tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immunocore Holdings PLC

IMCR
Thêm vào danh sách theo dõi
33.810USD
-0.060-0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

IMCR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Immunocore Holdings PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
0.94%844.90M
5.34%864.15M
-0.99%892.35M
2.70%882.81M
0.51%837.03M
85.34%820.38M
103.03%901.28M
97.65%859.60M
--832.82M
9.98%442.63M
14.57%443.92M
71.69%434.91M
--402.47M
12.10%387.46M
-34.31%253.32M
-37.33%270.35M
372.05%345.63M
447.43%385.59M
--431.40M
--177.36M
--73.22M
--70.44M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-5.07%452.68M
2.63%467.71M
-7.32%498.41M
-3.38%487.93M
-42.74%476.85M
2.96%455.73M
21.14%537.77M
16.11%504.99M
--832.82M
9.98%442.63M
14.57%443.92M
71.69%434.91M
--402.47M
12.10%387.46M
-34.31%253.32M
-37.33%270.35M
372.05%345.63M
447.43%385.59M
--431.40M
--177.36M
--73.22M
--70.44M
-Đầu tư ngắn hạn
8.89%392.22M
8.72%396.44M
8.37%393.94M
11.35%394.88M
--360.19M
--364.64M
--363.51M
--354.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
28.49%81.07M
20.29%75.79M
19.20%75.88M
15.80%69.76M
9.25%63.09M
20.95%63.01M
36.71%63.66M
18.07%60.24M
--57.75M
55.11%52.09M
-10.33%46.56M
0.80%51.02M
--33.58M
52.11%51.93M
61.16%50.62M
49.37%39.98M
80.10%34.14M
-17.75%31.41M
--26.76M
--22.84M
--18.96M
--38.19M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
28.49%81.07M
17.41%73.98M
19.20%75.88M
15.80%69.76M
9.25%63.09M
20.95%63.01M
56.09%63.66M
46.94%60.24M
--57.75M
55.11%52.09M
41.60%40.78M
37.88%41.00M
--33.58M
1177.16%28.80M
3466.45%29.74M
2230.07%22.06M
1183.86%2.26M
12.26%833.77K
--946.62K
--2.80M
--175.66K
--742.70K
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--73.15K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-16.65%5.78M
46.99%7.02M
----
362.91%6.93M
104.95%4.78M
100.23%3.09M
-37.68%1.50M
17.88%2.33M
--1.54M
--2.35M
--2.40M
--1.98M
Hàng tồn kho
21.30%8.25M
23.80%6.74M
25.17%5.66M
57.60%5.46M
63.28%6.80M
21.00%5.45M
99.47%4.52M
44.11%3.46M
--4.17M
550.43%4.50M
137.65%2.26M
268.82%2.40M
--692.00K
--953.06K
--651.36K
--651.40K
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
66.89%69.59M
21.99%50.05M
34.34%48.96M
31.93%44.27M
33.23%41.70M
38.63%41.03M
155.33%36.45M
147.78%33.55M
--31.30M
-20.49%29.60M
42.99%14.27M
60.58%13.54M
--37.23M
-7.13%9.98M
-38.45%8.43M
-10.36%8.66M
51.81%10.75M
69.94%13.70M
--9.66M
--8.90M
--7.08M
--8.06M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
5.82%1.00B
7.19%996.74M
1.68%1.02B
4.75%1.00B
2.44%948.63M
75.84%929.86M
98.39%1.01B
90.65%956.86M
--926.04M
11.57%528.82M
12.59%507.02M
60.33%501.88M
--473.98M
15.32%450.33M
-27.32%313.02M
-31.68%319.64M
293.45%390.51M
269.11%430.71M
--467.82M
--209.10M
--99.25M
--116.69M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3.71%49.67M
5.26%50.24M
-0.00%48.83M
22.08%48.98M
16.28%47.90M
11.70%47.73M
18.25%48.83M
-3.00%40.12M
--41.19M
10.21%42.73M
21.15%41.30M
17.37%41.36M
--38.78M
-22.90%34.09M
-23.65%35.24M
-18.32%39.46M
-24.05%44.21M
-25.98%46.15M
--48.31M
--50.38M
--58.21M
--62.35M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.94M
--520.87K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.69M
--5.77M
--5.67M
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
13.19%14.33M
39.22%14.08M
33.40%14.36M
34.79%14.79M
151.08%12.66M
79.17%10.11M
--10.76M
114.27%10.97M
17.08%5.04M
41.44%5.64M
--5.12M
41.67%4.31M
31.64%3.99M
14.13%3.48M
-72.44%3.04M
-71.95%3.03M
--3.05M
--9.08M
--11.03M
--10.81M
Tổng tài sản dài hạn
-13.98%68.29M
-11.44%70.53M
1.17%79.65M
20.42%80.09M
