tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Investcorp Credit Management BDC Inc

ICMB
Thêm vào danh sách theo dõi
0.770USD
+0.014+1.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

ICMB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Investcorp Credit Management BDC Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
112.52%10.82M
8.95%12.00M
-90.72%1.29M
-542.57%-6.73M
-52.10%5.09M
120.69%11.02M
112.79%13.89M
-89.33%1.52M
309.80%10.63M
-80.29%4.99M
138.38%6.53M
58.94%14.26M
-229.48%-5.07M
238.06%25.34M
-187.46%-17.00M
49.66%8.97M
-70.18%3.91M
-162.81%-18.35M
656.65%19.44M
-70.10%5.99M
165.22%13.12M
13.65%-6.98M
-61.95%-3.49M
-13.80%20.05M
28.72%-20.12M
31.52%-8.09M
-268.54%-2.16M
240.61%23.26M
-40.38%-28.23M
-143.03%-11.81M
96.39%-585.25K
-186.19%-16.54M
-234.91%-20.11M
53.95%27.44M
-314.10%-16.22M
135.54%19.19M
91.71%14.90M
268.68%17.82M
106.35%7.58M
625.60%8.15M
119.59%7.77M
---10.57M
--3.67M
---1.55M
---39.68M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-491.09%-8.63M
-379.44%-9.36M
-152.27%-1.26M
84.86%-434.30K
230.99%2.21M
-194.57%-1.95M
318.43%2.41M
-564.89%-2.87M
-201.62%-1.68M
150.51%2.06M
-1650.36%-1.10M
-82.12%616.86K
-49.57%1.66M
65.64%-4.09M
-101.71%-63.08K
12.09%3.45M
17.28%3.29M
-380.89%-11.89M
115.25%3.70M
3.72%3.08M
409.12%2.80M
52.72%-2.47M
-1685.91%-24.24M
131.63%2.97M
-163.48%-906.55K
-247.77%-5.23M
-133.18%-1.36M
-293.09%-9.38M
-54.46%1.43M
-25.21%3.54M
-31.68%4.09M
-43.20%4.86M
-27.16%3.14M
18.62%4.73M
215.99%5.99M
155.56%8.55M
2459.99%4.30M
-14.50%3.99M
199.21%1.90M
-290.47%-15.40M
-96.34%168.16K
--4.67M
---1.91M
--8.08M
--4.59M
Các mục phi tiền mặt khác
-895.43%-1.18M
7.42%-101.23K
90.68%-68.98K
26.24%-263.50K
39.58%-118.39K
-70.38%-109.35K
-7950.09%-739.87K
-95.57%-357.25K
36.77%-195.94K
81.84%-64.18K
102.15%9.43K
66.58%-182.67K
50.92%-309.90K
-119.94%-353.49K
78.91%-439.08K
1.53%-546.57K
18.85%-631.45K
283.37%1.77M
-161.79%-2.08M
-7.37%-555.08K
-145.62%-778.17K
-311.47%-967.00K
35.56%-795.18K
53.39%-516.97K
-336.87%-316.81K
27.43%-235.01K
-2.06%-1.23M
26.42%-1.11M
85.42%-72.52K
63.18%-323.83K
-198.20%-1.21M
-318.60%-1.51M
-54.29%-497.51K
-502.96%-879.43K
-363.25%-405.50K
-226.34%-360.08K
1.12%-322.46K
70.54%-145.85K
-633.22%-87.53K
79.57%-110.34K
-47.70%-326.09K
---495.02K
--16.42K
---540.11K
---220.78K
Thay đổi trong vốn lưu động
131.76%12.22M
13.92%12.28M
-90.96%1.22M
-780.32%-6.64M
-44.54%5.27M
189.18%10.78M
197.47%13.47M
-92.07%975.49K
240.65%9.51M
-84.13%3.73M
124.79%4.53M
63.32%12.30M
-417.17%-6.76M
210.51%23.50M
-188.76%-18.27M
72.11%7.53M
-82.29%2.13M
-158.34%-21.27M
494.54%20.58M
-75.53%4.37M
153.63%12.03M
23.90%-8.23M
-20.58%-5.22M
-15.61%17.88M
27.98%-22.44M
45.23%-10.82M
-142.04%-4.33M
217.72%21.19M
-39.48%-31.15M
-178.62%-19.75M
90.62%-1.79M
-222.62%-18.00M
-298.42%-22.33M
85.15%25.12M
-661.25%-19.05M
451.08%14.68M
224.26%11.26M
184.25%13.57M
474.30%3.39M
148.78%2.66M
107.98%3.47M
---16.10M
---906.86K
---5.46M
---43.51M
-Thay đổi các khoản phải thu
-108.58%-116.24K
