tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GitLab Inc

GTLB
Thêm vào danh sách theo dõi
32.740USD
-1.290-3.79%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.53BVốn hóa
LỗP/E TTM

GTLB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của GitLab Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
22.87%1.36B
26.96%1.26B
31.34%1.20B
7.58%1.17B
4.08%1.10B
-4.24%992.38M
-7.34%916.97M
9.82%1.08B
13.21%1.06B
10.64%1.04B
6.67%989.63M
6.03%986.28M
0.31%937.64M
0.21%936.65M
0.33%927.75M
236.72%930.19M
--934.78M
--934.70M
--924.75M
--276.25M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
31.16%335.39M
0.85%229.58M
26.95%224.23M
-40.41%261.37M
-39.16%255.72M
-20.95%227.65M
-38.09%176.63M
60.53%438.62M
33.04%420.32M
-2.51%288.00M
-23.34%285.31M
-33.48%273.23M
-64.40%315.93M
-66.61%295.40M
-54.87%372.17M
48.69%410.76M
--887.49M
--884.67M
--824.71M
--276.25M
-Đầu tư ngắn hạn
20.37%1.02B
34.73%1.03B
32.38%980.08M
40.24%903.81M
32.43%849.11M
2.20%764.73M
5.11%740.34M
-9.62%644.49M
3.13%641.17M
16.69%748.29M
26.77%704.33M
37.28%713.06M
1214.61%621.71M
1181.70%641.25M
455.41%555.58M
--519.43M
--47.29M
--50.03M
--100.03M
----
Các khoản phải thu
-0.55%200.30M
15.12%308.82M
11.94%221.14M
19.86%197.78M
48.98%201.41M
57.44%268.26M
45.67%197.56M
55.93%165.00M
5.90%135.19M
30.00%170.39M
33.65%135.61M
13.75%105.81M
78.99%127.66M
63.02%131.07M
78.10%101.47M
98.23%93.02M
--71.32M
--80.40M
--56.98M
--46.93M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-0.55%200.30M
15.02%304.30M
11.94%221.14M
19.86%197.78M
48.98%201.41M
58.68%264.56M
45.67%197.56M
55.93%165.00M
7.23%135.19M
27.78%166.73M
38.98%135.61M
18.44%105.81M
85.39%126.08M
68.94%130.48M
71.27%97.58M
90.77%89.34M
--68.01M
--77.23M
--56.98M
--46.83M
-Các khoản phải thu khác
----
--4.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
8.75%42.48M
22.57%43.38M
4.31%44.98M
16.98%37.91M
10.61%39.07M
-20.51%35.39M
50.18%43.12M
38.49%32.41M
74.57%35.32M
128.47%44.53M
116.83%28.71M
90.41%23.40M
52.64%20.23M
61.57%19.49M
35.41%13.24M
64.80%12.29M
--13.26M
--12.06M
--9.78M
--7.46M
Tài sản ngắn hạn khác
10.30%39.11M
8.42%43.68M
5.81%36.52M
4.33%35.31M
14.25%35.45M
21.14%40.28M
21.65%34.52M
22.09%33.84M
4.53%31.03M
8.14%33.25M
5.42%28.38M
-2.69%27.72M
19.35%29.69M
24.61%30.75M
29.10%26.92M
41.90%28.49M
--24.87M
--24.68M
--20.85M
--20.07M
Tổng tài sản ngắn hạn
18.73%1.64B
23.91%1.66B
26.40%1.51B
9.27%1.44B
9.32%1.38B
4.04%1.34B
0.83%1.19B
14.97%1.31B
13.26%1.26B
14.89%1.28B
10.56%1.18B
7.45%1.14B
6.80%1.12B
6.29%1.12B
5.63%1.07B
203.38%1.06B
--1.04B
--1.05B
--1.01B
--350.71M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
146.42%12.78M
168.89%11.81M
154.38%10.19M
137.65%8.04M
54.18%5.18M
30.81%4.39M
-5.11%4.01M
-28.87%3.38M
-46.07%3.36M
-50.57%3.36M
-24.05%4.22M
-12.93%4.75M
43.46%6.24M
107.73%6.79M
--5.56M
--5.46M
--4.35M
--3.27M
----
----
-Tài sản cố định
----
--16.73M
----
----
----
----
----
----
----
-0.43%10.74M
38.36%11.46M
49.33%10.96M
105.30%11.32M
--10.79M
--8.28M
--7.34M
--5.51M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--4.92M
----
----
----
----
----
----
----
84.92%7.38M
165.77%7.24M
230.04%6.21M
335.65%5.08M
--3.99M
--2.72M
--1.88M
