tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GreenTree Hospitality Group Ltd

GHG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.155USD
+0.010+0.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.39MVốn hóa
4.90P/E TTM

GHG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GreenTree Hospitality Group Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
--8.57M
-54.05%4.68M
6.86%20.56M
673.20%10.19M
-11.30%19.24M
-52.39%9.64M
-45.04%12.49M
---1.78M
--21.69M
--20.25M
--22.72M
--23.85M
--18.78M
79.73%32.61M
-31.27%18.37M
-16.73%6.98M
96.13%-263.64K
7.89%18.14M
-0.14%26.72M
-30.49%8.38M
-138.49%-6.81M
-26.06%16.82M
-8.46%26.76M
-0.56%12.06M
-2.81%17.69M
--22.74M
12.02%29.24M
17.15%12.13M
20.98%18.20M
--26.10M
--10.35M
--15.04M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--2.07M
-23.68%-13.14M
-4.73%8.58M
-124.63%-10.63M
-45.23%9.01M
-48.59%8.68M
5.83%7.88M
---4.73M
--16.45M
--16.88M
--7.45M
---14.67M
---51.86M
-216.77%-14.21M
-60.23%5.19M
-6.88%12.56M
611.50%10.17M
15.05%12.17M
-10.15%13.05M
-25.20%13.48M
-110.26%-1.99M
125.93%10.58M
-33.85%14.52M
27.46%18.03M
37.13%19.39M
--4.68M
30.69%21.96M
-11.78%14.14M
30.65%14.14M
--16.80M
--16.03M
--10.82M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
-23.02%16.82M
-6.33%3.71M
100.96%21.85M
12.49%3.96M
-17.19%4.06M
-7.51%4.31M
--10.87M
--3.52M
--4.91M
--4.66M
--13.25M
--30.13M
378.00%11.57M
21.70%3.35M
42.17%3.34M
33.33%2.94M
26.52%2.42M
74.92%2.75M
103.36%2.35M
98.50%2.20M
-2.39%1.91M
46.52%1.57M
74.40%1.16M
31.25%1.11M
--1.96M
14.04%1.07M
-26.51%662.89K
-11.21%846.06K
--941.79K
--902.03K
--952.89K
Thuế hoãn lại
----
77.18%-1.27M
41.61%1.51M
-1558.02%-5.56M
--1.07M
--1.93M
--15.18K
---335.32K
----
----
----
---10.32M
---8.07M
847.76%4.29M
-128.60%-1.11M
666.30%1.76M
158.18%1.14M
109.68%452.29K
-48.39%-484.64K
694.74%230.07K
-357.59%-1.97M
-58.43%-4.67M
-133.15%-326.59K
96.46%-38.68K
218.21%762.93K
---2.95M
646.75%985.10K
-228.62%-1.09M
-12546.27%-645.39K
---180.17K
--848.87K
--5.19K
Các mục phi tiền mặt khác
--6.50M
-178.71%-6.11M
-15.93%10.28M
-28.87%7.77M
12.12%12.22M
18.80%12.27M
-19.68%8.56M
--10.92M
--10.90M
--10.33M
--10.66M
--57.60M
--47.21M
863.96%16.00M
-8.35%854.52K
7.07%1.64M
85.48%1.85M
-62.59%1.66M
135.86%932.33K
273.69%1.53M
900.83%995.72K
466.16%4.44M
164.08%395.28K
-530.89%-881.54K
-39.27%99.49K
--783.86K
-441.81%-616.82K
-558.74%-139.73K
421.95%163.81K
--180.46K
--30.46K
---50.88K
Thay đổi trong vốn lưu động
----
-65.71%-9.96M
37.07%-3.01M
68.16%-6.01M
46.00%-4.79M
-15.44%-13.66M
-1079.07%-9.84M
---18.88M
---8.86M
---11.83M
---834.94K
---34.84M
--2.12M
1612.77%11.02M
-21.21%8.11M
-190.45%-9.59M
15.30%-11.83M
-113.46%-728.75K
91.06%10.29M
34.84%-3.30M
-386.92%-13.97M
-33.08%5.41M
-59.20%5.39M
11.49%-5.07M
41.05%4.87M
--8.09M
24.86%13.20M
-71.24%-5.72M
-34.01%3.45M
--10.57M
---3.34M
--5.23M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
401.71%3.56M
294.42%852.92K
70.22%709.68K
---438.69K
---1.24M
--199.11K
--416.91K
----
----
----
---4.33M
---4.64M
-92.52%169.18K
101.98%1.22M
47.71%-3.32M
-345.60%-2.39M
169.14%2.26M
149.64%604.50K
-661.37%-6.35M
137.31%973.10K
-25940.85%-3.27M
-217.58%-1.22M
9.16%-833.48K
-42.86%-2.61M
--12.65K
-34.47%1.04M
56.68%-917.49K
-48.67%-1.83M
--1.58M
---2.12M
---1.23M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
500.46%271.32K
128.24%70.37K
-110.28%-67.75K
--30.83K
--394.21K
--1.66M
--659.33K
----
----
----
--1.56M
---10.85K
3204.98%1.17M
88.11%-23.09K
