tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hamilton Insurance Group Ltd

HG
Thêm vào danh sách theo dõi
35.470USD
-0.490-1.36%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.52BVốn hóa
5.64P/E TTM

Tình hình tài chính của HG

Theo dõi tình hình tài chính của Hamilton Insurance Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hamilton Insurance Group Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.15
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.74B
19.64%
EPS(YoY)
5.75
50.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.05%1.34
422.63%1.74
78.79%1.37
49.30%1.85
-44.13%0.79
-71.87%0.33
82.66%0.77
270.05%1.24
203.31%1.42
--1.18
--0.42
--0.33
--0.47
----
----
----
Doanh thu
19.54%763.45M
17.82%706.18M
18.55%661.87M
26.50%728.86M
15.55%638.65M
36.41%599.36M
42.68%558.33M
57.67%576.18M
121.44%552.72M
--439.37M
--391.33M
-8.19%365.44M
-14.94%249.60M
----
--398.03M
--293.44M
Lợi nhuận ròng
65.12%133.54M
407.62%172.18M
74.06%136.20M
42.97%187.41M
-48.55%80.87M
-73.26%33.92M
79.54%78.25M
256.34%131.09M
205.24%157.17M
--126.86M
--43.58M
-78.68%36.79M
168.26%51.49M
----
--172.57M
---75.43M
Biên lợi nhuận ròng
0.16%28.43%
144.73%30.38%
143.84%26.66%
5.64%36.74%
-43.43%28.38%
-59.09%12.41%
-18.75%10.93%
207.82%34.78%
136.29%50.18%
--30.35%
--13.45%
--11.30%
--21.24%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.54%1.52%
-18.66%1.56%
-15.16%1.63%
-14.58%1.68%
-11.84%1.80%
-14.36%1.92%
-16.83%1.92%
-17.55%1.97%
-16.74%2.04%
--2.25%
--2.30%
--2.38%
--2.45%
----
----
----
Doanh thu
19.54%763.45M
17.82%706.18M
18.55%661.87M
26.50%728.86M
15.55%638.65M
36.41%599.36M
42.68%558.33M
57.67%576.18M
121.44%552.72M
--439.37M
--391.33M
-8.19%365.44M
-14.94%249.60M
----
--398.03M
--293.44M
Lợi nhuận hoạt động
281.51%228.67M
55.25%172.46M
56.18%179.44M
33.55%263.29M
-66.27%59.94M
117.76%111.08M
107.46%114.90M
242.08%197.15M
1501.47%177.71M
--51.01M
--55.38M
-62.64%57.63M
52.24%-12.68M
----
--154.27M
---26.55M
Lợi nhuận ròng
65.12%133.54M
407.62%172.18M
74.06%136.20M
42.97%187.41M
-48.55%80.87M
-73.26%33.92M
79.54%78.25M
256.34%131.09M
205.24%157.17M
--126.86M
--43.58M
-78.68%36.79M
168.26%51.49M
----
--172.57M
---75.43M
Tổng tài sản
18.23%9.86B
22.78%9.57B
17.72%9.21B
16.92%8.91B
13.52%8.34B
16.86%7.80B
20.32%7.83B
21.38%7.62B
20.19%7.35B
--6.67B
--6.50B
--6.28B
--6.11B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
20.44%7.11B
23.45%6.75B
18.66%6.47B
18.43%6.29B
16.12%5.90B
18.25%5.47B
15.90%5.45B
17.20%5.31B
15.62%5.08B
--4.62B
--4.70B
--4.53B
--4.40B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
12.90%2.75B
21.19%2.82B
15.57%2.74B
13.48%2.63B
7.70%2.44B
13.71%2.33B
31.88%2.37B
32.16%2.32B
31.91%2.26B
--2.05B
--1.80B
--1.75B
--1.72B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
188.90%100.83M
3.29%293.43M
84.10%295.61M
39.62%218.41M
-77.94%34.90M
700.57%284.09M
-6.54%160.57M
145.10%156.44M
1208.95%158.20M
--35.49M
--171.81M
-58.44%63.83M
169.82%12.09M
----
--153.56M
---17.31M
Đầu tư ròng
81.54%-27.80M
51.95%-42.71M
-2.38%-230.55M
115.20%9.76M
-177.57%-150.58M
26.63%-88.88M
-25.79%-225.19M
70.78%-64.22M
246.92%194.13M
---121.15M
---179.02M
-523.96%-219.79M
-209.76%-132.13M
----
--51.84M
--120.38M
Tài chính thuần
-264.95%-285.58M
-12.71%-143.57M
-587.30%-68.79M
45.49%-85.55M
-14.45%-78.25M
-266.88%-127.38M
-9.77%-10.01M
-2955.99%-156.93M
-2093.65%-68.38M
--76.33M
---9.12M
92.50%-5.13M
-117.06%-3.12M
----
---68.48M
---1.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, tổng doanh thu đạt 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29B.

Tổng nghĩa vụ của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, tổng nghĩa vụ của Hamilton Insurance Group Ltd là 6.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Hamilton Insurance Group Ltd là 2.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hamilton Insurance Group Ltd là 675.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.36.

Giá trị đầu tư ròng của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của Hamilton Insurance Group Ltd là -414.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Hamilton Insurance Group Ltd là -376.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.86.

Thu nhập ròng của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, lợi nhuận ròng là 576.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.01.

Biên lợi nhuận ròng của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 30.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hamilton Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hamilton Insurance Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 675.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.