tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flyexclusive Inc

FLYX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.155USD
-0.105-8.33%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

FLYX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Flyexclusive Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-10.01%14.24M
-13.83%19.62M
-69.83%29.34M
-76.64%18.70M
-79.92%15.82M
-70.34%22.77M
17.35%97.23M
-1.65%80.07M
-5.84%78.77M
--76.77M
--82.86M
--81.41M
--83.65M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-10.01%14.24M
26.47%18.65M
-7.43%29.34M
0.26%18.70M
69.39%15.82M
175.73%14.75M
172.61%31.69M
81.72%18.65M
-34.20%9.34M
--5.35M
--11.63M
--10.27M
--14.19M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-87.92%969.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.77%8.02M
-7.99%65.54M
-13.68%61.41M
-0.04%69.43M
--71.42M
--71.23M
--71.15M
--69.46M
Các khoản phải thu
-42.21%6.80M
3.65%12.53M
-10.32%10.59M
24.71%12.36M
38.69%11.77M
53.55%12.09M
57.01%11.81M
50.10%9.91M
-10.15%8.49M
--7.87M
--7.52M
--6.60M
--9.45M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
27.44%3.22M
49.70%3.03M
72.27%2.76M
155.64%2.65M
321.50%2.53M
138.40%2.02M
122.67%1.60M
17.04%1.04M
--600.00K
--849.00K
--719.00K
--886.00K
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-46.62%158.00K
-46.55%155.00K
--153.00K
--301.00K
--296.00K
--290.00K
-Các khoản phải thu khác
429.83%6.80M
21.16%2.97M
-39.98%1.68M
0.19%2.06M
-42.14%1.28M
1.62%2.45M
15.41%2.79M
-20.34%2.06M
-55.78%2.22M
--2.41M
--2.42M
--2.58M
--5.02M
Hàng tồn kho
2.70%6.50M
-11.89%5.29M
-10.43%5.07M
1.05%6.04M
4.55%6.33M
11.47%6.01M
10.04%5.66M
-9.92%5.98M
-23.27%6.05M
--5.39M
--5.14M
--6.64M
--7.88M
Chi phí trả trước
31.32%28.15M
66.63%24.93M
13.07%22.88M
19.23%20.72M
15.04%21.44M
-27.36%14.96M
-2.54%20.23M
3.44%17.38M
14.56%18.64M
--20.59M
--20.76M
--16.80M
--16.27M
Tài sản ngắn hạn khác
-35.78%980.00K
-24.63%912.00K
146.36%3.08M
122.86%2.42M
21.40%1.53M
15.02%1.21M
143.00%1.25M
-76.46%1.08M
-67.01%1.26M
--1.05M
--514.00K
--4.61M
--3.81M
Tổng tài sản ngắn hạn
-3.08%63.49M
-0.15%66.70M
-48.34%74.37M
-48.49%68.66M
-48.99%65.51M
-46.64%66.80M
23.27%143.97M
14.84%133.28M
6.08%128.43M
--125.20M
--116.79M
--116.06M
--121.06M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-4.10%316.86M
-6.63%323.24M
-9.78%310.82M
7.36%325.78M
3.36%330.41M
0.07%346.21M
1.74%344.52M
-11.58%303.43M
-1.55%319.68M
--345.97M
--338.63M
--343.16M
--324.73M
-Tài sản cố định
-3.29%410.27M
-5.20%415.18M
-6.79%404.56M
8.86%421.78M
4.36%424.22M
0.76%437.94M
1.94%434.01M
-9.03%387.46M
-1.24%406.50M
--434.64M
--425.74M
--425.91M
--411.60M
-Khấu hao lũy kế
-0.42%93.41M
0.23%91.94M
4.75%93.74M
14.26%96.01M
8.05%93.81M
3.44%91.72M
2.72%89.49M
1.54%84.02M
-0.07%86.82M
--88.67M
--87.11M
--82.75M
--86.88M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
-31.02%1.19M
-30.47%1.33M
-30.12%1.47M
-28.38%1.60M
-24.71%1.73M
