tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ESS Tech Inc

GWH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.738USD
-0.031-3.98%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

GWH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ESS Tech Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
67.60%21.45M
-30.28%22.03M
-93.58%3.54M
-98.93%797.00K
-85.71%12.80M
-70.75%31.60M
-55.73%55.11M
-25.19%74.44M
-24.75%89.55M
-22.71%108.06M
-25.33%124.50M
-48.22%99.50M
-43.95%119.01M
-41.49%139.81M
1979.29%166.74M
--192.16M
--212.33M
4775.33%238.94M
--8.02M
--4.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
83.91%15.49M
8.52%14.48M
-72.40%3.54M
-97.83%797.00K
-76.82%8.42M
-33.84%13.34M
-65.51%12.82M
21.32%36.74M
-58.62%36.33M
-42.00%20.16M
-13.34%37.17M
-73.13%30.29M
-58.64%87.81M
-85.45%34.77M
434.93%42.90M
--112.71M
--212.33M
4775.33%238.94M
--8.02M
--4.90M
-Đầu tư ngắn hạn
36.24%5.97M
-58.62%7.56M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.77%4.38M
-79.22%18.26M
-51.57%42.29M
-45.54%37.70M
70.60%53.22M
-16.32%87.90M
-29.48%87.33M
-12.89%69.22M
--31.20M
--105.05M
--123.84M
--79.46M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-4.25%766.00K
-40.09%1.45M
19.89%645.00K
-56.37%483.00K
-32.66%800.00K
-21.19%2.42M
-65.71%538.00K
-26.79%1.11M
55.29%1.19M
-38.07%3.07M
1861.25%1.57M
-40.64%1.51M
-73.87%765.00K
--4.95M
--80.00K
--2.55M
--2.93M
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-85.38%37.00K
-93.95%13.00K
-73.85%108.00K
-84.91%148.00K
-75.65%253.00K
-89.20%215.00K
-67.35%413.00K
-29.58%981.00K
50.80%1.04M
-59.81%1.99M
1481.25%1.27M
-45.31%1.39M
-76.47%689.00K
--4.95M
--80.00K
--2.55M
--2.93M
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
33.27%729.00K
-34.83%1.44M
329.60%537.00K
165.87%335.00K
267.11%547.00K
104.46%2.20M
-58.88%125.00K
5.88%126.00K
96.05%149.00K
--1.08M
--304.00K
--119.00K
--76.00K
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-98.21%123.00K
-97.52%140.00K
-33.88%4.65M
5.58%4.67M
117.78%6.88M
67.59%5.64M
211.92%7.04M
--4.42M
--3.16M
--3.37M
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-29.42%1.62M
-38.36%1.34M
-61.40%1.91M
13.93%4.31M
-33.09%2.30M
49.76%2.18M
186.48%4.96M
24.86%3.78M
-11.27%3.44M
-74.24%1.46M
-46.87%1.73M
145.26%3.03M
156.01%3.88M
412.87%5.66M
-49.92%3.26M
--1.23M
--1.51M
133.19%1.10M
--6.51M
--473.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-11.04%806.00K
-15.79%1.28M
-11.04%806.00K
0.00%906.00K
0.00%906.00K
-29.10%1.52M
-34.01%906.00K
-34.01%906.00K
-35.88%906.00K
76.75%2.14M
17.65%1.37M
-59.95%1.37M
-65.19%1.41M
-77.84%1.21M
-4.11%1.17M
--3.43M
--4.06M
268.19%5.47M
--1.22M
--1.49M
Tổng tài sản ngắn hạn
4.57%24.77M
-39.47%26.25M
-83.14%11.56M
-86.81%11.17M
-75.89%23.69M
-63.28%43.36M
-47.84%68.55M
-19.69%84.66M
-21.44%98.25M
-22.12%118.10M
-23.25%131.43M
-47.13%105.42M
-43.37%125.06M
-38.24%151.64M
987.81%171.24M
--199.37M
--220.83M
3478.46%245.52M
--15.74M
--6.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-16.99%19.63M
-4.95%20.99M
-13.06%18.88M
13.58%22.66M
26.02%23.65M
19.81%22.09M
6.05%21.71M
-6.24%19.95M
-12.60%18.77M
-12.10%18.43M
4.23%20.47M
29.43%21.28M
50.01%21.48M
365.92%20.97M
878.62%19.64M
--16.44M
--14.32M
145.15%4.50M
--2.01M
--1.84M
-Tài sản cố định
5.94%40.95M
12.30%39.99M
7.83%36.76M
23.77%39.14M
32.34%38.65M
28.49%35.61M
28.69%34.09M
20.61%31.62M
15.04%29.20M
16.39%27.71M
21.00%26.49M
