tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Humacyte Inc

HUMA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.569USD
+0.003+0.53%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
153.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

HUMA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Humacyte Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
110.09%79.90M
-22.77%48.54M
12.37%50.50M
-5.26%19.49M
-59.35%38.03M
-45.59%62.85M
-44.14%44.94M
-79.43%20.57M
-18.36%93.56M
-12.28%115.50M
-47.03%80.45M
-41.78%99.99M
-39.37%114.60M
-36.15%131.68M
-32.65%151.88M
-28.58%171.73M
552.54%189.03M
--206.22M
--225.50M
--240.45M
--28.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
110.09%79.90M
-22.77%48.54M
12.37%50.50M
-5.26%19.49M
-59.35%38.03M
-45.59%62.85M
-44.14%44.94M
-79.43%20.57M
-18.36%93.56M
-10.86%115.50M
-46.29%80.45M
-38.93%99.99M
-36.70%114.60M
-34.63%129.57M
-31.14%149.77M
-31.91%163.73M
524.93%181.03M
--198.22M
--217.50M
--240.45M
--28.97M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-73.66%2.11M
-73.66%2.11M
--8.00M
--8.00M
--8.00M
--8.00M
----
----
Các khoản phải thu
-16.24%330.00K
-11.07%434.00K
--441.00K
--1.08M
--394.00K
--488.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.39%31.00K
-87.08%31.00K
88.82%1.30M
--233.00K
--176.00K
--240.00K
--689.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-16.24%330.00K
-11.07%434.00K
--441.00K
--1.08M
--394.00K
--488.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.39%31.00K
-87.08%31.00K
88.82%1.30M
--233.00K
--176.00K
--240.00K
--689.00K
Hàng tồn kho
-36.88%6.99M
23.69%9.92M
--13.59M
--18.42M
--11.07M
--8.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
159.20%5.42M
106.71%4.56M
12.46%3.12M
-5.76%2.16M
-12.90%2.09M
-3.12%2.21M
3.43%2.78M
-15.84%2.29M
-59.67%2.40M
4.55%2.28M
16.88%2.69M
-4.53%2.72M
121.16%5.96M
-23.31%2.18M
-37.25%2.30M
-18.34%2.85M
81.78%2.69M
--2.84M
--3.66M
--3.49M
--1.48M
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%144.00K
0.00%144.00K
0.00%144.00K
45.14%209.00K
0.00%144.00K
0.00%144.00K
0.00%144.00K
0.00%144.00K
--144.00K
--144.00K
--144.00K
--144.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
79.37%92.79M
-13.71%63.60M
41.66%67.80M
79.75%41.35M
-46.18%51.73M
-37.50%73.70M
-42.53%47.86M
-77.63%23.00M
-20.28%96.11M
-11.90%117.93M
-46.00%83.28M
-41.10%102.85M
-37.54%120.56M
-36.04%133.85M
-32.76%154.21M
-28.49%174.61M
519.88%193.03M
--209.29M
--229.34M
--244.18M
--31.14M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
24.65%44.42M
23.20%46.08M
21.80%47.69M
22.39%49.28M
-13.84%35.63M
-12.43%37.40M
-12.42%39.15M
-11.86%40.26M
-13.02%41.36M
-13.05%42.71M
-10.76%44.70M
-11.49%45.68M
-10.86%47.54M
-10.97%49.12M
-12.41%50.09M
-12.80%51.61M
-12.81%53.34M
--55.17M
--57.19M
--59.18M
--61.17M
-Tài sản cố định
----
----
18.32%89.02M
18.48%89.34M
-1.12%74.37M
-0.68%74.80M
-1.04%75.24M
-0.68%75.41M
-1.65%75.21M
-2.02%75.31M
-0.32%76.03M
-0.88%75.93M
-0.43%76.48M
-0.36%76.86M
-1.75%76.28M
-1.92%76.60M
-2.20%76.81M
--77.14M
--77.63M
--78.09M
--78.54M
-Khấu hao lũy kế
----
----
14.53%41.33M
14.00%40.06M
14.41%38.73M
14.71%37.40M
15.20%36.09M
16.19%35.15M
17.02%33.86M
