tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immunocore Holdings PLC

IMCR
Thêm vào danh sách theo dõi
33.810USD
-0.060-0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IMCR

Theo dõi tình hình tài chính của Immunocore Holdings PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Immunocore Holdings PLC

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/110.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
400.02M
28.95%
EPS(YoY)
-0.71
30.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
154.82%0.26
-25.10%-0.59
-102.01%0.00
11.82%-0.20
120.47%0.10
-19.24%-0.47
256.12%0.17
35.79%-0.23
-21.38%-0.49
36.31%-0.40
--0.05
---0.36
---0.40
---0.63
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.63%106.68M
24.30%104.48M
29.22%103.69M
29.93%97.96M
33.16%93.88M
19.80%84.05M
23.17%80.25M
26.16%75.40M
28.99%70.50M
22.42%70.16M
34.44%65.15M
48.56%59.77M
81.35%54.66M
--57.31M
493.55%48.46M
402.44%40.23M
164.49%30.14M
-4.88%8.17M
--8.01M
--11.40M
----
Lợi nhuận ròng
158.23%12.97M
-26.46%-30.06M
-102.03%-177.00K
11.33%-10.30M
120.56%5.02M
-20.48%-23.77M
262.59%8.74M
34.05%-11.62M
-25.64%-24.44M
34.28%-19.73M
-67.11%2.41M
-128.91%-17.61M
10.08%-19.45M
---30.02M
117.64%7.33M
83.29%-7.69M
45.94%-21.63M
-66.27%-41.53M
---46.04M
---40.01M
----
Biên lợi nhuận ròng
127.26%12.16%
-1.73%-28.77%
-101.57%-0.17%
31.75%-10.51%
115.44%5.35%
-0.57%-28.28%
194.39%10.89%
47.73%-15.41%
2.59%-34.66%
46.32%-28.12%
--3.70%
---29.47%
---35.58%
---52.38%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.48%99.59%
-2.20%97.41%
0.06%99.51%
1.23%98.94%
-0.54%99.11%
-0.11%99.61%
-0.13%99.44%
-0.42%97.74%
0.05%99.65%
-0.06%99.71%
--99.57%
--98.15%
--99.60%
--99.77%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.59%36.72%
-4.90%36.83%
-11.96%35.61%
-15.39%36.22%
-13.48%38.09%
381.63%38.73%
166.56%40.45%
180.59%42.81%
--44.02%
-11.39%8.04%
--15.17%
--15.26%
----
--9.08%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.63%106.68M
24.30%104.48M
29.22%103.69M
29.93%97.96M
33.16%93.88M
19.80%84.05M
23.17%80.25M
26.16%75.40M
28.99%70.50M
22.42%70.16M
34.44%65.15M
48.56%59.77M
81.35%54.66M
--57.31M
493.55%48.46M
402.44%40.23M
164.49%30.14M
-4.88%8.17M
--8.01M
--11.40M
----
Lợi nhuận hoạt động
301.33%7.28M
-1.23%-19.69M
15.66%-7.17M
7.13%-14.88M
86.35%-3.62M
-14.07%-19.45M
-861.21%-8.50M
18.85%-16.02M
-80.25%-26.49M
-82.28%-17.05M
-112.18%-884.51K
-124.51%-19.74M
33.43%-14.70M
---9.36M
117.02%7.26M
81.75%-8.79M
49.75%-22.07M
-41.15%-42.66M
---48.18M
---43.93M
----
Lợi nhuận ròng
158.23%12.97M
-26.46%-30.06M
-102.03%-177.00K
11.33%-10.30M
120.56%5.02M
-20.48%-23.77M
262.59%8.74M
34.05%-11.62M
-25.64%-24.44M
34.28%-19.73M
-67.11%2.41M
-128.91%-17.61M
10.08%-19.45M
---30.02M
117.64%7.33M
83.29%-7.69M
45.94%-21.63M
-66.27%-41.53M
---46.04M
---40.01M
----
Tài sản ngắn hạn
5.82%1.00B
7.19%996.74M
1.68%1.02B
4.75%1.00B
2.44%948.63M
75.84%929.86M
98.39%1.01B
90.65%956.86M
--926.04M
11.57%528.82M
12.59%507.02M
60.33%501.88M
----
--473.98M
15.32%450.33M
-27.32%313.02M
-31.68%319.64M
293.45%390.51M
269.11%430.71M
--467.82M
--209.10M
Tổng nợ ngắn hạn
60.97%240.11M
16.27%246.70M
-36.02%170.35M
-8.11%170.08M
-3.95%149.16M
52.63%212.18M
123.64%266.25M
57.88%185.10M
--155.29M
37.87%139.02M
38.15%119.05M
49.17%117.24M
----
--100.83M
15.62%86.18M
3.94%78.60M
-7.09%69.76M
21.46%74.53M
39.33%75.62M
--75.09M
--75.20M
Tổng tài sản
4.29%1.07B
5.72%1.07B
1.65%1.10B
