tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GitLab Inc

GTLB
Thêm vào danh sách theo dõi
32.875USD
-1.155-3.39%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.55BVốn hóa
LỗP/E TTM

GTLB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GitLab Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
40.35%149.20M
-27.62%45.76M
117.75%31.43M
322.07%49.37M
178.73%106.30M
154.38%63.22M
-2869.77%-177.03M
-56.85%11.70M
447.94%38.14M
312.06%24.85M
-397.99%-5.96M
174.61%27.11M
61.07%-10.96M
-971.30%-11.72M
88.12%-1.20M
---36.34M
---28.16M
---1.09M
---10.08M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
84.61%-5.58M
-167.21%-3.51M
-131.12%-8.80M
-181.44%-10.00M
33.94%-36.26M
113.91%5.23M
109.87%28.27M
123.97%12.27M
-3.76%-54.89M
10.80%-37.57M
-467.43%-286.36M
16.73%-51.21M
-98.77%-52.90M
9.93%-42.12M
-20.88%-50.47M
---61.50M
---26.61M
---46.76M
---41.75M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
28.49%3.31M
15.48%3.11M
-9.62%2.88M
-9.85%2.77M
27.27%2.58M
72.69%2.69M
94.10%3.19M
85.36%3.08M
21.13%2.02M
-4.18%1.56M
9.38%1.64M
25.47%1.66M
46.71%1.67M
70.11%1.63M
1732.93%1.50M
--1.32M
--1.14M
--957.00K
--82.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-44.62%12.60M
122.58%20.67M
128.66%16.35M
43.26%13.81M
124.75%22.75M
-60.24%9.29M
0.70%7.15M
8.43%9.64M
8.77%10.12M
120.19%23.35M
9.55%7.10M
-0.20%8.89M
-9.76%9.31M
-1.58%10.61M
-64.74%6.48M
--8.91M
--10.31M
--10.78M
--18.38M
Thay đổi trong vốn lưu động
44.62%88.81M
-4362.26%-27.67M
88.36%-30.70M
82.58%-11.50M
58.98%61.41M
90.13%-620.00K
-214.96%-263.68M
-426.18%-66.01M
1767.07%38.63M
57.26%-6.28M
3366.43%229.37M
184.86%20.24M
82.07%-2.32M
-169.40%-14.69M
43.10%6.62M
---23.85M
---12.93M
--21.17M
--4.62M
-Thay đổi các khoản phải thu
56.77%103.36M
-20.65%-82.03M
28.62%-23.47M
112.93%3.86M
112.18%65.93M
-118.97%-67.99M
-7.56%-32.88M
-246.02%-29.85M
541.98%31.07M
2.99%-31.05M
-255.70%-30.57M
191.90%20.44M
-44.20%4.84M
-53.34%-32.01M
16.48%-8.60M
---22.24M
--8.67M
---20.87M
---10.29M
-Thay đổi chi phí trả trước
318.27%6.39M
-164.66%-3.83M
34.69%-7.04M
-58.21%1.22M
-85.25%1.53M
137.82%5.93M
-173.77%-10.77M
234.98%2.92M
596.12%10.35M
-336.64%-15.67M
-2442.26%-3.94M
35.11%-2.16M
3.29%-2.09M
25.94%-3.59M
105.32%168.00K
---3.33M
---2.16M
---4.85M
---3.16M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-22.85%-9.52M
3.77%-22.57M
-16.88%-15.66M
-0.07%-12.50M
13.53%-7.75M
-14.55%-23.45M
4.78%-13.40M
-24.20%-12.49M
-1.82%-8.96M
-41.72%-20.48M
-11.85%-14.08M
-22.67%-10.06M
14.66%-8.80M
20.56%-14.45M
-17.27%-12.59M
---8.20M
---10.31M
---18.19M
---10.73M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1295.40%-14.55M
-3.48%74.83M
-49.21%8.47M
2.77%8.63M
174.12%1.22M
96.95%77.53M
-48.28%16.68M
76.56%8.40M
-119.98%-1.64M
24.47%39.37M
46.11%32.25M
-38.61%4.76M
-9.74%8.22M
-12.41%31.63M
-6.16%22.07M
--7.75M
--9.11M
--36.11M
--23.52M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
40.35%149.20M
-27.62%45.76M
117.75%31.43M
322.07%49.37M
178.73%106.30M
154.38%63.22M
-2869.77%-177.03M
-56.85%11.70M
447.94%38.14M
312.06%24.85M
-397.99%-5.96M
174.61%27.11M
61.07%-10.96M
-971.30%-11.72M
88.12%-1.20M
---36.34M
---28.16M
---1.09M
---10.08M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
162.39%2.39M
243.39%3.97M
187.42%3.04M
241.25%2.90M
30.29%912.00K
251.67%1.16M
43.61%1.06M
207.22%851.00K
173.44%700.00K
-68.73%329.00K
-58.74%736.00K
-79.63%277.00K
-86.34%256.00K
-70.29%1.05M
--1.78M
--1.36M
--1.87M
--3.54M
--0.00
Chi phí vốn
162.39%2.39M
243.39%3.97M
187.42%3.04M
241.25%2.90M
30.29%912.00K
251.67%1.16M
43.61%1.06M
207.22%851.00K
173.44%700.00K
-68.73%329.00K
-58.74%736.00K
-79.63%277.00K
-86.34%256.00K
-70.29%1.05M
--1.78M
--1.36M
--1.87M
--3.54M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
162.39%2.39M
243.39%3.97M
187.42%3.04M
241.25%2.90M
30.29%912.00K
251.67%1.16M
43.61%1.06M
207.22%851.00K
173.44%700.00K
-68.73%329.00K
-58.74%736.00K
-79.63%277.00K
-86.34%256.00K
-70.29%1.05M
--1.78M
--1.36M
--1.87M
--3.54M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---346.00K
---7.31M
---20.21M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---9.62M
---323.00K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
108.09%6.55M
