tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Guardian Pharmacy Services Inc

GRDN
Thêm vào danh sách theo dõi
39.700USD
+0.260+0.66%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.51BVốn hóa
46.89P/E TTM

Tình hình tài chính của GRDN

Theo dõi tình hình tài chính của Guardian Pharmacy Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Guardian Pharmacy Services Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.27
Doanh thu / Dự báo
--/340.04M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.45B
17.93%
EPS(YoY)
0.79
144.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.88%0.21
326.68%0.79
107.92%0.16
-57.91%0.15
--0.15
--0.18
---2.00
0.00%0.35
-100.00%0.00
----
----
--0.35
--0.03
----
----
----
Doanh thu
2.21%336.60M
17.44%397.62M
20.05%377.43M
35.86%344.33M
19.57%329.31M
--338.57M
--314.39M
0.00%253.44M
10.63%275.41M
----
----
13.10%253.44M
17.96%248.95M
----
--224.08M
--211.05M
Lợi nhuận ròng
40.72%13.29M
75.19%20.92M
108.05%9.82M
-57.94%9.03M
--9.45M
--11.94M
---121.99M
0.00%21.47M
-100.00%0.00
----
----
461.45%21.47M
-90.52%1.70M
----
---5.94M
--17.97M
Biên lợi nhuận ròng
42.90%4.02%
-3.37%3.38%
107.55%2.54%
-73.42%2.56%
9.31%2.82%
--3.50%
---33.66%
0.00%9.64%
12.24%2.58%
----
----
--9.64%
--2.30%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.02%22.67%
1.95%20.21%
2.24%19.80%
-0.33%19.79%
-2.33%19.54%
--19.82%
--19.36%
0.00%19.86%
-2.76%20.01%
----
----
--19.86%
--20.57%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--12.67%
35.81%14.57%
----
--11.79%
----
--10.73%
--10.29%
----
----
----
Doanh thu
2.21%336.60M
17.44%397.62M
20.05%377.43M
35.86%344.33M
19.57%329.31M
--338.57M
--314.39M
0.00%253.44M
10.63%275.41M
----
----
13.10%253.44M
17.96%248.95M
----
--224.08M
--211.05M
Lợi nhuận hoạt động
35.91%17.68M
83.60%30.76M
115.63%16.35M
-50.27%12.58M
63.94%13.01M
--16.75M
---104.61M
0.00%25.30M
22.86%7.93M
----
----
1624.71%25.30M
-69.98%6.46M
----
---1.66M
--21.51M
Lợi nhuận ròng
40.72%13.29M
75.19%20.92M
108.05%9.82M
-57.94%9.03M
--9.45M
--11.94M
---121.99M
0.00%21.47M
-100.00%0.00
----
----
461.45%21.47M
-90.52%1.70M
----
---5.94M
--17.97M
Tài sản ngắn hạn
41.64%235.18M
45.83%221.63M
9.99%198.28M
16.21%170.46M
--166.04M
17.27%151.99M
--180.26M
18.83%146.68M
----
--129.60M
----
--123.44M
--118.38M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
10.49%160.54M
11.51%160.70M
2.29%161.95M
-11.44%143.99M
--145.30M
4.42%144.12M
--158.32M
32.82%162.59M
----
--138.01M
----
--122.42M
--108.57M
----
----
----
Tổng tài sản
27.83%426.94M
28.63%412.66M
12.07%390.04M
16.79%356.33M
--334.00M
18.31%320.81M
--348.03M
15.03%305.12M
----
--271.17M
----
--265.26M
--261.99M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
13.90%194.52M
13.99%194.73M
-9.15%194.54M
-28.74%176.66M
--170.78M
-19.15%170.83M
--214.13M
31.53%247.91M
----
--211.31M
----
--188.48M
--189.27M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
42.40%232.42M
45.31%217.92M
46.01%195.50M
214.04%179.67M
--163.22M
150.55%149.98M
--133.90M
-25.48%57.21M
----
--59.86M
----
--76.78M
--72.72M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-65.46%6.06M
54.90%34.60M
583.09%28.17M
--19.94M
102.80%17.55M
--22.34M
---5.83M
----
-50.68%8.65M
----
----
38.19%23.91M
62.11%17.55M
----
--17.30M
--10.82M
Đầu tư ròng
14.34%-4.75M
28.89%-4.71M
44.66%-8.97M
---13.00M
-54.11%-5.54M
---6.62M
---16.20M
----
0.96%-3.60M
----
----
12.61%-3.95M
-30.54%-3.63M
----
---4.52M
---2.78M
Tài chính thuần
23.56%-2.04M
98.43%-758.00K
-102.62%-1.53M
---2.11M
52.68%-2.67M
---48.27M
--58.44M
----
59.61%-5.63M
----
----
-49.42%-19.86M
37.55%-13.95M
----
---13.29M
---22.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, tổng doanh thu đạt 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23B.

Tài sản ngắn hạn của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, tài sản ngắn hạn là 221.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.83.

Tổng tài sản của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Guardian Pharmacy Services Inc là 412.66M, bao gồm 221.63M tài sản ngắn hạn và 191.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, tổng nghĩa vụ của Guardian Pharmacy Services Inc là 194.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Guardian Pharmacy Services Inc là 217.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Guardian Pharmacy Services Inc là 72.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 215.55.

Giá trị đầu tư ròng của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Guardian Pharmacy Services Inc là -32.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Guardian Pharmacy Services Inc là -7.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.45.

Thu nhập ròng của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, lợi nhuận ròng là 49.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.73.

Biên lợi nhuận ròng của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.44.

Biên lợi nhuận gộp của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Guardian Pharmacy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Guardian Pharmacy Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 72.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 215.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.