251.82%79.39K
425.83%180.72K
132.71%35.37K
-2362.19%-194.23K
156.80%22.57K
-126.44%-55.46K
-19.80%-108.13K
-120.61%-7.89K
-246.65%-39.73K
72.52%209.75K
---90.26K
324.49%38.28K
189.04%27.09K
284.80%121.58K
---17.05K
---30.42K
--31.60K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
---663.08K
--654.32K
143.64%358.81K
1293.97%1.36M
-218.56%-952.96K
-304.73%-1.25M
55.30%-822.11K
133.26%97.88K
--803.81K
492.18%610.01K
-3565.47%-1.84M
-10546.48%-294.32K
100.00%0.00
-58.60%103.01K
---50.18K
-99.40%2.82K
-154.54%-211.65K
-56.84%248.80K
--468.47K
--388.04K
--576.53K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
249.63%1.62M
477.17%4.75M
110.92%463.58K
---1.26M
--2.03M
---1.12M
---4.24M
----
----
----
--8.18M
--2.44M
284.88%5.14M
107.15%284.89K
-545.20%-8.19M
-692.42%-12.20M
-123.83%-2.78M
-409.83%-3.99M
38.14%-1.27M
467.26%2.06M
-174.63%-1.24M
1387.38%1.29M
27.90%-2.05M
134.01%362.95K
--1.66M
66.20%-99.96K
-2087.19%-2.85M
-219.65%-1.07M
---295.74K
--143.19K
--891.80K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-119.56%-1.33M
-132.39%-870.78K
362.99%6.79M
--2.69M
---5.83M
---860.11K
---2.58M
----
----
----
---10.24M
---1.74M
199.56%1.98M
-27.87%2.70M
182.61%3.22M
167.09%299.15K
-117.70%-1.99M
9.11%3.75M
-182.45%-3.90M
-558.85%-445.90K
111.49%11.26M
-25.94%3.44M
-59.17%4.73M
-94.50%97.18K
--5.33M
122.22%4.64M
223.32%11.59M
45.43%1.77M
--2.09M
--3.59M
--1.21M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
--8.57M
-54.05%4.68M
6.86%20.56M
673.20%10.19M
-11.30%19.24M
-52.39%9.64M
-45.04%12.49M
---1.78M
--21.69M
--20.25M
--22.72M
--23.85M
--18.78M
79.73%32.61M
-31.27%18.37M
-16.73%6.98M
96.13%-263.64K
7.89%18.14M
-0.14%26.72M
-30.49%8.38M
-138.49%-6.81M
-26.06%16.82M
-8.46%26.76M
-0.56%12.06M
-2.81%17.69M
--22.74M
12.02%29.24M
17.15%12.13M
20.98%18.20M
--26.10M
--10.35M
--15.04M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--7.63M
161.67%7.55M
1939.19%23.44M
-421.99%-12.25M
1109.97%1.15M
-531.71%-17.89M
-67.46%1.21M
--3.80M
--95.02K
--4.14M
--3.73M
--6.66M
--4.15M
169.11%18.23M
172.20%11.15M
1423.05%40.65M
388.55%15.86M
-71.57%6.77M
-14.49%4.10M
445.15%2.67M
156.05%3.25M
554.57%23.83M
850.77%4.79M
-93.94%489.56K
-86.14%1.27M
--3.64M
-40.04%503.99K
2231.42%8.08M
1892.97%9.15M
--840.56K
--346.74K
--459.05K
Chi phí vốn
--7.63M
347.83%31.13M
1834.24%23.44M
65.03%6.95M
901.39%1.21M
-74.18%1.34M
-69.01%1.45M
--4.21M
--121.04K
--5.20M
--4.69M
--8.00M
--4.15M
175.54%18.67M
257.39%14.68M
1422.14%40.65M
388.55%15.86M
-71.65%6.77M
-14.30%4.11M
322.93%2.67M
147.57%3.25M
553.15%23.90M
850.77%4.79M
-92.19%631.41K
-85.66%1.31M
--3.66M
-43.09%503.99K
2231.42%8.08M
1223.02%9.15M
--885.65K
--346.74K
--691.50K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--7.61M
161.65%7.55M
1939.19%23.44M
-428.99%-12.25M
849.83%1.15M
-536.19%-17.89M
-67.41%1.21M
--3.72M
--121.04K
--4.10M
--3.72M
--6.65M
--4.14M
174.56%18.23M
171.43%11.12M
1423.80%40.65M
388.55%15.86M
-71.76%6.64M
-14.49%4.10M
444.88%2.67M
156.05%3.25M
563.27%23.51M
2048.75%4.79M
-93.84%489.56K
-86.14%1.27M
--3.54M
-73.40%223.00K
2193.66%7.95M
1892.97%9.15M
--838.24K
--346.74K
--459.05K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--14.95K
----
----
-93.60%5.08K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--79.40K
---26.02K
--42.52K
--5.83K
--6.96K
--8.65K
-100.00%0.00
--31.73K
-100.00%0.00
----
-57.67%134.60K
--0.00
--1.31K
----
232.49%318.00K
-100.00%0.00
----
----
--95.64K
12050.64%280.99K
--130.91K
----
