tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GreenTree Hospitality Group Ltd

GHG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.155USD
+0.010+0.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.39MVốn hóa
4.90P/E TTM

GHG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của GreenTree Hospitality Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--292.85M
18.35%242.00M
9.87%233.17M
20.38%234.11M
22.20%204.48M
19.48%212.23M
2.82%194.48M
-2.76%161.61M
--167.34M
--177.62M
--189.14M
--166.20M
--134.92M
--128.13M
-14.94%150.57M
24.96%181.77M
35.40%159.17M
79.78%193.19M
29.34%177.01M
-15.06%145.47M
-33.72%117.56M
-49.70%107.45M
-59.31%136.85M
-40.38%171.26M
-35.68%177.37M
-34.43%213.62M
--336.29M
--287.23M
--275.76M
--325.79M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--250.76M
18.35%242.00M
11.52%233.17M
22.15%234.11M
93.04%204.48M
69.82%209.07M
25.22%191.66M
21.13%158.56M
--105.93M
--123.11M
--153.06M
--130.89M
--101.81M
--82.47M
-52.67%44.32M
11.20%96.16M
-27.45%47.24M
22.44%75.18M
106.24%93.63M
41.89%86.47M
-46.03%65.12M
-60.07%61.40M
-75.89%45.40M
-49.60%60.94M
5.09%120.66M
-20.14%153.77M
--188.32M
--120.92M
--114.82M
--192.55M
-Đầu tư ngắn hạn
--42.09M
-100.00%0.00
-99.88%3.66K
-99.83%4.72K
-100.00%1.44K
-94.20%3.16M
-92.20%2.82M
-91.36%3.05M
--61.41M
--54.51M
--36.07M
--35.31M
--33.11M
--45.66M
27.44%106.25M
45.12%85.62M
113.46%111.93M
156.25%118.00M
-8.83%83.37M
-46.52%59.00M
-7.53%52.44M
-23.06%46.05M
-38.20%91.45M
-33.67%110.32M
-64.76%56.71M
-55.08%59.86M
--147.97M
--166.31M
--160.94M
--133.24M
Các khoản phải thu
--19.21M
-28.33%20.36M
-15.25%24.62M
-13.69%28.64M
-24.91%28.40M
-30.49%29.06M
-25.31%33.18M
-28.86%33.96M
--37.82M
--41.80M
--44.42M
--47.74M
--108.08M
--109.68M
90.00%97.06M
3.94%52.46M
64.04%69.61M
89.58%64.89M
68.36%51.08M
130.59%50.47M
60.40%42.44M
24.16%34.23M
53.94%30.34M
-42.14%21.89M
83.66%26.46M
124.15%27.57M
--19.71M
--37.83M
--14.41M
--12.30M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--11.44M
-12.91%11.91M
-3.55%15.03M
-1.81%16.58M
-20.21%13.68M
-14.33%15.59M
-2.58%16.89M
-13.71%16.85M
--17.14M
--18.20M
--17.33M
--19.52M
--19.64M
--16.27M
-8.69%14.20M
-13.42%15.97M
6.88%18.53M
32.92%16.39M
9.86%15.55M
43.26%18.44M
29.17%17.33M
3.91%12.33M
46.44%14.15M
36.04%12.87M
26.98%13.42M
16.81%11.87M
--9.66M
--9.46M
--10.57M
--10.16M
-Khoản vay phải thu
--4.97M
-51.54%5.68M
-40.20%6.58M
-33.22%9.01M
-34.57%11.73M
-38.11%11.00M
-35.71%13.49M
-34.43%14.27M
--17.92M
--17.77M
--20.99M
--21.76M
--26.45M
--31.08M
8.00%36.76M
26.69%34.96M
72.30%35.96M
137.83%41.71M
191.33%34.04M
218.40%27.59M
60.48%20.87M
23.37%17.54M
16.71%11.68M
-69.41%8.67M
339.07%13.00M
810.03%14.22M
--10.01M
--28.33M
--2.96M
--1.56M
-Các khoản phải thu khác
--2.80M
-7.90%2.76M
21.93%3.01M
8.82%3.05M
8.67%3.00M
-57.64%2.47M
-54.14%2.80M
-55.91%2.85M
--2.76M
--5.84M
--6.10M
--6.46M
--61.99M
--62.33M
2980.51%46.10M
-65.36%1.54M
257.24%15.13M
55.77%6.78M
-66.78%1.50M
1167.90%4.44M
11837.83%4.24M
194.14%4.35M
13128.31%4.51M
863.66%349.92K
-95.95%35.48K
157.51%1.48M
