tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Imperial Petroleum Inc

IMPP
Thêm vào danh sách theo dõi
5.290USD
+0.020+0.38%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
235.75MVốn hóa
3.06P/E TTM

IMPP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Imperial Petroleum Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-43.19%71.87M
-91.49%5.77M
-98.29%2.86M
83.09%127.68M
258.10%126.52M
-26.26%67.78M
240.08%167.15M
89.95%69.74M
-63.01%35.33M
80.60%91.93M
-21.28%49.15M
-53.61%36.71M
16.20%95.52M
1401.58%50.90M
4246.53%62.44M
2310.64%79.14M
--82.20M
--3.39M
--1.44M
--3.28M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-43.19%71.87M
-91.49%5.77M
-98.29%2.86M
83.09%127.68M
258.10%126.52M
-26.26%67.78M
240.08%167.15M
89.95%69.74M
-63.01%35.33M
80.60%91.93M
-21.28%49.15M
-53.61%36.71M
16.20%95.52M
1401.58%50.90M
4246.53%62.44M
2310.64%79.14M
--82.20M
--3.39M
--1.44M
--3.28M
Các khoản phải thu
59.98%14.03M
3.17%13.88M
-0.09%12.48M
-77.99%12.79M
-84.20%8.77M
-73.82%13.46M
-75.02%12.49M
459.55%58.09M
252.95%55.53M
538.99%51.41M
848.21%49.99M
162.93%10.38M
552.95%15.73M
358.32%8.04M
512.67%5.27M
168.64%3.95M
--2.41M
--1.76M
--860.47K
--1.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
59.98%14.03M
3.17%13.88M
-0.09%12.48M
-77.99%12.79M
-84.20%8.77M
-73.82%13.46M
-75.02%12.49M
459.55%58.09M
252.95%55.53M
538.99%51.41M
848.21%49.99M
162.93%10.38M
552.95%15.73M
358.32%8.04M
512.67%5.27M
168.64%3.95M
--2.41M
--1.76M
--860.47K
--1.47M
Hàng tồn kho
47.24%9.87M
-35.39%4.72M
1.22%6.77M
-31.24%5.99M
-14.75%6.71M
0.21%7.31M
-17.08%6.69M
16.94%8.71M
-0.98%7.87M
32.39%7.29M
13.13%8.07M
50.85%7.44M
497.75%7.94M
2027.68%5.51M
470.56%7.14M
1205.33%4.94M
--1.33M
--258.85K
--1.25M
--378.09K
Chi phí trả trước
35.29%283.91K
-2.21%245.01K
-22.19%225.01K
-62.71%225.54K
1.15%209.86K
54.73%250.56K
-10.58%289.16K
71.24%604.82K
35.28%207.47K
-6.34%161.94K
-28.95%323.38K
-35.06%353.21K
-16.67%153.37K
14.86%172.91K
310.39%455.13K
196.31%543.88K
--184.05K
--150.54K
--110.90K
--183.55K
Tài sản ngắn hạn khác
40.88%142.24M
24.92%174.39M
205.57%98.14M
39.61%84.67M
211.03%100.97M
330.83%139.60M
-58.26%32.12M
-2.63%60.65M
46.76%32.46M
-53.21%32.40M
138.36%76.94M
5737.64%62.29M
1125.55%22.12M
15246.19%69.25M
--32.28M
-8.41%1.07M
--1.80M
--451.23K
--0.00
--1.17M
Tổng tài sản ngắn hạn
-2.00%238.30M
-12.87%199.01M
-44.92%120.48M
16.97%231.35M
85.06%243.18M
24.68%228.40M
18.57%218.74M
68.79%197.79M
-7.12%131.40M
36.84%183.19M
71.48%184.47M
30.74%117.18M
60.89%141.47M
2129.07%133.87M
2840.58%107.58M
1283.35%89.63M
--87.93M
--6.01M
--3.66M
--6.48M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
53.84%349.33M
61.01%335.41M
61.22%343.07M
73.58%350.63M
-8.81%227.08M
15.18%208.31M
16.01%212.79M
-6.83%201.99M
-3.58%249.01M
-20.10%180.85M
-13.24%183.43M
11.68%216.80M
98.01%258.25M
88.68%226.35M
73.11%211.43M
56.18%194.13M
--130.42M
--119.96M
--122.13M
--124.30M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.00%600.00K
124.00%5.60M
--3.10M
--2.50M
--2.50M
--2.50M
----
----
Tổng tài sản dài hạn
50.97%362.13M
57.57%348.40M
57.75%355.87M
69.20%363.42M
-8.38%239.87M
14.18%221.11M
14.93%225.59M
-6.39%214.79M
1.14%261.80M
-16.51%193.65M
-8.50%196.28M
16.69%229.46M
94.73%258.85M
89.41%231.95M
75.65%214.53M
58.19%196.63M
--132.93M
--122.46M
--122.13M
--124.30M
Tổng tài sản
24.30%600.43M
21.78%547.41M
7.21%476.35M
44.16%594.78M
22.85%483.05M
19.28%449.51M
16.70%444.33M
19.02%412.58M
-1.78%393.20M
3.01%376.83M
18.21%380.76M
21.09%346.64M
81.26%400.32M
184.76%365.82M
156.06%322.10M
118.89%286.26M
--220.86M
--128.47M
--125.79M
--130.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-40.51%23.34M
-83.77%3.04M
-74.54%4.57M
3861.51%137.71M
646.31%39.23M
705.63%18.73M
197.29%17.94M
607.32%3.48M
44.03%5.26M
-22.94%2.32M
212.84%6.03M
24.63%491.46K
214.38%3.65M
169.55%3.02M
--1.93M
-73.23%394.33K
--1.16M
--1.12M
--0.00
--1.47M
Chi phí trích trước
47.26%5.31M
24.51%4.20M
-20.49%2.89M
0.92%3.24M
-14.25%3.60M
12.02%3.37M
27.17%3.63M
21.27%3.21M
62.41%4.20M