17.52%32.60M
19.65%31.33M
21.03%30.25M
23.27%28.93M
26.28%27.74M
28.09%26.18M
32.16%24.99M
35.15%23.47M
--21.97M
--20.44M
--18.91M
--17.37M
Tài sản dài hạn khác
-98.29%881.00K
-98.29%881.00K
-98.27%881.00K
-98.29%881.00K
6210.55%51.43M
6113.29%51.45M
21003.73%50.86M
5922.92%51.50M
--815.00K
--828.00K
--241.00K
--855.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.24M
Tổng tài sản dài hạn
-47.97%45.30M
-47.15%46.96M
-46.04%48.57M
-45.34%50.16M
106.46%87.06M
104.06%88.85M
100.27%90.01M
97.19%91.76M
-11.30%42.17M
-11.36%43.54M
-10.28%44.95M
-9.83%46.53M
-10.86%47.54M
-10.97%49.12M
-12.41%50.09M
-12.80%51.61M
-17.20%53.34M
--55.17M
--57.19M
--59.18M
--64.41M
Tổng tài sản
-0.51%138.09M
-31.99%110.56M
-15.60%116.37M
-20.26%91.51M
0.37%138.79M
0.67%162.55M
7.53%137.87M
-23.18%114.76M
-17.74%138.28M
-11.76%161.47M
-37.24%128.22M
-33.96%149.38M
-31.77%168.11M
-30.81%182.98M
-28.70%204.30M
-25.43%226.22M
157.83%246.37M
--264.47M
--286.53M
--303.36M
--95.55M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--61.00K
--60.00K
--1.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
0.95%9.27M
-10.56%8.68M
-7.74%10.54M
-7.95%10.26M
2.64%9.19M
22.53%9.70M
22.31%11.42M
16.33%11.15M
36.20%8.95M
23.49%7.92M
31.40%9.34M
20.44%9.59M
6.22%6.57M
17.42%6.41M
5.19%7.11M
-15.53%7.96M
-28.50%6.19M
--5.46M
--6.76M
--9.42M
--8.65M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-70.86%1.52M
-48.30%2.43M
-16.76%2.43M
102.83%5.74M
89.69%5.21M
76.34%4.70M
13.95%2.92M
14.11%2.83M
14.23%2.75M
-82.46%2.66M
-76.36%2.56M
-61.66%2.48M
13.66%2.40M
641.87%15.19M
446.54%10.83M
11.49%6.47M
-48.09%2.12M
--2.05M
--1.98M
--5.80M
--4.07M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-50.92%1.52M
-19.23%2.43M
-16.76%2.43M
-5.69%2.67M
12.64%3.09M
12.88%3.01M
13.95%2.92M
14.11%2.83M
14.23%2.75M
14.34%2.66M
13.48%2.56M
13.55%2.48M
13.66%2.40M
13.78%2.33M
13.88%2.26M
14.10%2.19M
14.20%2.12M
--2.05M
--1.98M
--1.92M
--1.85M
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--61.00K
--60.00K
--1.12M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
19.31%173.00K
19.31%173.00K
--173.00K
--173.00K
--145.00K
--145.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-29.11%14.95M
-19.18%16.19M
-7.93%18.37M
22.15%25.58M
18.74%21.09M
42.18%20.03M
8.19%19.95M
38.35%20.94M
55.93%17.76M
-40.31%14.09M
-5.81%18.44M
-15.46%15.14M
2.98%11.39M
119.28%23.60M
77.19%19.58M
-15.72%17.91M
-30.68%11.06M
--10.76M
--11.05M
--21.25M
--15.95M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-45.32%36.32M
--35.87M
5807.33%35.44M
--17.67M
--0.00
--0.00
0.00%600.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-97.14%600.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.05%17.03M
-25.23%20.97M
69.24%24.93M
78.88%28.79M
--28.41M
--28.04M
--14.73M
--16.09M
-Nợ dài hạn
-45.32%36.32M
--35.87M
--35.44M
--17.67M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.84%16.41M
-25.68%20.34M
73.00%24.29M
82.79%28.13M
--27.74M
--27.36M
--14.04M
--15.39M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
0.00%600.00K
----
----
----
-5.06%600.00K
----
----
-7.46%620.00K
-7.33%632.00K
-6.93%645.00K
-6.67%658.00K
--670.00K
--682.00K
--693.00K
