Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1100
/
Năng lượng tái tạo
LIST1100
1792.613
USD
-11.935
-0.66%
Đóng cửa 01/09, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch 01/09, 20:00 (ET)
51.73B
Vốn hóa
182.07M
Khối lượng
1805.295
Mở
1818.237
Cao
182.07M
Khối lượng
16
Tăng
18
Giảm
3
Bằng nhau
51.73B
Vốn hóa
1804.548
Giá đóng cửa trước đó
1774.903
Thấp
1.44B
Doanh thu
Năng lượng tái tạo
1792.613
-11.935
-0.66%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Ascent Solar Technologies Inc
ASTI
4.500
+0.430
+10.57%
3.49
2.01M
6.43M
15.66M
3.48M
22.92
0.65
7.400
1.100
0.00
0.00
+10.84%
-0.88%
+61.29%
+98.24%
+114.29%
+71.76%
+9.49%
Solaredge Technologies Inc
SEDG
32.890
+2.630
+8.69%
6.78
4.57M
108.97M
1.96B
59.56M
9.13
1.49
48.600
11.000
0.00
0.00
+4.88%
+6.99%
+4.21%
-12.83%
+14.08%
+123.59%
+14.00%
Stem Inc
STEM
17.670
+0.630
+3.70%
6.23
591.67K
5.89M
148.25M
8.39M
14.05
3.29
32.230
5.814
0.00
0.00
+4.19%
+7.81%
-6.95%
-35.79%
+6.19%
+7.65%
+17.41%
4
TOYO Co., Ltd
TOYO
6.010
+0.200
+3.44%
--
2.31K
10.83K
212.20M
35.31M
2.75
0.15
8.390
2.570
0.00
0.00
+0.84%
-0.66%
-7.12%
-23.15%
+67.41%
+78.34%
+2.56%
5
Ameresco Inc
AMRC
30.280
+1.000
+3.42%
7.38
315.27K
4.40M
1.60B
52.75M
3.07
0.74
44.930
8.494
0.00
0.00
-1.27%
-0.20%
-4.36%
-27.11%
+69.83%
+17.96%
+3.38%
6
Zeo Energy Corp
ZEO
1.070
+0.030
+2.88%
4.20
233.46K
203.45K
33.38M
31.20M
10.57
1.88
3.880
0.902
0.00
0.00
-8.55%
+9.46%
-6.14%
-25.69%
-55.79%
-50.69%
-1.83%
7
Green Plains Inc
GPRE
10.570
+0.270
+2.62%
7.05
856.69K
6.77M
760.29M
71.93M
6.49
0.86
12.310
3.140
0.00
0.00
+2.82%
+5.38%
+8.86%
-5.29%
+29.22%
+9.65%
+7.86%
8
Fusion Fuel Green PLC
HTOO
4.180
+0.090
+2.20%
2.03
14.31K
45.49K
3.12M
746.28K
4.36
0.48
22.750
2.920
0.00
0.00
+16.76%
+4.50%
+0.00%
-14.69%
-2.34%
-80.95%
+25.53%
9
Nextracker Inc
NXT
91.170
+1.950
+2.19%
7.88
974.47K
68.16M
13.53B
148.38M
3.12
0.70
112.740
36.060
0.00
0.00
-1.74%
+0.01%
+1.99%
+4.85%
+48.17%
+121.82%
+4.66%
10
FutureFuel Corp
FF
3.320
+0.060
+1.84%
4.94
209.75K
277.50K
145.43M
43.80M
2.60
0.85
5.780
3.090
0.24
7.22
+4.40%
+2.79%
+4.40%
-13.54%
-18.43%
-35.41%
+4.08%
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký