tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Đầu tư tập thể

LIST1077
3089.282USD
-11.823-0.38%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
108.63BVốn hóa
19.97MKhối lượng
3089.450Mở
3142.830Cao
19.97MKhối lượng
19Tăng
14Giảm
2Bằng nhau
108.63BVốn hóa
3089.282Giá đóng cửa trước đó
3066.109Thấp
304.27MDoanh thu

Đầu tư tập thể

3089.282
-11.823-0.38%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Destiny Tech100 Inc
Destiny Tech100 Inc
DXYZ
38.500
+3.790
+10.92%
--
4.02M
89.80M
418.88M
10.88M
14.03
2.91
50.500
19.710
0.00
0.00
+28.89%
+31.49%
+37.11%
+31.49%
+53.69%
+4.11%
--
OFS Capital Corp
OFS Capital Corp
OFS
3.984
+0.144
+3.76%
5.62
30.52K
86.69K
53.38M
13.40M
5.95
0.62
9.311
2.716
1.02
25.60
+2.42%
-1.86%
+11.29%
-7.56%
-22.93%
-53.02%
--
OFS Credit Company Inc
OFS Credit Company Inc
OCCI
3.190
+0.090
+2.90%
6.09
276.50K
576.20K
92.79M
29.09M
5.48
1.20
6.820
2.620
1.15
36.05
+5.28%
+6.69%
+8.14%
-26.67%
-35.29%
-52.74%
--
4
Oxford Square Capital Corp
Oxford Square Capital Corp
OXSQ
1.967
+0.047
+2.44%
6.87
2.01M
3.11M
169.26M
86.06M
3.12
1.63
2.550
1.560
0.42
21.35
+4.62%
+4.06%
+6.89%
+6.31%
+2.97%
-20.05%
--
5
Investcorp Credit Management BDC Inc
Investcorp Credit Management BDC Inc
ICMB
1.870
+0.040
+2.19%
5.23
16.30K
27.77K
26.99M
14.43M
5.46
0.56
3.120
1.290
0.52
27.80
-1.06%
-1.58%
+27.21%
-32.25%
-32.00%
-32.73%
--
6
Pearl Diver Credit Company Inc
Pearl Diver Credit Company Inc
PDCC
10.400
+0.160
+1.56%
4.80
5.46K
50.79K
71.08M
6.83M
3.22
1.16
18.400
9.500
2.64
25.38
+2.46%
-1.70%
-1.65%
-23.08%
-36.39%
-42.14%
--
7
PennantPark Floating Rate Capital Ltd
PennantPark Floating Rate Capital Ltd
PFLT
9.184
+0.114
+1.26%
7.47
895.13K
4.86M
911.22M
99.22M
2.33
1.23
10.875
7.680
1.23
13.39
+6.05%
+3.77%
+9.46%
-1.56%
-0.71%
-8.71%
--
8
Oaktree Specialty Lending Corp
Oaktree Specialty Lending Corp
OCSL
12.989
+0.129
+1.00%
7.26
718.04K
5.85M
1.14B
88.09M
2.17
1.19
14.765
10.630
1.69
13.01
+5.35%
-0.24%
+11.78%
+7.08%
-4.91%
-3.21%
--
9
BCP Investment Ord Shs
BCP Investment Ord Shs
BCIC
8.020
+0.070
+0.88%
4.30
45.27K
262.04K
100.59M
12.54M
1.00
0.67
13.500
7.110
1.97
24.56
+3.08%
-0.99%
--
-34.10%
--
-34.74%
--
10
Gladstone Capital Corp
Gladstone Capital Corp
GLAD
19.395
+0.135
+0.70%
7.29
102.07K
1.56M
438.19M
22.59M
1.66
0.70
29.500
16.540
2.48
12.81
+5.35%
+1.33%
+5.75%
+0.60%
+1.28%
-23.49%
--
KeyAI