tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flyexclusive Inc

FLYX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.155USD
-0.105-8.33%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

FLYX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Flyexclusive Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
656.47%2.75M
94.10%-617.00K
-60.93%17.00M
98.30%-209.00K
102.24%363.00K
59.70%-10.46M
761.83%43.51M
-212.11%-12.26M
---16.20M
---25.96M
-57.36%5.05M
-35.87%10.94M
--11.84M
--17.06M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
28.92%-11.46M
41.98%-13.37M
58.12%-6.92M
12.90%-21.02M
42.09%-16.13M
30.14%-23.05M
32.00%-16.52M
1.77%-24.14M
---27.85M
---32.99M
-85.35%-24.29M
-6367.86%-24.57M
---13.10M
--392.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.55%5.45M
-17.07%5.18M
-14.61%5.49M
6.46%6.50M
-13.65%5.77M
-3.70%6.25M
-5.58%6.43M
-8.79%6.11M
--6.68M
--6.49M
8.19%6.81M
14.87%6.70M
--6.29M
--5.83M
Các mục phi tiền mặt khác
-29.55%4.30M
-39.73%6.10M
-55.03%2.63M
44.49%7.86M
8.64%6.10M
35.01%10.12M
188.28%5.84M
10.08%5.44M
--5.61M
--7.50M
-301.68%-6.62M
40.32%4.94M
--3.28M
--3.52M
Thay đổi trong vốn lưu động
-34.75%2.17M
94.44%-218.00K
-74.12%12.96M
434.00%4.54M
363.42%3.33M
63.79%-3.92M
203.33%50.08M
-104.87%-1.36M
---1.26M
---10.84M
13.42%16.51M
278.01%27.90M
--14.56M
--7.38M
-Thay đổi các khoản phải thu
-55.88%135.00K
456.14%1.22M
-185.43%-3.78M
56.53%-616.00K
149.92%306.00K
31.60%-342.00K
-174.90%-1.32M
-142.31%-1.42M
---613.00K
---500.00K
390.00%1.77M
1326.74%3.35M
---610.00K
---273.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-258.84%-1.18M
32.66%-235.00K
206.56%981.00K
279.17%273.00K
50.38%-328.00K
-41.30%-349.00K
-78.58%320.00K
-94.24%72.00K
---661.00K
---247.00K
151.27%1.49M
277.16%1.25M
---2.91M
---705.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
116.35%489.00K
-258.30%-839.00K
624.22%2.01M
-211.09%-1.71M
-203.42%-2.99M
125.47%530.00K
17.42%-384.00K
-134.55%-550.00K
--2.89M
---2.08M
-112.86%-465.00K
174.50%1.59M
--3.62M
---2.14M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-247.37%-264.00K
-381.48%-390.00K
-698.84%-2.07M
-2666.67%-83.00K
-80.95%-76.00K
-161.29%-81.00K
-127.19%-259.00K
93.02%-3.00K
---42.00K
---31.00K
52.10%-114.00K
58.65%-43.00K
---238.00K
---104.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
48.49%5.03M
-18.83%-1.96M
-56.54%20.93M
7.96%10.93M
-10.75%3.39M
60.32%-1.65M
287.46%48.15M
-59.68%10.13M
--3.80M
---4.15M
-31.37%12.43M
71.96%25.11M
--18.11M
--14.61M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
656.47%2.75M
94.10%-617.00K
-60.93%17.00M
98.30%-209.00K
102.24%363.00K
59.70%-10.46M
761.83%43.51M
-212.11%-12.26M
---16.20M
---25.96M
-57.36%5.05M
-35.87%10.94M
--11.84M
--17.06M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
147.94%3.89M
239.38%13.44M
-221.65%-31.62M
136.41%3.49M
69.84%-8.12M
-123.28%-9.64M
35.07%25.99M
-135.13%-9.57M
---26.93M
--41.40M
-43.55%19.24M
-37.15%27.25M
--34.09M
--43.36M
Chi phí vốn
169.74%11.33M
128.53%21.84M
-49.96%24.14M
118.52%19.01M
-41.71%4.20M
-76.91%9.56M
108.50%48.23M
-75.74%8.70M
--7.21M
--41.40M
-55.35%23.13M
-37.13%35.86M
--51.81M
--57.04M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
147.94%3.89M
239.38%13.44M
-221.65%-31.62M
136.41%3.49M
69.84%-8.12M
-123.28%-9.64M
35.07%25.99M
-135.13%-9.57M
---26.93M
--41.40M
-43.55%19.24M
-37.15%27.25M
--34.09M
--43.36M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-87.39%969.00K
-101.69%-961.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
