tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immix Biopharma Inc

IMMX
Thêm vào danh sách theo dõi
8.110USD
-0.210-2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
429.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

IMMX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Immix Biopharma Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
468.93%90.58M
467.86%100.41M
-19.01%15.95M
-51.46%11.64M
-45.70%15.92M
0.98%17.68M
0.55%19.69M
89.47%23.98M
155.77%29.32M
30.31%17.51M
15.76%19.58M
-31.24%12.65M
-39.86%11.46M
-23.85%13.44M
44423.02%16.92M
16538.50%18.40M
--19.06M
--17.64M
--37.99K
--110.60K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
397.77%79.25M
431.21%93.93M
-19.01%15.95M
-51.46%11.64M
-45.70%15.92M
0.98%17.68M
0.55%19.69M
89.47%23.98M
155.77%29.32M
30.31%17.51M
15.76%19.58M
-31.24%12.65M
-39.86%11.46M
-23.85%13.44M
44423.02%16.92M
16538.50%18.40M
--19.06M
--17.64M
--37.99K
--110.60K
-Đầu tư ngắn hạn
--11.33M
--6.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
-100.00%0.00
68.44%1.97M
202.76%1.98M
566.77%1.98M
528.05%2.02M
358.41%1.17M
257.83%652.48K
79.95%297.00K
405.89%322.38K
894.11%255.71K
-3.33%182.34K
-5.32%165.05K
--63.73K
--25.72K
--188.63K
--174.33K
Chi phí trả trước
97.16%1.36M
33.06%677.61K
-52.12%504.21K
-56.70%549.81K
-56.10%689.74K
-52.01%509.24K
-49.77%1.05M
-50.34%1.27M
25.92%1.57M
-11.96%1.06M
617.90%2.10M
395.53%2.56M
40.52%1.25M
133.52%1.21M
1692.58%292.05K
7221.53%515.95K
--888.01K
--516.19K
--16.29K
--7.05K
Tài sản ngắn hạn khác
99.37%335.74K
367.05%150.72K
263.53%132.76K
30.18%137.70K
--168.40K
-27.61%32.27K
--36.52K
--105.78K
----
--44.58K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
449.93%92.27M
401.23%101.24M
-27.12%16.58M
-54.90%12.33M
-49.02%16.78M
2.07%20.20M
1.90%22.76M
76.25%27.33M
152.55%32.92M
32.82%19.79M
28.41%22.33M
-18.74%15.51M
-34.87%13.03M
-18.08%14.90M
7059.05%17.39M
6435.97%19.08M
--20.01M
--18.19M
--242.92K
--291.97K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.53%3.36M
27.80%3.49M
42.21%3.36M
114.09%3.18M
119.02%3.09M
5339.55%2.73M
5802.27%2.37M
58146.02%1.48M
46116.43%1.41M
1309.58%50.18K
871.40%40.08K
-45.66%2.55K
-39.80%3.06K
-37.49%3.56K
-34.66%4.13K
-32.36%4.69K
--5.08K
--5.70K
--6.32K
--6.93K
-Tài sản cố định
17.71%3.74M
36.18%3.78M
50.70%3.61M
120.63%3.32M
--3.18M
--2.78M
--2.39M
--1.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
350.28%384.58K
520.04%293.00K
803.83%240.89K
578.68%143.90K
--85.41K
--47.26K
--26.65K
--21.20K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
806.75%185.14K
458.57%114.05K
547.01%132.11K
541.71%131.02K
0.00%20.42K
-76.59%20.42K
-80.21%20.42K
-64.00%20.42K
-88.34%20.42K
1197.28%87.23K
--103.19K
--56.72K
--175.13K
--6.72K
----
----
----
----
--246.02K
--52.67K
Tổng tài sản dài hạn
13.76%3.54M
31.00%3.60M
46.53%3.50M
119.89%3.31M
117.32%3.11M
1901.34%2.75M
1565.41%2.39M
2439.28%1.51M
703.84%1.43M
1236.15%137.41K
3372.39%143.27K
1163.55%59.27K
3411.05%178.19K
80.58%10.28K
-98.36%4.13K
-92.13%4.69K
--5.08K
--5.70K
--252.34K
--59.61K
Tổng tài sản
381.68%95.82M
356.86%104.84M
-20.13%20.08M
-45.78%15.64M
-42.09%19.89M
15.17%22.95M
11.87%25.14M
85.24%28.84M
159.98%34.35M
33.65%19.93M
29.20%22.47M
-18.45%15.57M
-34.00%13.21M
-18.05%14.91M
3412.31%17.40M
5329.19%19.09M
--20.02M
--18.19M
--495.26K
--351.58K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--9.41K
--9.10K
--435.99K
--402.77K
Chi phí trích trước
62.52%5.68M
40.05%4.53M
13.87%3.66M
120.64%3.32M
--3.50M
41.27%3.23M
--3.21M
--1.51M
----
--2.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--50.00K
--50.00K
--4.10M
--4.10M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--50.00K
--50.00K
--4.10M
--4.10M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--9.41K
--9.10K
--435.99K
--402.77K
Tổng nợ ngắn hạn
13.24%10.54M
16.39%10.11M
65.29%10.85M
156.53%10.01M
64.53%9.31M