-29.38%1.50M
84.19%-343.15K
-97.86%-534.84K
287.74%1.35M
152.69%2.13M
-176.11%-2.17M
-106.23%-270.31K
110.16%349.38K
-96.13%841.35K
96.38%-785.94K
-54.78%4.34M
12.50%-3.44M
5330.22%21.74M
-574.22%-21.69M
2050.78%9.59M
-2917.86%-3.93M
-171.95%-415.70K
-271.06%-3.22M
122.34%445.82K
93.74%-130.21K
-89.23%577.80K
161.05%1.88M
-173.93%-2.00M
-131.81%-2.08M
120.06%5.36M
68.36%-3.08M
73.87%-728.39K
2319.23%6.54M
1004.98%2.44M
-5759.23%-9.74M
-449.70%-2.79M
31.42%-294.80K
-151.85%-269.38K
25.21%172.05K
140.09%797.15K
-3136.28%-429.88K
-94.25%519.51K
101.39%137.41K
563.70%332.02K
102.68%14.16K
--9.04M
---9.88M
---71.60K
---528.79K
-Thay đổi chi phí trả trước
30.71%-272.35K
-2.95%186.70K
114.52%64.45K
75.85%114.33K
-388.47%-393.08K
28.97%192.38K
-5.66%-443.76K
-62.80%65.01K
-5.84%136.26K
18.79%149.17K
7.05%-419.99K
5.00%174.78K
15.23%144.72K
-36.97%125.58K
0.95%-451.83K
26.26%166.46K
26.15%125.59K
168.00%199.22K
-31.34%-456.16K
29.56%131.84K
105.42%99.56K
-25.98%74.34K
-28.91%-347.30K
0.26%101.76K
-48.82%48.47K
123.04%100.44K
-7.09%-269.40K
10.13%101.50K
20.94%94.69K
-50.47%45.03K
18.54%-251.58K
3.27%92.16K
-45.81%78.29K
53.45%90.92K
-28.66%-308.84K
-16.38%89.24K
100.82%144.47K
-93.77%59.25K
46.97%-240.06K
155.22%106.73K
-62.78%71.94K
--950.51K
---452.65K
---193.28K
--193.28K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
80.57%-1.26M
----
-1382.10%-20.21M
-106.17%-686.31K
44.50%-6.47M
241.84%6.47M
-389.76%-1.36M
238.01%11.13M
-246.59%-11.66M
165.74%1.89M
-116.81%-278.36K
-1058.10%-8.07M
-144.22%-3.36M
40.78%-2.88M
--1.66M
---696.50K
--7.61M
---4.86M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-170.47%-985.41K
-0.36%-1.03M
28.81%902.18K
-24.86%-923.55K
99.01%1.40M
-54.26%-1.02M
-11.33%700.40K
-75.55%-739.65K
-30.31%702.68K
11.41%-662.53K
-27.03%789.88K
26.51%-421.33K
17.87%1.01M
-39646.11%-747.82K
4480.89%1.08M
-4483.69%-573.28K
7561.17%855.50K
102.85%1.89K
56.74%-24.71K
-105.29%-12.51K
-112.38%-11.47K
39.65%-66.44K
-503.74%-57.11K
360.02%236.49K
-85.24%92.62K
-2462.49%-110.09K
-153.52%-9.46K
-280.04%-90.95K
2453.88%627.51K
-94.29%4.66K
145.49%17.68K
-45.12%50.52K
536.74%24.57K
570.27%81.67K
-671.91%-38.86K
660.93%92.05K
-200.30%-5.63K
-194.27%-17.37K
102.80%6.79K
-95.38%12.10K
-75.03%5.61K
--18.42K
---242.44K
--262.09K
--22.47K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
112.52%10.82M
8.95%12.00M
-90.72%1.29M
-542.57%-6.73M
-52.10%5.09M
120.69%11.02M
112.79%13.89M
-89.33%1.52M
309.80%10.63M
-80.29%4.99M
138.38%6.53M
58.94%14.26M
-229.48%-5.07M
238.06%25.34M
-187.46%-17.00M
49.66%8.97M
-70.18%3.91M
-162.81%-18.35M
656.65%19.44M
-70.10%5.99M
165.22%13.12M
13.65%-6.98M
-61.95%-3.49M
-13.80%20.05M
28.72%-20.12M
31.52%-8.09M
-268.54%-2.16M
240.61%23.26M
-40.38%-28.23M
-143.03%-11.81M
96.39%-585.25K
-186.19%-16.54M
-234.91%-20.11M
53.95%27.44M
-314.10%-16.22M
135.54%19.19M
91.71%14.90M
268.68%17.82M
106.35%7.58M
625.60%8.15M
119.59%7.77M
---10.57M
--3.67M
---1.55M
---39.68M
Dòng tiền đầu tư
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-238.76%-14.25M