42.82%26.22M
56.40%25.39M
282.77%23.81M
--21.90M
--18.36M
--16.23M
108.48%6.22M
----
--2.98M
-Khấu hao lũy kế
42.11%21.31M
40.47%19.00M
44.45%17.89M
41.19%16.48M
43.73%15.00M
45.73%13.53M
105.61%12.38M
136.23%11.67M
166.74%10.44M
226.68%9.28M
167.10%6.02M
157.56%4.94M
104.18%3.91M
65.17%2.84M
--2.25M
--1.92M
--1.92M
49.83%1.72M
----
--1.15M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-43.02%2.62M
-42.40%2.68M
-5.65%4.46M
-5.57%4.52M
-5.52%4.59M
-5.42%4.66M
-5.35%4.72M
--4.79M
--4.86M
--4.92M
--4.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-6.01%1.55M
-26.70%1.25M
-26.49%1.26M
-26.98%1.26M
-6.47%1.65M
-3.94%1.71M
-3.34%1.71M
63.46%1.73M
92.57%1.76M
87.95%1.78M
80.51%1.77M
242.72%1.06M
172.32%915.00K
425.56%946.00K
1206.67%980.00K
--309.00K
--336.00K
-44.79%180.00K
--75.00K
--326.00K
Tổng tài sản dài hạn
-20.38%23.80M
-12.39%24.93M
-12.63%24.59M
7.46%28.45M
17.73%29.89M
13.19%28.45M
3.35%28.14M
18.51%26.47M
13.39%25.39M
14.68%25.13M
32.05%27.23M
33.37%22.34M
52.81%22.39M
368.21%21.92M
890.44%20.62M
--16.75M
--14.65M
116.51%4.68M
--2.08M
--2.16M
Tổng tài sản
-9.35%48.57M
-28.74%51.17M
-62.62%36.15M
-64.35%39.62M
-56.66%53.58M
-49.86%71.81M
-39.05%96.70M
-13.01%111.13M
-16.15%123.63M
-17.47%143.23M
-17.31%158.66M
-40.89%127.76M
-37.38%147.45M
-30.63%173.55M
976.44%191.86M
--216.12M
--235.48M
2672.90%250.20M
--17.82M
--9.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
7.54%385.00K
23.75%469.00K
345.30%4.22M
645.04%3.90M
1.13%358.00K
-44.26%379.00K
56.79%947.00K
-14.10%524.00K
18.39%354.00K
-50.76%680.00K
-30.89%604.00K
-37.44%610.00K
-77.11%299.00K
155.27%1.38M
--874.00K
--975.00K
--1.31M
122.63%541.00K
----
--243.00K
Chi phí trích trước
11.44%10.05M
-5.00%11.61M
-51.12%6.12M
-42.12%7.17M
-5.24%9.02M
0.16%12.22M
5.48%12.53M
-8.01%12.38M
-14.30%9.52M
-15.00%12.20M
-8.05%11.88M
56.29%13.46M
110.06%11.11M
147.36%14.36M
181.13%12.92M
--8.61M
--5.29M
289.79%5.80M
--4.59M
--1.49M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--9.04M
--8.04M
--2.23M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.34%1.13M
-17.19%1.52M
-14.21%1.63M
-90.12%2.31M
--2.84M
--1.84M
-66.54%1.90M
--23.41M
--5.68M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--9.04M
--8.04M
--2.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--30.00K
--7.00K
--14.00K
--21.00K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-74.54%346.00K
-93.14%359.00K
-77.96%1.33M
-75.69%1.38M
-75.54%1.36M
105.70%5.24M
323.74%6.03M
79.63%5.69M
-6.31%5.55M
-58.72%2.55M
-59.84%1.42M
-53.45%3.17M
-13.56%5.93M
62.10%6.17M
--3.55M
--6.80M
--6.86M
723.59%3.81M
----
--462.00K
Nợ ngắn hạn khác
-57.43%731.00K
-85.26%828.00K
-20.54%5.55M
-14.90%5.29M
-70.94%1.72M
74.09%5.62M
244.23%6.98M
64.50%6.21M
-5.12%5.91M
-57.27%3.23M
-54.12%2.03M
-51.44%3.78M
-23.72%6.23M
73.70%7.55M
--4.42M
--7.78M
--8.16M
516.45%4.35M
----
--705.00K
Tổng nợ ngắn hạn
3.45%23.01M
-8.37%25.29M
-25.80%23.80M
-7.87%23.96M
11.86%22.25M
39.64%27.60M
72.10%32.08M
14.53%26.00M
-13.61%19.89M
-29.39%19.77M
-15.76%18.64M
3.14%22.70M
25.48%23.02M
105.50%27.99M
-28.74%22.13M
--22.01M
--18.35M
62.28%13.62M
--31.05M
--8.39M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--1.57M
--2.06M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-66.96%451.00K
-49.97%884.00K
-71.64%610.00K
-66.42%957.00K
-53.00%1.36M
-45.86%1.77M
-57.78%2.15M
52.49%2.85M
28.89%2.90M
--3.26M
--5.09M
