tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immunocore Holdings PLC

IMCR
Thêm vào danh sách theo dõi
33.810USD
-0.060-0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

IMCR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Immunocore Holdings PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-3266.67%-13.78M
-134.07%-32.66M
-121.09%-4.46M
10.62%25.96M
109.48%435.00K
---13.95M
86.03%21.13M
489.15%23.47M
-143.52%-4.59M
----
19.28%11.36M
134.51%3.98M
125.49%10.54M
132.58%9.52M
74.63%-11.55M
-15.51%-41.35M
-5921.63%-29.22M
---45.50M
---35.80M
17.81%-27.17M
101.03%501.99K
---33.06M
---48.69M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
158.23%12.97M
-26.46%-30.06M
-102.03%-177.00K
11.33%-10.30M
120.56%5.02M
---23.77M
262.59%8.74M
34.05%-11.62M
-25.64%-24.44M
----
-67.11%2.41M
-128.91%-17.61M
10.08%-19.45M
117.64%7.33M
83.29%-7.69M
45.94%-21.63M
-66.27%-41.53M
---46.04M
---40.01M
25.40%-24.93M
23.02%-24.98M
---33.42M
---32.45M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
11.01%948.00K
-28.47%834.00K
-22.90%798.00K
-21.37%780.00K
-15.53%854.00K
--1.17M
-40.21%1.03M
-39.76%992.00K
6.20%1.01M
----
-0.37%1.73M
-20.03%1.65M
-57.72%952.00K
-26.41%1.74M
-16.89%2.06M
-9.57%2.25M
-6.27%2.36M
--2.48M
--2.49M
5.48%3.33M
-4.87%2.52M
--3.16M
--2.65M
Thuế hoãn lại
----
--14.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
10.05%1.16M
-74.47%1.20M
2.05%1.09M
-20.00%1.11M
145.35%1.05M
--4.72M
108.96%1.07M
-65.54%1.39M
5.65%430.00K
----
11.99%-11.97M
132.35%4.02M
-67.85%407.00K
-1060.67%-13.60M
-3486.99%-12.42M
349.67%1.27M
906.33%1.42M
---346.36K
---507.08K
-45.62%-6.92M
-96.06%140.66K
---4.75M
--3.57M
Thay đổi trong vốn lưu động
-292.79%-29.89M
-228.59%-27.10M
-107.35%-1.32M
-1.79%26.74M
-193.49%-7.61M
---8.25M
214.31%18.01M
1067.22%27.22M
-38.16%8.14M
----
-25.35%5.73M
398.77%2.33M
140.21%13.16M
353.98%7.68M
93.76%-780.66K
-449.41%-32.74M
-319.76%-3.02M
---12.51M
---5.96M
-223.66%-4.34M
96.56%-720.08K
--3.51M
---20.90M
-Thay đổi các khoản phải thu
-1048.56%-7.93M
253.98%1.99M
-173.22%-5.99M
-56.85%-4.18M
113.49%836.00K
---1.29M
-30.05%-2.19M
66.82%-2.66M
-73.18%-6.20M
----
71.74%-1.69M
24.55%-8.03M
76.77%-3.58M
-432.85%-5.96M
-50.77%-10.64M
-640.71%-15.41M
13.62%1.79M
---7.06M
--2.85M
-96.94%105.63K
180.71%1.58M
--3.46M
---1.95M
-Thay đổi chi phí trả trước
-66942.86%-18.77M
82.14%-1.02M
-228.78%-6.09M
117.55%393.00K
98.46%-28.00K
---5.69M
---1.85M
---2.24M
-110.03%-1.82M
----
----
----
--18.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-56.10%8.28M
-18.42%12.60M
----
665.88%18.85M
1554.82%15.44M
-224.47%-1.08M
-48.69%2.46M
--932.94K
--869.48K
-39.61%3.24M
140.06%4.80M
--5.36M
---11.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
109.54%150.00K
-33.20%-4.71M
-8.49%-5.00M
242.97%5.10M
-12.76%-1.57M
---3.53M
---4.61M
--1.49M
-3571.05%-1.40M
----
----
----
---38.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---146.00K
---144.00K
-14500.00%-146.00K
---97.00K
----
--0.00
99.95%-1.00K
----
100.00%0.00
----
59.66%-2.03M
62.67%-2.00M
87.26%-1.99M
30.93%-5.03M
15.90%-5.37M
-61.21%-15.60M
-2.55%-7.28M
---6.39M
---9.68M
-44.91%-7.68M
-1.74%-7.09M
---5.30M
---6.97M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-3266.67%-13.78M