--34.06K
--36.31K
--876.62K
--574.82K
Hàng tồn kho
--744.23K
-23.65%720.95K
8.60%963.94K
16.09%1.02M
-66.65%944.23K
-76.36%887.63K
-72.20%879.56K
-71.48%1.16M
--2.83M
--3.76M
--3.16M
--4.05M
--3.19M
--302.26K
-41.45%341.21K
-3.39%598.41K
-17.22%332.33K
-1.71%405.47K
61.77%582.72K
190.14%619.42K
97.58%401.46K
159.32%412.51K
-5.10%360.22K
3.31%213.49K
0.22%203.18K
-35.81%159.07K
--379.57K
--206.65K
--202.73K
--247.80K
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--18.15K
--0.00
--0.00
----
--1.57M
10.21%2.30M
70.53%2.14M
240.63%4.35M
64.37%3.34M
-21.93%2.08M
51.14%1.25M
138.92%1.28M
273.07%2.03M
299.84%2.67M
39.04%829.80K
-11.72%534.31K
28.48%545.30K
--667.21K
--596.79K
--605.28K
--424.42K
Tài sản ngắn hạn khác
--17.43M
-18.55%14.64M
-5.43%17.40M
18.13%21.27M
5.08%17.97M
-4.54%18.40M
-11.03%18.00M
-7.77%17.96M
--17.11M
--19.28M
--20.24M
--19.48M
--18.01M
--14.21M
82.36%21.69M
27.54%12.21M
403.73%32.48M
372.95%30.40M
26.94%11.89M
9.72%9.58M
-16.55%6.45M
-4.45%6.43M
16.52%9.37M
-36.05%8.73M
-70.53%7.73M
-75.60%6.73M
--8.04M
--13.65M
--26.22M
--27.57M
Tổng tài sản ngắn hạn
--330.24M
10.29%277.71M
5.98%276.16M
15.62%285.04M
11.87%251.80M
7.47%260.58M
-4.06%246.54M
-9.59%214.69M
--225.09M
--242.47M
--256.97M
--237.47M
--264.20M
--253.88M
12.07%271.95M
20.15%249.18M
58.19%265.95M
94.10%292.22M
35.11%242.65M
2.20%207.39M
-20.81%168.12M
-39.44%150.55M
-50.81%179.59M
-40.23%202.92M
-33.07%212.29M
-32.13%248.62M
--365.09M
--339.51M
--317.19M
--366.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--246.18M
-8.80%247.54M
-0.55%273.28M
-5.41%278.66M
-16.54%271.42M
-19.37%274.80M
-14.72%294.60M
-6.16%321.97M
--325.21M
--340.82M
--345.45M
--343.10M
--372.39M
--140.25M
51.60%155.24M
7.60%105.16M
60.59%145.90M
27.27%112.21M
17.32%102.40M
21.53%97.74M
50.14%90.85M
173.80%88.16M
163.45%87.29M
151.45%80.42M
348.78%60.51M
117.92%32.20M
--33.13M
--31.98M
--13.48M
--14.78M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--11.89M
-48.96%12.03M
-39.91%24.20M
-41.16%23.98M
-42.23%23.57M
-3.97%40.28M
-1.15%40.76M
-2.64%40.34M
--40.79M
--41.94M
--41.23M
--41.43M
--49.03M
--43.47M
5.02%95.18M
3.12%93.07M
16.04%99.11M
8.78%90.96M
7.07%90.63M
104.54%90.25M
99.09%85.41M
1687.90%83.62M
1621.73%84.65M
1399.94%44.13M
2969.33%42.90M
363.39%4.68M
--4.92M
--2.94M
--1.40M
--1.01M
Nợ dài hạn
--1.64M
5.56%43.59M
-6.21%42.60M
-6.87%41.86M
122.66%41.29M
277.71%45.42M
232.15%44.94M
135.27%48.36M
--18.55M
--12.03M
--13.53M
--20.56M
--44.72M
--46.27M
-31.21%66.97M
-10.59%99.98M
-18.08%89.86M
-35.86%68.12M
0.64%97.36M
21.19%111.83M
31.13%109.69M
36.60%106.22M
553.59%96.74M
2280.53%92.27M
4357.74%83.65M
3673.03%77.76M
--14.80M
--3.88M
--1.88M
--2.06M
Tài sản dài hạn khác
--86.41M
60.92%81.08M
79.37%75.91M
17.76%56.02M
-0.56%50.38M
-23.56%42.32M
-13.02%47.57M
-3.27%51.12M
--50.67M
--55.36M
--54.70M
--52.85M
--55.12M
--51.85M
101.70%75.71M
1.69%38.55M
108.06%72.20M
12.91%43.64M
1.80%37.54M
13.36%37.90M
5.70%34.70M
32.35%38.65M
52.48%36.87M
370.14%33.44M
50.79%32.83M
89.57%29.20M
--24.18M
--7.11M
--21.77M
