tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GreenTree Hospitality Group Ltd

GHG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.155USD
+0.010+0.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.39MVốn hóa
4.90P/E TTM

Tình hình tài chính của GHG

Theo dõi tình hình tài chính của GreenTree Hospitality Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GreenTree Hospitality Group Ltd

Mới phát hành
Th06 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
160.73M
-12.81%
EPS(YoY)
0.24
58.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.02
-23.61%-0.13
-7.89%0.08
----
-141.57%-0.10
-41.70%0.09
-40.01%0.08
55.18%0.08
---0.04
--0.16
--0.14
--0.05
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--33.56M
-24.75%31.44M
-12.43%43.20M
----
-18.86%41.78M
-23.63%49.33M
-19.29%45.96M
-6.86%48.47M
--51.50M
--64.59M
--56.95M
--52.04M
----
----
----
--147.30M
--65.72M
257.76%158.77M
20.07%48.83M
74.71%54.30M
67.82%37.16M
8.02%44.38M
-2.08%40.67M
-20.31%31.08M
Lợi nhuận ròng
--2.29M
-25.54%-13.11M
-4.40%8.65M
----
-145.70%-10.44M
-45.09%9.05M
-39.31%8.60M
62.59%8.11M
---4.25M
--16.48M
--14.17M
--4.99M
----
----
----
---14.20M
---47.07M
-209.88%-14.40M
-57.33%5.42M
-15.26%12.72M
746.29%10.77M
21.13%13.10M
-13.41%12.69M
-17.62%15.01M
Biên lợi nhuận ròng
--6.16%
-64.37%-41.81%
8.78%19.87%
----
-176.84%-25.43%
-28.28%18.27%
-23.13%18.88%
89.47%16.27%
---9.19%
--25.47%
--24.57%
--8.59%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--30.27%
-14.91%26.14%
-2.03%41.67%
----
-28.80%30.72%
-8.02%42.53%
-2.77%39.85%
14.03%40.91%
--43.15%
--46.24%
--40.98%
--35.88%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--6.24%
3.20%5.35%
-1.76%4.95%
-1.50%4.94%
51.21%5.19%
111.96%5.04%
-34.63%5.01%
-39.65%4.94%
--3.43%
--2.38%
--7.67%
--8.18%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--33.56M
-24.75%31.44M
-12.43%43.20M
----
-18.86%41.78M
-23.63%49.33M
-19.29%45.96M
-6.86%48.47M
--51.50M
--64.59M
--56.95M
--52.04M
----
----
----
--147.30M
--65.72M
257.76%158.77M
20.07%48.83M
74.71%54.30M
67.82%37.16M
8.02%44.38M
-2.08%40.67M
-20.31%31.08M
Lợi nhuận hoạt động
--4.23M
-184.90%-2.21M
-32.19%9.97M
----
-59.99%2.60M
-23.86%14.70M
-13.05%11.77M
38.54%9.94M
--6.50M
--19.31M
--13.53M
--7.18M
----
----
----
--9.09M
---65.76M
-162.52%-11.34M
-43.87%8.63M
54.98%13.97M
80.60%9.46M
29.39%18.14M
-29.09%15.38M
-55.07%9.01M
Lợi nhuận ròng
--2.29M
-25.54%-13.11M
-4.40%8.65M
----
-145.70%-10.44M
-45.09%9.05M
-39.31%8.60M
62.59%8.11M
---4.25M
--16.48M
--14.17M
--4.99M
----
----
----
---14.20M
---47.07M
-209.88%-14.40M
-57.33%5.42M
-15.26%12.72M
746.29%10.77M
21.13%13.10M
-13.41%12.69M
-17.62%15.01M
Tài sản ngắn hạn
--330.24M
10.29%277.71M
5.98%276.16M
15.62%285.04M
11.87%251.80M
7.47%260.58M
-4.06%246.54M
-9.59%214.69M
--225.09M
--242.47M
--256.97M
--237.47M
----
----
----
--264.20M
--253.88M
12.07%271.95M
20.15%249.18M
58.19%265.95M
94.10%292.22M
35.11%242.65M
2.20%207.39M
----
Tổng nợ ngắn hạn
--204.51M
8.11%172.89M
-0.60%168.49M
1.41%167.98M
-13.85%159.92M
-21.82%169.51M
-27.53%165.64M
-28.31%165.15M
--185.64M
--216.81M
--228.56M
--230.38M
----
----
----
--224.82M
--165.59M
39.38%185.63M
14.48%136.76M
59.58%165.71M
67.20%158.71M
18.01%133.18M
12.58%119.46M
----
Tổng tài sản
--715.51M
3.27%701.04M
4.65%737.47M
2.14%729.48M
-3.18%678.81M
-4.05%704.71M
-5.14%714.22M
-2.61%716.48M
--701.09M
--734.48M
--752.94M
--735.64M
