tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ivanhoe Electric Inc

IE
Thêm vào danh sách theo dõi
9.150USD
-0.160-1.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.46BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IE

Theo dõi tình hình tài chính của Ivanhoe Electric Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ivanhoe Electric Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.27/-0.10
Doanh thu / Dự báo
858.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.24M
11.82%
EPS(YoY)
-0.79
25.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
213.81%0.27
-270.50%-0.24
63.29%-0.13
53.73%-0.18
47.81%-0.24
135.36%0.14
51.65%-0.36
5.38%-0.39
-18.97%-0.46
6.80%-0.40
---0.74
---0.41
---0.39
---0.43
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.73%858.00K
-32.73%896.00K
-18.78%545.00K
98.51%1.07M
104.17%735.00K
-20.29%1.33M
180.75%671.00K
-59.06%538.00K
-46.98%360.00K
523.51%1.67M
-79.76%239.00K
473.80%1.31M
-89.96%679.00K
-51.54%268.00K
13.01%1.18M
-84.68%229.00K
333.74%6.76M
--553.00K
--1.04M
--1.50M
Lợi nhuận ròng
236.77%41.74M
-301.01%-33.99M
59.48%-17.52M
49.02%-23.85M
45.03%-30.52M
135.85%16.91M
44.48%-43.24M
-22.27%-46.78M
-53.88%-55.51M
-19.07%-47.16M
-92.83%-77.88M
29.62%-38.26M
-133.46%-36.07M
-50.68%-39.61M
-128.89%-40.39M
-406.39%-54.37M
-232.09%-15.45M
---26.29M
---17.64M
---10.74M
Biên lợi nhuận ròng
304.21%9485.43%
-424.56%-4500.45%
43.54%-3965.14%
71.67%-2712.73%
72.17%-4645.03%
146.92%1386.64%
79.84%-7022.95%
-180.58%-9576.39%
-193.79%-16693.06%
81.67%-2955.60%
---34836.82%
---3413.01%
---5681.89%
---16126.49%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.13%58.86%
7.44%69.53%
-17.23%51.19%
12.69%72.47%
-16.73%60.14%
170.35%64.71%
510.60%61.85%
1357.01%64.31%
-0.93%72.22%
103.52%23.94%
---15.06%
--4.41%
--72.90%
---680.97%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-65.15%5.80%
-61.23%6.98%
-15.43%18.61%
-9.48%17.57%
-2.95%16.64%
13.52%18.01%
3.93%22.00%
-45.51%19.41%
47.47%17.14%
59.43%15.86%
--21.17%
--35.62%
--11.62%
--9.95%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.73%858.00K
-32.73%896.00K
-18.78%545.00K
98.51%1.07M
104.17%735.00K
-20.29%1.33M
180.75%671.00K
-59.06%538.00K
-46.98%360.00K
523.51%1.67M
-79.76%239.00K
473.80%1.31M
-89.96%679.00K
-51.54%268.00K
13.01%1.18M
-84.68%229.00K
333.74%6.76M
--553.00K
--1.04M
--1.50M
Lợi nhuận hoạt động
-3.57%-27.97M
-25.76%-37.34M
43.61%-23.59M
52.46%-23.08M
52.53%-27.00M
37.43%-29.70M
10.95%-41.83M
-2.45%-48.55M
-47.40%-56.88M
-8.93%-47.46M
-12.62%-46.97M
-59.62%-47.38M
-124.28%-38.59M
-96.12%-43.56M
-127.14%-41.71M
-160.86%-29.69M
-95.68%-17.21M
---22.21M
---18.36M
---11.38M
Lợi nhuận ròng
236.77%41.74M
-301.01%-33.99M
59.48%-17.52M
49.02%-23.85M
45.03%-30.52M
135.85%16.91M
44.48%-43.24M
-22.27%-46.78M
-53.88%-55.51M
-19.07%-47.16M
-92.83%-77.88M
29.62%-38.26M
-133.46%-36.07M
-50.68%-39.61M
-128.89%-40.39M
-406.39%-54.37M
-232.09%-15.45M
---26.29M
---17.64M
---10.74M
Tài sản ngắn hạn
163.85%301.46M
160.07%180.19M
-16.29%87.68M
-29.06%104.29M
-40.44%114.25M
-68.00%69.29M
-59.84%104.74M
92.07%147.01M
62.37%191.85M
43.34%216.49M
35.53%260.79M
-68.03%76.54M
207.53%118.16M
--151.03M
--192.42M
--239.40M
--38.42M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
29.71%48.23M
61.23%53.88M
47.85%62.00M
-32.47%27.15M
-5.18%37.18M
-15.88%33.42M
-32.89%41.93M
-35.69%40.20M
126.19%39.21M
127.87%39.72M
207.86%62.48M
158.47%62.51M
-58.14%17.34M
--17.43M
--20.30M
--24.18M