-17.84%1.91M
--2.10M
--2.23M
--2.29M
--2.32M
Nợ dài hạn
91.30%7.08M
91.30%7.08M
108.86%7.73M
-39.54%3.70M
-39.82%3.70M
-40.20%3.70M
-82.53%3.70M
-77.92%6.12M
31.14%6.15M
--6.19M
--21.18M
--27.71M
--4.69M
Chi phí trả trước dài hạn
11.14%45.94M
3.16%46.39M
8.34%42.69M
35.37%47.53M
33.03%41.34M
31.59%44.97M
-5.11%39.41M
-4.79%35.11M
-27.25%31.07M
--34.18M
--41.53M
--36.88M
--42.71M
Tài sản dài hạn khác
22.25%51.95M
13.55%52.30M
16.49%47.08M
36.03%48.78M
33.58%42.50M
32.06%46.06M
-4.24%40.41M
-4.22%35.86M
-26.40%31.82M
--34.88M
--42.20M
--37.44M
--43.23M
Tổng tài sản dài hạn
----
-4.33%382.62M
-7.28%365.62M
7.23%379.45M
3.18%377.94M
0.27%399.95M
-2.45%394.32M
-14.38%353.86M
-3.13%366.30M
--398.87M
--404.24M
--413.29M
--378.14M
Tổng tài sản
-0.92%439.38M
-3.74%449.32M
-18.26%440.00M
-8.01%448.10M
-10.37%443.44M
-10.94%466.76M
3.31%538.29M
-7.97%487.15M
-0.90%494.72M
--524.07M
--521.03M
--529.35M
--499.20M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
72.24%1.75M
76.40%1.07M
397.89%2.83M
253.30%2.09M
96.14%1.02M
-24.81%606.00K
203.74%568.00K
13.22%591.00K
51.46%518.00K
--806.00K
--187.00K
--522.00K
--342.00K
Chi phí trích trước
9.27%33.17M
23.14%34.30M
10.23%33.69M
6.14%28.95M
21.63%30.36M
18.17%27.85M
3.43%30.56M
-3.58%27.27M
-2.68%24.96M
--23.57M
--29.55M
--28.29M
--25.65M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-74.12%14.73M
9.20%61.87M
-47.44%51.93M
-38.95%67.08M
11.14%56.91M
7.56%56.66M
65.21%98.80M
10.80%109.88M
-44.23%51.21M
--52.67M
--59.81M
--99.16M
--91.81M
-Nợ ngắn hạn
-77.97%6.92M
-74.36%7.39M
-32.46%8.54M
24.09%35.39M
10.35%31.40M
3.59%28.82M
-62.08%12.64M
99.07%28.52M
58.08%28.45M
--27.82M
--33.34M
--14.32M
--18.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
31.08%7.81M
49.36%7.71M
247.19%4.45M
--6.73M
--5.96M
--5.16M
--1.28M
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
7.02%131.42M
2.50%129.72M
5.42%135.89M
48.17%129.71M
54.68%122.80M
53.72%126.56M
53.62%128.91M
14.22%87.54M
28.41%79.39M
--82.33M
--83.91M
--76.64M
--61.82M
Nợ ngắn hạn khác
7.56%133.17M
2.85%130.78M
7.14%138.72M
49.55%131.80M
54.95%123.81M
52.96%127.16M
53.95%129.47M
14.22%88.13M
28.53%79.90M
--83.14M
--84.10M
--77.16M
--62.17M
Tổng nợ ngắn hạn
6.88%278.06M
10.61%278.96M
-8.41%269.95M
3.68%275.94M
28.81%260.17M
21.40%252.19M
33.05%294.75M
9.74%266.14M
-6.10%201.97M
--207.75M
--221.54M
--242.53M
--215.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-73.73%42.18M
-20.07%137.05M
-19.63%157.15M
-14.05%163.72M
-38.11%160.57M
-34.20%171.47M
-16.77%195.53M
-32.76%190.49M
0.03%259.44M
--260.60M
--234.92M
--283.29M
--259.36M
-Nợ dài hạn
----
-19.50%92.14M
-22.19%109.65M
-16.74%114.76M
-47.60%107.65M
-43.36%114.46M
-15.52%140.92M
-38.15%137.83M
-0.23%205.43M
--202.08M
--166.82M
--222.86M
--205.89M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-20.29%42.18M
-21.23%44.91M
-13.03%47.49M
-7.02%48.97M
-2.03%52.92M
-2.59%57.01M
-19.81%54.61M
