tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Imperial Petroleum Inc

IMPP
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
-0.140-2.88%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
213.41MVốn hóa
2.74P/E TTM

Tình hình tài chính của IMPP

Theo dõi tình hình tài chính của Imperial Petroleum Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Imperial Petroleum Inc

Mới phát hành
Th05 22, 2026
EPS / Dự báo
0.62/0.34
Doanh thu / Dự báo
61.71M/48.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
161.00M
9.17%
EPS(YoY)
1.45
-13.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
80.39%0.62
228.21%0.39
1.59%0.33
-45.06%0.38
-43.18%0.34
-56.29%0.12
-47.75%0.32
-30.23%0.70
-74.58%0.60
-82.98%0.27
-49.64%0.61
--1.00
--2.37
--1.61
--1.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
92.30%61.71M
95.12%51.14M
25.43%41.42M
-22.73%36.35M
-22.11%32.09M
-12.28%26.21M
12.41%33.02M
-20.33%47.04M
-37.02%41.20M
-21.19%29.88M
-31.10%29.38M
420.29%59.04M
1178.66%65.42M
846.30%37.91M
932.66%42.64M
172.97%11.35M
0.92%5.12M
-28.10%4.01M
-28.44%4.13M
--4.16M
Lợi nhuận ròng
148.17%28.02M
281.96%14.96M
8.97%10.96M
-34.65%12.76M
-32.21%11.29M
-39.39%3.92M
-16.98%10.06M
16.03%19.52M
-53.38%16.65M
-53.01%6.46M
-21.56%12.12M
19529.82%16.83M
16258.54%35.72M
1027.61%13.76M
1764.42%15.45M
110.68%85.72K
151.23%218.38K
-1027.16%-1.48M
-36.18%-928.31K
---802.45K
Biên lợi nhuận ròng
29.05%45.41%
95.76%29.26%
-13.12%26.47%
-15.42%35.10%
-12.96%35.18%
-30.91%14.95%
-26.15%30.47%
45.64%41.50%
-25.98%40.42%
-40.38%21.63%
13.85%41.25%
--28.50%
--54.61%
--36.28%
--36.24%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
27.53%67.69%
3.46%53.77%
12.29%55.00%
0.01%55.93%
-9.67%53.08%
20.15%51.97%
4.89%48.98%
-8.07%55.93%
-15.05%58.76%
-31.40%43.26%
-6.86%46.70%
--60.84%
--69.17%
--63.05%
--50.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.00%
--11.37%
--19.13%
--13.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
92.30%61.71M
95.12%51.14M
25.43%41.42M
-22.73%36.35M
-22.11%32.09M
-12.28%26.21M
12.41%33.02M
-20.33%47.04M
-37.02%41.20M
-21.19%29.88M
-31.10%29.38M
420.29%59.04M
1178.66%65.42M
846.30%37.91M
932.66%42.64M
172.97%11.35M
0.92%5.12M
-28.10%4.01M
-28.44%4.13M
--4.16M
Lợi nhuận hoạt động
238.74%26.50M
173.13%13.65M
70.15%10.26M
-57.60%8.17M
-49.33%7.82M
70.79%5.00M
111.72%6.03M
-24.60%19.27M
-56.52%15.44M
-78.83%2.93M
-81.38%2.85M
9263.07%25.55M
8308.09%35.50M
1123.71%13.82M
1765.65%15.30M
134.18%272.90K
200.87%422.27K
-886.92%-1.35M
-38.34%-918.56K
---798.42K
Lợi nhuận ròng
148.17%28.02M
281.96%14.96M
8.97%10.96M
-34.65%12.76M
-32.21%11.29M
-39.39%3.92M
-16.98%10.06M
16.03%19.52M
-53.38%16.65M
-53.01%6.46M
-21.56%12.12M
19529.82%16.83M
16258.54%35.72M
1027.61%13.76M
1764.42%15.45M
110.68%85.72K
151.23%218.38K
-1027.16%-1.48M
-36.18%-928.31K
---802.45K
Tài sản ngắn hạn
-2.00%238.30M
-12.87%199.01M
-44.92%120.48M
16.97%231.35M
85.06%243.18M
24.68%228.40M
18.57%218.74M
68.79%197.79M
-7.12%131.40M
36.84%183.19M
71.48%184.47M
30.74%117.18M
60.89%141.47M
2129.07%133.87M
2840.58%107.58M
1283.35%89.63M
--87.93M
--6.01M
--3.66M
--6.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.50%41.27M
-42.46%16.59M
-38.50%17.36M
987.63%149.37M
211.30%50.63M
98.48%28.84M
57.33%28.24M
19.81%13.73M
-65.73%16.26M
-40.41%14.53M
-4.64%17.95M
-8.81%11.46M
331.58%47.46M
182.38%24.38M
528.63%18.82M
193.71%12.57M
