tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Imperial Petroleum Inc

IMPP
Thêm vào danh sách theo dõi
4.760USD
-0.100-2.06%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
212.53MVốn hóa
2.76P/E TTM

IMPP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Imperial Petroleum Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
76.24%36.44M
161.76%23.77M
-48.86%14.99M
3.34%21.35M
10.91%20.68M
56.55%9.08M
195.68%29.32M
-37.12%20.66M
-39.79%18.64M
-69.27%5.80M
-52.23%9.91M
2013.74%32.85M
936.51%30.97M
1031.40%18.87M
7762.77%20.76M
-193.37%-1.72M
103.40%2.99M
2.09%1.67M
-87.67%263.99K
--1.84M
--1.47M
--1.63M
--2.14M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
148.17%28.02M
281.96%14.96M
8.97%10.96M
-34.65%12.76M
-32.21%11.29M
-39.39%3.92M
-16.98%10.06M
16.03%19.52M
-53.38%16.65M
-53.01%6.46M
-21.56%12.12M
19529.82%16.83M
16258.54%35.72M
1027.61%13.76M
1764.42%15.45M
110.68%85.72K
151.23%218.38K
-1027.16%-1.48M
-36.18%-928.31K
---802.45K
---426.27K
--159.95K
---681.67K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
58.53%7.93M
71.20%7.65M
75.63%7.54M
36.56%5.75M
24.23%5.00M
28.16%4.47M
24.22%4.29M
-69.05%4.21M
-1.51%4.03M
-12.45%3.49M
1.39%3.45M
397.31%13.60M
88.54%4.09M
83.56%3.98M
57.09%3.41M
26.08%2.73M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
--2.17M
--2.17M
--2.17M
--2.17M
Các mục phi tiền mặt khác
26.28%23.39K
9.72%19.26K
11.05%20.65K
15.92%20.33K
5.54%18.52K
11.47%17.56K
19.89%18.59K
-95.06%17.54K
-88.36%17.55K
-71.06%15.75K
53.28%15.51K
1103.41%354.64K
--150.74K
66.99%54.42K
--10.12K
--29.47K
----
--32.59K
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-109.76%-374.20K
116.89%234.88K
-131.01%-4.32M
151.27%2.82M
208.80%3.83M
67.66%-1.39M
560.20%13.92M
-522.03%-5.50M
62.10%-3.52M
-546.98%-4.30M
11.64%2.11M
128.56%1.30M
-1649.01%-9.30M
1.31%962.00K
293.47%1.89M
-1066.70%-4.57M
319.43%600.39K
236.67%949.60K
-249.37%-976.37K
--472.32K
---273.61K
---694.80K
--653.64K
-Thay đổi các khoản phải thu
-99.06%44.19K
-65.08%-1.60M
-96.92%305.39K
-57.05%-4.01M
213.53%4.69M
66.90%-967.35K
505.25%9.90M
-159.06%-2.56M
46.31%-4.13M
8.60%-2.92M
-116.62%-2.44M
340.36%4.33M
-1970.20%-7.69M
-492.34%-3.20M
-285.12%-1.13M
-360.31%-1.80M
75.17%-371.44K
-555.44%-539.80K
712.13%609.33K
--691.84K
---1.50M
--118.52K
--75.03K
-Thay đổi hàng tồn kho
-956.89%-5.15M
434.81%2.05M
-139.11%-787.54K
185.40%718.28K
204.70%601.24K
-178.54%-613.33K
421.10%2.01M
-325.33%-841.04K
76.42%-574.26K
-52.02%780.89K
71.49%-627.04K
110.35%373.25K
-127.63%-2.44M
64.13%1.63M
-152.13%-2.20M
-1135.78%-3.61M
-1075.26%-1.07M
428.13%991.67K
-3052.17%-872.43K
--348.19K
--109.71K
--187.77K
---27.68K
-Thay đổi chi phí trả trước
-195.56%-38.90K
-120.09%-25.55K
-99.83%533.00
96.05%-15.68K
189.39%40.70K
-21.20%127.22K
958.27%315.66K
-1.16%-397.35K
-333.04%-45.54K
--161.44K
--29.83K
---392.80K
--19.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-169.76%-408.38K
189.18%575.53K
-378.91%-1.51M
-150.47%-99.42K
210.03%585.39K
-518.13%-645.37K
204.79%541.81K
-43.99%196.97K
-9.07%-532.03K
-127.60%-104.41K
-46.78%177.77K
137.37%351.67K
-1355.83%-487.80K
1054.24%378.27K
359.80%334.03K
-1635.24%-941.16K
-148.79%-33.51K
-214.59%-39.64K
175.72%72.65K
--61.30K
--68.68K
--34.59K
---95.94K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