54.05%-8.64M
55.31%-7.00M
1062.60%11.09M
23.34%-4.21M
-87.98%-18.80M
-1845.10%-15.66M
91.31%-1.15M
-263.93%-5.49M
57.89%-10.00M
93.03%-805.21K
-222.18%-13.25M
1749.23%3.35M
57.21%-23.75M
-119.75%-11.56M
187.03%10.85M
98.90%-202.94K
-1048.02%-55.50M
517.60%58.53M
-162.28%-12.46M
-496.55%-18.47M
-120.39%-4.83M
1353.66%9.48M
71.11%-4.75M
-80.62%4.66M
351.63%23.71M
-69.37%651.96K
-21.92%-16.45M
0.10%24.02M
46.91%-9.42M
144.33%2.13M
-160.54%-13.49M
215.50%24.00M
-28.18%-17.75M
49.67%-4.80M
53.05%-5.18M
-107.67%-20.78M
-177.69%-13.85M
46.84%-9.54M
-191.51%-11.03M
-130.29%-10.00M
--17.82M
---17.95M
--12.06M
--33.03M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-460.00%-14.00M
68.28%-4.60M
44.00%-7.00M
1350.00%14.50M
13.79%-2.50M
-45.00%-14.50M
-457.14%-12.50M
109.01%1.00M
-152.73%-2.90M
57.89%-10.00M
148.28%3.50M
-185.38%-11.10M
--5.50M
54.09%-23.75M
-111.89%-7.25M
230.00%13.00M
100.00%0.00
-2995.62%-51.73M
422.66%61.00M
-360.29%-10.00M
-299.48%-16.00M
-106.18%-1.67M
191.78%11.67M
81.66%-2.17M
-71.88%8.02M
586.35%27.03M
-27.93%4.00M
-25.59%-11.84M
4.62%28.52M
61.23%-5.56M
--5.55M
-5534.86%-9.43M
270.61%27.26M
-58.46%-14.33M
100.00%0.00
96.68%-167.35K
-2843.95%-15.98M
-140.10%-9.04M
62.97%-4.87M
-128.06%-5.04M
-98.46%582.31K
--22.55M
---13.15M
--17.95M
--37.90M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
---39.18K
----
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--3.14M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--1.15M
549.36%1.16M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---257.38K
---101.19K
---390.18K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-100.00%0.00
-6.96%4.00M
-100.00%0.00
58.59%3.41M
-34.05%1.71M
--4.30M
-50.03%2.15M
-0.04%2.15M
20.14%2.59M
--0.00
-0.05%4.31M
-0.02%2.15M
5.31%2.15M
-100.00%0.00
74.51%4.31M
-12.60%2.15M
-17.11%2.04M
-26.80%2.47M
-28.19%2.47M
-26.41%2.46M
-26.68%2.47M
0.05%3.37M
1.10%3.44M
-0.61%3.35M
-1.42%3.36M
-1.37%3.37M
-0.44%3.40M
-1.58%3.37M
0.06%3.41M
0.08%3.42M
-28.89%3.41M
-28.00%3.42M
-28.93%3.41M
-28.87%3.41M
2.78%4.80M
0.54%4.75M
-54.67%4.80M
1.42%4.80M
1.29%4.67M
2.50%4.73M
129.53%10.59M
--4.73M
--4.61M
--4.61M
--4.61M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---248.18K
----
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---1.01M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.30M
-722.52%-1.30M
-100.00%0.00
----
----
303.53%208.83K
76.43%91.31K
60.47%-388.31K
100.00%0.00
190.72%51.75K
892.27%51.75K
-53.16%-982.42K
-759.38%-983.25K
---57.05K
---6.53K
-148.10%-641.45K
--149.12K
--0.00
--0.00
79.59%-258.54K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
1.40%-1.27M
100.00%0.00
--0.00
---186.51K
---1.28M
---256.60K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-238.76%-14.25M
54.05%-8.64M
55.31%-7.00M
1062.60%11.09M
23.34%-4.21M
-87.98%-18.80M
-1845.10%-15.66M
91.31%-1.15M
-263.93%-5.49M
57.89%-10.00M
93.03%-805.21K
-222.18%-13.25M
1749.23%3.35M
57.21%-23.75M
-119.75%-11.56M
187.03%10.85M
