tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GitLab Inc

GTLB
Thêm vào danh sách theo dõi
33.500USD
-0.530-1.56%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.66BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GTLB

Theo dõi tình hình tài chính của GitLab Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GitLab Inc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/0.21
Doanh thu / Dự báo
264.16M/254.52M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
955.22M
25.81%
EPS(YoY)
-0.34
-751.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.58%-0.03
-143.09%-0.02
-126.98%-0.05
-168.43%-0.06
37.55%-0.22
114.68%0.04
109.97%0.18
124.88%0.08
-0.97%-0.35
8.58%-0.24
-464.82%-1.84
---0.33
---0.35
---0.27
---0.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.15%264.16M
23.16%260.40M
24.64%244.35M
29.23%235.96M
26.79%214.51M
29.10%211.43M
30.99%196.05M
30.81%182.58M
33.35%169.19M
33.25%163.78M
32.47%149.67M
38.14%139.58M
45.16%126.88M
57.99%122.91M
69.13%112.98M
73.83%101.04M
75.06%87.41M
68.58%77.80M
58.47%66.80M
69.16%58.13M
Lợi nhuận ròng
86.14%-4.97M
-144.75%-2.60M
-127.99%-8.28M
-171.11%-9.21M
34.35%-35.88M
115.92%5.80M
110.37%29.57M
125.86%12.95M
-4.15%-54.64M
5.85%-36.47M
-488.50%-285.16M
15.15%-50.08M
-101.04%-52.47M
15.40%-38.73M
-17.53%-48.45M
-46.87%-59.02M
6.58%-26.10M
61.86%-45.78M
-44.11%-41.23M
-327.95%-40.19M
Biên lợi nhuận ròng
87.51%-2.11%
-154.57%-1.35%
-124.97%-3.60%
-163.02%-4.24%
48.45%-16.90%
110.36%2.47%
107.54%14.42%
118.32%6.72%
21.35%-32.79%
32.15%-23.86%
-328.34%-191.33%
---36.69%
---41.69%
---35.16%
---44.67%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.85%85.81%
-2.87%86.62%
-2.14%86.81%
-0.43%87.92%
-0.64%88.33%
-1.17%89.18%
-1.34%88.71%
-1.35%88.30%
-0.49%88.90%
2.06%90.24%
3.23%89.92%
--89.50%
--89.34%
--88.42%
--87.11%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.15%264.16M
23.16%260.40M
24.64%244.35M
29.23%235.96M
26.79%214.51M
29.10%211.43M
30.99%196.05M
30.81%182.58M
33.35%169.19M
33.25%163.78M
32.47%149.67M
38.14%139.58M
45.16%126.88M
57.99%122.91M
69.13%112.98M
73.83%101.04M
75.06%87.41M
68.58%77.80M
58.47%66.80M
69.16%58.13M
Lợi nhuận hoạt động
52.86%-15.75M
88.32%-1.42M
56.82%-12.36M
54.39%-18.35M
36.52%-33.41M
63.87%-12.14M
28.92%-28.61M
25.33%-40.23M
-4.06%-52.63M
27.40%-33.59M
29.33%-40.25M
17.48%-53.88M
-17.98%-50.58M
-14.10%-46.27M
-75.05%-56.96M
-118.91%-65.30M
-64.72%-42.87M
68.43%-40.56M
-33.07%-32.54M
-3.25%-29.83M
Lợi nhuận ròng
86.14%-4.97M
-144.75%-2.60M
-127.99%-8.28M
-171.11%-9.21M
34.35%-35.88M
115.92%5.80M
110.37%29.57M
125.86%12.95M
-4.15%-54.64M
5.85%-36.47M
-488.50%-285.16M
15.15%-50.08M
-101.04%-52.47M
15.40%-38.73M
-17.53%-48.45M
-46.87%-59.02M
6.58%-26.10M
61.86%-45.78M
-44.11%-41.23M
-327.95%-40.19M
Tài sản ngắn hạn
18.73%1.64B
23.91%1.66B
26.40%1.51B
9.27%1.44B
9.32%1.38B
4.04%1.34B
0.83%1.19B
14.97%1.31B
13.26%1.26B
14.89%1.28B
10.56%1.18B
7.45%1.14B
6.80%1.12B
6.29%1.12B
5.63%1.07B
203.38%1.06B
--1.04B
--1.05B
--1.01B
--350.71M
Tổng nợ ngắn hạn
15.58%643.05M
19.65%652.14M
21.81%565.81M
-17.02%553.36M
-17.52%556.38M
-19.51%545.03M
-20.72%464.50M
107.61%666.85M
116.86%674.54M
121.08%677.16M
121.54%585.92M
30.19%321.19M
32.59%311.05M
26.78%306.30M
47.84%264.48M
62.89%246.70M
--234.60M
--241.60M
--178.89M
--151.46M
Tổng tài sản
18.28%1.71B
23.12%1.72B
25.40%1.57B
8.86%1.50B
9.11%1.44B
5.89%1.40B
2.10%1.25B
15.74%1.38B
13.53%1.32B