278.20%4.09M
-316.40%-2.78M
-356.68%-1.95M
877.06%6.62M
-363.95%-2.30M
200.24%1.28M
-81.39%760.66K
115.92%677.56K
23.64%870.03K
-760.84%-1.28M
4.80%4.09M
-92.84%-4.26M
-39.86%703.67K
-155.55%-148.75K
657.49%3.90M
-249.30%-2.21M
18.01%1.17M
124.41%267.80K
-208.94%-699.46K
---631.93K
--991.44K
---1.10M
--642.06K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
76.24%36.44M
161.76%23.77M
-48.86%14.99M
3.34%21.35M
10.91%20.68M
56.55%9.08M
195.68%29.32M
-37.12%20.66M
-39.79%18.64M
-69.27%5.80M
-52.23%9.91M
2013.74%32.85M
936.51%30.97M
1031.40%18.87M
7762.77%20.76M
-193.37%-1.72M
103.40%2.99M
2.09%1.67M
-87.67%263.99K
--1.84M
--1.47M
--1.63M
--2.14M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3.35%1.68M
100.06%24.47K
-99.99%4.35K
-82.90%78.70K
170.44%1.74M
-11341.59%-40.55M
178.73%72.26M
-97.57%460.31K
-111.88%-2.47M
-99.46%360.75K
105.34%25.92M
--18.91M
--20.75M
--66.40M
8753.44%12.63M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--142.60K
--0.00
--728.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3.35%1.68M
-95.92%24.47K
-99.99%4.35K
-82.90%78.70K
24.02%1.74M
66.23%599.67K
178.73%72.26M
-97.57%460.31K
-93.25%1.40M
-99.46%360.75K
105.34%25.92M
--18.91M
--20.75M
--66.40M
8753.44%12.63M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--142.60K
--0.00
--728.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3.35%1.68M
100.06%24.47K
-99.99%4.35K
-82.90%78.70K
170.44%1.74M
-11341.59%-40.55M
178.73%72.26M
-97.57%460.31K
-111.88%-2.47M
-99.46%360.75K
105.34%25.92M
--18.91M
--20.75M
--66.40M
8753.44%12.63M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--142.60K
--0.00
--728.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-15.90%32.30M
29.02%-76.89M
-118.81%-11.95M
160.59%17.07M
28408.06%38.41M
-339.09%-108.33M
528.24%63.50M
35.06%-28.17M
-100.27%-135.67K
221.05%45.31M
51.50%-14.83M
---43.38M
--49.46M
---37.43M
---30.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-15.89%32.30M
29.07%-76.89M
-122.06%-13.62M
37.60%17.04M
153.05%38.40M
-341.72%-108.41M
599.60%61.77M
128.32%12.38M
-407.53%-72.39M
179.61%44.85M
75.91%-12.36M
34.13%-43.74M
286.46%23.54M
---56.34M
---51.32M
---66.40M
-8753.44%-12.63M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---142.60K
--0.00
---728.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-670.97%-2.64M
158022.97%56.04M
-2093.89%-126.19M
-2827.63%-37.23M
87.96%-342.62K
99.55%-35.49K
-57.48%6.33M
102.66%1.36M
78.17%-2.85M
-128.63%-7.87M
-6.51%14.88M
-180.62%-51.38M
-114.52%-13.04M
749.43%27.49M
586.07%15.92M
1558.76%63.73M
4670.65%89.80M
260.88%3.24M
-100.65%-3.28M
---4.37M
---1.96M
---2.01M
---1.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1809.35%-45.86M
---24.58M
-0.57%27.84M
--17.00M
---2.40M
----
--28.00M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---2.20M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---2.50M
---5.67M
---220.57K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--655.00K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--200.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
28.72%441.01K
-11.06%434.30K
-7.86%434.04K
20.73%525.46K
0.20%342.62K
-20.53%488.31K
-27.00%471.06K
-0.00%435.25K
-21.44%341.95K
41.18%614.47K
48.26%645.29K
0.00%435.25K
0.00%435.25K
--435.25K
--435.25K
--435.25K
