tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Health In Tech Inc

HIT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.110USD
+0.070+6.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
72.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

HIT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Health In Tech Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
36.31%10.33M
-2.29%7.67M
359.22%8.02M
276.21%8.14M
457.18%7.58M
--7.85M
--1.75M
--2.16M
--1.36M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
36.31%10.33M
-2.29%7.67M
359.22%8.02M
276.21%8.14M
457.18%7.58M
--7.85M
--1.75M
--2.16M
--1.36M
Các khoản phải thu
45.86%8.90M
134.71%5.04M
227.33%4.74M
103.85%5.14M
76.38%6.10M
--2.15M
--1.45M
--2.52M
--3.46M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
77.09%3.74M
-54.08%756.29K
-6.89%868.63K
-12.12%1.28M
4.77%2.11M
--1.65M
--932.93K
--1.46M
--2.01M
-Khoản vay phải thu
--831.99K
--816.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
8.49%4.33M
593.21%3.47M
651.55%3.87M
263.07%3.85M
176.30%3.99M
--500.25K
--515.08K
--1.06M
--1.44M
Chi phí trả trước
58.71%2.86M
316.71%3.28M
343.55%2.12M
307.46%1.51M
409.33%1.80M
--787.16K
--477.47K
--371.33K
--354.37K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--170.98K
-87.57%166.01K
-93.93%66.50K
-85.12%91.50K
----
--1.34M
--1.09M
--615.02K
Tổng tài sản ngắn hạn
41.84%22.09M
49.86%16.16M
200.42%15.05M
141.57%14.85M
169.06%15.57M
--10.78M
--5.01M
--6.15M
--5.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-35.71%122.33K
-32.16%139.94K
-29.19%157.12K
-26.67%173.90K
-24.51%190.28K
--206.27K
--221.89K
--237.15K
--252.06K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
41.65%6.71M
64.82%6.53M
72.81%6.18M
56.36%5.52M
32.68%4.74M
--3.96M
--3.58M
--3.53M
--3.57M
Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
0.00%864.00K
-0.00%847.99K
-0.00%831.99K
--816.00K
--864.00K
--848.00K
--832.00K
Chi phí trả trước dài hạn
--47.46K
--258.15K
--504.82K
--783.60K
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--47.46K
--258.15K
--504.82K
--783.60K
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
19.45%6.88M
39.00%6.93M
65.29%7.71M
58.72%7.32M
23.74%5.76M
--4.98M
--4.66M
--4.61M
--4.65M
Tổng tài sản
35.80%28.97M
46.43%23.09M
135.27%22.76M
106.05%22.18M
104.29%21.33M
--15.77M
--9.67M
--10.76M
--10.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
--891.60K
--869.09K
--955.74K
--780.04K
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--1.98M
--1.81M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--1.98M
--1.81M
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--891.60K
--869.09K
--955.74K
--780.04K
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.34%7.05M
141.98%5.16M
130.56%5.24M
45.86%5.39M
82.79%6.75M
--2.13M
--2.27M
--3.69M
--3.69M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-64.71%42.91K
-54.50%63.62K
-46.81%83.83K
-40.96%102.94K
-36.24%121.59K
--139.81K
--157.60K
--174.35K
--190.72K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-64.71%42.91K
-54.50%63.62K
-46.81%83.83K
-40.96%102.94K
-36.24%121.59K
--139.81K
--157.60K
--174.35K
--190.72K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-23.97%316.12K
75.31%821.29K
-27.19%358.64K
-32.02%365.07K
-24.76%415.80K
--468.49K
--492.59K
--537.02K
--552.63K
Tổng các khoản nợ
2.70%7.36M
129.97%5.98M
102.45%5.60M
35.98%5.75M
68.80%7.17M
--2.60M
--2.76M
--4.23M
--4.25M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
84.87%17.97M
28.87%11.89M
312.29%11.64M
302.26%11.35M
244.43%9.72M
--9.23M
--2.82M
--2.82M
--2.82M
Lợi nhuận giữ lại
-18.20%3.63M
32.45%5.22M
35.18%5.52M
36.69%5.07M
31.69%4.44M
--3.94M
--4.09M
--3.71M
--3.37M
Vốn dự trữ
85.24%17.91M
29.01%11.83M
317.96%11.58M
307.74%11.30M
248.89%9.67M
--9.17M
--2.77M
--2.77M
--2.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
52.56%21.60M
29.94%17.11M
148.40%17.16M
151.44%16.42M
128.63%14.16M
--13.17M
--6.91M
--6.53M
--6.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HIT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Health In Tech Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Health In Tech Inc có 10.33M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Health In Tech Inc là bao nhiêu?

Health In Tech Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.98M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 5.16M nợ ngắn hạ và 821.29K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Health In Tech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Health In Tech Inc là 23.09M, bao gồm 16.16M tài sản ngắn hạn và 6.93M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Health In Tech Inc là bao nhiêu?

Health In Tech Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 17.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.