98.90%-202.94K
-1048.02%-55.50M
517.60%58.53M
-162.28%-12.46M
-496.55%-18.47M
-120.39%-4.83M
1353.66%9.48M
71.11%-4.75M
-80.62%4.66M
351.63%23.71M
-69.37%651.96K
-21.92%-16.45M
0.10%24.02M
46.91%-9.42M
144.33%2.13M
-160.54%-13.49M
215.50%24.00M
-28.18%-17.75M
49.67%-4.80M
53.05%-5.18M
-107.67%-20.78M
-177.69%-13.85M
46.84%-9.54M
-191.51%-11.03M
-130.29%-10.00M
--17.82M
---17.95M
--12.06M
--33.03M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
23.91%15.00M
-9.75%11.63M
18.28%17.34M
-9.13%12.99M
32.27%12.10M
-8.97%12.89M
73.79%14.66M
92.26%14.29M
-0.04%9.15M
87.05%14.16M
-76.65%8.44M
-54.43%7.44M
-27.37%9.16M
-91.24%7.57M
326.13%36.13M
9.14%16.32M
-37.89%12.61M
169.24%86.45M
-67.55%8.48M
38.01%14.95M
-22.83%20.29M
200.83%32.11M
114.52%26.13M
101.52%10.83M
215.81%26.30M
-63.89%10.67M
125.69%12.18M
-85.53%5.38M
-21.79%8.33M
25.39%29.56M
-79.69%5.40M
195.81%37.15M
-42.24%10.65M
63.06%23.57M
61.82%26.57M
-34.94%12.56M
-14.41%18.43M
1.23%14.45M
-42.50%16.42M
6.96%19.31M
-12.80%21.54M
--14.28M
--28.56M
--18.05M
--24.70M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-487.05%-3.43M
143.25%3.37M
-221.80%-5.71M
1078.64%4.35M
-82.78%885.56K
-55.38%-7.78M
-131.02%-1.77M
-63.15%369.46K
399.06%5.14M
-415.85%-5.01M
120.03%5.72M
-94.94%1.00M
-146.35%-1.72M
102.15%1.59M
-136.63%-28.56M
406.25%19.82M
169.43%3.71M
-524.96%-73.85M
1203.00%77.98M
-142.31%-6.47M
65.44%-5.34M
-175.64%-11.82M
497.66%5.98M
124.78%15.29M
-267.87%-15.46M
173.59%15.62M
-197.51%-1.50M
122.65%6.80M
-208.03%-4.20M
-319.03%-21.23M
107.34%1.54M
-314.37%-30.03M
166.26%3.89M
143.64%9.69M
-970.22%-21.02M
585.48%14.01M
-163.32%-5.87M
-45.17%3.98M
86.24%-1.96M
-127.47%-2.89M
66.45%-2.23M
--7.26M
---14.28M
--10.51M
---6.65M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.93%11.57M
193.58%15.00M
-9.75%11.63M
18.28%17.34M
-9.13%12.99M
-44.17%5.11M
-8.97%12.89M
73.79%14.66M
92.26%14.29M
-0.04%9.15M
87.05%14.16M
-76.65%8.44M
-54.43%7.44M
-27.37%9.16M
-91.24%7.57M
326.13%36.13M
9.14%16.32M
-37.89%12.61M
169.24%86.45M
-67.55%8.48M
38.01%14.95M
-22.83%20.29M
200.83%32.11M
114.52%26.13M
162.72%10.83M
215.81%26.30M
53.81%10.67M
71.03%12.18M
-71.64%4.12M
-74.97%8.33M
25.10%6.94M
-73.20%7.12M
15.75%14.54M
80.45%33.26M
-61.62%5.55M
61.82%26.57M
-34.94%12.56M
-14.41%18.43M
1.23%14.45M
-42.50%16.42M
6.96%19.31M
--21.54M
--14.28M
--28.56M
--18.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Investcorp Credit Management BDC Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Investcorp Credit Management BDC Inc đã tạo ra 11.65M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Investcorp Credit Management BDC Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Investcorp Credit Management BDC Inc đã tăng 272.29% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Investcorp Credit Management BDC Inc đã thay đổi như thế nào?

Investcorp Credit Management BDC Inc đã sử dụng -8.76M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ICMB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.