--2.31K
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
-100.00%0.00
--180.67K
--209.11K
--0.00
--5.23M
----
----
----
--11.60M
----
46.80%-1.21M
36.27%-646.82K
-10244.12%-18.69M
---8.27M
86.04%-2.28M
-65.32%-1.01M
97.34%-180.69K
100.00%0.00
-517.60%-16.31M
68.90%-613.89K
---6.79M
---1.45M
---2.64M
---1.97M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--73.69K
-59.34%11.54M
100.14%1.12K
231.99%28.39M
95.35%-806.16K
-110.04%-134.66K
79.22%27.13M
---21.51M
---17.33M
--1.34M
--15.14M
--6.99M
--65.72M
92.61%-1.30M
-296.19%-2.79M
29613.18%43.85M
-67.36%12.11M
-28.23%-17.54M
102.33%1.42M
99.54%-148.57K
623.13%37.12M
-236.12%-13.68M
-897.52%-61.10M
16.95%-32.29M
-119.26%-7.09M
--10.05M
152.93%7.66M
-5612.75%-38.88M
2535.31%36.84M
---14.47M
--705.21K
---1.51M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--144.58K
100.11%49.45K
-121.23%-373.94K
-1842.56%-44.09M
-56.98%1.76M
-37.08%4.00M
29.21%3.42M
--2.53M
--4.09M
--6.35M
--2.64M
--2.31M
---15.22M
-2061.45%-24.72M
-163.48%-12.34M
-514.63%-22.46M
-130.19%-27.76M
-92.38%1.26M
75.75%-4.68M
-60.57%-3.65M
-114.84%-12.06M
-13.38%16.54M
30.87%-19.32M
-8.18%-2.28M
-116.92%-5.61M
--19.10M
---27.95M
-359.97%-2.10M
-295.83%-2.59M
--0.00
---457.27K
---653.77K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---7.41M
216.78%4.04M
-167478.52%-23.82M
80.29%-3.46M
99.89%-14.21K
518.95%21.97M
108.76%29.33M
---17.55M
---13.33M
--3.55M
--14.05M
--14.25M
--46.35M
-79.45%-45.45M
-221.70%-26.94M
-470.46%-37.94M
-282.39%-39.78M
12.30%-25.33M
90.42%-8.37M
84.10%-6.65M
241.39%21.81M
-226.33%-28.88M
-284.01%-87.42M
14.72%-41.84M
-161.43%-15.42M
--22.86M
-48.67%-22.77M
-49554.34%-49.06M
1056.19%25.11M
---15.31M
---98.81K
---2.63M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--6.89M
34.49%-6.33M
100.00%0.00
-333.89%-9.67M
99.58%-174.96K
94.52%-133.87K
525.68%11.45M
--4.13M
---41.51M
---2.44M
---2.69M
---22.39M
---26.09M
37.63%20.62M
-1111.65%-7.60M
401.61%2.15M
1332.89%20.97M
722.16%14.98M
-286.28%-627.62K
--428.54K
105.11%1.46M
-127.60%-2.41M
--336.92K
100.00%0.00
-123.08%-28.61M
--8.72M
100.00%0.00
-230.64%-27.04M
197.53%123.98M
---5.54M
--20.70M
---127.12M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--6.89M
-100.27%-30.07K
--0.00
-44.24%11.31M
100.00%0.00
98.86%-27.88K
525.68%11.45M
--20.28M
---41.51M
---2.44M
---2.69M
---23.09M
---20.30M
458.73%67.23M
-636.93%-7.86M
--1.56M
1323.58%20.03M
--12.03M
---1.07M
--0.00
--1.41M
-100.00%0.00
----
----
----
--8.94M
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--8.85M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
---41.47K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--124.78M
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
-34.56%6.30M
----
--9.63M
--0.00
--105.99K
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--5.89M
--47.56M
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--2.69M
--0.00
-100.00%0.00
383.76%30.11M
--0.00
--0.00
--23.40M
--6.23M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
29.91%-11.35M
----
----
----
---16.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-114.67%-306.55K
----
----
----
101.67%2.09M
--0.00
----
-100.00%0.00
---124.99M
100.00%0.00
-130.79%-3.65M
202.43%130.21M
---5.54M
--11.85M
---127.12M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--6.89M
34.49%-6.33M
100.00%0.00
-333.89%-9.67M
99.58%-174.96K
94.52%-133.87K
525.68%11.45M
--4.13M
---41.51M
---2.44M
---2.69M
---22.39M
---26.09M
37.63%20.62M
