10M
-56.47%27.73M
-48.68%38.21M
-55.56%39.59M
-45.06%55.26M
-42.89%63.69M
-21.00%74.45M
-18.08%89.08M
-16.20%100.58M
-13.67%111.51M
-32.46%94.23M
-28.61%108.75M
-21.71%120.02M
151.12%129.17M
333.56%139.53M
--152.33M
--153.31M
--51.44M
--32.18M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.00%4.17M
-11.05%4.26M
-13.11%4.30M
-12.80%4.46M
-11.85%4.63M
-11.23%4.79M
-9.56%4.95M
-7.95%5.12M
-6.64%5.25M
-6.60%5.40M
-5.94%5.48M
-2.05%5.56M
-1.38%5.63M
-5.77%5.78M
841.27%5.82M
780.23%5.68M
764.40%5.71M
--6.13M
--618.63K
--644.85K
--660.14K
-Tài sản cố định
-2.52%5.65M
-3.55%5.66M
-5.31%5.63M
-5.18%5.71M
-4.52%5.80M
-4.13%5.87M
-2.85%5.95M
-1.67%6.03M
-0.79%6.07M
-1.15%6.12M
-0.69%6.13M
2.97%6.13M
3.24%6.12M
-1.74%6.20M
692.71%6.17M
651.34%5.95M
643.10%5.93M
--6.31M
--778.03K
--792.27K
--797.75K
-Khấu hao lũy kế
27.16%1.48M
29.66%1.40M
33.43%1.33M
37.67%1.25M
42.57%1.17M
48.53%1.08M
53.87%997.01K
59.57%909.03K
66.07%818.50K
74.09%728.29K
88.05%647.95K
106.04%569.66K
122.09%492.87K
140.12%418.34K
116.15%344.56K
87.54%276.48K
61.26%221.92K
--174.22K
--159.40K
--147.43K
--137.62K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.42%7.00M
-0.42%7.01M
-0.42%7.02M
-0.41%7.03M
-0.41%7.03M
-0.41%7.04M
-0.41%7.05M
-0.41%7.06M
-0.41%7.06M
-0.41%7.07M
-0.41%7.08M
-0.41%7.08M
-0.41%7.09M
-0.58%7.10M
--7.11M
--7.11M
--7.12M
--7.14M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--278.13K
-78.12%283.56K
-51.28%631.30K
-31.46%841.73K
-100.00%0.00
25.26%1.30M
74.23%1.30M
65.13%1.23M
63.93%1.22M
39.09%1.03M
0.87%743.70K
730.22%743.70K
730.22%743.70K
628.20%743.70K
5044.02%737.29K
-90.67%89.58K
524.98%89.58K
--102.13K
--14.33K
--960.39K
--14.33K
Tổng tài sản dài hạn
328.06%53.40M
324.62%55.74M
-10.10%11.95M
-7.99%12.33M
-7.83%12.48M
-2.77%13.13M
-0.00%13.30M
0.10%13.40M
0.54%13.54M
-0.88%13.50M
-2.70%13.30M
3.95%13.39M
4.23%13.46M
-5.22%13.62M
27.35%13.67M
702.36%12.88M
1815.15%12.92M
--14.37M
--10.73M
--1.61M
--674.47K
Tổng tài sản
323.84%214.81M
340.08%231.99M
251.61%241.06M
-48.04%40.06M
-42.40%50.68M
-48.61%52.71M
-39.80%68.56M
-38.28%77.09M
-18.30%87.98M
-16.17%102.58M
-14.82%113.88M
-12.08%124.90M
-29.35%107.70M
-26.60%122.37M
-18.50%133.69M
167.81%142.05M
363.97%152.45M
--166.70M
--164.04M
--53.04M
--32.86M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-21.83%44.19K
24.76%291.51K
34.25%80.09K
132.38%209.71K
139.19%56.53K
-10.05%233.66K
-25.89%59.66K
242.70%90.24K
-10.25%23.63K
1212.23%259.77K
80.64%80.50K
-44.23%26.33K
-44.23%26.33K
--19.80K
--44.56K
--47.21K
--47.21K
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-9.58%3.06M
57.69%7.84M
62.93%7.48M
20.17%4.51M
31.12%3.39M
-3.88%4.97M
39.22%4.59M
54.81%3.76M
7.13%2.58M
14.95%5.17M
-27.72%3.30M
8.99%2.43M
40.35%2.41M
13.51%4.50M
34.68%4.56M
-32.91%2.23M
31.12%1.72M
--3.97M
--3.39M
--3.32M
--1.31M
Nợ ngắn hạn khác
-21.83%44.19K
24.76%291.51K
34.25%80.09K
132.38%209.71K
139.19%56.53K
-10.05%233.66K
-25.89%59.66K
242.70%90.24K
-10.25%23.63K
1212.23%259.77K
80.64%80.50K
-44.23%26.33K
-44.23%26.33K
--19.80K
--44.56K
--47.21K
--47.21K
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.62%4.97M
34.25%10.07M
37.94%9.55M
10.41%7.49M
-1.34%5.11M
-4.36%7.50M
23.08%6.92M
23.77%6.78M
-6.30%5.18M
-2.59%7.85M
-22.51%5.62M
44.16%5.48M
50.41%5.53M
42.96%8.05M
37.76%7.26M
-21.35%3.80M
33.20%3.67M
--5.63M
--5.27M
--4.83M
--2.76M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-11.07%3.32M
-10.38%3.43M
-9.75%3.53M
