tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ESS Tech Inc

GWH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.739USD
-0.030-3.94%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

GWH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của ESS Tech Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.20%-13.46M
32.34%-13.85M
66.88%-5.83M
18.80%-12.36M
3.55%-18.24M
-26.83%-20.48M
-1344.79%-17.61M
19.98%-15.22M
-2.16%-18.91M
35.42%-16.14M
94.48%-1.22M
-25.48%-19.02M
4.46%-18.51M
-6.36%-25.00M
---22.09M
---15.16M
---19.37M
-418.21%-23.51M
---4.54M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
11.67%-15.92M
-2.15%-23.98M
53.87%-10.38M
49.61%-11.06M
1.55%-18.03M
-45.56%-23.48M
-35.35%-22.49M
4.31%-21.94M
16.40%-18.31M
35.67%-16.13M
47.41%-16.62M
-47.09%-22.93M
-283.62%-21.90M
86.10%-25.07M
---31.60M
---15.59M
---5.71M
-645.00%-180.43M
---24.22M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
54.48%2.38M
-17.79%1.17M
90.27%1.49M
18.66%1.54M
26.33%1.54M
-57.25%1.42M
-27.82%781.00K
26.65%1.30M
13.18%1.22M
378.56%3.33M
196.44%1.08M
285.02%1.03M
449.49%1.08M
313.69%695.00K
--365.00K
--267.00K
--196.00K
29.23%168.00K
--130.00K
Các mục phi tiền mặt khác
278.33%428.00K
25.87%725.00K
-71.51%1.12M
-97.80%82.00K
85.22%-240.00K
-28.18%576.00K
-66.56%3.92M
1063.13%3.72M
-747.01%-1.62M
116.10%802.00K
145.00%11.73M
103.89%320.00K
101.55%251.00K
-102.85%-4.98M
--4.79M
---8.23M
---16.23M
12610.12%174.64M
--1.37M
Thay đổi trong vốn lưu động
-35.72%-3.54M
79.81%-344.00K
147.88%939.00K
-481.27%-4.38M
-27.02%-2.61M
62.41%-1.70M
-298.08%-1.96M
-269.59%-753.00K
-241.27%-2.05M
-349.20%-4.53M
-43.14%990.00K
-91.63%444.00K
458.13%1.45M
3.35%1.82M
--1.74M
--5.30M
---406.00K
146.84%1.76M
--713.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-26.32%-24.00K
-52.28%94.00K
112.64%22.00K
-51.61%105.00K
-101.45%-19.00K
181.74%197.00K
77.66%-174.00K
-32.82%217.00K
-69.77%1.31M
89.63%-241.00K
44.52%-779.00K
-69.41%323.00K
451.59%4.33M
---2.32M
---1.40M
--1.06M
--785.00K
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
104.36%17.00K
297.97%4.51M
89.77%-705.00K
135.20%1.42M
-134.06%-390.00K
174.17%1.13M
47.51%-6.89M
---4.02M
--1.15M
---1.53M
---13.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-57.56%904.00K
-996.63%-798.00K
290.64%2.20M
-475.09%-1.66M
900.75%2.13M
106.96%89.00K
-201.23%-1.15M
-134.82%-289.00K
-115.37%-266.00K
29.26%-1.28M
608.07%1.14M
-10.85%830.00K
327.41%1.73M
-273.85%-1.81M
--161.00K
--931.00K
--405.00K
451.35%1.04M
---296.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
79.03%-13.00K
98.37%-13.00K
249.49%3.80M
-25484.00%-6.40M
94.76%-62.00K
22.87%-796.00K
-93.09%1.09M
99.13%-25.00K
-286.93%-1.18M
-145.95%-1.03M
6239.11%15.72M
-370.31%-2.88M
---306.00K
-0.58%2.25M
--248.00K
---613.00K
----
406.50%2.26M
--446.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
26.20%-13.46M
32.34%-13.85M
66.88%-5.83M
18.80%-12.36M
3.55%-18.24M
-26.83%-20.48M
-1344.79%-17.61M
19.98%-15.22M
-2.16%-18.91M
35.42%-16.14M
94.48%-1.22M
-25.48%-19.02M
4.46%-18.51M
-6.36%-25.00M
---22.09M
---15.16M
---19.37M
-418.21%-23.51M
---4.54M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
22.05%930.00K
-33.36%2.31M
-118.47%-417.00K
19.12%729.00K
-20.04%762.00K
119.54%3.47M
193.63%2.26M
-26.27%612.00K
-63.49%953.00K
-47.19%1.58M
-71.76%769.00K
-81.23%830.00K
-35.41%2.61M
20.77%2.99M
--2.72M
--4.42M
--4.04M
6423.68%2.48M
--38.00K
Chi phí vốn
22.05%930.00K
-33.36%2.31M
----
19.12%729.00K
-20.04%762.00K
119.54%3.47M
193.63%2.26M
-26.27%612.00K
-63.49%953.00K
-47.19%1.58M
-71.76%769.00K
-81.23%830.00K
-35.41%2.61M
20.77%2.99M
--2.72M
--4.42M
--4.04M
6423.68%2.48M
--38.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
22.05%930.00K
-33.36%2.31M
-118.47%-417.00K
19.12%729.00K
-20.04%762.00K
119.54%3.47M
193.63%2.26M
-26.27%612.00K
-63.49%953.00K
-47.19%1.58M
-71.76%769.00K
-81.23%830.00K
-35.41%2.61M
20.77%2.99M
--2.72M
--4.42M
--4.04M
6423.68%2.48M
--38.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-88.19%1.66M
-130.79%-7.50M
100.00%0.00
-72.70%4.40M
-60.68%14.01M
3627.72%24.34M
76.43%-4.04M
143.18%16.11M
-52.26%35.65M
-96.70%653.00K
60.89%-17.16M
53.13%-37.30M
--74.67M
--19.76M