9736.84%1.87M
--2.25M
--19.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-83.15%315.00K
-100.00%0.00
--0.00
--1.48M
9736.84%1.87M
--2.25M
--19.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--1.57M
--2.06M
----
----
----
-100.00%0.00
-66.96%451.00K
-49.97%884.00K
-71.64%610.00K
-62.25%957.00K
-53.00%1.36M
-45.86%1.77M
-40.45%2.15M
--2.54M
--2.90M
--3.26M
--3.61M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-70.95%5.30M
-63.22%5.30M
-63.22%5.30M
-17.95%11.81M
26.63%18.23M
-21.03%14.40M
-27.66%14.40M
330.11%14.40M
489.68%14.40M
646.72%18.23M
--19.91M
--3.35M
--2.44M
--2.44M
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--248.45M
--26.24M
Nợ dài hạn khác
-71.15%5.55M
-61.43%5.91M
-61.13%5.82M
-18.72%12.36M
25.72%19.26M
-19.97%15.33M
-32.57%14.97M
154.04%15.20M
203.73%15.32M
233.89%19.15M
158.92%22.20M
49.90%5.98M
-59.96%5.04M
-80.59%5.74M
134.11%8.57M
--3.99M
--12.59M
1208.64%29.55M
--3.66M
--2.26M
Tổng nợ dài hạn
-16.32%16.11M
12.62%17.26M
-8.49%14.11M
-23.19%12.36M
20.90%19.26M
-23.78%15.33M
-34.56%15.42M
107.53%16.09M
121.39%15.93M
134.21%20.11M
105.30%23.56M
6.82%7.75M
-59.33%7.19M
-72.67%8.59M
-95.49%11.48M
--7.26M
--17.69M
10.17%31.42M
--254.37M
--28.52M
Tổng các khoản nợ
-5.73%39.13M
-0.87%42.55M
-20.18%37.91M
-13.72%36.31M
15.88%41.50M
7.66%42.93M
12.55%47.50M
38.20%42.09M
18.53%35.81M
9.01%39.88M
25.59%42.20M
4.05%30.46M
-16.15%30.21M
-18.79%36.58M
-88.23%33.60M
--29.27M
--36.03M
22.02%45.04M
--285.41M
--36.91M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.23%871.19M
5.32%854.44M
1.48%820.07M
1.16%814.76M
1.27%812.48M
1.47%811.26M
1.46%808.10M
5.88%805.45M
5.88%802.29M
5.82%799.51M
5.95%796.49M
1.60%760.71M
1.60%757.72M
1.31%755.55M
29767.54%751.77M
--748.76M
--745.77M
1994.56%745.77M
--2.52M
--35.60M
Lợi nhuận giữ lại
-7.66%-861.74M
-8.11%-845.82M
-8.29%-821.84M
-10.19%-811.46M
-12.03%-800.40M
-12.39%-782.38M
-11.60%-758.90M
-11.00%-736.41M
-11.55%-714.47M
-12.54%-696.16M
-14.58%-680.03M
-18.06%-663.41M
-17.24%-640.48M
-14.42%-618.58M
-64.78%-593.50M
---561.91M
---546.32M
-751.45%-540.61M
---360.18M
---63.49M
Vốn dự trữ
7.22%871.18M
5.32%854.43M
1.48%820.07M
1.16%814.76M
1.27%812.48M
1.47%811.26M
1.46%808.10M
5.88%805.43M
5.88%802.27M
5.82%799.50M
5.95%796.47M
1.60%760.69M
1.60%757.70M
1.31%755.54M
29778.78%751.75M
--748.75M
--745.75M
2003.91%745.75M
--2.52M
--35.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.80%9.45M
-70.16%8.62M
-103.59%-1.77M
-95.21%3.30M
-86.25%12.08M
-72.05%28.88M
-57.75%49.20M
-29.04%69.04M
-25.09%87.82M
-24.54%103.36M
-26.41%116.46M
-47.93%97.30M
-41.22%117.24M
-33.24%136.97M
159.14%158.26M
--186.85M
--199.45M
835.65%205.16M
---267.59M
---27.89M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GWH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

ESS Tech Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, ESS Tech Inc có 15.49M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

ESS Tech Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 42.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 25.29M nợ ngắn hạ và 17.26M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ESS Tech Inc là 51.17M, bao gồm 26.25M tài sản ngắn hạn và 24.93M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của ESS Tech Inc là bao nhiêu?

ESS Tech Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 8.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.