13.02%1.32B
9.52%1.23B
6.60%1.19B
5.93%1.16B
7.12%1.17B
8.89%1.12B
204.44%1.12B
--1.10B
--1.09B
--1.03B
--366.38M
Tổng các khoản nợ
14.38%674.15M
18.78%686.50M
24.96%602.84M
-14.77%586.61M
-16.67%589.39M
-19.17%577.96M
-23.87%482.42M
92.34%688.26M
102.94%707.27M
107.57%715.01M
107.40%633.71M
25.51%357.83M
24.13%348.51M
17.90%344.48M
39.27%305.55M
48.52%285.10M
--280.75M
--292.17M
--219.40M
--191.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.97%1.03B
26.17%1.04B
25.68%968.00M
32.50%911.58M
38.78%852.60M
35.44%821.31M
29.85%770.22M
-17.23%688.00M
-24.67%614.36M
-26.47%606.39M
-27.19%593.18M
0.11%831.24M
-0.32%815.60M
3.18%824.73M
0.65%814.69M
376.05%830.32M
--818.20M
--799.27M
--809.41M
--174.42M
Thu nhập hoạt động ròng
40.35%149.20M
-27.62%45.76M
117.75%31.43M
322.07%49.37M
178.73%106.30M
154.38%63.22M
-2869.77%-177.03M
-56.85%11.70M
447.94%38.14M
312.06%24.85M
-397.99%-5.96M
174.61%27.11M
61.07%-10.96M
-971.30%-11.72M
88.12%-1.20M
---36.34M
---28.16M
---1.09M
---10.08M
----
Đầu tư ròng
105.08%4.16M
-141.75%-53.04M
18.32%-75.78M
-995.89%-56.57M
-191.62%-81.89M
38.66%-21.94M
-736.37%-92.78M
94.23%-5.16M
266.63%89.39M
56.27%-35.77M
136.09%14.58M
81.16%-89.42M
376.29%24.38M
-277.30%-81.80M
59.61%-40.40M
---474.66M
---8.82M
--46.14M
---100.03M
----
Tài chính thuần
-1537.35%-47.84M
-1.83%11.48M
161.91%7.65M
-4.34%12.35M
-34.66%3.33M
-22.01%11.69M
-38.03%2.92M
-28.33%12.91M
-32.21%5.09M
26.14%14.99M
-33.21%4.71M
-48.26%18.02M
-82.82%7.51M
23.84%11.88M
-98.93%7.06M
--34.81M
--43.72M
--9.60M
--658.90M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, tổng doanh thu đạt 955.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 759.25M.

Tài sản ngắn hạn của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, tài sản ngắn hạn là 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.91.

Tổng tài sản của GitLab Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GitLab Inc là 1.72B, bao gồm 1.66B tài sản ngắn hạn và 66.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, tổng nghĩa vụ của GitLab Inc là 686.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GitLab Inc là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.17.

Thu nhập hoạt động thuần của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GitLab Inc là -66.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.06.

Giá trị đầu tư ròng của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, giá trị đầu tư ròng của GitLab Inc là -267.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -776.52.

Giá trị huy động vốn ròng của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, giá trị huy động vốn ròng của GitLab Inc là 34.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -751.69.

Thu nhập ròng của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, lợi nhuận ròng là -55.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -784.54.

Biên lợi nhuận ròng của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -410.46.

Biên lợi nhuận gộp của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, biên lợi nhuận gộp là 87.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -568.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -459.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GitLab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GitLab Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -66.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.