-9.17%3.63M
-8.63%3.73M
-8.13%3.82M
-7.66%3.92M
-7.22%4.00M
-6.81%4.08M
-6.72%4.16M
-6.64%4.24M
-7.16%4.31M
-6.93%4.38M
-12.33%4.46M
842.53%4.54M
823.01%4.64M
798.13%4.71M
--5.09M
--481.96K
--503.21K
--524.14K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-11.07%3.32M
-10.38%3.43M
-9.75%3.53M
-9.17%3.63M
-8.63%3.73M
-8.13%3.82M
-7.66%3.92M
-7.22%4.00M
-6.81%4.08M
-6.72%4.16M
-6.64%4.24M
-7.16%4.31M
-6.93%4.38M
-12.33%4.46M
842.53%4.54M
823.01%4.64M
798.13%4.71M
--5.09M
--481.96K
--503.21K
--524.14K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--9.90K
--9.90K
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-11.07%3.32M
-10.38%3.43M
-9.75%3.53M
-9.17%3.63M
-8.63%3.73M
-8.13%3.82M
-7.66%3.92M
-7.22%4.00M
-6.81%4.08M
-6.72%4.16M
-6.64%4.24M
-7.36%4.31M
-7.13%4.38M
-12.33%4.46M
842.53%4.54M
824.97%4.65M
800.02%4.72M
--5.09M
--481.96K
--503.21K
--524.14K
Tổng các khoản nợ
-6.19%8.29M
19.18%13.50M
20.70%13.08M
3.14%11.12M
-4.55%8.84M
-5.66%11.33M
9.86%10.84M
10.12%10.78M
-6.53%9.26M
-4.06%12.01M
-16.40%9.86M
15.80%9.79M
18.06%9.91M
16.71%12.52M
105.23%11.80M
58.48%8.46M
155.65%8.39M
--10.72M
--5.75M
--5.34M
--3.28M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
78.01%500.54M
87.71%498.72M
88.18%496.72M
9.60%282.71M
9.71%281.18M
4.67%265.68M
4.67%263.96M
2.90%257.95M
15.87%256.29M
15.55%253.84M
15.38%252.19M
15.27%250.69M
2.21%221.18M
2.03%219.67M
5.70%218.58M
4459.98%217.47M
6193.40%216.39M
--215.30M
--206.79M
--4.77M
--3.44M
Lợi nhuận giữ lại
-22.75%-293.78M
-24.98%-280.32M
-30.30%-268.74M
-32.42%-253.78M
-34.79%-239.34M
-37.39%-224.30M
-39.19%-206.24M
-41.35%-191.65M
-43.91%-177.57M
-48.70%-163.26M
-53.48%-148.18M
-61.99%-135.58M
-70.97%-123.39M
-85.22%-109.79M
-99.10%-96.54M
-109.48%-83.70M
-125.76%-72.17M
---59.27M
---48.49M
---39.95M
---31.97M
Vốn dự trữ
78.01%500.48M
87.71%498.66M
88.18%496.65M
9.60%282.68M
9.71%281.15M
4.67%265.65M
4.67%263.93M
2.90%257.92M
15.87%256.26M
15.56%253.81M
15.38%252.16M
15.27%250.66M
2.21%221.15M
2.03%219.64M
5.70%218.55M
4464.48%217.45M
6201.71%216.37M
--215.28M
--206.76M
--4.76M
--3.43M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---241.00K
--81.33K
----
----
----
100.00%0.00
39.91%7.84K
100.00%0.00
-314.23%-1.08K
97.42%-778.00
103.94%5.61K
98.78%-2.22K
100.30%506.00
38.54%-30.12K
-2898.80%-142.47K
---181.56K
---167.40K
---49.01K
---4.75K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
393.56%206.52M
427.91%218.48M
294.96%227.98M
-56.36%28.94M
-46.85%41.84M
-54.31%41.39M
-44.51%57.72M
-42.40%66.31M
-19.50%78.72M
-17.55%90.58M
-14.66%104.02M
-13.84%115.10M
-32.12%97.79M
-29.57%109.85M
-23.00%121.89M
180.03%133.59M
387.09%144.06M
--155.98M
--158.29M
--47.71M
--29.57M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IMRX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Immuneering Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Immuneering Corp có 47.32M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Immuneering Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 13.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 10.07M nợ ngắn hạ và 3.43M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immuneering Corp là 231.99M, bao gồm 176.25M tài sản ngắn hạn và 55.74M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Immuneering Corp là bao nhiêu?

Immuneering Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 218.48M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.