16.83%79.38M
16.81%79.64M
33.30%78.73M
15.55%66.51M
--67.95M
29.17%68.18M
28.61%59.07M
22.90%57.56M
--52.78M
-16.59%45.93M
-18.42%46.83M
-11.50%50.76M
-21.05%55.06M
-22.16%57.41M
--57.36M
--60.52M
--69.74M
--73.75M
Tổng tài sản
4.29%1.07B
5.72%1.07B
1.65%1.10B
5.77%1.08B
3.42%1.03B
69.10%1.01B
91.60%1.08B
82.93%1.02B
--993.99M
13.33%597.00M
14.07%566.09M
55.46%559.44M
--526.76M
11.37%496.25M
-26.28%359.85M
-29.47%370.40M
163.66%445.57M
156.31%488.11M
--525.18M
--269.62M
--168.99M
--190.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
126.25%972.11K
279.96%1.52M
----
--429.66K
--400.56K
--273.17K
----
----
----
--2.73K
----
----
Chi phí trích trước
75.25%207.39M
18.44%219.74M
-26.51%144.94M
-12.20%143.78M
-14.59%118.34M
54.82%185.53M
101.31%197.22M
83.36%163.76M
--138.55M
56.14%119.83M
65.39%97.97M
81.76%89.31M
--76.75M
86.47%59.23M
74.11%49.14M
28.25%36.35M
46.01%31.77M
60.62%28.22M
--28.34M
--26.42M
--21.76M
--17.57M
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-31.69%42.69K
-53.15%27.95K
----
-68.01%62.50K
-62.48%59.66K
-64.89%55.16K
--195.34K
--159.01K
--157.08K
--149.04K
--0.00
--0.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
1500.79%48.21M
----
----
----
73.76%3.01M
84.00%3.18M
----
-32.82%1.73M
-41.87%1.73M
-46.61%1.70M
-4.79%2.58M
15.38%2.97M
--3.18M
--2.79M
--2.71M
--2.58M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1.69%1.76M
11.18%1.92M
----
-6.03%1.73M
-22.10%1.73M
-30.08%1.70M
-31.94%1.84M
-13.91%2.22M
--2.43M
--2.79M
--2.71M
--2.58M
Nợ phải trả hoãn lại
--572.00K
--583.00K
--582.00K
--594.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-83.61%1.95M
-77.64%4.07M
--7.76M
-63.81%11.92M
-48.15%18.21M
-36.65%22.44M
15.23%32.94M
27.96%35.11M
--35.43M
--37.08M
--28.59M
--27.44M
Nợ ngắn hạn khác
--572.00K
--583.00K
--582.00K
--594.00K
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-76.08%2.97M
-69.89%5.62M
--7.76M
-62.54%12.41M
-47.08%18.67M
-36.01%22.77M
15.91%33.13M
28.54%35.27M
--35.58M
--37.23M
--28.59M
--27.44M
Tổng nợ ngắn hạn
60.97%240.11M
16.27%246.70M
-36.02%170.35M
-8.11%170.08M
-3.95%149.16M
52.63%212.18M
123.64%266.25M
57.88%185.10M
--155.29M
37.87%139.02M
38.15%119.05M
49.17%117.24M
--100.83M
15.62%86.18M
3.94%78.60M
-7.09%69.76M
21.46%74.53M
39.33%75.62M
--75.09M
--75.20M
--61.36M
--54.27M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
54.83%186.61K
63.12%172.78K
----
10.45%120.53K
-56.23%105.92K
-58.30%91.93K
-64.50%109.12K
-13.65%241.97K
--220.46K
--188.69K
--307.40K
--280.22K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.33%433.69M
0.81%434.68M
0.52%433.98M
-7.83%434.62M
-8.32%432.28M
421.73%431.18M
819.83%431.76M
900.09%471.57M
--471.53M
3.87%82.64M
-7.69%46.94M
-6.76%47.15M
--79.57M
1.24%50.85M
1.21%50.57M
0.37%50.39M
--50.22M
--49.96M
--50.21M
--50.12M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
0.54%393.66M
0.54%393.13M
0.54%392.59M
-10.51%392.06M
-10.52%391.53M
714.42%391.01M
731.90%390.49M
829.16%438.12M
--437.54M
0.43%48.01M
-7.69%46.94M
-6.76%47.15M
--47.81M
1.24%50.85M
1.21%50.57M
0.37%50.39M
--50.22M
--49.96M
--50.21M
--50.12M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-1.77%40.03M
3.47%41.56M
0.31%41.40M
27.26%42.56M
19.90%40.75M
15.96%40.16M
--41.27M
--33.45M
--33.99M
9.05%34.63M
----
----
--31.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-17.64%4.62M
-10.60%4.86M
-13.83%5.00M
-4.20%5.25M
2.63%5.61M
-1.47%5.43M
9.74%5.80M
-0.46%5.48M
--5.47M
5.21%5.51M
--5.28M
--5.50M
--5.24M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-89.41%2.81M
-68.78%14.39M
-59.52%20.68M
--26.49M
--34.00M
--46.09M
--51.07M