133.41%8.69M
132.33%6.56M
62.86%3.90M
284.05%5.66M
192.30%3.72M
337.08%2.83M
145.18%2.40M
303.45%1.47M
530.22%1.27M
-90.00%646.46K
-83.70%977.21K
--365.09K
--202.04K
--6.46M
--6.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.95%912.34K
-7.52%933.63K
-5.97%965.05K
-6.76%972.34K
-6.40%991.13K
--1.01M
--1.03M
--1.04M
--1.06M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--146.94K
--126.81K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--146.94K
--126.81K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.95%912.34K
-7.52%933.63K
-5.97%965.05K
-6.76%972.34K
-6.40%991.13K
--1.01M
--1.03M
--1.04M
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--80.00K
--80.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--475.00K
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-7.95%912.34K
-7.52%933.63K
-5.97%965.05K
-6.76%972.34K
-6.40%991.13K
--1.01M
--1.03M
--1.04M
--1.06M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--475.00K
----
----
----
----
--226.94K
--206.81K
Tổng các khoản nợ
11.20%11.45M
13.90%11.04M
55.66%11.82M
122.10%10.98M
53.35%10.30M
160.54%9.70M
168.65%7.59M
106.38%4.94M
355.94%6.72M
112.88%3.72M
337.08%2.83M
145.18%2.40M
303.45%1.47M
765.33%1.75M
-90.34%646.46K
-84.24%977.21K
--365.09K
--202.04K
--6.69M
--6.20M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
122.88%198.91M
124.38%198.30M
16.43%102.08M
4.53%90.88M
3.06%89.25M
26.65%88.38M
28.65%87.67M
51.76%86.94M
65.72%86.60M
36.40%69.78M
33.81%68.15M
12.96%57.29M
3.27%52.25M
7.43%51.16M
7382.31%50.93M
8095.87%50.71M
--50.60M
--47.62M
--680.64K
--618.78K
Lợi nhuận giữ lại
-43.97%-114.55M
-39.24%-104.46M
-33.56%-93.78M
-36.67%-86.19M
-35.62%-79.57M
-40.47%-75.02M
-45.30%-70.21M
-43.19%-63.06M
-44.99%-58.67M
-40.61%-53.41M
-41.35%-48.32M
-34.89%-44.04M
-30.16%-40.46M
-27.66%-37.99M
-388.35%-34.19M
-394.93%-32.65M
---31.09M
---29.76M
---7.00M
---6.60M
Vốn dự trữ
122.88%198.90M
124.38%198.29M
16.43%102.07M
4.53%90.87M
3.06%89.24M
26.65%88.37M
28.65%87.67M
51.76%86.93M
65.72%86.59M
36.40%69.78M
33.81%68.15M
12.96%57.29M
3.27%52.25M
7.43%51.16M
7385.82%50.93M
8097.14%50.71M
--50.60M
--47.62M
--680.31K
--618.67K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
0.00%99.96K
78.62%99.96K
78.62%99.96K
--99.96K
--99.96K
--55.96K
--55.96K
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
583.15%105.64K
5796.97%60.16K
-67.48%62.46K
-44.40%65.03K
-82.74%15.46K
-100.78%-1.06K
310.94%192.05K
44.62%116.97K
8.56%89.61K
54.75%134.67K
-24.69%46.73K
-21.05%80.88K
-41.45%82.55K
-30.61%87.02K
-49.90%62.05K
-19.58%102.44K
--141.00K
--125.41K
--123.87K
--127.39K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-775.46%-283.28K
---201.74K
---124.67K
---56.77K
---32.36K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
779.38%84.36M
607.83%93.80M
-52.91%8.26M
-80.52%4.65M
-65.28%9.59M
-18.22%13.25M
-10.68%17.55M
81.40%23.89M
135.39%27.63M
23.13%16.20M
17.32%19.65M
-27.28%13.17M
-40.27%11.74M
-26.85%13.16M
370.33%16.75M
409.55%18.11M
--19.65M
--17.99M
---6.20M
---5.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IMMX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Immix Biopharma Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Immix Biopharma Inc có 79.25M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Immix Biopharma Inc là bao nhiêu?

Immix Biopharma Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 11.04M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 10.11M nợ ngắn hạ và 933.62K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Immix Biopharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immix Biopharma Inc là 104.84M, bao gồm 101.24M tài sản ngắn hạn và 3.60M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Immix Biopharma Inc là bao nhiêu?

Immix Biopharma Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 93.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.