-134.07%-32.66M
-121.09%-4.46M
10.62%25.96M
109.48%435.00K
---13.95M
86.03%21.13M
489.15%23.47M
-143.52%-4.59M
----
19.28%11.36M
134.51%3.98M
125.49%10.54M
132.58%9.52M
74.63%-11.55M
-15.51%-41.35M
-5921.63%-29.22M
---45.50M
---35.80M
17.81%-27.17M
101.03%501.99K
---33.06M
---48.69M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
497.65%1.78M
-18.64%2.88M
-9.66%748.00K
25.08%414.00K
-30.70%298.00K
--3.54M
-61.87%828.00K
-65.56%331.00K
-85.67%430.00K
----
368.51%2.17M
126.84%960.98K
1582.48%3.00M
-10.09%463.47K
321.30%423.64K
-41.16%178.37K
184.81%515.48K
--100.56K
--303.15K
-205.56%-2.21M
-146.87%-607.81K
--2.10M
--1.30M
Chi phí vốn
497.65%1.78M
-19.64%2.88M
-9.66%748.00K
25.08%414.00K
-30.70%298.00K
--3.58M
-61.87%828.00K
-65.56%331.00K
-85.67%430.00K
----
368.51%2.17M
126.84%960.98K
1521.52%3.00M
-10.09%463.47K
123.04%423.64K
-38.95%185.07K
-38.92%515.48K
--189.94K
--303.15K
-78.15%458.19K
-39.63%843.96K
--2.10M
--1.40M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
497.65%1.78M
-18.64%2.88M
-9.66%748.00K
25.08%414.00K
-30.70%298.00K
--3.54M
21.62%828.00K
-65.56%331.00K
-85.67%430.00K
----
46.89%680.78K
126.84%960.98K
1582.48%3.00M
-10.09%463.47K
321.30%423.64K
-41.16%178.37K
184.81%515.48K
--100.56K
--303.15K
-205.56%-2.21M
-147.41%-607.81K
--2.10M
--1.28M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--14.79K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-40.00%6.00M
--2.00M
--6.00M
91.43%-30.00M
--10.00M
--0.00
--0.00
---350.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
123.47%702.27K
51.60%160.91K
-100.00%0.00
94.81%314.25K
--106.14K
--337.59K
301.59%180.90K
494.81%161.31K
--45.05K
--27.12K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-56.51%4.22M
75.14%-880.00K
734.30%5.25M
91.32%-30.41M
2356.28%9.70M
34.69%-3.54M
61.87%-828.00K
-36355.61%-350.33M
85.67%-430.00K
---5.42M
-1009.32%-2.17M
-265.76%-960.98K
-1582.48%-3.00M
218.67%238.79K
-4803.05%-262.73K
-617.78%-178.37K
-126.16%-201.23K
--5.59K
--34.45K
216.69%2.39M
160.58%769.12K
---2.05M
---1.27M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-74.28%656.00K
108.32%4.28M
842.42%1.87M
548.66%3.67M
-99.36%2.55M
-250.05%-51.51M
-97.56%198.00K
-112.44%-818.00K
6350.76%396.01M
--34.33M
-94.12%8.12M
1072.61%6.58M
443.66%6.14M
9473.39%138.24M
69.96%-676.32K
-100.62%-1.79M
-6.21%-1.47M
---2.25M
--288.50M
9128.73%121.43M
-101.94%-1.39M
---1.34M
--71.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---52.06M
100.00%0.00
100.00%0.00
--402.50M
----
4.49%-2.32M
-137.13%-4.95M
100.00%0.00
-2.63%-2.42M
7.25%-2.09M
3.82%-2.14M
-70.14%-2.36M
---2.25M
---2.22M
3646.48%47.70M
-5.37%-1.39M
---1.34M
---1.32M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--137.41M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--312.14M
212625.39%73.85M
-100.00%0.00
---34.75K
--73.84M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-74.28%656.00K
678.91%4.28M
842.42%1.87M
1131.54%3.67M
-55.67%2.55M
--550.00K
-98.10%198.00K
-97.42%298.00K
-6.27%5.75M
----
181.52%10.44M
716.68%11.53M
1653.85%6.14M
317.72%3.71M
--1.41M
--350.03K
--887.62K
----
----
6.40%36.97K
100.00%0.00
--34.75K
---11.09K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.12M