--1.17M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-19.75%25.56M
-20.07%27.15M
-19.51%28.71M
-19.65%30.44M
-2.63%31.85M
243.93%33.97M
242.98%35.67M
246.95%37.88M
185.25%32.71M
-18.00%9.88M
-17.66%10.40M
-17.44%10.92M
-17.09%11.47M
-16.52%12.05M
2352.23%12.63M
2061.11%13.23M
--13.83M
--14.43M
--515.00K
--612.00K
Tài sản dài hạn khác
14.87%27.79M
13.92%28.00M
20.14%24.99M
14.06%23.54M
7.47%24.20M
3.68%24.58M
2.44%20.80M
5.30%20.64M
15.75%22.51M
20.25%23.71M
6.62%20.30M
7.92%19.60M
-7.07%19.45M
-9.95%19.71M
19.44%19.04M
20.67%18.16M
--20.93M
--21.89M
--15.94M
--15.05M
Tổng tài sản dài hạn
8.00%66.13M
6.39%66.97M
5.65%63.89M
0.18%62.02M
4.51%61.23M
70.38%62.95M
35.71%60.47M
35.02%61.91M
19.83%58.58M
-27.90%36.94M
-12.38%44.56M
-10.85%45.85M
-10.66%48.89M
29.41%51.24M
209.00%50.86M
228.33%51.43M
--54.72M
--39.59M
--16.46M
--15.66M
Tổng tài sản
18.28%1.71B
23.12%1.72B
25.40%1.57B
8.86%1.50B
9.11%1.44B
5.89%1.40B
2.10%1.25B
15.74%1.38B
13.53%1.32B
13.02%1.32B
9.52%1.23B
6.60%1.19B
5.93%1.16B
7.12%1.17B
8.89%1.12B
204.44%1.12B
--1.10B
--1.09B
--1.03B
--366.38M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-95.05%930.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
88.34%18.78M
--3.09M
189.78%2.58M
--2.70M
3691.25%9.97M
----
-43.17%890.00K
----
-86.96%263.00K
-96.43%53.00K
251.91%1.57M
--1.27M
--2.02M
--1.48M
--445.00K
Chi phí trích trước
7.19%101.22M
-2.12%61.42M
25.65%91.81M
-71.56%82.50M
-70.77%94.43M
-80.11%62.75M
-74.89%73.06M
571.69%290.07M
675.10%323.02M
591.63%315.44M
650.39%290.93M
15.83%43.19M
15.45%41.67M
-17.64%45.61M
54.66%38.77M
61.64%37.28M
--36.10M
--55.37M
--25.07M
--23.07M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.90M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.90M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
18.27%532.98M
23.16%545.10M
21.30%464.81M
26.80%459.46M
31.84%450.67M
30.81%442.60M
33.21%383.18M
34.76%362.35M
29.76%341.83M
33.01%338.35M
32.08%287.65M
33.54%268.88M
40.07%263.42M
41.94%254.38M
47.75%217.78M
59.78%201.35M
--188.06M
--179.22M
--147.40M
--126.02M
Nợ ngắn hạn khác
18.27%532.98M
18.35%546.03M
20.33%464.81M
25.90%459.46M
30.81%450.67M
32.46%461.38M
34.29%386.27M
35.27%364.93M
30.79%344.53M
36.79%348.32M
32.05%287.65M
32.95%269.77M
39.13%263.42M
40.50%254.65M
46.31%217.83M
60.46%202.91M
--189.34M
--181.24M
--148.88M
--126.46M
Tổng nợ ngắn hạn
15.58%643.05M
19.65%652.14M
21.81%565.81M
-17.02%553.36M
-17.52%556.38M
-19.51%545.03M
-20.72%464.50M
107.61%666.85M
116.86%674.54M
121.08%677.16M
121.54%585.92M
30.19%321.19M
32.59%311.05M
26.78%306.30M
47.84%264.48M
62.89%246.70M
--234.60M
--241.60M
--178.89M
--151.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--54.00K
--138.00K
--531.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--54.00K
--138.00K
--531.00K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-7.66%23.99M
2.37%26.99M
104.96%28.98M
74.78%25.75M
70.18%25.98M
10.82%26.37M
-38.57%14.14M
-43.03%14.73M
-45.56%15.27M
-16.09%23.79M
-20.49%23.02M
5.98%25.86M
0.38%28.04M
-12.94%28.36M
4.92%28.95M
-11.46%24.40M
--27.94M
--32.57M
--27.59M
--27.56M
Nợ dài hạn khác
-5.79%31.10M
4.34%34.36M
106.73%37.03M
55.29%33.25M
0.85%33.01M
20.63%32.93M
-41.50%17.91M
-40.09%21.41M
-9.22%32.73M
-26.88%27.29M