-12.85%52.66M
1.03%54.02M
--58.52M
--68.10M
--60.43M
--53.47M
Nợ phải trả hoãn lại
31.83%28.43M
25.08%25.72M
28.22%26.43M
80.90%22.93M
83.42%21.57M
87.84%20.56M
105.59%20.61M
65.11%12.67M
185.02%11.76M
--10.95M
--10.03M
--7.68M
--4.13M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--4.55M
--864.00K
Nợ dài hạn khác
44.06%87.18M
46.43%82.39M
44.55%78.01M
71.16%67.68M
50.96%60.51M
64.38%56.26M
84.53%53.97M
112.88%39.54M
272.92%40.09M
--34.23M
--29.25M
--18.57M
--10.75M
Tổng nợ dài hạn
----
-0.27%242.87M
-0.35%254.32M
9.06%250.88M
-21.25%235.87M
-17.40%243.54M
-3.39%255.21M
-24.93%230.04M
10.54%299.53M
--294.83M
--264.16M
--306.41M
--270.97M
Tổng các khoản nợ
5.38%522.72M
5.26%521.83M
-4.67%524.27M
6.17%526.82M
-1.09%496.04M
-1.36%495.73M
13.23%549.96M
-9.61%496.18M
3.18%501.50M
--502.58M
--485.70M
--548.94M
--486.06M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
825.28%236.94M
1058.17%226.54M
1080.49%113.63M
-99.92%8.00K
319987.50%25.61M
244400.00%19.56M
-92.42%9.63M
--9.46M
--8.00K
--8.00K
--126.99M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-59.25%-456.98M
-48.93%-448.32M
-80.35%-440.38M
-115.40%-434.22M
-92.01%-286.96M
-101.65%-301.02M
-203.49%-244.18M
-288.35%-201.59M
-349.21%-149.45M
---149.28M
---80.46M
---51.91M
---33.27M
Vốn dự trữ
825.57%236.94M
1058.59%226.53M
1081.38%113.63M
-100.00%0.00
--25.60M
--19.55M
-92.43%9.62M
--9.45M
--0.00
--0.00
--126.98M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
250.00%3.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
99.16%-2.00K
18.84%-56.00K
113.44%109.00K
42.92%-262.00K
---238.00K
---69.00K
---811.00K
---459.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-34.38%106.02M
-42.22%119.87M
16.54%214.52M
108.81%305.60M
33.19%161.57M
37.98%207.46M
1753.61%184.06M
341.69%146.35M
158.79%121.31M
--150.35M
---11.13M
--33.13M
--46.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
-310.85%-216.08M
-150.24%-72.51M
-621.98%-84.27M
-771.67%-78.71M
-675.71%-52.59M
-234.85%-28.98M
-133.04%-11.67M
53.90%-9.03M
-151.57%-6.78M
--21.49M
--35.33M
---19.59M
--13.15M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FLYX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Flyexclusive Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Flyexclusive Inc có 14.24M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Flyexclusive Inc là bao nhiêu?

Flyexclusive Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 524.27M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 269.95M nợ ngắn hạ và 254.32M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Flyexclusive Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flyexclusive Inc là 440.00M, bao gồm 74.37M tài sản ngắn hạn và 365.62M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Flyexclusive Inc là bao nhiêu?

Flyexclusive Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -84.27M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.