--15.40M
Tổng tài sản dài hạn
--385.27M
-0.86%423.33M
3.87%461.31M
-4.97%444.44M
-10.29%427.01M
-9.73%444.13M
-5.71%467.68M
0.73%501.79M
--476.00M
--492.01M
--495.98M
--498.17M
--563.37M
--314.79M
9.52%421.14M
-1.35%394.88M
14.28%435.91M
1.58%375.15M
6.18%384.53M
29.91%400.28M
39.41%381.45M
87.66%369.30M
286.28%362.14M
387.98%308.12M
383.70%273.62M
273.20%196.79M
--93.75M
--63.14M
--56.57M
--52.73M
Tổng tài sản
--715.51M
3.27%701.04M
4.65%737.47M
2.14%729.48M
-3.18%678.81M
-4.05%704.71M
-5.14%714.22M
-2.61%716.48M
--701.09M
--734.48M
--752.94M
--735.64M
--827.58M
--568.68M
10.51%693.09M
5.99%644.06M
27.71%701.86M
28.38%667.37M
15.77%627.18M
18.91%607.67M
13.10%549.57M
16.71%519.85M
18.06%541.73M
26.92%511.04M
30.01%485.91M
6.29%445.41M
--458.84M
--402.65M
--373.76M
--419.06M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
--9.70M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--6.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--25.23M
-Các khoản phải trả khác
--2.52M
7.09%2.57M
20.34%2.61M
6.25%2.21M
6.17%2.40M
-39.48%2.17M
-34.54%2.08M
-35.97%2.04M
--2.26M
--3.58M
--3.17M
--3.18M
--3.16M
--1.81M
143.93%1.70M
36.41%716.32K
11.40%1.24M
-19.47%774.71K
-43.50%697.54K
254.82%525.14K
601.87%1.11M
2937.04%962.02K
76.05%1.23M
-6.83%148.00K
14.31%158.57K
-74.74%31.68K
--701.27K
--158.85K
--138.73K
--125.43K
Chi phí trích trước
--92.02M
16.91%89.86M
10.71%86.84M
10.99%85.25M
1.70%76.86M
-10.41%78.44M
-6.99%76.81M
-21.95%69.53M
--75.57M
--87.55M
--82.58M
--89.07M
--77.04M
--68.59M
21.51%65.56M
0.21%55.40M
49.55%69.07M
72.36%58.34M
10.14%53.95M
22.60%55.29M
4.85%46.18M
-19.47%33.85M
15.70%48.98M
1.57%45.10M
-2.26%44.05M
-26.56%42.03M
--42.34M
--44.40M
--45.07M
--57.23M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--37.76M
15058.00%8.32M
2.97%56.92K
0.76%56.19K
-99.66%54.89K
-99.68%55.27K
-99.85%55.76K
-99.86%55.05K
--16.19M
--17.45M
--37.15M
--38.22M
--43.40M
--57.00M
162.58%60.32M
158.03%23.59M
350.46%45.37M
338.02%43.14M
169.75%22.97M
7.20%9.14M
18.34%10.07M
13.39%9.85M
-4.73%8.52M
--8.53M
--8.51M
--8.69M
--8.94M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--56.19K
-100.00%0.00
-99.68%55.27K
-100.00%0.00
-99.93%27.52K
--16.16M
--17.45M
--37.15M
--38.22M
--22.76M
--36.61M
130.13%52.87M
158.03%23.59M
350.46%45.37M
338.02%43.14M
169.75%22.97M
7.20%9.14M
18.34%10.07M
13.39%9.85M
-4.73%8.52M
--8.53M
--8.51M
--8.69M
--8.94M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--27.91M
1.62%27.99M
-7.17%28.06M
-6.75%26.10M
-4.61%27.54M
-0.08%30.23M
-9.06%27.99M
-7.09%28.97M
--28.87M
--30.25M
--30.78M
--31.18M
--31.88M
--32.16M
-3.30%37.86M
-2.82%40.20M
5.77%39.16M
5.18%38.91M
1.39%39.15M
27.46%41.37M
19.54%37.02M
20.82%36.99M
4.95%38.61M
53.34%32.46M
53.38%30.97M
65.16%30.62M
--36.79M
--21.17M
--20.19M
--18.54M
Nợ ngắn hạn khác
--30.43M
2.06%30.55M
-5.33%30.67M
112.52%63.91M
-3.83%29.94M
-16.18%32.40M
-22.23%30.07M
-20.66%31.00M
--31.13M
--38.65M
--38.67M
--39.08M
--35.04M
--33.97M
-0.72%39.56M
-2.33%40.92M
5.93%40.40M
4.56%39.68M
-0.00%39.85M
10.55%41.90M
6.04%38.14M