--41.41M
----
----
----
Tổng tài sản
43.42%594.31M
28.90%483.27M
2.86%386.15M
-3.80%400.47M
-10.14%414.39M
-23.05%374.93M
-29.55%375.43M
34.39%416.27M
102.82%461.16M
87.04%487.23M
80.77%532.91M
-9.16%309.76M
60.51%227.37M
--260.49M
--294.80M
--340.99M
--141.66M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-50.89%48.64M
-36.82%59.70M
-19.78%92.39M
-20.73%89.69M
-11.11%99.04M
-14.82%94.50M
-20.08%115.18M
-20.88%113.15M
91.17%111.42M
91.16%110.94M
180.85%144.11M
159.38%143.01M
-55.32%58.28M
--58.04M
--51.31M
--55.14M
--130.45M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
73.04%545.67M
51.04%423.57M
12.88%293.76M
2.52%310.78M
-9.83%315.35M
-25.47%280.43M
-33.06%260.25M
81.79%303.12M
106.84%349.73M
85.87%376.28M
59.68%388.79M
-41.67%166.75M
1409.53%169.08M
--202.45M
--243.49M
--285.86M
--11.20M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-168.21%-42.31M
16.29%-25.70M
24.85%-27.72M
55.10%-20.00M
68.42%-15.78M
29.48%-30.70M
10.33%-36.89M
-24.38%-44.54M
-66.42%-49.96M
-17.82%-43.54M
-18.98%-41.14M
-21.07%-35.81M
-105.34%-30.02M
-101.85%-36.96M
-173.58%-34.58M
-283.73%-29.58M
-59.34%-14.62M
---18.31M
---12.64M
---7.71M
Đầu tư ròng
5758250.00%115.16M
-89.50%-3.21M
197.31%9.79M
-59.09%-1.99M
99.86%-2.00K
95.31%-1.69M
86.37%-10.06M
96.73%-1.25M
44.97%-1.47M
-259.72%-36.12M
-643.03%-73.78M
-67.47%-38.21M
52.39%-2.67M
27.39%-10.04M
-181.20%-9.93M
-459.17%-22.81M
-369.80%-5.60M
---13.83M
---3.53M
---4.08M
Tài chính thuần
-39.29%42.99M
1683.85%131.68M
1474.07%2.13M
840.50%10.10M
172.37%70.81M
-123.43%-8.31M
-99.96%135.00K
-96.50%1.07M
866566.67%26.00M
298.67%35.49M
24010.27%300.31M
-87.58%30.65M
--3.00K
449.17%8.90M
-101.48%-1.26M
1199.44%246.76M
-100.00%0.00
--1.62M
--84.82M
--18.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, tổng doanh thu đạt 3.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90M.

Tài sản ngắn hạn của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, tài sản ngắn hạn là 180.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.07.

Tổng tài sản của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ivanhoe Electric Inc là 483.27M, bao gồm 180.19M tài sản ngắn hạn và 303.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, tổng nghĩa vụ của Ivanhoe Electric Inc là 59.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ivanhoe Electric Inc là 423.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ivanhoe Electric Inc là -111.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.26.

Giá trị đầu tư ròng của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, giá trị đầu tư ròng của Ivanhoe Electric Inc là 4.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ivanhoe Electric Inc là 214.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1036.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.82.

Thu nhập ròng của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, lợi nhuận ròng là -105.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.69.

Biên lợi nhuận ròng của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, biên lợi nhuận ròng là -3854.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.28.

Biên lợi nhuận gộp của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -30.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ivanhoe Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ivanhoe Electric Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -111.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.