-23.52%30.62M
-2.54%35.74M
-17.08%36.06M
-26.18%37.33M
-1.15%40.04M
-9.46%36.67M
--43.48M
--50.57M
--40.51M
--40.50M
Tổng nợ dài hạn
-5.79%31.10M
4.34%34.36M
106.73%37.03M
55.29%33.25M
0.85%33.01M
-13.02%32.93M
-62.52%17.91M
-41.56%21.41M
-12.61%32.73M
-0.85%37.85M
16.36%47.79M
-4.59%36.63M
-18.84%37.45M
-24.50%38.18M
1.38%41.07M
-5.20%38.40M
--46.15M
--50.57M
--40.51M
--40.50M
Tổng các khoản nợ
14.38%674.15M
18.78%686.50M
24.96%602.84M
-14.77%586.61M
-16.67%589.39M
-19.17%577.96M
-23.87%482.42M
92.34%688.26M
102.94%707.27M
107.57%715.01M
107.40%633.71M
25.51%357.83M
24.13%348.51M
17.90%344.48M
39.27%305.55M
48.52%285.10M
--280.75M
--292.17M
--219.40M
--191.96M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.74%2.21B
13.08%2.21B
13.22%2.14B
13.47%2.08B
13.81%2.01B
13.58%1.95B
14.07%1.89B
13.89%1.83B
14.67%1.77B
14.78%1.72B
14.11%1.66B
13.91%1.61B
13.83%1.54B
13.40%1.50B
12.43%1.45B
603.80%1.41B
--1.36B
--1.32B
--1.29B
--200.84M
Lợi nhuận giữ lại
-2.08%-1.23B
-4.79%-1.22B
-5.08%-1.22B
-1.78%-1.21B
0.08%-1.20B
-0.54%-1.17B
-4.36%-1.16B
-43.87%-1.19B
-54.79%-1.20B
-60.03%-1.16B
-62.08%-1.11B
-29.72%-828.20M
-34.29%-778.12M
-31.14%-725.65M
-35.34%-686.91M
-36.91%-638.46M
---579.44M
---553.34M
---507.55M
---466.32M
Vốn dự trữ
9.74%2.21B
13.08%2.21B
13.22%2.14B
13.47%2.08B
13.81%2.01B
13.58%1.95B
14.07%1.89B
13.89%1.83B
14.67%1.77B
14.78%1.72B
14.11%1.66B
13.91%1.61B
13.83%1.54B
13.40%1.50B
12.43%1.45B
603.80%1.41B
--1.36B
--1.32B
--1.29B
--200.84M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
408.36%4.50M
180.83%6.88M
139.15%1.96M
-365.09%-1.51M
-143.42%-1.46M
-454.80%-8.51M
-422.95%-5.00M
-68.01%570.00K
235.00%3.36M
440.14%2.40M
153.83%1.55M
-48.44%1.78M
-84.09%1.00M
-109.13%-705.00K
-279.16%-2.87M
132.83%3.46M
--6.31M
--7.72M
---758.00K
---10.53M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
4.21%46.18M
0.40%45.58M
-0.52%45.28M
-0.30%45.03M
-4.73%44.32M
-2.63%45.40M
-2.35%45.52M
-5.08%45.16M
-7.17%46.52M
-13.19%46.62M
-8.83%46.62M
-8.20%47.58M
38.78%50.11M
120.08%53.70M
104.47%51.13M
103.04%51.83M
--36.11M
--24.40M
--25.01M
--25.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.97%1.03B
26.17%1.04B
25.68%968.00M
32.50%911.58M
38.78%852.60M
35.44%821.31M
29.85%770.22M
-17.23%688.00M
-24.67%614.36M
-26.47%606.39M
-27.19%593.18M
0.11%831.24M
-0.32%815.60M
3.18%824.73M
0.65%814.69M
376.05%830.32M
--818.20M
--799.27M
--809.41M
--174.42M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GTLB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

GitLab Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, GitLab Inc có 335.39M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của GitLab Inc là bao nhiêu?

GitLab Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 577.96M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 545.03M nợ ngắn hạ và 32.93M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của GitLab Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GitLab Inc là 1.72B, bao gồm 1.66B tài sản ngắn hạn và 66.97M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của GitLab Inc là bao nhiêu?

GitLab Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.04B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.