6.40%37.95M
6.28%39.85M
30.40%37.90M
29.40%35.96M
33.96%35.67M
--37.49M
--29.06M
--27.79M
--26.63M
Tổng nợ ngắn hạn
--204.51M
8.11%172.89M
-0.60%168.49M
1.41%167.98M
-13.85%159.92M
-21.82%169.51M
-27.53%165.64M
-28.31%165.15M
--185.64M
--216.81M
--228.56M
--230.38M
--224.82M
--165.59M
39.38%185.63M
14.48%136.76M
59.58%165.71M
67.20%158.71M
18.01%133.18M
12.58%119.46M
2.59%103.84M
-11.27%94.93M
6.68%112.85M
19.87%106.11M
20.95%101.22M
-17.63%106.98M
--105.78M
--88.53M
--83.69M
--129.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--159.13M
-10.67%180.43M
-1.77%211.27M
-3.94%212.81M
0.76%201.98M
10.51%215.07M
-0.59%221.53M
3.47%230.55M
--200.46M
--194.61M
--222.86M
--222.83M
--244.07M
--24.43M
--44.82M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--6.89M
-16.92%29.21M
2.81%36.43M
0.61%35.96M
347.29%35.15M
--35.43M
73.64%35.74M
60.83%35.31M
--7.86M
--0.00
--20.58M
--21.96M
--23.30M
--24.43M
--44.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--152.24M
-9.35%151.23M
-2.67%174.84M
-4.81%176.85M
-13.38%166.82M
-7.69%179.64M
-8.15%185.79M
-2.80%195.24M
--192.60M
--194.61M
--202.27M
--200.87M
--220.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--18.28M
-18.64%19.69M
-17.13%20.94M
-8.01%23.55M
-15.88%24.20M
-18.11%25.27M
-17.15%25.60M
-15.21%26.87M
--28.77M
--30.86M
--30.90M
--31.69M
--34.13M
--37.94M
-15.74%46.70M
0.78%56.92M
-3.37%52.66M
-1.93%53.32M
-4.95%55.43M
1.06%56.48M
-3.34%54.49M
-1.03%54.37M
2.95%58.31M
137.11%55.89M
149.64%56.38M
128.87%54.94M
--56.64M
--23.57M
--22.58M
--24.00M
Nợ dài hạn khác
--104.31M
2.76%103.97M
9.18%101.34M
9.99%102.88M
4.20%101.18M
-8.40%92.81M
-5.23%93.54M
-1.68%96.82M
--97.10M
--101.32M
--98.70M
--98.48M
--103.73M
--120.11M
2.69%125.37M
1.74%125.37M
12.61%128.62M
7.63%123.59M
6.39%122.08M
19.20%123.22M
12.45%114.21M
17.90%114.84M
15.49%114.75M
63.22%103.37M
66.77%101.57M
68.85%97.40M
--99.36M
--63.34M
--60.90M
--57.68M
Tổng nợ dài hạn
--271.33M
-6.84%292.60M
2.27%322.53M
-0.88%324.11M
1.10%314.09M
4.52%315.36M
-0.47%326.97M
4.44%340.81M
--310.66M
--301.72M
--328.53M
--326.32M
--361.30M
--168.48M
36.59%204.08M
-0.83%153.43M
9.26%156.12M
6.14%150.97M
4.87%149.41M
27.27%154.72M
18.45%142.89M
35.51%142.23M
34.60%142.47M
88.90%121.56M
95.83%120.63M
79.48%104.96M
--105.84M
--64.35M
--61.60M
--58.48M
Tổng các khoản nợ
--475.84M
-1.80%465.49M
1.27%491.02M
-0.11%492.09M
-4.49%474.01M
-6.49%484.87M
-11.57%492.61M
-9.11%505.96M
--496.30M
--518.53M
--557.09M
--556.70M
--586.12M
--334.06M
37.91%389.70M
5.84%290.19M
30.44%321.84M
30.58%309.68M
10.68%282.58M
20.42%274.18M
11.21%246.73M
11.90%237.16M
20.65%255.32M
48.92%227.68M
52.70%221.85M
12.52%211.94M
--211.62M
--152.88M
--145.29M
--188.36M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--280.77M
4.39%279.04M
-0.61%277.19M
-2.74%273.65M
-4.31%267.31M
3.45%278.90M
6.58%281.36M
5.24%277.83M
--279.35M
--269.60M
--263.99M
--263.98M
--352.15M
--214.05M
-2.90%221.20M
3.21%233.94M
8.80%232.85M
9.54%229.23M
7.92%227.81M
12.63%226.66M
7.15%214.01M
5.69%209.27M
6.06%211.10M
5.21%201.25M
