tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ESS Tech Inc

GWH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.743USD
-0.026-3.36%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GWH

Theo dõi tình hình tài chính của ESS Tech Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ESS Tech Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.54/-0.29
Doanh thu / Dự báo
128.00K/400.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.58M
-74.85%
EPS(YoY)
-4.34
40.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.72%-0.54
38.90%-1.20
61.50%-0.73
51.88%-0.90
4.82%-1.50
-41.33%-1.97
-19.96%-1.90
15.67%-1.87
26.16%-1.57
43.18%-1.39
---1.59
---2.22
---2.13
---2.45
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-78.63%128.00K
-99.16%24.00K
-40.39%214.00K
577.59%2.36M
-78.12%599.00K
1.93%2.85M
-76.76%359.00K
-87.69%348.00K
636.02%2.74M
17375.00%2.80M
704.69%1.54M
312.10%2.83M
--372.00K
--16.00K
--192.00K
--686.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
11.67%-15.92M
-2.15%-23.98M
53.87%-10.38M
49.61%-11.06M
1.55%-18.03M
-45.56%-23.48M
-35.35%-22.49M
4.31%-21.94M
16.40%-18.31M
35.67%-16.13M
47.41%-16.62M
-47.09%-22.93M
-283.62%-21.90M
86.10%-25.07M
38.44%-31.60M
---15.59M
---5.71M
-645.00%-180.43M
-1752.22%-51.33M
---24.22M
Biên lợi nhuận ròng
-313.35%-12439.06%
-12029.91%-99929.17%
22.62%-4848.13%
92.56%-468.87%
-350.01%-3009.35%
-42.80%-823.82%
-482.51%-6265.46%
-677.32%-6304.60%
88.64%-668.74%
99.63%-576.90%
---1075.60%
---811.07%
---5887.37%
---156718.75%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-304.27%-5498.44%
-7181.86%-33695.83%
35.98%-2207.94%
93.40%-216.33%
-343.96%-1360.10%
-72.14%-462.74%
-516.90%-3449.03%
-3375.86%-3275.86%
-406.36%-306.36%
-368.81%-268.81%
---559.09%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--37.13%
--33.88%
--29.10%
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.88%
--1.03%
--1.12%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-78.63%128.00K
-99.16%24.00K
-40.39%214.00K
577.59%2.36M
-78.12%599.00K
1.93%2.85M
-76.76%359.00K
-87.69%348.00K
636.02%2.74M
17375.00%2.80M
704.69%1.54M
312.10%2.83M
--372.00K
--16.00K
--192.00K
--686.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
24.06%-13.78M
23.85%-17.89M
58.57%-9.81M
50.02%-11.56M
6.91%-18.15M
-23.25%-23.50M
-30.59%-23.68M
4.47%-23.13M
20.43%-19.49M
39.28%-19.07M
34.61%-18.13M
-0.13%-24.21M
-10.42%-24.50M
-0.86%-31.40M
-151.28%-27.73M
---24.18M
---22.19M
-472.73%-31.13M
-127.83%-11.04M
---5.43M
Lợi nhuận ròng
11.67%-15.92M
-2.15%-23.98M
53.87%-10.38M
49.61%-11.06M
1.55%-18.03M
-45.56%-23.48M
-35.35%-22.49M
4.31%-21.94M
16.40%-18.31M
35.67%-16.13M
47.41%-16.62M
-47.09%-22.93M
-283.62%-21.90M
86.10%-25.07M
38.44%-31.60M
---15.59M
---5.71M
-645.00%-180.43M
-1752.22%-51.33M
---24.22M
Tài sản ngắn hạn
4.57%24.77M
-39.47%26.25M
-83.14%11.56M
-86.81%11.17M
-75.89%23.69M
-63.28%43.36M
-47.84%68.55M
-19.69%84.66M
-21.44%98.25M
-22.12%118.10M
-23.25%131.43M
-47.13%105.42M
-43.37%125.06M
-38.24%151.64M
987.81%171.24M
--199.37M
--220.83M
3478.46%245.52M
--15.74M
--6.86M
Tổng nợ ngắn hạn
3.45%23.01M
-8.37%25.29M
-25.80%23.80M
-7.87%23.96M
11.86%22.25M
39.64%27.60M
72.10%32.08M
14.53%26.00M
-13.61%19.89M
-29.39%19.77M
-15.76%18.64M
3.14%22.70M
25.48%23.02M
105.50%27.99M
-28.74%22.13M
--22.01M
--18.35M
62.28%13.62M
--31.05M
--8.39M
Tổng tài sản
-9.35%48.57M
-28.74%51.17M
-62.62%36.15M
-64.35%39.62M
-56.66%53.58M
-49.86%71.81M
-39.05%96.70M
-13.01%111.13M
-16.15%123.63M
-17.47%143.23M
-17.31%158.66M