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
3113.71%96.60M
3919.15%83.96M
2789.73%62.48M
----
-2.63%3.01M
-0.10%2.09M
--2.16M
-55.85%978.00K
--3.09M
--2.09M
--2.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-17.64%4.62M
-10.60%4.86M
-13.83%5.00M
-4.20%5.25M
2.63%5.61M
-1.47%5.43M
5.99%5.80M
-3.49%5.48M
--5.47M
5.21%5.51M
4437.68%5.47M
5257.63%5.67M
--5.24M
-99.17%120.53K
-99.49%105.92K
-89.15%2.90M
-68.75%14.50M
-59.27%20.92M
--26.71M
--34.19M
--46.39M
--51.35M
Tổng nợ dài hạn
-12.40%438.31M
0.67%439.54M
21.57%535.58M
9.33%523.83M
4.43%500.37M
389.82%436.61M
381.81%440.56M
432.70%479.13M
--479.16M
2.43%89.14M
12.80%91.44M
11.32%89.94M
--87.02M
-18.17%81.06M
-23.30%80.79M
-22.65%86.18M
13.15%99.06M
10.74%105.34M
--111.41M
--118.75M
--87.55M
--95.12M
Tổng các khoản nợ
4.45%678.42M
5.77%686.24M
-0.12%705.94M
4.47%693.91M
2.38%649.53M
184.36%648.79M
235.79%706.81M
220.60%664.23M
--634.45M
21.45%228.16M
25.86%210.49M
29.99%207.19M
--187.86M
-3.66%167.24M
-11.92%159.39M
-16.39%155.94M
16.57%173.59M
21.13%180.96M
--186.50M
--193.95M
--148.91M
--149.39M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.75%1.25B
4.21%1.24B
3.96%1.23B
3.56%1.22B
3.29%1.20B
3.52%1.19B
290.29%1.18B
296.51%1.17B
--1.16B
6.17%1.15B
39.20%302.59M
251.96%296.15M
--1.08B
-37.38%217.37M
-75.44%84.14M
9.66%360.31M
-22.38%347.11M
-19.77%342.65M
--328.58M
--25.74M
--447.19M
--427.07M
Lợi nhuận giữ lại
-3.49%-818.30M
-4.46%-831.27M
-3.79%-801.22M
-2.60%-801.04M
-2.81%-790.74M
-6.86%-795.76M
-118.16%-771.99M
-110.44%-780.73M
---769.11M
-8.02%-744.67M
-34.33%-353.86M
-25.77%-370.99M
---689.39M
55.76%-263.43M
48.20%-294.97M
-25.15%-653.39M
-39.29%-595.47M
-47.39%-569.49M
---522.10M
---478.37M
---427.51M
---386.39M
Vốn dự trữ
3.75%1.25B
4.21%1.24B
3.96%1.23B
3.56%1.22B
3.29%1.20B
3.52%1.19B
290.40%1.18B
296.63%1.17B
--1.16B
6.17%1.15B
39.22%302.47M
252.26%296.03M
--1.08B
-37.39%217.27M
-75.47%84.04M
9.66%360.20M
-22.41%346.99M
-19.80%342.52M
--328.46M
--25.73M
--447.19M
--427.07M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-6.90%-35.37M
16.82%-28.08M
3.74%-30.01M
22.68%-26.61M
6.43%-33.09M
6.89%-33.76M
-499.10%-31.17M
-1529.21%-34.42M
---35.36M
33.68%-36.26M
-165.06%-5.20M
-5883.71%-2.11M
---54.67M
-2152.29%-1.96M
-177.38%-35.31K
294.67%386.11K
-75.80%95.65K
-87.31%45.63K
--97.83K
--222.87K
--395.23K
--359.57K
Vốn chủ sở hữu khác
0.00%1.00K
0.00%1.00K
0.00%1.00K
0.00%1.00K
0.00%1.00K
0.00%1.00K
--1.00K
--1.00K
--1.00K
0.00%1.00K
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.01%393.67M
5.63%381.03M
4.96%396.56M
8.17%388.48M
5.27%378.48M
-2.20%360.72M
6.25%377.83M
1.95%359.14M
--359.53M
8.83%368.84M
8.08%355.60M
75.72%352.25M
--338.90M
20.97%329.02M
-34.74%200.46M
-36.68%214.46M
1254.37%271.98M
648.41%307.15M
--338.68M
--75.67M
--20.08M
--41.04M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IMCR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Immunocore Holdings PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Immunocore Holdings PLC có 452.68M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Immunocore Holdings PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 686.24M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 246.70M nợ ngắn hạ và 439.54M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immunocore Holdings PLC là 1.07B, bao gồm 996.74M tài sản ngắn hạn và 70.53M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Immunocore Holdings PLC là bao nhiêu?

Immunocore Holdings PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 381.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.