--435.25K
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
12493.80%59.82M
--180.00K
----
----
--475.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
100.00%0.00
-69.61%2.07M
----
----
98.54%-22.18K
--6.80M
--1.80M
----
---1.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---4.00M
---128.00M
---36.70M
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
38.25%-68.88K
2545.01%15.75M
-107.63%-5.08M
-86.73%11.97M
99.55%-111.56K
80.33%-644.17K
1623.71%66.57M
4692.80%90.24M
-1130.83%-24.76M
-100.65%-3.28M
---4.37M
---1.96M
---2.01M
---1.63M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-670.97%-2.64M
158022.97%56.04M
-2093.89%-126.19M
-2827.63%-37.23M
87.96%-342.62K
99.55%-35.49K
-57.48%6.33M
102.66%1.36M
78.17%-2.85M
-128.63%-7.87M
-6.51%14.88M
-180.62%-51.38M
-114.52%-13.04M
749.43%27.49M
586.07%15.92M
1558.76%63.73M
4670.65%89.80M
260.88%3.24M
-100.65%-3.28M
---4.37M
---1.96M
---2.01M
---1.63M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-91.49%5.77M
-98.29%2.86M
83.09%127.68M
258.10%126.52M
-26.26%67.78M
240.08%167.15M
89.95%69.74M
-64.30%35.33M
59.85%91.93M
-27.16%49.15M
-55.29%36.71M
14.41%98.98M
806.90%57.51M
4597.59%67.48M
1746.34%82.12M
1139.72%86.51M
-16.75%6.34M
-82.03%1.44M
-45.85%4.45M
--6.98M
--7.62M
--7.99M
--8.21M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
12.53%66.10M
102.93%2.91M
-228.14%-124.82M
-96.62%1.16M
203.78%58.74M
-332.28%-99.37M
683.31%97.41M
155.26%34.41M
-236.48%-56.60M
529.03%42.78M
184.92%12.44M
-1319.72%-62.26M
-48.27%41.47M
-303.30%-9.97M
-386.28%-14.64M
-73.33%-4.39M
12653.32%80.17M
1397.17%4.90M
-1270.57%-3.01M
---2.53M
---638.60K
---378.10K
---219.72K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
--71.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-43.19%71.87M
-91.49%5.77M
-98.29%2.86M
83.09%127.68M
258.10%126.52M
-26.26%67.78M
240.08%167.15M
89.95%69.74M
-64.30%35.33M
59.85%91.93M
-27.16%49.15M
-55.29%36.71M
14.41%98.98M
806.90%57.51M
4597.59%67.48M
1746.34%82.12M
1139.72%86.51M
-16.75%6.34M
-82.03%1.44M
--4.45M
--6.98M
--7.62M
--7.99M
Dòng tiền tự do
76.27%36.44M
164.05%23.77M
-51.73%13.31M
6.30%21.32M
138.56%20.67M
68.57%9.00M
223.92%27.58M
-38.26%20.06M
-1163.45%-53.61M
14989.32%5.34M
120616.76%8.51M
147.70%32.49M
152.31%5.04M
-102.15%-35.86K
-97.33%7.05K
-3804.80%-68.11M
-826.72%-9.64M
2.09%1.67M
-81.31%263.99K
--1.84M
--1.33M
--1.63M
--1.41M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Imperial Petroleum Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Imperial Petroleum Inc đã tạo ra 80.78M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Imperial Petroleum Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Imperial Petroleum Inc đã tăng 3.97% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Imperial Petroleum Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Imperial Petroleum Inc đã chi 1.71M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Imperial Petroleum Inc đã thay đổi như thế nào?

Imperial Petroleum Inc đã sử dụng -107.72M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IMPP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Imperial Petroleum Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 79.07M, phản ánh sự thay đổi 2515.61% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.