---43.87M
---79.60M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-94.53%725.00K
-147.00%-9.81M
106.62%417.00K
-76.33%3.67M
-61.80%13.25M
2349.03%20.87M
64.85%-6.30M
140.63%15.49M
-51.86%34.69M
-105.53%-928.00K
61.53%-17.92M
54.61%-38.13M
1883.17%72.06M
776.44%16.77M
---46.59M
---84.02M
---4.04M
-6423.68%-2.48M
---38.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
108146.15%14.05M
27580.80%34.60M
100825.00%8.06M
491.30%816.00K
83.95%-13.00K
92.31%125.00K
-100.03%-8.00K
199.28%138.00K
73.27%-81.00K
-56.08%65.00K
4974.53%26.03M
68.62%-139.00K
90.66%-303.00K
-99.94%148.00K
---534.00K
---443.00K
---3.24M
367108.57%256.91M
---70.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---1.64M
--1.98M
--4.00M
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-77.38%-933.00K
18.53%-400.00K
17.18%-400.00K
98.05%-400.00K
---526.00K
---491.00K
---483.00K
-28749.30%-20.48M
---71.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
92370.59%15.69M
63269.23%32.85M
6158.21%4.06M
832.99%711.00K
79.01%-17.00K
64.14%-52.00K
-100.25%-67.00K
-18.29%-97.00K
---81.00K
---145.00K
--27.05M
---82.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---2.81M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
-53.67%82.00K
-101.69%-1.00K
-55.32%105.00K
--4.00K
-15.71%177.00K
-48.25%59.00K
-32.86%235.00K
-100.00%0.00
-42.93%210.00K
1528.57%114.00K
629.17%350.00K
121.28%104.00K
5157.14%368.00K
--7.00K
--48.00K
--47.00K
600.00%7.00K
--1.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
18.89%214.00K
-1326.67%-214.00K
----
----
-98.36%180.00K
---15.00K
----
----
--10.99M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
---308.00K
--8.07M
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---214.00K
--14.00K
---7.00K
---7.00K
-100.00%0.00
----
----
----
--266.39M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
108146.15%14.05M
27580.80%34.60M
100825.00%8.06M
491.30%816.00K
83.95%-13.00K
92.31%125.00K
-100.03%-8.00K
199.28%138.00K
73.27%-81.00K
-56.08%65.00K
4974.53%26.03M
68.62%-139.00K
90.66%-303.00K
-99.94%148.00K
---534.00K
---443.00K
---3.24M
367108.57%256.91M
---70.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
4.65%15.90M
-66.18%4.96M
-93.99%2.32M
-73.30%10.20M
-32.42%15.20M
-62.84%14.68M
18.38%38.60M
-57.53%38.18M
-38.66%22.48M
-11.73%39.49M
-71.39%32.60M
-57.91%89.90M
-84.74%36.66M
380.49%44.74M
--113.95M
--213.57M
--240.23M
-15.65%9.31M
--11.04M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
126.25%1.31M
2003.46%10.94M
111.04%2.64M
-2011.41%-7.88M
-131.84%-5.00M
103.06%520.00K
-447.34%-23.92M
100.72%412.00K
-70.51%15.70M
-110.42%-17.01M
109.95%6.89M
42.49%-57.30M
299.73%53.24M
-103.50%-8.08M
---69.21M
---99.62M
---26.66M
5072.46%230.92M
---4.64M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
--13.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
68.82%17.21M
4.65%15.90M
-66.18%4.96M
-93.99%2.32M
-73.30%10.20M
-32.42%15.20M
-62.84%14.68M
18.38%38.60M
-57.53%38.18M
-38.66%22.48M
-11.73%39.49M
-71.39%32.60M
-57.91%89.90M
-84.74%36.66M
--44.74M
--113.95M
--213.57M
3657.15%240.23M
--6.39M
Dòng tiền tự do
24.27%-14.39M
32.49%-16.17M
70.64%-5.83M
17.34%-13.09M
4.34%-19.00M
-35.10%-23.95M
-899.50%-19.87M
20.24%-15.83M
5.95%-19.86M
36.68%-17.73M
91.99%-1.99M
-1.38%-19.85M
9.80%-21.12M
-7.73%-27.99M
---24.81M
---19.58M
---23.41M
-468.10%-25.98M
---4.57M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

ESS Tech Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

ESS Tech Inc đã tạo ra -50.28M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của ESS Tech Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của ESS Tech Inc đã tăng 30.37% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

ESS Tech Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

ESS Tech Inc đã chi 3.39M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của ESS Tech Inc đã thay đổi như thế nào?

ESS Tech Inc đã sử dụng 43.46M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GWH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của ESS Tech Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -53.67M, phản ánh sự thay đổi 32.50% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.