-136.10%-49.07M
20.39%-72.74M
-2207.86%-53.67M
-173.42%-80.98M
40.61%-20.78M
-696.62%-91.37M
102.94%2.55M
347.70%110.30M
56.66%-34.99M
139.66%15.31M
81.69%-86.65M
822.70%24.64M
-261.49%-80.75M
61.39%-38.62M
---473.30M
--2.67M
--50.00M
---100.03M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
100.00%0.00
--0.00
118.28%457.00K
----
---450.00K
--0.00
---2.50M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
105.08%4.16M
-141.75%-53.04M
18.32%-75.78M
-995.89%-56.57M
-191.62%-81.89M
38.66%-21.94M
-736.37%-92.78M
94.23%-5.16M
266.63%89.39M
56.27%-35.77M
136.09%14.58M
81.16%-89.42M
376.29%24.38M
-277.30%-81.80M
59.61%-40.40M
---474.66M
---8.82M
--46.14M
---100.03M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1537.35%-47.84M
-1.83%11.48M
161.91%7.65M
-4.34%12.35M
-34.66%3.33M
-22.01%11.69M
-38.03%2.92M
-28.33%12.91M
-32.21%5.09M
26.14%14.99M
-33.21%4.71M
-48.26%18.02M
-82.82%7.51M
23.84%11.88M
-98.93%7.06M
--34.81M
--43.72M
--9.60M
--658.90M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
---2.88M
--2.88M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-1532.54%-47.67M
1.73%11.89M
4.60%8.18M
-4.34%12.35M
-34.66%3.33M
-22.01%11.69M
65.90%7.82M
-28.33%12.91M
-32.21%5.09M
26.14%14.99M
-23.25%4.71M
15.87%18.02M
41.30%7.51M
10.25%11.88M
-99.07%6.14M
--15.55M
--5.32M
--10.78M
--661.47M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--86.00K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---160.00K
---416.00K
89.20%-529.00K
--8.40M
----
--0.00
---4.90M
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
-21.92%-3.14M
----
----
---1.27M
---2.57M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1537.35%-47.84M
-1.83%11.48M
161.91%7.65M
-4.34%12.35M
-34.66%3.33M
-22.01%11.69M
-38.03%2.92M
-28.33%12.91M
-32.21%5.09M
26.14%14.99M
-33.21%4.71M
-48.26%18.02M
-82.82%7.51M
23.84%11.88M
-98.93%7.06M
--34.81M
--43.72M
--9.60M
--658.90M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
0.85%229.58M
26.95%224.23M
-40.41%261.37M
-39.16%255.72M
-20.95%227.65M
-38.09%176.63M
60.53%438.62M
32.00%420.32M
-3.33%288.00M
-23.85%285.31M
-33.88%273.23M
-64.22%318.43M
-66.42%297.90M
-54.57%374.67M
49.59%413.26M
--889.99M
--887.17M
--824.71M
--276.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
276.98%105.82M
-89.52%5.34M
85.82%-37.14M
-69.10%5.65M
-78.79%28.07M
1798.66%51.02M
-2268.02%-261.98M
140.47%18.29M
544.52%132.33M
103.50%2.69M
131.32%12.08M
90.52%-45.21M
628.82%20.53M
-222.91%-76.77M
-107.04%-38.59M
---476.73M
--2.82M
--62.46M
--548.46M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-9.37%300.00K
158.87%1.15M
-108.96%-439.00K
143.54%502.00K
214.14%331.00K
-41.20%-1.96M
492.15%4.90M
-27.12%-1.15M
27.68%-290.00K
-128.48%-1.39M
69.15%-1.25M
-65.21%-907.00K
89.79%-401.00K
-37.77%4.87M
-1123.26%-4.05M
---549.00K
---3.93M
--7.82M
---331.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.16%335.39M
0.85%229.58M
26.95%224.23M
-40.41%261.37M
-39.16%255.72M
-20.95%227.65M
-38.09%176.63M
60.53%438.62M
32.00%420.32M
-3.33%288.00M
-23.85%285.31M
-33.88%273.23M
-64.22%318.43M
-66.42%297.90M
-54.57%374.67M
--413.26M
--889.99M
--887.17M
--824.71M
Dòng tiền tự do
39.30%146.80M
-32.68%41.78M
115.94%28.39M
328.41%46.47M
181.51%105.39M
153.08%62.06M
-2559.18%-178.09M
-59.58%10.85M
433.76%37.44M
292.01%24.52M
-124.66%-6.70M
171.18%26.83M
62.65%-11.22M
-175.56%-12.77M
70.42%-2.98M
---37.70M
---30.03M
---4.63M
---10.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GitLab Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GitLab Inc đã tạo ra 232.86M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GitLab Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GitLab Inc đã tăng 464.00% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GitLab Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GitLab Inc đã chi 10.83M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GitLab Inc đã thay đổi như thế nào?

GitLab Inc đã sử dụng 34.81M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GTLB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GitLab Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 222.03M, phản ánh sự thay đổi 427.79% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.