--11.00M
--8.63M
--2.99M
--4.28M
Tổng tài sản
24.30%600.43M
21.78%547.41M
7.21%476.35M
44.16%594.78M
22.85%483.05M
19.28%449.51M
16.70%444.33M
19.02%412.58M
-1.78%393.20M
3.01%376.83M
18.21%380.76M
21.09%346.64M
81.26%400.32M
184.76%365.82M
156.06%322.10M
118.89%286.26M
--220.86M
--128.47M
--125.79M
--130.78M
Tổng các khoản nợ
-18.12%41.46M
-42.46%16.59M
-38.56%17.36M
984.30%149.37M
210.16%50.63M
98.48%28.84M
57.46%28.26M
20.17%13.78M
-73.28%16.32M
-82.74%14.53M
-66.92%17.95M
-65.56%11.46M
79.24%61.10M
165.32%84.17M
1712.03%54.25M
677.62%33.28M
--34.09M
--31.72M
--2.99M
--4.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
29.27%558.97M
26.18%530.81M
10.31%458.98M
11.69%445.41M
14.74%432.41M
16.11%420.67M
14.68%416.07M
18.98%398.80M
11.10%376.88M
28.63%362.31M
35.45%362.81M
32.49%335.18M
81.63%339.22M
191.13%281.65M
118.13%267.85M
99.99%252.98M
--186.77M
--96.75M
--122.80M
--126.50M
Thu nhập hoạt động ròng
76.24%36.44M
161.76%23.77M
-48.86%14.99M
3.34%21.35M
10.91%20.68M
56.55%9.08M
195.68%29.32M
-37.12%20.66M
-39.79%18.64M
-69.27%5.80M
-52.23%9.91M
2013.74%32.85M
936.51%30.97M
1031.40%18.87M
7762.77%20.76M
-193.37%-1.72M
103.40%2.99M
2.09%1.67M
-87.67%263.99K
--1.84M
Đầu tư ròng
-15.89%32.30M
29.07%-76.89M
-122.06%-13.62M
37.60%17.04M
153.05%38.40M
-341.72%-108.41M
599.60%61.77M
128.32%12.38M
-407.53%-72.39M
179.61%44.85M
75.91%-12.36M
34.13%-43.74M
286.46%23.54M
---56.34M
---51.32M
---66.40M
-8753.44%-12.63M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
Tài chính thuần
-670.97%-2.64M
158022.97%56.04M
-2093.89%-126.19M
-2827.63%-37.23M
87.96%-342.62K
99.55%-35.49K
-57.48%6.33M
102.66%1.36M
78.17%-2.85M
-128.63%-7.87M
-6.51%14.88M
-180.62%-51.38M
-114.52%-13.04M
749.43%27.49M
586.07%15.92M
1558.76%63.73M
4670.65%89.80M
260.88%3.24M
-100.65%-3.28M
---4.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, tổng doanh thu đạt 161.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.48M.

Tài sản ngắn hạn của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, tài sản ngắn hạn là 199.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.87.

Tổng tài sản của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Imperial Petroleum Inc là 547.41M, bao gồm 199.01M tài sản ngắn hạn và 348.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, tổng nghĩa vụ của Imperial Petroleum Inc là 16.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Imperial Petroleum Inc là 530.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Imperial Petroleum Inc là 39.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.75.

Giá trị đầu tư ròng của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, giá trị đầu tư ròng của Imperial Petroleum Inc là -35.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, giá trị huy động vốn ròng của Imperial Petroleum Inc là -107.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2338.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.55.

Thu nhập ròng của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, lợi nhuận ròng là 49.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.36.

Biên lợi nhuận ròng của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.73.

Biên lợi nhuận gộp của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Petroleum Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 39.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.