5.77%1.08B
3.42%1.03B
69.10%1.01B
91.60%1.08B
82.93%1.02B
--993.99M
13.33%597.00M
14.07%566.09M
55.46%559.44M
----
--526.76M
11.37%496.25M
-26.28%359.85M
-29.47%370.40M
163.66%445.57M
156.31%488.11M
--525.18M
--269.62M
Tổng các khoản nợ
4.45%678.42M
5.77%686.24M
-0.12%705.94M
4.47%693.91M
2.38%649.53M
184.36%648.79M
235.79%706.81M
220.60%664.23M
--634.45M
21.45%228.16M
25.86%210.49M
29.99%207.19M
----
--187.86M
-3.66%167.24M
-11.92%159.39M
-16.39%155.94M
16.57%173.59M
21.13%180.96M
--186.50M
--193.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.01%393.67M
5.63%381.03M
4.96%396.56M
8.17%388.48M
5.27%378.48M
-2.20%360.72M
6.25%377.83M
1.95%359.14M
--359.53M
8.83%368.84M
8.08%355.60M
75.72%352.25M
----
--338.90M
20.97%329.02M
-34.74%200.46M
-36.68%214.46M
1254.37%271.98M
648.41%307.15M
--338.68M
--75.67M
Thu nhập hoạt động ròng
-3266.67%-13.78M
-134.07%-32.66M
-121.09%-4.46M
10.62%25.96M
109.48%435.00K
---13.95M
86.03%21.13M
489.15%23.47M
-143.52%-4.59M
----
19.28%11.36M
134.51%3.98M
125.49%10.54M
----
132.58%9.52M
74.63%-11.55M
-15.51%-41.35M
-5921.63%-29.22M
---45.50M
---35.80M
17.81%-27.17M
Đầu tư ròng
-56.51%4.22M
75.14%-880.00K
734.30%5.25M
91.32%-30.41M
2356.28%9.70M
34.69%-3.54M
61.87%-828.00K
-36355.61%-350.33M
85.67%-430.00K
---5.42M
-1009.32%-2.17M
-265.76%-960.98K
-1582.48%-3.00M
----
218.67%238.79K
-4803.05%-262.73K
-617.78%-178.37K
-126.16%-201.23K
--5.59K
--34.45K
216.69%2.39M
Tài chính thuần
-74.28%656.00K
108.32%4.28M
842.42%1.87M
548.66%3.67M
-99.36%2.55M
-250.05%-51.51M
-97.56%198.00K
-112.44%-818.00K
6350.76%396.01M
--34.33M
-94.12%8.12M
1072.61%6.58M
443.66%6.14M
----
9473.39%138.24M
69.96%-676.32K
-100.62%-1.79M
-6.21%-1.47M
---2.25M
--288.50M
9128.73%121.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, tổng doanh thu đạt 400.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 310.20M.

Tài sản ngắn hạn của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, tài sản ngắn hạn là 996.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.19.

Tổng tài sản của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immunocore Holdings PLC là 1.07B, bao gồm 996.74M tài sản ngắn hạn và 70.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, tổng nghĩa vụ của Immunocore Holdings PLC là 686.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Immunocore Holdings PLC là 381.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immunocore Holdings PLC là -45.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.63.

Giá trị đầu tư ròng của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, giá trị đầu tư ròng của Immunocore Holdings PLC là -16.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, giá trị huy động vốn ròng của Immunocore Holdings PLC là 12.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.97.

Thu nhập ròng của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, lợi nhuận ròng là -35.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.48.

Biên lợi nhuận ròng của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, biên lợi nhuận ròng là -8.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.09.

Biên lợi nhuận gộp của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, biên lợi nhuận gộp là 98.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunocore Holdings PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -45.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.