----
----
----
--827.58M
--568.68M
10.51%693.09M
5.99%644.06M
27.71%701.86M
28.38%667.37M
15.77%627.18M
18.91%607.67M
----
Tổng các khoản nợ
--475.84M
-1.80%465.49M
1.27%491.02M
-0.11%492.09M
-4.49%474.01M
-6.49%484.87M
-11.57%492.61M
-9.11%505.96M
--496.30M
--518.53M
--557.09M
--556.70M
----
----
----
--586.12M
--334.06M
37.91%389.70M
5.84%290.19M
30.44%321.84M
30.58%309.68M
10.68%282.58M
20.42%274.18M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--239.67M
15.01%235.55M
12.11%246.46M
7.12%237.40M
0.01%204.81M
1.80%219.83M
13.15%221.61M
17.64%210.51M
--204.79M
--215.95M
--195.86M
--178.94M
----
----
----
--241.46M
--234.61M
-11.96%303.39M
6.11%353.87M
25.49%380.03M
26.53%357.69M
20.31%344.59M
17.69%333.49M
----
Thu nhập hoạt động ròng
--8.57M
-54.05%4.68M
6.86%20.56M
----
673.20%10.19M
-11.30%19.24M
-52.39%9.64M
-45.04%12.49M
---1.78M
--21.69M
--20.25M
--22.72M
----
----
----
--23.85M
--18.78M
79.73%32.61M
-31.27%18.37M
-16.73%6.98M
96.13%-263.64K
7.89%18.14M
-0.14%26.72M
-30.49%8.38M
Đầu tư ròng
---7.41M
216.78%4.04M
-167478.52%-23.82M
----
80.29%-3.46M
99.89%-14.21K
518.95%21.97M
108.76%29.33M
---17.55M
---13.33M
--3.55M
--14.05M
----
----
----
--14.25M
--46.35M
-79.45%-45.45M
-221.70%-26.94M
-470.46%-37.94M
-282.39%-39.78M
12.30%-25.33M
90.42%-8.37M
84.10%-6.65M
Tài chính thuần
--6.89M
34.49%-6.33M
100.00%0.00
----
-333.89%-9.67M
99.58%-174.96K
94.52%-133.87K
525.68%11.45M
--4.13M
---41.51M
---2.44M
---2.69M
----
----
----
---22.39M
---26.09M
37.63%20.62M
-1111.65%-7.60M
401.61%2.15M
1332.89%20.97M
722.16%14.98M
-286.28%-627.62K
--428.54K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, tổng doanh thu đạt 160.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.34M.

Tài sản ngắn hạn của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 277.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.29.

Tổng tài sản của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GreenTree Hospitality Group Ltd là 701.04M, bao gồm 277.71M tài sản ngắn hạn và 423.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, tổng nghĩa vụ của GreenTree Hospitality Group Ltd là 465.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của GreenTree Hospitality Group Ltd là 235.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.

Thu nhập hoạt động thuần của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GreenTree Hospitality Group Ltd là 20.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.83.

Giá trị đầu tư ròng của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của GreenTree Hospitality Group Ltd là -9.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.40.

Giá trị huy động vốn ròng của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của GreenTree Hospitality Group Ltd là -6.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -540.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.91.

Thu nhập ròng của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, lợi nhuận ròng là 24.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.86.

Biên lợi nhuận ròng của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 14.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.36.

Biên lợi nhuận gộp của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, biên lợi nhuận gộp là 42.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenTree Hospitality Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.