-40.89%127.76M
-37.38%147.45M
-30.63%173.55M
976.44%191.86M
--216.12M
--235.48M
2672.90%250.20M
--17.82M
--9.02M
Tổng các khoản nợ
-5.73%39.13M
-0.87%42.55M
-20.18%37.91M
-13.72%36.31M
15.88%41.50M
7.66%42.93M
12.55%47.50M
38.20%42.09M
18.53%35.81M
9.01%39.88M
25.59%42.20M
4.05%30.46M
-16.15%30.21M
-18.79%36.58M
-88.23%33.60M
--29.27M
--36.03M
22.02%45.04M
--285.41M
--36.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.80%9.45M
-70.16%8.62M
-103.59%-1.77M
-95.21%3.30M
-86.25%12.08M
-72.05%28.88M
-57.75%49.20M
-29.04%69.04M
-25.09%87.82M
-24.54%103.36M
-26.41%116.46M
-47.93%97.30M
-41.22%117.24M
-33.24%136.97M
159.14%158.26M
--186.85M
--199.45M
835.65%205.16M
---267.59M
---27.89M
Thu nhập hoạt động ròng
26.20%-13.46M
32.34%-13.85M
66.88%-5.83M
18.80%-12.36M
3.55%-18.24M
-26.83%-20.48M
-1344.79%-17.61M
19.98%-15.22M
-2.16%-18.91M
35.42%-16.14M
94.48%-1.22M
-25.48%-19.02M
4.46%-18.51M
-6.36%-25.00M
---22.09M
---15.16M
---19.37M
-418.21%-23.51M
----
---4.54M
Đầu tư ròng
-94.53%725.00K
-147.00%-9.81M
106.62%417.00K
-76.33%3.67M
-61.80%13.25M
2349.03%20.87M
64.85%-6.30M
140.63%15.49M
-51.86%34.69M
-105.53%-928.00K
61.53%-17.92M
54.61%-38.13M
1883.17%72.06M
776.44%16.77M
---46.59M
---84.02M
---4.04M
-6423.68%-2.48M
----
---38.00K
Tài chính thuần
108146.15%14.05M
27580.80%34.60M
100825.00%8.06M
491.30%816.00K
83.95%-13.00K
92.31%125.00K
-100.03%-8.00K
199.28%138.00K
73.27%-81.00K
-56.08%65.00K
4974.53%26.03M
68.62%-139.00K
90.66%-303.00K
-99.94%148.00K
---534.00K
---443.00K
---3.24M
367108.57%256.91M
----
---70.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, tổng doanh thu đạt 1.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.30M.

Tài sản ngắn hạn của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, tài sản ngắn hạn là 26.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.47.

Tổng tài sản của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ESS Tech Inc là 51.17M, bao gồm 26.25M tài sản ngắn hạn và 24.93M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, tổng nghĩa vụ của ESS Tech Inc là 42.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ESS Tech Inc là 8.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.16.

Thu nhập hoạt động thuần của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ESS Tech Inc là -57.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.07.

Giá trị đầu tư ròng của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, giá trị đầu tư ròng của ESS Tech Inc là 7.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.38.

Giá trị huy động vốn ròng của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, giá trị huy động vốn ròng của ESS Tech Inc là 43.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24878.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.67.

Thu nhập ròng của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, lợi nhuận ròng là -63.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.42.

Biên lợi nhuận ròng của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, biên lợi nhuận ròng là -4007.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.59.

Biên lợi nhuận gộp của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, biên lợi nhuận gộp là -1748.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -338.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -103.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESS Tech Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -57.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.