200.23%7.69M
16245.40%56.88M
-382.94%-3.75M
748.92%9.05M
--2.56M
--348.00K
102.23%1.32M
-252.91%-1.39M
---59.55M
---395.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---1.00K
-25.46%-478.00K
-420.09%-1.17M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-103.47%-381.00K
---224.00K
--25.00K
--4.03M
--10.99M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-118.51%-2.93M
-122.49%-14.87M
201.63%30.45M
-118.70%-3.49M
-52.83%15.81M
319.98%66.14M
-67.23%-29.96M
165.09%18.64M
--33.52M
---30.07M
80.87%-17.92M
34.53%-28.64M
---93.64M
---43.75M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
71.94%-4.24M
106.62%4.80M
-7247.70%-36.81M
124.12%6.58M
-13.35%-15.10M
-245.96%-72.62M
-103.52%-501.00K
-78.69%2.94M
---13.32M
--49.76M
-83.63%14.23M
-37.62%13.78M
--86.92M
--22.08M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
28.50%-6.74M
81.79%-12.16M
-232.06%-54.82M
-937.50%-1.47M
-19.82%-9.43M
-331.72%-66.78M
-266.10%-16.51M
-99.19%176.00K
---7.87M
--28.82M
-88.25%9.94M
9.65%21.85M
--84.58M
--19.93M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--3.62M
--17.12M
--0.00
--5.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-203.63%-5.80M
--0.00
-76.08%5.80M
--18.53M
--5.60M
--0.00
--24.25M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
--639.00K
--1.00K
--360.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
327900.00%3.28M
-29.68%-485.00K
482.71%18.47M
1285.95%13.92M
100.05%1.00K
63.30%-374.00K
-53.66%3.17M
72.19%-1.17M
---1.82M
---1.02M
53.73%6.84M
-714.56%-4.22M
--4.45M
--687.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
71.94%-4.24M
106.62%4.80M
-7247.70%-36.81M
124.12%6.58M
-13.35%-15.10M
-245.96%-72.62M
-103.52%-501.00K
-78.69%2.94M
---13.32M
--49.76M
-83.63%14.23M
-37.62%13.78M
--86.92M
--22.08M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
-7.43%29.34M
0.26%18.70M
69.39%15.82M
175.73%14.75M
172.61%31.69M
--18.65M
-34.20%9.34M
--5.35M
--11.63M
-100.00%0.00
-37.41%14.19M
--18.06M
--22.68M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-512.80%-4.42M
36.93%-10.69M
-18.42%10.64M
-69.05%2.88M
-73.18%1.07M
-169.95%-16.95M
858.12%13.04M
337.14%9.31M
--3.99M
---6.28M
-73.39%1.36M
14.83%-3.93M
--5.12M
---4.61M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.01%14.24M
26.47%18.65M
-7.43%29.34M
0.26%18.70M
69.39%15.82M
175.73%14.75M
2228.73%31.69M
81.72%18.65M
--9.34M
--5.35M
-94.13%1.36M
-43.17%10.27M
--23.18M
--18.06M
Dòng tiền tự do
-123.69%-8.58M
-12.18%-22.46M
-50.98%-7.14M
8.31%-19.22M
83.61%-3.84M
70.28%-20.02M
73.85%-4.73M
15.88%-20.96M
---23.41M
---67.37M
54.75%-18.09M
37.67%-24.92M
---39.97M
---39.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Flyexclusive Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Flyexclusive Inc đã tạo ra 6.69M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Flyexclusive Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Flyexclusive Inc đã tăng 161.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Flyexclusive Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Flyexclusive Inc đã chi 56.91M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Flyexclusive Inc đã thay đổi như thế nào?

Flyexclusive Inc đã sử dụng -117.96M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FLYX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Flyexclusive Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -50.22M, phản ánh sự thay đổi 45.76% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.