3.74%199.74M
-4.52%198.01M
--199.04M
--191.28M
--192.53M
--207.40M
Lợi nhuận giữ lại
---40.68M
32.10%-42.70M
54.01%-28.75M
42.19%-36.08M
20.03%-62.89M
-4.68%-62.52M
15.90%-62.42M
23.20%-70.11M
---78.64M
---59.72M
---74.22M
---91.29M
---119.03M
---191.51K
-44.50%48.46M
21.44%89.66M
95.48%112.84M
136.07%98.60M
99.25%87.31M
26.33%73.83M
32.14%57.73M
60.73%41.77M
16.43%43.82M
0.77%58.44M
20.26%43.69M
8.65%25.99M
--37.64M
--57.99M
--36.33M
--23.92M
Vốn dự trữ
--230.94M
3.89%229.51M
-1.33%229.08M
-3.45%226.15M
-5.01%220.91M
4.48%232.17M
7.65%234.22M
6.30%231.30M
--232.56M
--222.21M
--217.59M
--217.58M
--302.92M
--165.47M
-2.86%170.99M
3.21%180.76M
8.82%179.95M
9.55%177.14M
7.64%176.02M
14.01%175.14M
8.64%165.36M
8.04%161.70M
9.44%163.54M
7.20%153.62M
5.63%152.21M
-3.56%149.66M
--149.44M
--143.30M
--144.10M
--155.18M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--7.08M
38.48%7.04M
33.80%6.84M
32.01%6.75M
0.15%5.08M
114.83%5.11M
119.54%5.11M
116.73%5.05M
--5.08M
--2.38M
--2.33M
--2.33M
--2.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--2.22M
96.27%1.62M
-86.82%487.49K
-22.07%2.20M
-78.93%827.85K
-7.94%3.70M
-28.23%2.83M
-26.98%2.86M
--3.93M
--4.02M
--3.94M
--3.92M
--4.04M
--4.62M
-10.92%6.22M
-26.77%7.17M
-30.45%6.92M
-25.20%7.40M
-24.67%6.98M
-11.92%9.79M
19.67%9.94M
43.64%9.89M
-0.24%9.27M
3256.01%11.12M
1977.79%8.31M
1131.56%6.89M
--9.29M
---352.21K
---442.54K
---667.51K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--4.44M
-0.36%4.63M
-10.31%4.37M
-11.59%4.38M
-11.21%4.65M
9.89%4.87M
10.54%4.95M
6.98%4.98M
--5.23M
--4.43M
--4.48M
--4.66M
--6.79M
--16.14M
22.28%27.51M
-0.45%23.10M
29.59%27.42M
3.20%22.46M
1.22%22.50M
84.83%23.21M
71.67%21.16M
744.05%21.77M
1680.54%22.23M
1378.34%12.56M
25288.14%12.33M
4873.41%2.58M
--1.25M
--849.31K
--48.55K
--51.85K
Tổng vốn chủ sở hữu
--239.67M
15.01%235.55M
12.11%246.46M
7.12%237.40M
0.01%204.81M
1.80%219.83M
13.15%221.61M
17.64%210.51M
--204.79M
--215.95M
--195.86M
--178.94M
--241.46M
--234.61M
-11.96%303.39M
6.11%353.87M
25.49%380.03M
26.53%357.69M
20.31%344.59M
17.69%333.49M
14.69%302.84M
21.09%282.70M
15.85%286.41M
13.45%283.36M
15.58%264.06M
1.20%233.46M
--247.22M
--249.77M
--228.46M
--230.70M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GHG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

GreenTree Hospitality Group Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, GreenTree Hospitality Group Ltd có 250.76M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

GreenTree Hospitality Group Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 465.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 172.89M nợ ngắn hạ và 292.60M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GreenTree Hospitality Group Ltd là 701.04M, bao gồm 277.71M tài sản ngắn hạn và 423.33M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của GreenTree Hospitality Group Ltd là bao nhiêu?

GreenTree Hospitality Group Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 235.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.