tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immix Biopharma Inc

IMMX
Thêm vào danh sách theo dõi
8.110USD
-0.210-2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
429.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

IMMX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Immix Biopharma Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-483.17%-9.83M
-647.16%-11.03M
-46.32%-5.91M
-1.02%-5.31M
55.97%-1.69M
44.87%-1.48M
-30.76%-4.04M
-49.52%-5.26M
-82.93%-3.83M
31.42%-2.68M
-111.06%-3.09M
-542.58%-3.52M
-39.95%-2.09M
-250.41%-3.90M
-2781.24%-1.46M
---547.07K
---1.49M
-800.98%-1.11M
29.23%-50.76K
--158.93K
---71.72K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-122.05%-10.09M
-122.11%-10.69M
-6.10%-7.59M
-50.31%-6.62M
14.79%-4.54M
6.66%-4.81M
-64.58%-7.15M
-22.45%-4.41M
-113.41%-5.33M
-35.67%-5.16M
-182.98%-4.34M
-130.24%-3.60M
-87.53%-2.50M
83.30%-3.80M
-280.66%-1.54M
---1.56M
---1.33M
-2872.31%-22.76M
-246.69%-403.26K
---765.58K
---116.32K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
54.74%91.58K
26.07%52.11K
274.38%96.99K
140.77%58.49K
148.13%59.18K
1243.86%41.34K
1775.89%25.91K
4701.38%24.30K
4622.77%23.85K
443.46%3.08K
143.99%1.38K
32.11%506.00
-18.55%505.00
-8.71%566.00
-8.71%566.00
--383.00
--620.00
6.71%620.00
6.90%620.00
--581.00
--580.00
Các mục phi tiền mặt khác
--39.19K
--38.52K
85.12%37.87K
4.53%21.34K
----
----
--20.46K
--20.42K
--20.84K
----
----
----
----
-100.00%0.00
148.50%50.00K
--50.00K
--0.00
3748.28%22.13M
--20.12K
--575.00K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-124.37%-470.34K
-138.75%-1.00M
-54.34%1.07M
146.33%700.70K
259.31%1.93M
81.80%2.59M
353.88%2.35M
-313.98%-1.51M
610.34%537.10K
525.41%1.42M
467.25%518.55K
-140.61%-365.30K
133.10%75.61K
45.05%-334.75K
-152.31%-141.20K
--899.62K
---228.47K
-274.58%-609.16K
513.17%269.90K
--348.93K
--44.02K
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.04%-725.00
105.51%12.38K
-68.54%21.56K
-77.16%21.98K
319.80%2.00M
51.76%-224.78K
118.03%68.54K
285.79%96.25K
-1162.73%-911.54K
-664.45%-465.93K
-1199.60%-380.24K
122.64%24.95K
-100.75%-72.19K
-135.73%-60.95K
-37.41%-29.26K
---110.22K
---35.96K
-18.34%170.60K
37.79%-21.29K
--208.92K
---34.23K
-Thay đổi chi phí trả trước
-173.70%-866.60K
-134.99%-191.35K
-82.34%50.57K
-14.02%170.67K
33.62%-316.62K
-47.20%546.84K
-35.90%286.41K
114.95%198.51K
-1009.12%-476.99K
215.26%1.04M
104.40%446.83K
-487.45%-1.33M
87.84%-43.01K
-79.77%-898.59K
2403.27%218.60K
--342.68K
---353.74K
-28480.16%-499.87K
-179.09%-9.49K
---1.75K
--12.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
67.06%432.21K
-134.67%-790.86K
-48.26%1.04M
129.04%524.19K
-86.56%258.72K
167.04%2.28M
342.69%2.00M
-292.53%-1.80M
908.74%1.92M
36.72%854.22K
236.73%451.96K
38.57%937.49K
18.57%190.81K
303.58%624.79K
-223.58%-330.54K
--676.56K
--160.93K
-360.63%-306.89K
521.90%267.47K
--117.75K
--43.01K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---20.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-483.17%-9.83M
-647.16%-11.03M
-46.32%-5.91M
-1.02%-5.31M
55.97%-1.69M
44.87%-1.48M
-30.76%-4.04M
-49.52%-5.26M
-82.93%-3.83M
31.42%-2.68M
-111.06%-3.09M
-542.58%-3.52M
-39.95%-2.09M
-250.41%-3.90M
-2781.24%-1.46M
---547.07K
---1.49M
-800.98%-1.11M
29.23%-50.76K
--158.93K
---71.72K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-52.02%32.49K
-67.44%165.13K
37.16%372.46K
31.48%127.63K
-77.57%67.71K
3748.76%507.15K
597.84%271.54K
--97.07K
--301.91K
--13.18K
--38.91K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
-52.02%32.49K
-67.44%165.13K
37.16%372.46K
31.48%127.63K
-77.57%67.71K
3748.76%507.15K
597.84%271.54K
--97.07K
--301.91K
--13.18K
--38.91K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-52.02%32.49K
-67.44%165.13K
37.16%372.46K
31.48%127.63K
-77.57%67.71K
3748.76%507.15K
597.84%271.54K
--97.07K
--301.91K
--13.18K
--38.91K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---4.77M
---6.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-6989.98%-4.80M