--705.00K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
-100.00%0.00
-90.69%289.00K
-25.90%3.16M
-15.08%3.46M
-8.38%2.42M
22.44%3.10M
78.34%4.27M
--4.08M
--2.64M
--2.54M
--2.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-15.06%27.22M
-78.63%19.27M
-78.91%32.47M
-81.75%25.56M
-23.92%98.47M
-10.98%90.17M
100.71%153.95M
80.12%140.06M
71.20%129.42M
140.01%101.30M
174.21%76.70M
71.77%77.76M
70.88%75.59M
-58.14%42.21M
-73.14%27.97M
-73.33%45.27M
--44.24M
--100.83M
--104.16M
--169.75M
----
Tổng nợ dài hạn
-19.16%91.88M
-22.29%82.75M
-44.38%94.89M
-55.14%70.68M
-23.62%113.66M
-12.16%106.48M
77.26%170.59M
61.99%157.54M
55.66%148.81M
56.45%121.23M
41.95%96.23M
8.49%97.25M
2.74%95.60M
-48.28%77.49M
-55.78%67.79M
-56.54%89.64M
142.49%93.05M
--149.81M
--153.31M
--206.26M
--38.37M
Tổng các khoản nợ
-20.72%106.83M
-21.80%98.93M
-40.56%113.26M
-46.07%96.26M
-19.11%134.74M
-6.51%126.51M
66.15%190.54M
58.81%178.49M
55.69%166.57M
33.86%135.31M
31.25%114.68M
4.51%112.39M
2.77%106.99M
-37.05%101.09M
-46.84%87.37M
-52.73%107.55M
91.63%104.11M
--160.58M
--164.36M
--227.50M
--54.33M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
18.00%812.53M
10.71%756.09M
15.25%729.96M
15.95%697.29M
15.23%688.59M
14.71%682.92M
14.97%633.35M
9.50%601.35M
9.18%597.59M
9.16%595.36M
1.36%550.86M
1.42%549.20M
1.40%547.33M
1.32%545.39M
1.25%543.47M
1.59%541.49M
1077.75%539.80M
--538.29M
--536.75M
--533.02M
--45.83M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--420.99M
Lợi nhuận giữ lại
-14.13%-781.27M
-15.09%-744.47M
-5.95%-726.85M
-5.56%-702.04M
-9.37%-684.53M
-13.64%-646.88M
-27.67%-686.01M
-29.84%-665.08M
-28.72%-625.87M
-22.81%-569.21M
-25.97%-537.31M
-21.14%-512.21M
-22.31%-486.21M
-6.70%-463.51M
-2.89%-426.54M
7.51%-422.82M
6.59%-397.54M
---434.40M
---414.57M
---457.16M
---425.60M
Vốn dự trữ
18.00%812.50M
10.71%756.07M
15.25%729.94M
15.95%697.28M
15.23%688.57M
14.71%682.90M
14.97%633.33M
9.50%601.34M
9.18%597.57M
9.16%595.35M
1.36%550.85M
1.42%549.19M
1.40%547.32M
1.32%545.38M
1.25%543.46M
1.59%541.48M
1078.32%539.79M
--538.28M
--536.74M
--533.01M
--45.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
671.50%31.26M
-67.75%11.62M
105.90%3.11M
92.54%-4.75M
114.32%4.05M
37.82%36.04M
-488.82%-52.67M
-272.25%-63.72M
-146.28%-28.29M
-68.06%26.15M
-88.42%13.55M
-68.83%36.99M
-57.04%61.12M
-21.18%81.89M
-4.29%116.93M
56.43%118.67M
245.07%142.26M
--103.89M
--122.17M
--75.86M
--41.23M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HUMA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Humacyte Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Humacyte Inc có 79.90M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Humacyte Inc là bao nhiêu?

Humacyte Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 113.26M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 18.37M nợ ngắn hạ và 94.89M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Humacyte Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Humacyte Inc là 116.37M, bao gồm 67.80M tài sản ngắn hạn và 48.57M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Humacyte Inc là bao nhiêu?

Humacyte Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.