tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Great Elm Capital Corp

GECC
Thêm vào danh sách theo dõi
5.140USD
-0.050-0.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
71.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GECC

Theo dõi tình hình tài chính của Great Elm Capital Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Great Elm Capital Corp

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
--/0.35
Doanh thu / Dự báo
--/11.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
880.00K
-97.11%
EPS(YoY)
-2.57
-812.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-235.75%-0.05
-1000.87%-1.57
-637.65%-1.79
831.91%1.02
174.19%0.04
-68.59%0.17
-67.43%0.33
-120.29%-0.14
-104.93%-0.05
157.90%0.55
--1.02
--0.68
--1.07
---0.96
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-54.42%3.82M
-255.60%-13.80M
-224.03%-13.80M
289.54%20.12M
59.22%8.37M
-12.07%8.87M
-20.42%11.13M
-52.23%5.16M
-61.71%5.26M
554.71%10.09M
121.90%13.98M
5701.55%10.81M
349.43%13.73M
90.32%-2.22M
136.12%6.30M
-102.92%-193.00K
-133.70%-5.50M
-314.48%-22.93M
-77.00%2.67M
3.57%6.62M
Lợi nhuận ròng
-264.46%-745.00K
-1279.44%-21.97M
-733.62%-22.01M
985.60%11.74M
198.91%453.00K
-55.76%1.86M
-55.23%3.47M
-125.49%-1.33M
-105.61%-458.00K
157.79%4.21M
483.02%7.76M
215.14%5.20M
259.72%8.16M
67.14%-7.29M
142.51%1.33M
-281.66%-4.52M
-140.72%-5.11M
-130.22%-22.18M
-140.64%-3.13M
-29.17%2.49M
Biên lợi nhuận ròng
-460.81%-19.52%
----
-1085.54%-307.64%
327.34%58.38%
162.12%5.41%
-49.69%21.00%
-43.75%31.22%
-153.36%-25.68%
-114.66%-8.71%
--41.73%
--55.49%
--48.12%
--59.43%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.47%99.08%
----
-0.19%99.47%
0.52%99.82%
0.23%99.55%
-0.23%99.58%
-0.21%99.66%
-0.50%99.30%
-0.53%99.32%
--99.81%
--99.86%
--99.81%
--99.84%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.85%59.82%
0.17%55.56%
-11.50%47.66%
-9.80%48.00%
10.52%57.60%
-2.37%55.46%
-5.22%53.85%
15.39%53.22%
10.27%52.12%
15.03%56.81%
--56.82%
--46.12%
--47.26%
--49.39%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-54.42%3.82M
-255.60%-13.80M
-224.03%-13.80M
289.54%20.12M
59.22%8.37M
-12.07%8.87M
-20.42%11.13M
-52.23%5.16M
-61.71%5.26M
554.71%10.09M
121.90%13.98M
5701.55%10.81M
349.43%13.73M
90.32%-2.22M
136.12%6.30M
-102.92%-193.00K
-133.70%-5.50M
-314.48%-22.93M
-77.00%2.67M
3.57%6.62M
Lợi nhuận hoạt động
-24.52%3.60M
-367.01%-17.42M
-309.94%-16.29M
651.23%16.13M
102.72%4.77M
-9.89%6.52M
-30.37%7.76M
-73.06%2.15M
-78.62%2.35M
261.73%7.24M
176.91%11.14M
530.63%7.97M
570.87%11.01M
76.85%-4.48M
25050.00%4.02M
-138.74%-1.85M
-115.86%-2.34M
-160.96%-19.34M
-99.84%16.00K
-3.02%4.78M
Lợi nhuận ròng
-264.46%-745.00K
-1279.44%-21.97M
-733.62%-22.01M
985.60%11.74M
198.91%453.00K
-55.76%1.86M
-55.23%3.47M
-125.49%-1.33M
-105.61%-458.00K
157.79%4.21M
483.02%7.76M
215.14%5.20M
259.72%8.16M
67.14%-7.29M
142.51%1.33M
-281.66%-4.52M
-140.72%-5.11M
-130.22%-22.18M
-140.64%-3.13M
-29.17%2.49M
Tổng tài sản
-19.40%282.76M
-0.37%340.77M
-1.63%420.05M
25.36%409.33M
25.69%350.83M
38.57%342.03M
73.35%427.03M
1.25%326.52M
-11.12%279.13M
-20.41%246.82M
-15.96%246.33M
-6.93%322.48M
-0.54%314.06M
-27.26%310.11M
-29.41%293.13M
-12.89%346.50M
-14.97%315.78M
50.47%426.31M
56.98%415.23M
54.20%397.79M
Tổng các khoản nợ
-19.79%175.29M
10.64%227.83M
-7.05%279.95M
34.30%269.29M
36.30%218.53M
39.05%205.91M
102.99%301.20M
-12.68%200.51M
-28.35%160.33M
-34.27%148.09M
-24.91%148.38M
-7.74%229.63M
-9.22%223.76M
-35.95%225.30M
-37.43%197.61M
-18.69%248.89M
-11.91%246.49M
72.67%351.76M
54.77%315.80M
49.47%306.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.76%107.48M
-17.02%112.95M
11.34%140.10M
11.13%140.03M
11.36%132.29M
37.85%136.11M
28.46%125.83M
35.71%126.01M
31.54%118.80M
16.43%98.74M
2.55%97.95M
-4.87%92.85M
30.34%90.31M
13.75%84.81M
-3.93%95.52M
6.48%97.61M
-24.30%69.29M
-6.35%74.56M
64.44%99.42M
72.46%91.67M
Thu nhập hoạt động ròng
500.27%23.49M
-40.85%18.59M
53.62%-25.23M
128.24%9.69M
76.87%-5.87M
1396.00%31.43M
-618.30%-54.40M
-885.38%-34.33M
-391.14%-25.37M
128.03%2.10M
225.96%10.50M
111.03%4.37M
308.20%8.71M
-151.44%-7.50M
108.82%3.22M
-217.81%-39.62M
108.87%2.13M
42.48%14.57M
-117.87%-36.52M
-199.28%-12.46M
Tài chính thuần
-454.61%-25.33M
47.19%-16.76M
-53.44%24.27M
-127.36%-10.01M
-71.15%7.14M
-983.88%-31.74M
531.98%52.13M
1474.81%36.57M
423.12%24.75M
-144.50%-2.93M
-250.20%-12.07M
-108.10%-2.66M
-177.27%-7.66M
125.27%6.58M
-31.38%-3.45M
-28.10%32.83M
-8.74%-2.76M
-187.41%-26.04M
-151.49%-2.62M
1134.07%45.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, tổng doanh thu đạt 880.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.42M.

Tổng nghĩa vụ của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, tổng nghĩa vụ của Great Elm Capital Corp là 227.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Great Elm Capital Corp là 112.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Great Elm Capital Corp là -12.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, giá trị huy động vốn ròng của Great Elm Capital Corp là 4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -812.56.

Thu nhập ròng của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, lợi nhuận ròng là -31.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -994.71.

Biên lợi nhuận ròng của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, biên lợi nhuận ròng là -3612.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31031.51.

Biên lợi nhuận gộp của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, biên lợi nhuận gộp là 84.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -943.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -871.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Great Elm Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Capital Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.