51.77%3.01M
83.58%2.85M
141.97%2.65M
85.95%2.59M
307.32%1.98M
616.28%1.56M
260.16%1.09M
--1.39M
--486.67K
--217.10K
--303.57K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
571.80%31.89M
114.35%10.18M
--6.92M
--4.75M
--4.75M
--4.75M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
4639.17%2.85M
139.52%3.40M
55.23%1.51M
55.16%2.18M
20.60%60.24K
54.41%1.42M
563.16%974.08K
714.20%1.41M
-92.70%49.95K
-15.67%919.12K
-93.26%146.88K
-9.21%172.95K
27.65%683.94K
125.98%1.09M
1415.51%2.18M
-67.92%190.50K
--535.78K
--482.32K
--143.81K
--593.78K
Nợ ngắn hạn khác
-33.34%26.19M
-68.04%6.44M
-67.86%6.08M
2764.12%139.89M
640.42%39.29M
521.09%20.14M
205.98%18.91M
635.14%4.88M
22.45%5.31M
-21.01%3.24M
50.46%6.18M
-30.27%664.41K
109.89%4.33M
108.51%4.11M
702.72%4.11M
-67.53%952.83K
--2.06M
--1.97M
--511.81K
--2.93M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.50%41.27M
-42.46%16.59M
-38.50%17.36M
987.63%149.37M
211.30%50.63M
98.48%28.84M
57.33%28.24M
19.81%13.73M
-65.73%16.26M
-40.41%14.53M
-4.64%17.95M
-8.81%11.46M
331.58%47.46M
182.38%24.38M
528.63%18.82M
193.71%12.57M
--11.00M
--8.63M
--2.99M
--4.28M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--190.10K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--23.61K
--42.21K
-99.56%59.74K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.94%13.64M
158.95%59.79M
--35.43M
--20.71M
--23.09M
--23.09M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.94%13.64M
158.95%59.79M
--35.43M
--20.71M
--23.09M
--23.09M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--190.10K
----
----
----
----
----
--23.61K
--42.21K
--59.74K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--190.10K
----
----
----
----
----
--23.61K
--42.21K
-99.56%59.74K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.94%13.64M
158.95%59.79M
--35.43M
--20.71M
--23.09M
--23.09M
----
----
Tổng các khoản nợ
-18.12%41.46M
-42.46%16.59M
-38.56%17.36M
984.30%149.37M
210.16%50.63M
98.48%28.84M
57.46%28.26M
20.17%13.78M
-73.28%16.32M
-82.74%14.53M
-66.92%17.95M
-65.56%11.46M
79.24%61.10M
165.32%84.17M
1712.03%54.25M
677.62%33.28M
--34.09M
--31.72M
--2.99M
--4.28M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
22.47%347.71M
21.87%344.93M
2.03%287.63M
3.76%284.59M
4.60%283.91M
4.60%283.03M
7.84%281.91M
11.91%274.27M
-1.25%271.43M
6.93%270.58M
3.51%261.41M
-3.19%245.07M
46.99%274.88M
160.31%253.04M
--252.56M
--253.14M
--187.01M
--97.21M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
41.41%221.85M
33.03%194.26M
26.09%179.73M
27.30%169.20M
37.82%156.88M
49.60%146.02M
55.60%142.54M
65.94%132.92M
76.95%113.83M
241.24%97.61M
499.38%91.61M
47932.99%80.10M
25508.60%64.33M
6165.89%28.60M
--15.28M
---167.46K
---253.17K
---471.56K
----
----
Vốn dự trữ
22.46%347.21M
21.87%344.45M
2.03%287.23M
3.75%284.20M
4.58%283.53M
4.59%282.64M
7.80%281.53M
11.85%273.92M
-1.32%271.10M
7.63%270.24M
4.19%261.16M
-2.52%244.90M
47.45%274.72M
158.43%251.10M
--250.66M
--251.24M
--186.31M
--97.16M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
26.23%10.59M
0.00%8.39M
0.00%8.39M
0.00%8.39M
0.00%8.39M
42.55%8.39M
3703.87%8.39M
--8.39M
--8.39M
--5.89M
--220.57K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
29.27%558.97M
26.18%530.81M
10.31%458.98M
11.69%445.41M
14.74%432.41M
16.11%420.67M
14.68%416.07M
18.98%398.80M
11.10%376.88M
28.63%362.31M
35.45%362.81M
32.49%335.18M
81.63%339.22M
191.13%281.65M
118.13%267.85M
99.99%252.98M
--186.77M
--96.75M
--122.80M
--126.50M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IMPP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Imperial Petroleum Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Imperial Petroleum Inc có 71.87M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Imperial Petroleum Inc là 547.41M, bao gồm 199.01M tài sản ngắn hạn và 348.40M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Imperial Petroleum Inc là bao nhiêu?

Imperial Petroleum Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 530.81M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.