-1210.46%-6.65M
-37.16%-372.46K
-31.48%-127.63K
77.57%-67.71K
-3748.76%-507.15K
-597.84%-271.54K
---97.07K
---301.91K
---13.18K
---38.91K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---37.56K
--95.67M
--10.61M
--1.11M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
13311.62%15.95M
38.28%586.69K
--10.07M
4527.64%4.69M
-95.92%118.92K
-97.73%424.28K
100.00%0.00
---105.96K
--2.91M
--18.72M
---18.35K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---50.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--95.51M
--10.77M
--1.10M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
5617.16%15.95M
1427.44%584.07K
--10.13M
8511.77%4.71M
-90.43%278.92K
-100.24%-44.00K
--0.00
---55.96K
--2.91M
--18.65M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--33.53K
--2.00
--516.00
--5.82K
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.49K
--2.62K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--124.80K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---71.09K
--29.76K
---166.75K
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%1.00
---58.80K
---15.82K
---160.00K
559.34%468.28K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--71.02K
---18.35K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---37.56K
--95.67M
--10.61M
--1.11M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
13311.62%15.95M
38.28%586.69K
--10.07M
4527.64%4.69M
-95.92%118.92K
-97.73%424.28K
100.00%0.00
---105.96K
--2.91M
--18.72M
---18.35K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
431.21%93.93M
-19.01%15.95M
-51.46%11.64M
-45.70%15.92M
0.98%17.68M
0.55%19.69M
89.47%23.98M
155.77%29.32M
30.31%17.51M
15.76%19.58M
-31.24%12.65M
-39.86%11.46M
-23.85%13.44M
44423.02%16.92M
16538.50%18.40M
--19.06M
--17.64M
-79.79%37.99K
-56.46%110.60K
--188.03K
--254.01K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-733.60%-14.68M
3982.61%77.98M
200.58%4.31M
19.85%-4.28M
-114.91%-1.76M
3.10%-2.01M
-161.84%-4.28M
-548.92%-5.34M
698.36%11.81M
40.44%-2.07M
566.33%6.93M
280.83%1.19M
-239.36%-1.97M
-119.76%-3.48M
-1946.43%-1.49M
---658.33K
--1.42M
8570.80%17.61M
-10.04%-72.61K
--203.06K
---65.98K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-60.16%-12.81K
53.26%-11.74K
-189.50%-20.55K
395.39%44.14K
22.82%-8.00K
-180.31%-25.13K
295.07%22.96K
-36.97%8.91K
-1744.48%-10.37K
20028.66%31.29K
49.57%-11.77K
366.53%14.14K
79.35%-562.00
-125.28%-157.00
-567.27%-23.34K
---5.30K
---2.72K
-98.59%621.00
-160.92%-3.50K
--44.12K
--5.74K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
397.77%79.25M
431.21%93.93M
-19.01%15.95M
-51.46%11.64M
-45.70%15.92M
0.98%17.68M
0.55%19.69M
89.47%23.98M
155.77%29.32M
30.31%17.51M
15.76%19.58M
-31.24%12.65M
-39.86%11.46M
-23.85%13.44M
44423.02%16.92M
--18.40M
--19.06M
4411.66%17.64M
-79.79%37.99K
--391.09K
--188.03K
Dòng tiền tự do
-462.49%-9.86M
-464.44%-11.19M
-45.75%-6.28M
-1.58%-5.44M
57.55%-1.75M
26.29%-1.98M
-37.82%-4.31M
---5.35M
---4.13M
31.08%-2.69M
-113.72%-3.13M
----
----
-250.41%-3.90M
-2781.24%-1.46M
---547.07K
---1.49M
-800.98%-1.11M
29.23%-50.76K
--158.93K
---71.72K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Immix Biopharma Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Immix Biopharma Inc đã tạo ra -23.93M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Immix Biopharma Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Immix Biopharma Inc đã tăng -63.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Immix Biopharma Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Immix Biopharma Inc đã chi 732.92K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Immix Biopharma Inc đã thay đổi như thế nào?

Immix Biopharma Inc đã sử dụng 107.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IMMX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Immix Biopharma Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -24.66M, phản ánh sự thay đổi -56.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.