---12.24M
----
----
----
--0.00
---456.42K
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---21.42M
---155.81K
100.00%0.00
--0.00
---909.72K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-74.28%656.00K
108.32%4.28M
842.42%1.87M
548.66%3.67M
-99.36%2.55M
-250.05%-51.51M
-97.56%198.00K
-112.44%-818.00K
6350.76%396.01M
--34.33M
-94.12%8.12M
1072.61%6.58M
443.66%6.14M
9473.39%138.24M
69.96%-676.32K
-100.62%-1.79M
-6.21%-1.47M
---2.25M
--288.50M
9128.73%121.43M
-101.94%-1.39M
---1.34M
--71.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2.63%467.71M
-7.32%498.41M
-3.38%487.93M
-42.74%476.85M
2.96%455.73M
--537.77M
20.94%504.99M
94.26%832.82M
9.98%442.63M
----
79.83%417.56M
71.06%428.71M
28.83%402.47M
-38.19%232.20M
-42.11%250.62M
74.79%312.42M
412.02%375.69M
--432.90M
--178.74M
-42.91%77.51M
-29.58%73.37M
--135.77M
--104.20M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-171.20%-15.03M
62.57%-30.70M
-68.03%10.48M
103.38%11.09M
-94.59%21.11M
---82.04M
19.86%32.78M
-5468.88%-327.84M
2353.29%390.19M
----
-83.29%27.35M
119.69%6.11M
137.02%15.90M
632.01%163.66M
105.82%2.78M
-117.00%-42.96M
-19439.42%-30.76M
---47.78M
--252.67M
363.52%96.43M
-100.73%-157.44K
---36.59M
--21.69M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-172.80%-6.13M
88.85%-1.45M
-36.36%7.82M
7564.15%11.87M
1153.25%8.43M
-257.18%-13.03M
22.33%12.29M
95.45%-159.00K
-135.91%-800.00K
--8.29M
-35.88%10.04M
-122.90%-3.49M
526.91%2.23M
11262.22%15.66M
45637.79%15.26M
596.00%355.39K
444.54%137.83K
---33.52K
---71.65K
-63.96%-225.79K
-185.40%-40.00K
---137.71K
--46.84K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-5.07%452.68M
2.63%467.71M
-7.32%498.41M
-3.38%487.93M
-42.74%476.85M
2.96%455.73M
21.14%537.77M
16.11%504.99M
99.06%832.82M
--442.63M
14.57%443.92M
71.69%434.91M
54.76%418.38M
12.10%387.46M
-34.31%253.32M
-37.33%270.35M
372.05%345.63M
--385.59M
--431.40M
80.85%177.36M
-41.81%73.22M
--98.07M
--125.82M
Dòng tiền tự do
-11454.74%-15.56M
-102.65%-35.53M
-125.64%-5.20M
10.41%25.55M
102.73%137.00K
---17.54M
120.99%20.30M
665.48%23.14M
-166.56%-5.02M
----
1.41%9.19M
125.26%3.02M
118.15%7.54M
130.46%9.06M
73.81%-11.97M
-15.06%-41.54M
-8596.45%-29.74M
---45.69M
---36.10M
21.41%-27.63M
99.32%-341.97K
---35.15M
---50.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Immunocore Holdings PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Immunocore Holdings PLC đã tạo ra -10.71M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Immunocore Holdings PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Immunocore Holdings PLC đã tăng -141.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Immunocore Holdings PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Immunocore Holdings PLC đã chi 4.34M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Immunocore Holdings PLC đã thay đổi như thế nào?

Immunocore Holdings PLC đã sử dụng 12.37M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IMCR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Immunocore Holdings PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -15.05M, phản ánh sự thay đổi -172.06% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.