-1111.65%-7.60M
401.61%2.15M
1332.89%20.97M
722.16%14.98M
-286.28%-627.62K
--428.54K
105.11%1.46M
-127.60%-2.41M
--336.92K
100.00%0.00
-123.08%-28.61M
--8.72M
100.00%0.00
-230.64%-27.04M
197.53%123.98M
---5.54M
--20.70M
---127.12M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--247.37M
15.94%244.94M
24.66%241.45M
69.39%211.26M
21.34%193.68M
--163.94M
8.06%108.94M
--124.72M
--159.62M
--0.00
--100.81M
--91.06M
--46.06M
-50.57%44.64M
-29.49%51.01M
21.00%79.84M
102.82%97.64M
41.06%90.30M
-41.29%72.35M
-56.67%65.98M
-73.76%48.14M
-48.98%64.02M
8.35%123.24M
-14.72%152.29M
622.24%183.46M
--125.47M
139.15%113.74M
1031.13%178.58M
-80.50%25.40M
--47.56M
--15.79M
--130.29M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
--6.80M
145.34%899.37K
-118.34%-3.50M
86.93%-1.98M
157.43%19.07M
46.90%31.45M
55.27%52.90M
---15.18M
---33.21M
--21.41M
--34.07M
--15.81M
--39.12M
15.49%7.80M
-192.63%-16.21M
-1350.17%-29.10M
-216.04%-19.01M
143.75%6.76M
129.59%17.50M
107.94%2.33M
158.43%16.38M
-124.39%-15.45M
-924.00%-59.13M
54.02%-29.32M
-116.77%-28.04M
--63.34M
40.49%7.18M
-306.42%-63.76M
245.68%167.15M
--5.11M
--30.89M
---114.74M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---1.25M
-256.06%-1.49M
-1333.55%-242.15K
8026.94%954.64K
135.38%19.63K
-139.65%-20.87K
-6458.24%-364.71K
--11.75K
---55.48K
--52.64K
---5.56K
--99.87K
--80.78K
102.90%30.12K
84.59%-34.63K
-268.07%-282.27K
177.91%63.04K
-6.78%-1.04M
-118.87%-224.73K
-63.57%167.94K
95.22%-80.90K
-110.79%-972.69K
68.49%1.19M
109.88%460.96K
-1105.47%-1.69M
--9.01M
606.15%706.66K
428.85%219.63K
-322.44%-140.38K
---139.61K
---66.79K
---33.23K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--254.17M
17.47%245.84M
11.84%237.95M
91.06%209.28M
68.30%212.75M
812.61%195.39M
19.98%161.84M
--109.53M
--126.41M
--21.41M
--134.89M
--106.87M
--85.18M
-45.97%52.44M
-61.26%34.80M
-25.72%50.74M
21.86%78.63M
99.85%97.06M
40.14%89.85M
-44.45%68.31M
-58.49%64.52M
-74.28%48.57M
-46.98%64.11M
7.10%122.97M
-19.28%155.43M
--188.81M
129.58%120.92M
145.99%114.82M
1138.32%192.55M
--52.67M
--46.68M
--15.55M
Dòng tiền tự do
--944.53K
-917.09%-26.45M
-115.99%-2.88M
154.04%3.24M
-16.43%18.03M
-44.85%8.30M
-38.80%11.03M
---5.99M
--21.57M
--15.05M
--18.03M
--15.85M
--14.63M
22.63%13.94M
-83.68%3.69M
-689.41%-33.67M
-60.39%-16.13M
260.56%11.37M
2.94%22.62M
-50.02%5.71M
-161.39%-10.05M
-137.10%-7.08M
-23.53%21.97M
182.61%11.43M
80.95%16.38M
--19.08M
13.95%28.73M
-59.58%4.04M
-36.94%9.05M
--25.21M
--10.01M
--14.35M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GreenTree Hospitality Group Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GreenTree Hospitality Group Ltd đã tạo ra 41.20M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GreenTree Hospitality Group Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GreenTree Hospitality Group Ltd đã tăng -19.59% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GreenTree Hospitality Group Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GreenTree Hospitality Group Ltd đã chi 38.25M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GreenTree Hospitality Group Ltd đã thay đổi như thế nào?

GreenTree Hospitality Group Ltd đã sử dụng -6.36M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GHG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GreenTree Hospitality Group Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.95M, phản ánh sự thay đổi -92.69% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.